Thời tiết tại Franceville, Ga-bông (Gabon) 🇬🇦
21.3°C
cảm giác như 21.3°C
Mưa nhẹ
Thời tiết hiện tại tại Franceville, Ga-bông (Gabon) vào 10:45 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 100% |
| 🌬️ Gió: | 5.0 kph (174°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1017.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.1 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 75% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 7.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 05:52 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:04 PM |
Dự báo 7 ngày cho Franceville, Ga-bông (Gabon) 🇬🇦
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 3 9. thg 12
Mưa vừa
29.1°C
23.2°C
20.6°C
86%
5.8 kph
6.6 mm
2.0
05:52 AM
06:04 PM
Waning Gibbous
Th 4 10. thg 12
Mưa vừa
26.8°C
22.3°C
20.5°C
92%
5.8 kph
11.8 mm
2.0
05:52 AM
06:05 PM
Waning Gibbous
Th 5 11. thg 12
Mưa lả tả gần đó
28.1°C
22.9°C
20.4°C
83%
5.8 kph
0.3 mm
2.0
05:53 AM
06:05 PM
Last Quarter
Th 6 12. thg 12
Mưa lả tả gần đó
32.5°C
24.9°C
19.9°C
77%
5.8 kph
2.7 mm
2.0
05:53 AM
06:06 PM
Waning Crescent
Th 7 13. thg 12
Mưa lả tả gần đó
33.6°C
25.2°C
20.6°C
79%
6.5 kph
2.8 mm
3.0
05:53 AM
06:06 PM
Waning Crescent
CN 14. thg 12
Mưa lả tả gần đó
32.7°C
25.5°C
21.1°C
78%
6.5 kph
3.0 mm
9.0
05:54 AM
06:07 PM
Waning Crescent
Th 2 15. thg 12
Mưa vừa
31.8°C
24.5°C
21.3°C
83%
9.4 kph
11.8 mm
8.0
05:54 AM
06:07 PM
Waning Crescent
Dự báo theo giờ cho Franceville, Ga-bông (Gabon) 🇬🇦
Tuesday, December 09, 2025
31.0°C
28.0°C
24.0°C
21.0°C
18.0°C
11
24.0°
0.0 mm
↑
4.0 km/h
12
24.0°
↑
5.0 km/h
13
27.0°
↑
5.0 km/h
14
29.0°
↑
5.0 km/h
15
29.0°
↑
3.0 km/h
16
27.0°
0.1 mm
↑
2.0 km/h
17
26.0°
0.0 mm
↑
3.0 km/h
18
24.0°
0.1 mm
↑
4.0 km/h
19
23.0°
1.3 mm
↑
1.0 km/h
20
22.0°
1.1 mm
↑
2.0 km/h
21
21.0°
0.2 mm
↑
3.0 km/h
22
21.0°
0.7 mm
↑
3.0 km/h
23
21.0°
0.8 mm
↑
2.0 km/h
21.0°
0.3 mm
↑
2.0 km/h
1
21.0°
0.8 mm
↑
2.0 km/h
2
21.0°
0.9 mm
↑
2.0 km/h
3
21.0°
0.8 mm
↑
2.0 km/h
4
21.0°
0.8 mm
↑
2.0 km/h
5
21.0°
1.1 mm
↑
2.0 km/h
6
21.0°
0.6 mm
↑
2.0 km/h
7
21.0°
0.2 mm
↑
2.0 km/h
8
22.0°
0.1 mm
↑
2.0 km/h
9
22.0°
0.0 mm
↑
3.0 km/h
10
24.0°
0.6 mm
↑
4.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Franceville, Ga-bông (Gabon) 🇬🇦 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 2 (Thấp) |
| CO: | 242.85 µg/m³ |
| O3: | 56.0 µg/m³ |
| NO2: | 2.35 µg/m³ |
| SO2: | 1.75 µg/m³ |
| PM2.5: | 14.05 µg/m³ |
| PM10: | 14.25 µg/m³ |