Thời tiết tại Makurdi, Ni-giê-ri-a (Nigeria) 🇳🇬
28.4°C
cảm giác như 31.0°C
Mưa lả tả gần đó
Thời tiết hiện tại tại Makurdi, Ni-giê-ri-a (Nigeria) vào 15:30 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 65% |
| 🌬️ Gió: | 15.1 kph (186°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1009.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 70% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 4.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:23 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:35 PM |
Dự báo 7 ngày cho Makurdi, Ni-giê-ri-a (Nigeria) 🇳🇬
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 5 2. thg 4
Mưa lả tả gần đó
29.0°C
26.5°C
24.9°C
73%
17.6 kph
3.0 mm
1.0
06:23 AM
06:35 PM
Full Moon
Th 6 3. thg 4
Mưa lả tả gần đó
34.0°C
28.3°C
24.5°C
65%
16.9 kph
0.9 mm
2.0
06:23 AM
06:35 PM
Waning Gibbous
Th 7 4. thg 4
Có mây
33.4°C
28.6°C
25.4°C
65%
12.2 kph
0.1 mm
1.0
06:22 AM
06:35 PM
Waning Gibbous
CN 5. thg 4
Có mây
36.7°C
31.2°C
25.9°C
55%
18.0 kph
0.0 mm
2.0
06:22 AM
06:35 PM
Waning Gibbous
Th 2 6. thg 4
Nhiều nắng
36.2°C
30.6°C
26.7°C
60%
17.3 kph
0.1 mm
3.0
06:21 AM
06:35 PM
Waning Gibbous
Th 3 7. thg 4
Mưa lả tả gần đó
36.1°C
29.9°C
25.5°C
59%
17.6 kph
0.0 mm
6.0
06:21 AM
06:35 PM
Waning Gibbous
Th 4 8. thg 4
Nhiều nắng
38.6°C
31.6°C
26.2°C
53%
19.8 kph
0.0 mm
8.0
06:20 AM
06:35 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Makurdi, Ni-giê-ri-a (Nigeria) 🇳🇬
Thursday, April 02, 2026
35.0°C
32.0°C
28.0°C
25.0°C
22.0°C
16
27.0°
0.2 mm
↑
14.0 km/h
17
26.0°
0.1 mm
↑
12.0 km/h
18
25.0°
↑
10.0 km/h
19
25.0°
↑
8.0 km/h
20
25.0°
↑
9.0 km/h
21
25.0°
↑
8.0 km/h
22
25.0°
↑
7.0 km/h
23
25.0°
↑
6.0 km/h
25.0°
↑
5.0 km/h
1
25.0°
↑
5.0 km/h
2
25.0°
↑
5.0 km/h
3
25.0°
↑
6.0 km/h
4
25.0°
↑
5.0 km/h
5
25.0°
↑
5.0 km/h
6
24.0°
↑
5.0 km/h
7
25.0°
↑
4.0 km/h
8
25.0°
↑
5.0 km/h
9
25.0°
↑
5.0 km/h
10
26.0°
↑
7.0 km/h
11
28.0°
↑
8.0 km/h
12
31.0°
↑
10.0 km/h
13
33.0°
↑
11.0 km/h
14
34.0°
↑
11.0 km/h
15
34.0°
↑
11.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Makurdi, Ni-giê-ri-a (Nigeria) 🇳🇬 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 2 (Thấp) |
| CO: | 308.85 µg/m³ |
| O3: | 118.0 µg/m³ |
| NO2: | 1.65 µg/m³ |
| SO2: | 1.45 µg/m³ |
| PM2.5: | 19.35 µg/m³ |
| PM10: | 51.15 µg/m³ |