Thời tiết tại Moanda, Ga-bông (Gabon) 🇬🇦
24.1°C
cảm giác như 26.5°C
Có mây
Thời tiết hiện tại tại Moanda, Ga-bông (Gabon) vào 19:30 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 94% |
| 🌬️ Gió: | 6.1 kph (254°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1010.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 8.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 2.7 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 75% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:04 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:17 PM |
Dự báo 7 ngày cho Moanda, Ga-bông (Gabon) 🇬🇦
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 5 1. thg 1
Mưa vừa
30.9°C
24.5°C
21.1°C
82%
10.4 kph
16.5 mm
2.0
06:04 AM
06:17 PM
Waxing Gibbous
Th 6 2. thg 1
Mưa lả tả gần đó
28.3°C
23.1°C
20.2°C
90%
7.9 kph
2.4 mm
2.0
06:05 AM
06:17 PM
Waxing Gibbous
Th 7 3. thg 1
Nhiều nắng
30.6°C
23.5°C
19.2°C
82%
4.7 kph
0.0 mm
2.0
06:05 AM
06:18 PM
Full Moon
CN 4. thg 1
Mưa lả tả gần đó
32.6°C
25.3°C
19.7°C
75%
8.6 kph
1.8 mm
2.0
06:05 AM
06:18 PM
Waning Gibbous
Th 2 5. thg 1
Mưa lả tả gần đó
31.9°C
24.4°C
20.5°C
80%
7.2 kph
0.3 mm
3.0
06:06 AM
06:18 PM
Waning Gibbous
Th 3 6. thg 1
Mưa lả tả gần đó
33.1°C
24.9°C
20.3°C
80%
6.1 kph
0.4 mm
8.0
06:06 AM
06:19 PM
Waning Gibbous
Th 4 7. thg 1
Mưa lả tả gần đó
29.5°C
23.9°C
21.1°C
84%
7.6 kph
1.3 mm
8.0
06:07 AM
06:19 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Moanda, Ga-bông (Gabon) 🇬🇦
Thursday, January 01, 2026
30.0°C
27.0°C
24.0°C
21.0°C
18.0°C
20
23.0°
0.5 mm
↑
5.0 km/h
21
23.0°
0.3 mm
↑
3.0 km/h
22
22.0°
0.7 mm
↑
2.0 km/h
23
22.0°
0.4 mm
↑
5.0 km/h
21.0°
0.0 mm
↑
1.0 km/h
1
22.0°
↑
2.0 km/h
2
22.0°
0.0 mm
↑
3.0 km/h
3
22.0°
0.2 mm
↑
1.0 km/h
4
22.0°
0.1 mm
↑
3.0 km/h
5
22.0°
0.0 mm
↑
5.0 km/h
6
21.0°
0.0 mm
↑
4.0 km/h
7
22.0°
↑
5.0 km/h
8
23.0°
↑
5.0 km/h
9
23.0°
↑
4.0 km/h
10
23.0°
0.2 mm
↑
6.0 km/h
11
24.0°
0.2 mm
↑
6.0 km/h
12
24.0°
0.0 mm
↑
6.0 km/h
13
25.0°
0.0 mm
↑
8.0 km/h
14
28.0°
0.0 mm
↑
8.0 km/h
15
28.0°
0.0 mm
↑
6.0 km/h
16
26.0°
0.8 mm
↑
3.0 km/h
17
25.0°
0.7 mm
↑
4.0 km/h
18
24.0°
0.0 mm
↑
4.0 km/h
19
23.0°
↑
3.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Moanda, Ga-bông (Gabon) 🇬🇦 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 272.85 µg/m³ |
| O3: | 54.0 µg/m³ |
| NO2: | 2.45 µg/m³ |
| SO2: | 1.75 µg/m³ |
| PM2.5: | 9.25 µg/m³ |
| PM10: | 10.35 µg/m³ |