Thời tiết tại Jaunde, Ca-mơ-run (Cameroon) 🇨🇲
25.3°C
cảm giác như 26.8°C
Trời quang
Thời tiết hiện tại tại Jaunde, Ca-mơ-run (Cameroon) vào 21:15 hôm qua
| 💧 Độ ẩm: | 74% |
| 🌬️ Gió: | 9.4 kph (258°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1012.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 7.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 25% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:25 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:27 PM |
Dự báo 7 ngày cho Jaunde, Ca-mơ-run (Cameroon) 🇨🇲
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 7 28. thg 2
Nhiều nắng
34.0°C
25.3°C
19.6°C
58%
9.4 kph
0.0 mm
2.0
06:25 AM
06:27 PM
Waxing Gibbous
CN 1. thg 3
Có mây
34.9°C
25.9°C
19.8°C
62%
9.4 kph
0.0 mm
2.0
06:25 AM
06:27 PM
Waxing Gibbous
Th 2 2. thg 3
Nhiều nắng
35.2°C
25.5°C
19.2°C
67%
9.4 kph
0.0 mm
2.0
06:24 AM
06:27 PM
Waxing Gibbous
Th 3 3. thg 3
Mưa lả tả gần đó
33.0°C
24.7°C
19.6°C
70%
11.2 kph
1.5 mm
3.0
06:24 AM
06:27 PM
Full Moon
Th 4 4. thg 3
Mưa lả tả gần đó
34.6°C
25.9°C
21.1°C
63%
11.5 kph
1.6 mm
6.0
06:24 AM
06:27 PM
Waning Gibbous
Th 5 5. thg 3
Mưa lả tả gần đó
34.7°C
23.9°C
19.5°C
74%
9.0 kph
0.4 mm
5.0
06:24 AM
06:27 PM
Waning Gibbous
Th 6 6. thg 3
Có mây
34.5°C
25.2°C
20.2°C
68%
8.3 kph
0.0 mm
7.0
06:23 AM
06:27 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Jaunde, Ca-mơ-run (Cameroon) 🇨🇲
Saturday, February 28, 2026
36.0°C
31.0°C
26.0°C
22.0°C
17.0°C
22
22.0°
↑
9.0 km/h
23
21.0°
↑
9.0 km/h
21.0°
↑
9.0 km/h
1
20.0°
↑
8.0 km/h
2
20.0°
↑
4.0 km/h
3
20.0°
↑
3.0 km/h
4
21.0°
↑
5.0 km/h
5
21.0°
↑
6.0 km/h
6
21.0°
↑
5.0 km/h
7
22.0°
↑
4.0 km/h
8
23.0°
↑
4.0 km/h
9
24.0°
↑
4.0 km/h
10
27.0°
↑
4.0 km/h
11
30.0°
↑
3.0 km/h
12
33.0°
↑
2.0 km/h
13
34.0°
↑
2.0 km/h
14
35.0°
↑
0.0 km/h
15
34.0°
↑
1.0 km/h
16
34.0°
↑
1.0 km/h
17
32.0°
↑
2.0 km/h
18
29.0°
↑
1.0 km/h
19
27.0°
↑
4.0 km/h
20
25.0°
↑
9.0 km/h
21
24.0°
↑
8.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Jaunde, Ca-mơ-run (Cameroon) 🇨🇲 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 3 (Không lành mạnh cho nhóm nhạy cảm) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 4 (Trung bình) |
| CO: | 493.85 µg/m³ |
| O3: | 69.0 µg/m³ |
| NO2: | 9.15 µg/m³ |
| SO2: | 2.75 µg/m³ |
| PM2.5: | 41.25 µg/m³ |
| PM10: | 84.65 µg/m³ |