Thời tiết tại Libreville, Ga-bông (Gabon) 🇬🇦
25.7°C
cảm giác như 28.6°C
Có mây
Thời tiết hiện tại tại Libreville, Ga-bông (Gabon) vào 8:00 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 86% |
| 🌬️ Gió: | 9.4 kph (113°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1011.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 30% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 1.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:22 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:29 PM |
Dự báo 7 ngày cho Libreville, Ga-bông (Gabon) 🇬🇦
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 5 2. thg 4
Mưa vừa
28.8°C
26.6°C
24.8°C
82%
11.5 kph
12.2 mm
3.0
06:22 AM
06:29 PM
Full Moon
Th 6 3. thg 4
Mưa lả tả gần đó
29.2°C
26.5°C
25.2°C
80%
11.9 kph
3.6 mm
1.0
06:22 AM
06:29 PM
Waning Gibbous
Th 7 4. thg 4
Mưa vừa
29.8°C
27.1°C
24.9°C
78%
17.6 kph
6.2 mm
2.0
06:22 AM
06:28 PM
Waning Gibbous
CN 5. thg 4
Mưa lả tả gần đó
30.3°C
27.9°C
26.0°C
75%
16.9 kph
0.6 mm
2.0
06:21 AM
06:28 PM
Waning Gibbous
Th 2 6. thg 4
Mưa lả tả gần đó
30.4°C
27.5°C
25.5°C
75%
19.1 kph
1.7 mm
3.0
06:21 AM
06:28 PM
Waning Gibbous
Th 3 7. thg 4
Mưa vừa
25.2°C
24.7°C
23.1°C
88%
23.8 kph
16.2 mm
5.0
06:21 AM
06:28 PM
Waning Gibbous
Th 4 8. thg 4
Nhiều nắng
30.8°C
26.5°C
22.8°C
76%
21.2 kph
0.0 mm
7.0
06:20 AM
06:27 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Libreville, Ga-bông (Gabon) 🇬🇦
Thursday, April 02, 2026
30.0°C
28.0°C
26.0°C
25.0°C
23.0°C
9
27.0°
↑
9.0 km/h
10
28.0°
↑
8.0 km/h
11
29.0°
↑
7.0 km/h
12
29.0°
0.0 mm
↑
6.0 km/h
13
28.0°
0.0 mm
↑
8.0 km/h
14
28.0°
0.1 mm
↑
8.0 km/h
15
28.0°
0.0 mm
↑
8.0 km/h
16
28.0°
1.6 mm
↑
8.0 km/h
17
28.0°
0.4 mm
↑
10.0 km/h
18
27.0°
0.3 mm
↑
10.0 km/h
19
26.0°
1.9 mm
↑
10.0 km/h
20
26.0°
1.6 mm
↑
12.0 km/h
21
26.0°
2.7 mm
↑
10.0 km/h
22
26.0°
2.3 mm
↑
9.0 km/h
23
26.0°
1.2 mm
↑
8.0 km/h
26.0°
1.8 mm
↑
5.0 km/h
1
26.0°
0.3 mm
↑
4.0 km/h
2
26.0°
0.1 mm
↑
4.0 km/h
3
26.0°
↑
5.0 km/h
4
26.0°
↑
6.0 km/h
5
25.0°
↑
7.0 km/h
6
25.0°
↑
8.0 km/h
7
25.0°
0.0 mm
↑
8.0 km/h
8
26.0°
↑
8.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Libreville, Ga-bông (Gabon) 🇬🇦 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 252.85 µg/m³ |
| O3: | 23.0 µg/m³ |
| NO2: | 7.65 µg/m³ |
| SO2: | 1.85 µg/m³ |
| PM2.5: | 10.45 µg/m³ |
| PM10: | 10.85 µg/m³ |