Thời tiết tại Moanda, Ga-bông (Gabon) 🇬🇦
20.4°C
cảm giác như 20.4°C
Sương mù
Thời tiết hiện tại tại Moanda, Ga-bông (Gabon) vào :15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 98% |
| 🌬️ Gió: | 3.6 kph (249°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1012.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 0.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.1 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 100% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:07 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:13 PM |
Dự báo 7 ngày cho Moanda, Ga-bông (Gabon) 🇬🇦
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 6 3. thg 4
Mưa vừa
30.3°C
23.5°C
20.3°C
90%
4.7 kph
7.8 mm
2.0
06:07 AM
06:13 PM
Waning Gibbous
Th 7 4. thg 4
Mưa vừa
23.2°C
21.7°C
20.1°C
97%
6.5 kph
8.8 mm
2.0
06:07 AM
06:12 PM
Waning Gibbous
CN 5. thg 4
Mưa lả tả gần đó
32.4°C
23.6°C
18.8°C
83%
7.2 kph
3.3 mm
3.0
06:07 AM
06:12 PM
Waning Gibbous
Th 2 6. thg 4
Mưa vừa
33.4°C
24.1°C
20.2°C
84%
6.5 kph
5.4 mm
3.0
06:07 AM
06:12 PM
Waning Gibbous
Th 3 7. thg 4
Mưa vừa
25.6°C
22.0°C
20.4°C
95%
6.8 kph
6.7 mm
6.0
06:06 AM
06:11 PM
Waning Gibbous
Th 4 8. thg 4
Mưa lả tả gần đó
34.6°C
24.8°C
19.8°C
78%
6.8 kph
0.7 mm
6.0
06:06 AM
06:11 PM
Waning Gibbous
Th 5 9. thg 4
Mưa vừa
35.0°C
24.7°C
20.1°C
81%
7.9 kph
5.8 mm
6.0
06:06 AM
06:11 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Moanda, Ga-bông (Gabon) 🇬🇦
Friday, April 03, 2026
32.0°C
28.0°C
25.0°C
22.0°C
18.0°C
1
20.0°
0.1 mm
↑
4.0 km/h
2
20.0°
0.3 mm
↑
3.0 km/h
3
20.0°
0.1 mm
↑
3.0 km/h
4
20.0°
0.0 mm
↑
1.0 km/h
5
20.0°
↑
2.0 km/h
6
21.0°
↑
2.0 km/h
7
22.0°
0.0 mm
↑
2.0 km/h
8
24.0°
↑
2.0 km/h
9
25.0°
↑
4.0 km/h
10
27.0°
↑
4.0 km/h
11
29.0°
0.0 mm
↑
3.0 km/h
12
30.0°
0.7 mm
↑
3.0 km/h
13
30.0°
0.4 mm
↑
5.0 km/h
14
28.0°
1.3 mm
↑
4.0 km/h
15
26.0°
1.1 mm
↑
4.0 km/h
16
26.0°
1.4 mm
↑
3.0 km/h
17
23.0°
0.7 mm
↑
4.0 km/h
18
22.0°
0.1 mm
↑
4.0 km/h
19
21.0°
↑
4.0 km/h
20
21.0°
↑
3.0 km/h
21
21.0°
↑
3.0 km/h
22
21.0°
↑
4.0 km/h
23
22.0°
↑
2.0 km/h
21.0°
↑
2.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Moanda, Ga-bông (Gabon) 🇬🇦 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 239.85 µg/m³ |
| O3: | 31.0 µg/m³ |
| NO2: | 3.25 µg/m³ |
| SO2: | 2.35 µg/m³ |
| PM2.5: | 9.95 µg/m³ |
| PM10: | 10.15 µg/m³ |