Thời tiết tại Bitam, Ga-bông (Gabon) 🇬🇦
20.7°C
cảm giác như 20.7°C
Có mây
Thời tiết hiện tại tại Bitam, Ga-bông (Gabon) vào 22:45 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 93% |
| 🌬️ Gió: | 5.8 kph (267°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1013.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 30% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:26 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:30 PM |
Dự báo 7 ngày cho Bitam, Ga-bông (Gabon) 🇬🇦
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
CN 15. thg 2
Mưa lả tả gần đó
33.3°C
24.3°C
19.3°C
79%
7.2 kph
3.0 mm
2.0
06:26 AM
06:30 PM
Waning Crescent
Th 2 16. thg 2
Mưa vừa
33.7°C
24.2°C
19.5°C
81%
11.5 kph
7.7 mm
2.0
06:26 AM
06:29 PM
Waning Crescent
Th 3 17. thg 2
Mưa vừa
28.2°C
22.5°C
19.4°C
90%
7.2 kph
11.4 mm
2.0
06:26 AM
06:29 PM
New Moon
Th 4 18. thg 2
Nhiều mây
31.6°C
23.7°C
19.9°C
83%
6.1 kph
0.0 mm
2.0
06:26 AM
06:29 PM
Waxing Crescent
Th 5 19. thg 2
Mưa lả tả gần đó
33.8°C
24.4°C
19.6°C
78%
8.3 kph
0.8 mm
3.0
06:26 AM
06:29 PM
Waxing Crescent
Th 6 20. thg 2
Sương mù
34.5°C
22.8°C
19.5°C
86%
6.1 kph
0.0 mm
5.0
06:26 AM
06:29 PM
Waxing Crescent
Th 7 21. thg 2
Mưa lả tả gần đó
30.8°C
24.0°C
20.7°C
85%
5.8 kph
2.9 mm
5.0
06:26 AM
06:29 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Bitam, Ga-bông (Gabon) 🇬🇦
Sunday, February 15, 2026
35.0°C
30.0°C
26.0°C
22.0°C
17.0°C
23
21.0°
↑
5.0 km/h
21.0°
↑
4.0 km/h
1
20.0°
↑
4.0 km/h
2
20.0°
↑
4.0 km/h
3
20.0°
↑
4.0 km/h
4
20.0°
↑
5.0 km/h
5
20.0°
↑
5.0 km/h
6
20.0°
↑
3.0 km/h
7
21.0°
↑
2.0 km/h
8
23.0°
↑
4.0 km/h
9
25.0°
↑
3.0 km/h
10
28.0°
↑
4.0 km/h
11
30.0°
0.1 mm
↑
5.0 km/h
12
32.0°
↑
5.0 km/h
13
34.0°
↑
4.0 km/h
14
34.0°
↑
4.0 km/h
15
32.0°
↑
3.0 km/h
16
28.0°
0.0 mm
↑
3.0 km/h
17
27.0°
0.1 mm
↑
2.0 km/h
18
24.0°
0.7 mm
↑
6.0 km/h
19
22.0°
1.4 mm
↑
9.0 km/h
20
21.0°
2.8 mm
↑
12.0 km/h
21
20.0°
1.3 mm
↑
5.0 km/h
22
20.0°
1.3 mm
↑
5.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Bitam, Ga-bông (Gabon) 🇬🇦 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 2 (Thấp) |
| CO: | 280.85 µg/m³ |
| O3: | 43.0 µg/m³ |
| NO2: | 2.95 µg/m³ |
| SO2: | 1.35 µg/m³ |
| PM2.5: | 16.55 µg/m³ |
| PM10: | 23.55 µg/m³ |