Thời tiết tại Jaunde, Ca-mơ-run (Cameroon) 🇨🇲
24.1°C
cảm giác như 27.0°C
Có mây
Thời tiết hiện tại tại Jaunde, Ca-mơ-run (Cameroon) vào 3:30 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 89% |
| 🌬️ Gió: | 4.7 kph (277°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1011.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 8.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 75% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:07 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:20 PM |
Dự báo 7 ngày cho Jaunde, Ca-mơ-run (Cameroon) 🇨🇲
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 6 17. thg 4
Mưa lả tả gần đó
33.5°C
24.5°C
20.6°C
81%
8.6 kph
1.2 mm
3.0
06:07 AM
06:20 PM
New Moon
Th 7 18. thg 4
Mưa vừa
27.1°C
22.9°C
20.1°C
91%
6.8 kph
11.3 mm
2.0
06:07 AM
06:19 PM
Waxing Crescent
CN 19. thg 4
Mưa lả tả gần đó
31.2°C
23.3°C
19.8°C
88%
5.8 kph
4.5 mm
2.0
06:07 AM
06:19 PM
Waxing Crescent
Th 2 20. thg 4
Mưa vừa
30.4°C
23.1°C
20.8°C
92%
7.2 kph
8.5 mm
2.0
06:06 AM
06:19 PM
Waxing Crescent
Th 3 21. thg 4
Mưa lả tả gần đó
29.6°C
22.6°C
20.0°C
89%
5.0 kph
0.3 mm
2.0
06:06 AM
06:19 PM
Waxing Crescent
Th 4 22. thg 4
Mưa lả tả gần đó
33.2°C
24.2°C
20.3°C
84%
6.5 kph
0.5 mm
5.0
06:06 AM
06:19 PM
Waxing Crescent
Th 5 23. thg 4
Mưa lả tả gần đó
28.0°C
23.7°C
21.3°C
89%
7.9 kph
4.9 mm
5.0
06:05 AM
06:19 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Jaunde, Ca-mơ-run (Cameroon) 🇨🇲
Friday, April 17, 2026
35.0°C
31.0°C
26.0°C
22.0°C
18.0°C
4
21.0°
↑
5.0 km/h
5
21.0°
↑
5.0 km/h
6
21.0°
↑
5.0 km/h
7
21.0°
↑
3.0 km/h
8
22.0°
↑
5.0 km/h
9
25.0°
↑
5.0 km/h
10
28.0°
↑
5.0 km/h
11
30.0°
↑
5.0 km/h
12
32.0°
↑
4.0 km/h
13
34.0°
↑
2.0 km/h
14
32.0°
0.3 mm
↑
1.0 km/h
15
29.0°
↑
4.0 km/h
16
27.0°
↑
6.0 km/h
17
26.0°
0.4 mm
↑
6.0 km/h
18
25.0°
0.5 mm
↑
6.0 km/h
19
24.0°
0.0 mm
↑
8.0 km/h
20
23.0°
↑
9.0 km/h
21
22.0°
0.1 mm
↑
7.0 km/h
22
22.0°
↑
7.0 km/h
23
22.0°
↑
5.0 km/h
21.0°
↑
5.0 km/h
1
21.0°
↑
6.0 km/h
2
21.0°
↑
5.0 km/h
3
20.0°
0.9 mm
↑
4.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Jaunde, Ca-mơ-run (Cameroon) 🇨🇲 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 179.85 µg/m³ |
| O3: | 34.0 µg/m³ |
| NO2: | 3.55 µg/m³ |
| SO2: | 1.25 µg/m³ |
| PM2.5: | 9.95 µg/m³ |
| PM10: | 11.75 µg/m³ |