Thời tiết tại Libreville, Ga-bông (Gabon) 🇬🇦
28.1°C
cảm giác như 32.2°C
Có mây
Thời tiết hiện tại tại Libreville, Ga-bông (Gabon) vào 13:30 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 84% |
| 🌬️ Gió: | 18.4 kph (220°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1011.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 1.3 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 50% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 10.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:23 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:29 PM |
Dự báo 7 ngày cho Libreville, Ga-bông (Gabon) 🇬🇦
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 6 2. thg 1
Mưa vừa
26.9°C
25.5°C
24.2°C
85%
21.2 kph
12.5 mm
2.0
06:23 AM
06:29 PM
Waxing Gibbous
Th 7 3. thg 1
Nhiều nắng
28.8°C
26.0°C
23.4°C
78%
13.0 kph
0.0 mm
2.0
06:23 AM
06:30 PM
Full Moon
CN 4. thg 1
Mưa lả tả gần đó
29.4°C
27.0°C
25.0°C
77%
15.8 kph
0.4 mm
2.0
06:24 AM
06:30 PM
Waning Gibbous
Th 2 5. thg 1
Mưa lả tả gần đó
29.8°C
27.3°C
25.6°C
77%
19.1 kph
1.8 mm
2.0
06:24 AM
06:30 PM
Waning Gibbous
Th 3 6. thg 1
Mưa vừa
29.1°C
26.6°C
25.1°C
80%
17.6 kph
5.9 mm
3.0
06:25 AM
06:31 PM
Waning Gibbous
Th 4 7. thg 1
Mưa lả tả gần đó
28.9°C
26.6°C
24.8°C
80%
20.2 kph
1.6 mm
6.0
06:25 AM
06:31 PM
Waning Gibbous
Th 5 8. thg 1
Mưa lả tả gần đó
28.8°C
26.6°C
25.1°C
79%
16.9 kph
3.2 mm
6.0
06:26 AM
06:32 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Libreville, Ga-bông (Gabon) 🇬🇦
Friday, January 02, 2026
30.0°C
28.0°C
26.0°C
23.0°C
21.0°C
14
27.0°
0.5 mm
↑
21.0 km/h
15
26.0°
0.3 mm
↑
21.0 km/h
16
26.0°
0.6 mm
↑
21.0 km/h
17
25.0°
0.4 mm
↑
20.0 km/h
18
25.0°
0.0 mm
↑
18.0 km/h
19
25.0°
0.6 mm
↑
18.0 km/h
20
25.0°
↑
16.0 km/h
21
25.0°
↑
10.0 km/h
22
24.0°
↑
8.0 km/h
23
24.0°
↑
8.0 km/h
24.0°
↑
8.0 km/h
1
24.0°
↑
9.0 km/h
2
24.0°
↑
9.0 km/h
3
24.0°
↑
9.0 km/h
4
24.0°
↑
8.0 km/h
5
24.0°
↑
6.0 km/h
6
23.0°
↑
7.0 km/h
7
24.0°
↑
6.0 km/h
8
25.0°
↑
7.0 km/h
9
26.0°
↑
6.0 km/h
10
27.0°
↑
5.0 km/h
11
28.0°
↑
5.0 km/h
12
28.0°
↑
6.0 km/h
13
28.0°
↑
9.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Libreville, Ga-bông (Gabon) 🇬🇦 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 320.85 µg/m³ |
| O3: | 69.0 µg/m³ |
| NO2: | 4.15 µg/m³ |
| SO2: | 1.45 µg/m³ |
| PM2.5: | 6.05 µg/m³ |
| PM10: | 7.15 µg/m³ |