Thời tiết tại Makurdi, Ni-giê-ri-a (Nigeria) 🇳🇬
39.5°C
cảm giác như 39.4°C
Có mây
Thời tiết hiện tại tại Makurdi, Ni-giê-ri-a (Nigeria) vào 17:30 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 21% |
| 🌬️ Gió: | 5.4 kph (217°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1003.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 37% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 1.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:34 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:37 PM |
Dự báo 7 ngày cho Makurdi, Ni-giê-ri-a (Nigeria) 🇳🇬
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 5 12. thg 3
Nhiều nắng
40.8°C
33.4°C
27.0°C
43%
19.1 kph
0.0 mm
3.0
06:34 AM
06:37 PM
Waning Crescent
Th 6 13. thg 3
Mưa lả tả gần đó
40.8°C
33.2°C
27.1°C
45%
18.7 kph
0.7 mm
3.0
06:33 AM
06:37 PM
Waning Crescent
Th 7 14. thg 3
Mưa lả tả gần đó
40.0°C
32.3°C
26.5°C
49%
22.3 kph
0.4 mm
7.0
06:33 AM
06:37 PM
Waning Crescent
CN 15. thg 3
Nhiều nắng
40.3°C
32.3°C
26.3°C
48%
18.0 kph
0.0 mm
8.0
06:32 AM
06:37 PM
Waning Crescent
Th 2 16. thg 3
Có mây
39.7°C
32.2°C
27.3°C
53%
20.2 kph
0.0 mm
8.0
06:32 AM
06:37 PM
Waning Crescent
Th 3 17. thg 3
Có mây
36.1°C
30.3°C
27.1°C
58%
17.6 kph
0.0 mm
8.0
06:31 AM
06:37 PM
Waning Crescent
Th 4 18. thg 3
Nhiều nắng
39.8°C
32.6°C
27.1°C
47%
15.1 kph
0.0 mm
8.0
06:31 AM
06:37 PM
Waning Crescent
Dự báo theo giờ cho Makurdi, Ni-giê-ri-a (Nigeria) 🇳🇬
Thursday, March 12, 2026
42.0°C
38.0°C
34.0°C
29.0°C
25.0°C
18
38.0°
↑
4.0 km/h
19
37.0°
↑
5.0 km/h
20
35.0°
↑
6.0 km/h
21
34.0°
↑
6.0 km/h
22
34.0°
↑
9.0 km/h
23
33.0°
↑
17.0 km/h
32.0°
↑
18.0 km/h
1
31.0°
↑
18.0 km/h
2
30.0°
↑
17.0 km/h
3
29.0°
↑
16.0 km/h
4
28.0°
↑
14.0 km/h
5
28.0°
↑
12.0 km/h
6
27.0°
↑
12.0 km/h
7
27.0°
↑
10.0 km/h
8
28.0°
↑
15.0 km/h
9
30.0°
↑
16.0 km/h
10
32.0°
↑
16.0 km/h
11
35.0°
↑
15.0 km/h
12
36.0°
↑
13.0 km/h
13
38.0°
↑
13.0 km/h
14
39.0°
↑
12.0 km/h
15
40.0°
↑
10.0 km/h
16
41.0°
↑
9.0 km/h
17
41.0°
↑
5.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Makurdi, Ni-giê-ri-a (Nigeria) 🇳🇬 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 3 (Thấp) |
| CO: | 286.85 µg/m³ |
| O3: | 110.0 µg/m³ |
| NO2: | 1.55 µg/m³ |
| SO2: | 1.45 µg/m³ |
| PM2.5: | 27.95 µg/m³ |
| PM10: | 72.35 µg/m³ |