Thời tiết tại Tchibanga, Ga-bông (Gabon) 🇬🇦
22.4°C
cảm giác như 24.8°C
Sương mù
Thời tiết hiện tại tại Tchibanga, Ga-bông (Gabon) vào 21:00 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 94% |
| 🌬️ Gió: | 4.3 kph (252°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1011.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 2.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 70% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:24 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:36 PM |
Dự báo 7 ngày cho Tchibanga, Ga-bông (Gabon) 🇬🇦
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
CN 15. thg 2
Mưa lả tả gần đó
31.7°C
25.0°C
21.0°C
85%
5.8 kph
4.0 mm
3.0
06:24 AM
06:36 PM
Waning Crescent
Th 2 16. thg 2
Mưa vừa
34.1°C
25.9°C
21.4°C
83%
10.1 kph
5.4 mm
3.0
06:24 AM
06:36 PM
Waning Crescent
Th 3 17. thg 2
Mưa vừa
25.8°C
22.8°C
19.8°C
91%
13.3 kph
12.6 mm
1.0
06:24 AM
06:35 PM
New Moon
Th 4 18. thg 2
Mưa lả tả gần đó
32.3°C
24.6°C
19.4°C
81%
10.1 kph
2.9 mm
3.0
06:24 AM
06:35 PM
Waxing Crescent
Th 5 19. thg 2
Mưa vừa
30.7°C
25.1°C
21.4°C
89%
6.8 kph
16.0 mm
2.0
06:24 AM
06:35 PM
Waxing Crescent
Th 6 20. thg 2
Mưa lả tả gần đó
31.1°C
24.0°C
21.6°C
92%
6.5 kph
2.0 mm
8.0
06:24 AM
06:35 PM
Waxing Crescent
Th 7 21. thg 2
Mưa lả tả gần đó
31.6°C
25.4°C
22.6°C
88%
9.4 kph
4.2 mm
9.0
06:24 AM
06:35 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Tchibanga, Ga-bông (Gabon) 🇬🇦
Sunday, February 15, 2026
36.0°C
32.0°C
28.0°C
23.0°C
19.0°C
21
22.0°
0.1 mm
↑
3.0 km/h
22
22.0°
↑
2.0 km/h
23
22.0°
↑
3.0 km/h
22.0°
↑
3.0 km/h
1
22.0°
↑
3.0 km/h
2
22.0°
↑
0.0 km/h
3
22.0°
↑
1.0 km/h
4
22.0°
↑
1.0 km/h
5
22.0°
↑
2.0 km/h
6
21.0°
↑
3.0 km/h
7
22.0°
↑
3.0 km/h
8
25.0°
↑
2.0 km/h
9
27.0°
↑
2.0 km/h
10
30.0°
↑
3.0 km/h
11
32.0°
↑
4.0 km/h
12
33.0°
↑
5.0 km/h
13
34.0°
↑
5.0 km/h
14
34.0°
↑
4.0 km/h
15
34.0°
0.2 mm
↑
4.0 km/h
16
30.0°
1.4 mm
↑
7.0 km/h
17
26.0°
0.4 mm
↑
10.0 km/h
18
25.0°
0.1 mm
↑
9.0 km/h
19
24.0°
↑
6.0 km/h
20
24.0°
↑
7.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Tchibanga, Ga-bông (Gabon) 🇬🇦 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 194.85 µg/m³ |
| O3: | 40.0 µg/m³ |
| NO2: | 2.45 µg/m³ |
| SO2: | 0.95 µg/m³ |
| PM2.5: | 8.05 µg/m³ |
| PM10: | 8.95 µg/m³ |