Thời tiết tại Tchibanga, Ga-bông (Gabon) 🇬🇦
24.4°C
cảm giác như 26.5°C
Nhiều mây
Thời tiết hiện tại tại Tchibanga, Ga-bông (Gabon) vào 11:30 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 84% |
| 🌬️ Gió: | 3.6 kph (224°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1014.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 69% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 7.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:00 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:17 PM |
Dự báo 7 ngày cho Tchibanga, Ga-bông (Gabon) 🇬🇦
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 3 9. thg 12
Mưa vừa
25.8°C
22.7°C
20.5°C
93%
5.8 kph
15.5 mm
2.0
06:00 AM
06:17 PM
Waning Gibbous
Th 4 10. thg 12
Mưa vừa
24.9°C
22.0°C
20.3°C
96%
3.6 kph
11.6 mm
2.0
06:00 AM
06:17 PM
Waning Gibbous
Th 5 11. thg 12
Mưa lả tả gần đó
26.5°C
23.4°C
20.3°C
90%
6.1 kph
0.3 mm
2.0
06:01 AM
06:18 PM
Last Quarter
Th 6 12. thg 12
Mưa vừa
31.2°C
24.7°C
21.3°C
87%
9.4 kph
8.2 mm
3.0
06:01 AM
06:18 PM
Waning Crescent
Th 7 13. thg 12
Mưa lả tả gần đó
29.8°C
24.1°C
20.2°C
88%
5.4 kph
3.7 mm
3.0
06:02 AM
06:19 PM
Waning Crescent
CN 14. thg 12
Mưa lả tả gần đó
30.6°C
25.1°C
22.0°C
89%
6.1 kph
3.9 mm
9.0
06:02 AM
06:19 PM
Waning Crescent
Th 2 15. thg 12
Mưa vừa
25.6°C
23.4°C
21.5°C
96%
6.8 kph
5.8 mm
8.0
06:02 AM
06:20 PM
Waning Crescent
Dự báo theo giờ cho Tchibanga, Ga-bông (Gabon) 🇬🇦
Tuesday, December 09, 2025
27.0°C
25.0°C
22.0°C
20.0°C
18.0°C
12
26.0°
↑
5.0 km/h
13
26.0°
↑
6.0 km/h
14
25.0°
↑
6.0 km/h
15
25.0°
↑
5.0 km/h
16
25.0°
0.1 mm
↑
6.0 km/h
17
24.0°
↑
4.0 km/h
18
24.0°
↑
3.0 km/h
19
23.0°
0.0 mm
↑
4.0 km/h
20
22.0°
↑
5.0 km/h
21
22.0°
↑
4.0 km/h
22
21.0°
↑
4.0 km/h
23
21.0°
↑
3.0 km/h
21.0°
0.0 mm
↑
2.0 km/h
1
21.0°
0.0 mm
↑
1.0 km/h
2
21.0°
0.1 mm
↑
2.0 km/h
3
21.0°
0.1 mm
↑
3.0 km/h
4
21.0°
0.4 mm
↑
2.0 km/h
5
20.0°
0.3 mm
↑
1.0 km/h
6
20.0°
↑
1.0 km/h
7
21.0°
↑
2.0 km/h
8
22.0°
↑
3.0 km/h
9
23.0°
↑
4.0 km/h
10
24.0°
↑
4.0 km/h
11
25.0°
0.0 mm
↑
3.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Tchibanga, Ga-bông (Gabon) 🇬🇦 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 160.85 µg/m³ |
| O3: | 63.0 µg/m³ |
| NO2: | 1.25 µg/m³ |
| SO2: | 0.95 µg/m³ |
| PM2.5: | 7.15 µg/m³ |
| PM10: | 7.55 µg/m³ |