Thời tiết tại Makurdi, Ni-giê-ri-a (Nigeria) 🇳🇬
39.8°C
cảm giác như 39.6°C
Nhiều nắng
Thời tiết hiện tại tại Makurdi, Ni-giê-ri-a (Nigeria) vào 17:30 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 19% |
| 🌬️ Gió: | 4.3 kph (49°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1005.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 20% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 1.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:43 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:36 PM |
Dự báo 7 ngày cho Makurdi, Ni-giê-ri-a (Nigeria) 🇳🇬
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
CN 15. thg 2
Nhiều nắng
41.2°C
33.8°C
27.0°C
39%
11.9 kph
0.0 mm
2.0
06:43 AM
06:36 PM
Waning Crescent
Th 2 16. thg 2
Nhiều nắng
41.2°C
33.3°C
27.2°C
43%
16.9 kph
0.0 mm
2.0
06:43 AM
06:36 PM
Waning Crescent
Th 3 17. thg 2
Mưa lả tả gần đó
38.0°C
32.1°C
26.5°C
41%
17.6 kph
0.2 mm
2.0
06:43 AM
06:37 PM
New Moon
Th 4 18. thg 2
Nhiều nắng
35.8°C
30.5°C
25.0°C
19%
15.1 kph
0.0 mm
2.0
06:43 AM
06:37 PM
Waxing Crescent
Th 5 19. thg 2
Nhiều nắng
39.8°C
31.6°C
23.9°C
10%
11.5 kph
0.0 mm
2.0
06:42 AM
06:37 PM
Waxing Crescent
Th 6 20. thg 2
Nhiều nắng
39.6°C
29.9°C
24.8°C
39%
10.8 kph
0.0 mm
7.0
06:42 AM
06:37 PM
Waxing Crescent
Th 7 21. thg 2
Nhiều nắng
40.5°C
33.3°C
26.6°C
36%
9.7 kph
0.0 mm
8.0
06:42 AM
06:37 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Makurdi, Ni-giê-ri-a (Nigeria) 🇳🇬
Sunday, February 15, 2026
43.0°C
38.0°C
34.0°C
30.0°C
25.0°C
18
39.0°
↑
5.0 km/h
19
36.0°
↑
5.0 km/h
20
35.0°
↑
3.0 km/h
21
34.0°
↑
2.0 km/h
22
34.0°
↑
4.0 km/h
23
33.0°
↑
5.0 km/h
32.0°
↑
13.0 km/h
1
31.0°
↑
17.0 km/h
2
30.0°
↑
15.0 km/h
3
29.0°
↑
15.0 km/h
4
28.0°
↑
14.0 km/h
5
28.0°
↑
14.0 km/h
6
27.0°
↑
12.0 km/h
7
27.0°
↑
12.0 km/h
8
28.0°
↑
14.0 km/h
9
30.0°
↑
12.0 km/h
10
32.0°
↑
9.0 km/h
11
34.0°
↑
9.0 km/h
12
36.0°
↑
9.0 km/h
13
38.0°
↑
8.0 km/h
14
41.0°
↑
4.0 km/h
15
41.0°
↑
2.0 km/h
16
40.0°
↑
4.0 km/h
17
40.0°
↑
5.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Makurdi, Ni-giê-ri-a (Nigeria) 🇳🇬 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 3 (Thấp) |
| CO: | 288.85 µg/m³ |
| O3: | 118.0 µg/m³ |
| NO2: | 1.85 µg/m³ |
| SO2: | 1.45 µg/m³ |
| PM2.5: | 28.45 µg/m³ |
| PM10: | 99.15 µg/m³ |