Thời tiết tại Franceville, Ga-bông (Gabon) 🇬🇦
23.4°C
cảm giác như 25.3°C
Có mây
Thời tiết hiện tại tại Franceville, Ga-bông (Gabon) vào 8:15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 100% |
| 🌬️ Gió: | 6.5 kph (212°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1013.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 50% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 2.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:03 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:15 PM |
Dự báo 7 ngày cho Franceville, Ga-bông (Gabon) 🇬🇦
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 5 1. thg 1
Mưa vừa
31.8°C
26.4°C
23.3°C
73%
9.7 kph
6.5 mm
2.0
06:03 AM
06:15 PM
Waxing Gibbous
Th 6 2. thg 1
Mưa vừa
27.6°C
23.5°C
20.8°C
88%
8.6 kph
8.1 mm
2.0
06:03 AM
06:16 PM
Waxing Gibbous
Th 7 3. thg 1
Mưa lả tả gần đó
31.5°C
24.7°C
20.2°C
76%
8.6 kph
3.2 mm
2.0
06:04 AM
06:16 PM
Full Moon
CN 4. thg 1
Mưa lả tả gần đó
31.5°C
24.9°C
20.4°C
75%
7.6 kph
1.4 mm
2.0
06:04 AM
06:17 PM
Waning Gibbous
Th 2 5. thg 1
Mưa lả tả gần đó
32.2°C
24.8°C
21.1°C
79%
6.8 kph
1.2 mm
3.0
06:04 AM
06:17 PM
Waning Gibbous
Th 3 6. thg 1
Mưa lả tả gần đó
30.4°C
25.0°C
21.4°C
79%
7.6 kph
0.8 mm
9.0
06:05 AM
06:18 PM
Waning Gibbous
Th 4 7. thg 1
Mưa lả tả gần đó
27.9°C
23.5°C
21.5°C
86%
8.6 kph
1.0 mm
8.0
06:05 AM
06:18 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Franceville, Ga-bông (Gabon) 🇬🇦
Thursday, January 01, 2026
33.0°C
30.0°C
26.0°C
22.0°C
19.0°C
9
28.0°
0.0 mm
↑
8.0 km/h
10
30.0°
↑
9.0 km/h
11
31.0°
0.5 mm
↑
9.0 km/h
12
31.0°
0.8 mm
↑
8.0 km/h
13
30.0°
0.0 mm
↑
10.0 km/h
14
32.0°
↑
9.0 km/h
15
32.0°
0.4 mm
↑
8.0 km/h
16
30.0°
0.3 mm
↑
5.0 km/h
17
28.0°
0.2 mm
↑
2.0 km/h
18
26.0°
1.5 mm
↑
4.0 km/h
19
24.0°
1.7 mm
↑
4.0 km/h
20
24.0°
0.0 mm
↑
4.0 km/h
21
24.0°
↑
4.0 km/h
22
24.0°
0.9 mm
↑
3.0 km/h
23
24.0°
0.2 mm
↑
4.0 km/h
23.0°
0.1 mm
↑
4.0 km/h
1
23.0°
0.3 mm
↑
4.0 km/h
2
23.0°
0.1 mm
↑
4.0 km/h
3
22.0°
0.2 mm
↑
3.0 km/h
4
22.0°
0.5 mm
↑
5.0 km/h
5
22.0°
0.9 mm
↑
6.0 km/h
6
22.0°
1.6 mm
↑
6.0 km/h
7
22.0°
0.3 mm
↑
4.0 km/h
8
22.0°
↑
5.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Franceville, Ga-bông (Gabon) 🇬🇦 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 223.85 µg/m³ |
| O3: | 52.0 µg/m³ |
| NO2: | 2.95 µg/m³ |
| SO2: | 1.95 µg/m³ |
| PM2.5: | 10.55 µg/m³ |
| PM10: | 11.85 µg/m³ |