Thời tiết tại Jaunde, Ca-mơ-run (Cameroon) 🇨🇲
22.4°C
cảm giác như 24.9°C
Có mây
Thời tiết hiện tại tại Jaunde, Ca-mơ-run (Cameroon) vào 5:00 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 94% |
| 🌬️ Gió: | 4.0 kph (250°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1012.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 6.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 75% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:21 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:26 PM |
Dự báo 7 ngày cho Jaunde, Ca-mơ-run (Cameroon) 🇨🇲
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 5 12. thg 3
Có mây
36.5°C
25.9°C
19.5°C
66%
9.4 kph
0.0 mm
2.0
06:21 AM
06:26 PM
Waning Crescent
Th 6 13. thg 3
Mưa lả tả gần đó
34.5°C
25.6°C
20.8°C
68%
14.4 kph
0.2 mm
3.0
06:21 AM
06:26 PM
Waning Crescent
Th 7 14. thg 3
Mưa lả tả gần đó
32.6°C
25.0°C
21.0°C
73%
12.6 kph
0.8 mm
5.0
06:20 AM
06:26 PM
Waning Crescent
CN 15. thg 3
Mưa rơi nặng hạt
32.8°C
24.0°C
20.3°C
79%
10.4 kph
21.6 mm
5.0
06:20 AM
06:25 PM
Waning Crescent
Th 2 16. thg 3
Mưa vừa
32.0°C
24.1°C
20.1°C
80%
10.1 kph
10.3 mm
5.0
06:20 AM
06:25 PM
Waning Crescent
Th 3 17. thg 3
Mưa lả tả gần đó
32.8°C
24.5°C
20.5°C
78%
11.5 kph
0.3 mm
5.0
06:19 AM
06:25 PM
Waning Crescent
Th 4 18. thg 3
Mưa lả tả gần đó
33.3°C
24.3°C
21.2°C
79%
10.1 kph
1.1 mm
5.0
06:19 AM
06:25 PM
Waning Crescent
Dự báo theo giờ cho Jaunde, Ca-mơ-run (Cameroon) 🇨🇲
Thursday, March 12, 2026
38.0°C
33.0°C
28.0°C
22.0°C
17.0°C
6
20.0°
↑
4.0 km/h
7
20.0°
↑
3.0 km/h
8
23.0°
↑
5.0 km/h
9
27.0°
↑
6.0 km/h
10
30.0°
↑
6.0 km/h
11
32.0°
↑
5.0 km/h
12
34.0°
↑
4.0 km/h
13
36.0°
↑
2.0 km/h
14
36.0°
↑
2.0 km/h
15
33.0°
↑
4.0 km/h
16
31.0°
↑
4.0 km/h
17
30.0°
↑
9.0 km/h
18
28.0°
↑
6.0 km/h
19
26.0°
↑
9.0 km/h
20
24.0°
↑
6.0 km/h
21
24.0°
↑
7.0 km/h
22
23.0°
↑
9.0 km/h
23
22.0°
↑
9.0 km/h
22.0°
↑
9.0 km/h
1
21.0°
↑
9.0 km/h
2
21.0°
↑
9.0 km/h
3
22.0°
↑
10.0 km/h
4
22.0°
↑
9.0 km/h
5
22.0°
↑
9.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Jaunde, Ca-mơ-run (Cameroon) 🇨🇲 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 242.85 µg/m³ |
| O3: | 44.0 µg/m³ |
| NO2: | 3.05 µg/m³ |
| SO2: | 0.95 µg/m³ |
| PM2.5: | 6.05 µg/m³ |
| PM10: | 7.25 µg/m³ |