Thời tiết tại Libreville, Ga-bông (Gabon) 🇬🇦
26.0°C
cảm giác như 28.9°C
Mưa rào nhẹ
Thời tiết hiện tại tại Libreville, Ga-bông (Gabon) vào 23:30 hôm qua
| 💧 Độ ẩm: | 83% |
| 🌬️ Gió: | 11.5 kph (316°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1013.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 1.8 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 50% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:22 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:29 PM |
Dự báo 7 ngày cho Libreville, Ga-bông (Gabon) 🇬🇦
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 6 3. thg 4
Mưa vừa
29.2°C
26.8°C
25.4°C
79%
13.7 kph
6.0 mm
2.0
06:22 AM
06:29 PM
Waning Gibbous
Th 7 4. thg 4
Mưa vừa
25.6°C
25.3°C
24.9°C
85%
19.8 kph
14.1 mm
1.0
06:22 AM
06:28 PM
Waning Gibbous
CN 5. thg 4
Có mây
29.7°C
26.5°C
24.2°C
79%
13.7 kph
0.0 mm
2.0
06:21 AM
06:28 PM
Waning Gibbous
Th 2 6. thg 4
Mưa lả tả gần đó
30.0°C
27.0°C
25.0°C
76%
14.4 kph
4.5 mm
2.0
06:21 AM
06:28 PM
Waning Gibbous
Th 3 7. thg 4
Mưa lả tả gần đó
29.2°C
26.8°C
24.8°C
79%
14.0 kph
2.3 mm
2.0
06:21 AM
06:28 PM
Waning Gibbous
Th 4 8. thg 4
Mưa lả tả gần đó
30.0°C
26.9°C
24.9°C
79%
14.0 kph
2.2 mm
3.0
06:20 AM
06:27 PM
Waning Gibbous
Th 5 9. thg 4
Mưa lả tả gần đó
28.2°C
26.5°C
25.1°C
82%
8.3 kph
3.9 mm
6.0
06:20 AM
06:27 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Libreville, Ga-bông (Gabon) 🇬🇦
Saturday, April 04, 2026
27.0°C
26.0°C
24.0°C
23.0°C
22.0°C
26.0°
1.8 mm
↑
10.0 km/h
1
26.0°
1.5 mm
↑
12.0 km/h
2
26.0°
1.4 mm
↑
12.0 km/h
3
26.0°
1.1 mm
↑
11.0 km/h
4
26.0°
0.6 mm
↑
10.0 km/h
5
26.0°
0.7 mm
↑
10.0 km/h
6
25.0°
1.1 mm
↑
11.0 km/h
7
25.0°
1.2 mm
↑
12.0 km/h
8
25.0°
0.6 mm
↑
14.0 km/h
9
25.0°
0.7 mm
↑
14.0 km/h
10
25.0°
0.6 mm
↑
14.0 km/h
11
25.0°
0.3 mm
↑
15.0 km/h
12
26.0°
0.7 mm
↑
16.0 km/h
13
25.0°
1.0 mm
↑
17.0 km/h
14
25.0°
0.3 mm
↑
20.0 km/h
15
25.0°
0.1 mm
↑
19.0 km/h
16
25.0°
0.2 mm
↑
16.0 km/h
17
25.0°
0.1 mm
↑
14.0 km/h
18
25.0°
0.1 mm
↑
12.0 km/h
19
25.0°
0.0 mm
↑
9.0 km/h
20
25.0°
0.0 mm
↑
6.0 km/h
21
25.0°
↑
3.0 km/h
22
25.0°
↑
5.0 km/h
23
25.0°
↑
7.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Libreville, Ga-bông (Gabon) 🇬🇦 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 3 (Thấp) |
| CO: | 842.85 µg/m³ |
| O3: | 16.0 µg/m³ |
| NO2: | 21.45 µg/m³ |
| SO2: | 3.75 µg/m³ |
| PM2.5: | 24.15 µg/m³ |
| PM10: | 25.55 µg/m³ |