Thời tiết tại Bitam, Ga-bông (Gabon) 🇬🇦
30.6°C
cảm giác như 33.3°C
Mưa lả tả gần đó
Thời tiết hiện tại tại Bitam, Ga-bông (Gabon) vào 13:00 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 55% |
| 🌬️ Gió: | 3.6 kph (268°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1010.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 9.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.7 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 80% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 8.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:17 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:18 PM |
Dự báo 7 ngày cho Bitam, Ga-bông (Gabon) 🇬🇦
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 5 1. thg 1
Mưa vừa
32.0°C
25.0°C
20.5°C
80%
8.3 kph
15.9 mm
2.0
06:17 AM
06:18 PM
Waxing Gibbous
Th 6 2. thg 1
Mưa vừa
29.2°C
22.7°C
19.0°C
85%
9.0 kph
9.3 mm
2.0
06:18 AM
06:18 PM
Waxing Gibbous
Th 7 3. thg 1
Có mây
29.6°C
23.2°C
19.6°C
82%
6.1 kph
0.1 mm
2.0
06:18 AM
06:19 PM
Full Moon
CN 4. thg 1
Có mây
33.5°C
24.5°C
18.8°C
74%
9.4 kph
0.0 mm
2.0
06:19 AM
06:19 PM
Waning Gibbous
Th 2 5. thg 1
Có mây
33.7°C
24.5°C
20.0°C
73%
8.3 kph
0.0 mm
3.0
06:19 AM
06:20 PM
Waning Gibbous
Th 3 6. thg 1
Nhiều mây
30.4°C
23.9°C
18.4°C
74%
6.8 kph
0.0 mm
5.0
06:19 AM
06:20 PM
Waning Gibbous
Th 4 7. thg 1
Có mây
32.6°C
25.1°C
20.6°C
74%
7.6 kph
0.0 mm
7.0
06:20 AM
06:20 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Bitam, Ga-bông (Gabon) 🇬🇦
Thursday, January 01, 2026
34.0°C
30.0°C
26.0°C
21.0°C
17.0°C
14
32.0°
0.1 mm
↑
4.0 km/h
15
32.0°
0.0 mm
↑
5.0 km/h
16
30.0°
0.0 mm
↑
5.0 km/h
17
28.0°
0.4 mm
↑
8.0 km/h
18
25.0°
3.0 mm
↑
8.0 km/h
19
23.0°
1.9 mm
↑
4.0 km/h
20
23.0°
1.8 mm
↑
1.0 km/h
21
22.0°
2.9 mm
↑
2.0 km/h
22
22.0°
3.9 mm
↑
5.0 km/h
23
20.0°
0.2 mm
↑
7.0 km/h
20.0°
0.0 mm
↑
2.0 km/h
1
19.0°
0.0 mm
↑
4.0 km/h
2
19.0°
↑
5.0 km/h
3
19.0°
↑
5.0 km/h
4
19.0°
↑
6.0 km/h
5
19.0°
↑
4.0 km/h
6
20.0°
0.0 mm
↑
2.0 km/h
7
20.0°
0.5 mm
↑
3.0 km/h
8
21.0°
0.0 mm
↑
4.0 km/h
9
22.0°
↑
5.0 km/h
10
24.0°
0.0 mm
↑
6.0 km/h
11
27.0°
0.0 mm
↑
6.0 km/h
12
27.0°
0.6 mm
↑
5.0 km/h
13
26.0°
1.2 mm
↑
5.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Bitam, Ga-bông (Gabon) 🇬🇦 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 2 (Thấp) |
| CO: | 227.85 µg/m³ |
| O3: | 79.0 µg/m³ |
| NO2: | 1.25 µg/m³ |
| SO2: | 1.05 µg/m³ |
| PM2.5: | 19.45 µg/m³ |
| PM10: | 26.65 µg/m³ |