Thời tiết tại Tchibanga, Ga-bông (Gabon) 🇬🇦
22.3°C
cảm giác như 24.8°C
Sương mù
Thời tiết hiện tại tại Tchibanga, Ga-bông (Gabon) vào 22:30 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 97% |
| 🌬️ Gió: | 3.6 kph (228°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1013.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 0.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 100% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:17 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:22 PM |
Dự báo 7 ngày cho Tchibanga, Ga-bông (Gabon) 🇬🇦
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 5 2. thg 4
Mưa lả tả gần đó
29.1°C
24.3°C
21.9°C
91%
6.8 kph
2.6 mm
2.0
06:17 AM
06:22 PM
Full Moon
Th 6 3. thg 4
Mưa vừa
29.3°C
24.3°C
21.1°C
90%
5.8 kph
5.3 mm
2.0
06:17 AM
06:21 PM
Waning Gibbous
Th 7 4. thg 4
Mưa lả tả gần đó
31.1°C
24.5°C
20.8°C
83%
7.6 kph
2.7 mm
3.0
06:17 AM
06:21 PM
Waning Gibbous
CN 5. thg 4
Mưa lả tả gần đó
30.9°C
24.8°C
21.6°C
84%
9.0 kph
0.6 mm
2.0
06:16 AM
06:20 PM
Waning Gibbous
Th 2 6. thg 4
Mưa lả tả gần đó
33.1°C
24.9°C
20.5°C
81%
8.6 kph
0.5 mm
3.0
06:16 AM
06:20 PM
Waning Gibbous
Th 3 7. thg 4
Mưa lả tả gần đó
31.9°C
24.3°C
20.2°C
85%
7.9 kph
1.3 mm
3.0
06:16 AM
06:20 PM
Waning Gibbous
Th 4 8. thg 4
Có mây
33.6°C
25.7°C
21.1°C
79%
9.4 kph
0.0 mm
8.0
06:16 AM
06:19 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Tchibanga, Ga-bông (Gabon) 🇬🇦
Thursday, April 02, 2026
31.0°C
28.0°C
25.0°C
22.0°C
19.0°C
23
22.0°
↑
3.0 km/h
22.0°
↑
3.0 km/h
1
22.0°
↑
4.0 km/h
2
22.0°
↑
2.0 km/h
3
22.0°
0.3 mm
↑
1.0 km/h
4
22.0°
0.4 mm
↑
2.0 km/h
5
22.0°
↑
2.0 km/h
6
22.0°
↑
2.0 km/h
7
23.0°
↑
2.0 km/h
8
24.0°
↑
1.0 km/h
9
25.0°
↑
1.0 km/h
10
27.0°
0.0 mm
↑
3.0 km/h
11
27.0°
0.0 mm
↑
2.0 km/h
12
27.0°
0.0 mm
↑
3.0 km/h
13
28.0°
0.9 mm
↑
4.0 km/h
14
28.0°
1.1 mm
↑
4.0 km/h
15
29.0°
0.9 mm
↑
5.0 km/h
16
29.0°
1.1 mm
↑
5.0 km/h
17
28.0°
0.4 mm
↑
6.0 km/h
18
24.0°
0.1 mm
↑
5.0 km/h
19
22.0°
↑
4.0 km/h
20
22.0°
↑
4.0 km/h
21
21.0°
↑
4.0 km/h
22
21.0°
↑
2.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Tchibanga, Ga-bông (Gabon) 🇬🇦 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 129.85 µg/m³ |
| O3: | 28.0 µg/m³ |
| NO2: | 3.25 µg/m³ |
| SO2: | 1.15 µg/m³ |
| PM2.5: | 6.95 µg/m³ |
| PM10: | 9.35 µg/m³ |