Thời tiết tại Bamenda, Ca-mơ-run (Cameroon) 🇨🇲
19.0°C
cảm giác như 19.0°C
Nhiều nắng
Thời tiết hiện tại tại Bamenda, Ca-mơ-run (Cameroon) vào 7:00 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 71% |
| 🌬️ Gió: | 3.6 kph (188°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1014.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 6% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:27 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:31 PM |
Dự báo 7 ngày cho Bamenda, Ca-mơ-run (Cameroon) 🇨🇲
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 5 12. thg 3
Mưa lả tả gần đó
31.3°C
24.1°C
18.6°C
49%
13.0 kph
0.3 mm
2.0
06:27 AM
06:31 PM
Waning Crescent
Th 6 13. thg 3
Mưa lả tả gần đó
30.2°C
23.2°C
19.4°C
56%
11.9 kph
3.4 mm
3.0
06:27 AM
06:31 PM
Waning Crescent
Th 7 14. thg 3
Mưa vừa
29.5°C
21.0°C
17.2°C
66%
10.8 kph
10.1 mm
5.0
06:26 AM
06:31 PM
Waning Crescent
CN 15. thg 3
Mưa vừa
28.1°C
20.7°C
17.7°C
71%
11.5 kph
12.1 mm
5.0
06:26 AM
06:31 PM
Waning Crescent
Th 2 16. thg 3
Mưa vừa
27.7°C
21.0°C
17.9°C
72%
11.2 kph
14.0 mm
5.0
06:25 AM
06:30 PM
Waning Crescent
Th 3 17. thg 3
Mưa lả tả gần đó
26.3°C
21.1°C
19.0°C
72%
10.4 kph
3.6 mm
5.0
06:25 AM
06:30 PM
Waning Crescent
Th 4 18. thg 3
Mưa lả tả gần đó
26.9°C
21.5°C
18.5°C
68%
10.8 kph
0.9 mm
5.0
06:24 AM
06:30 PM
Waning Crescent
Dự báo theo giờ cho Bamenda, Ca-mơ-run (Cameroon) 🇨🇲
Thursday, March 12, 2026
33.0°C
29.0°C
25.0°C
21.0°C
17.0°C
8
22.0°
0.0 mm
↑
2.0 km/h
9
25.0°
↑
2.0 km/h
10
28.0°
↑
3.0 km/h
11
29.0°
↑
6.0 km/h
12
30.0°
↑
11.0 km/h
13
31.0°
↑
13.0 km/h
14
31.0°
↑
13.0 km/h
15
31.0°
↑
12.0 km/h
16
30.0°
↑
10.0 km/h
17
28.0°
↑
4.0 km/h
18
27.0°
↑
3.0 km/h
19
24.0°
↑
7.0 km/h
20
23.0°
0.0 mm
↑
5.0 km/h
21
22.0°
0.2 mm
↑
5.0 km/h
22
22.0°
↑
5.0 km/h
23
21.0°
↑
5.0 km/h
21.0°
↑
4.0 km/h
1
20.0°
↑
4.0 km/h
2
20.0°
↑
2.0 km/h
3
20.0°
↑
2.0 km/h
4
20.0°
↑
3.0 km/h
5
20.0°
↑
3.0 km/h
6
20.0°
↑
4.0 km/h
7
20.0°
↑
3.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Bamenda, Ca-mơ-run (Cameroon) 🇨🇲 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 3 (Không lành mạnh cho nhóm nhạy cảm) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 6 (Trung bình) |
| CO: | 499.85 µg/m³ |
| O3: | 40.0 µg/m³ |
| NO2: | 14.55 µg/m³ |
| SO2: | 3.25 µg/m³ |
| PM2.5: | 52.45 µg/m³ |
| PM10: | 97.95 µg/m³ |