Thời tiết tại Bamenda, Ca-mơ-run (Cameroon) 🇨🇲
28.5°C
cảm giác như 26.4°C
Nhiều nắng
Thời tiết hiện tại tại Bamenda, Ca-mơ-run (Cameroon) vào 17:15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 16% |
| 🌬️ Gió: | 9.7 kph (122°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1008.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 1.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:32 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:32 PM |
Dự báo 7 ngày cho Bamenda, Ca-mơ-run (Cameroon) 🇨🇲
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 5 26. thg 2
Nhiều nắng
30.0°C
23.2°C
17.2°C
23%
15.1 kph
0.0 mm
2.0
06:32 AM
06:32 PM
Waxing Gibbous
Th 6 27. thg 2
Nhiều nắng
29.0°C
22.5°C
16.8°C
29%
9.7 kph
0.0 mm
2.0
06:32 AM
06:32 PM
Waxing Gibbous
Th 7 28. thg 2
Nhiều nắng
29.4°C
22.5°C
17.0°C
20%
13.0 kph
0.0 mm
3.0
06:32 AM
06:32 PM
Waxing Gibbous
CN 1. thg 3
Nhiều nắng
30.1°C
22.9°C
17.1°C
18%
10.8 kph
0.0 mm
3.0
06:31 AM
06:32 PM
Waxing Gibbous
Th 2 2. thg 3
Nhiều nắng
31.1°C
23.6°C
17.4°C
19%
5.8 kph
0.0 mm
3.0
06:31 AM
06:32 PM
Waxing Gibbous
Th 3 3. thg 3
Nhiều nắng
30.4°C
21.4°C
17.4°C
20%
8.6 kph
0.0 mm
6.0
06:31 AM
06:32 PM
Full Moon
Th 4 4. thg 3
Nhiều nắng
31.5°C
23.8°C
17.9°C
23%
8.6 kph
0.0 mm
6.0
06:30 AM
06:32 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Bamenda, Ca-mơ-run (Cameroon) 🇨🇲
Thursday, February 26, 2026
31.0°C
27.0°C
22.0°C
18.0°C
14.0°C
18
26.0°
↑
3.0 km/h
19
24.0°
↑
5.0 km/h
20
23.0°
↑
4.0 km/h
21
22.0°
↑
4.0 km/h
22
21.0°
↑
4.0 km/h
23
21.0°
↑
4.0 km/h
20.0°
↑
4.0 km/h
1
20.0°
↑
4.0 km/h
2
19.0°
↑
4.0 km/h
3
18.0°
↑
4.0 km/h
4
18.0°
↑
4.0 km/h
5
17.0°
↑
4.0 km/h
6
17.0°
↑
3.0 km/h
7
17.0°
↑
2.0 km/h
8
20.0°
↑
4.0 km/h
9
22.0°
↑
6.0 km/h
10
24.0°
↑
6.0 km/h
11
26.0°
↑
6.0 km/h
12
28.0°
↑
7.0 km/h
13
29.0°
↑
7.0 km/h
14
29.0°
↑
7.0 km/h
15
29.0°
↑
8.0 km/h
16
28.0°
↑
9.0 km/h
17
27.0°
↑
10.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Bamenda, Ca-mơ-run (Cameroon) 🇨🇲 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 3 (Không lành mạnh cho nhóm nhạy cảm) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 4 (Trung bình) |
| CO: | 264.85 µg/m³ |
| O3: | 123.0 µg/m³ |
| NO2: | 1.95 µg/m³ |
| SO2: | 1.75 µg/m³ |
| PM2.5: | 40.75 µg/m³ |
| PM10: | 105.85 µg/m³ |