Thời tiết tại Warri, Ni-giê-ri-a (Nigeria) 🇳🇬
35.2°C
cảm giác như 38.9°C
Có mây
Thời tiết hiện tại tại Warri, Ni-giê-ri-a (Nigeria) vào 16:15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 42% |
| 🌬️ Gió: | 7.2 kph (230°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1007.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 46% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 1.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:53 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:50 PM |
Dự báo 7 ngày cho Warri, Ni-giê-ri-a (Nigeria) 🇳🇬
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
CN 15. thg 2
Có mây
36.2°C
29.1°C
25.4°C
71%
17.6 kph
0.0 mm
2.0
06:53 AM
06:50 PM
Waning Crescent
Th 2 16. thg 2
Mưa lả tả gần đó
31.8°C
28.2°C
25.7°C
76%
11.9 kph
3.7 mm
2.0
06:52 AM
06:50 PM
Waning Crescent
Th 3 17. thg 2
Mưa vừa
32.1°C
28.0°C
25.0°C
76%
10.8 kph
5.7 mm
2.0
06:52 AM
06:50 PM
New Moon
Th 4 18. thg 2
Mưa lả tả gần đó
34.7°C
28.7°C
25.6°C
72%
13.3 kph
2.1 mm
2.0
06:52 AM
06:50 PM
Waxing Crescent
Th 5 19. thg 2
Nhiều nắng
37.0°C
29.3°C
25.4°C
69%
16.6 kph
0.1 mm
3.0
06:52 AM
06:50 PM
Waxing Crescent
Th 6 20. thg 2
Có mây
33.0°C
27.6°C
25.3°C
78%
14.0 kph
0.1 mm
7.0
06:52 AM
06:50 PM
Waxing Crescent
Th 7 21. thg 2
Có mây
32.0°C
28.2°C
25.3°C
74%
13.3 kph
0.1 mm
7.0
06:51 AM
06:50 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Warri, Ni-giê-ri-a (Nigeria) 🇳🇬
Sunday, February 15, 2026
33.0°C
30.0°C
28.0°C
26.0°C
23.0°C
17
32.0°
↑
18.0 km/h
18
30.0°
↑
15.0 km/h
19
29.0°
↑
15.0 km/h
20
28.0°
↑
13.0 km/h
21
28.0°
↑
13.0 km/h
22
28.0°
↑
11.0 km/h
23
27.0°
↑
9.0 km/h
27.0°
↑
8.0 km/h
1
27.0°
↑
5.0 km/h
2
26.0°
↑
7.0 km/h
3
26.0°
↑
6.0 km/h
4
26.0°
↑
4.0 km/h
5
26.0°
↑
5.0 km/h
6
26.0°
↑
3.0 km/h
7
26.0°
↑
2.0 km/h
8
27.0°
0.0 mm
↑
4.0 km/h
9
29.0°
0.1 mm
↑
6.0 km/h
10
30.0°
0.1 mm
↑
8.0 km/h
11
32.0°
0.1 mm
↑
8.0 km/h
12
32.0°
0.1 mm
↑
8.0 km/h
13
31.0°
1.4 mm
↑
9.0 km/h
14
31.0°
0.2 mm
↑
9.0 km/h
15
31.0°
1.3 mm
↑
9.0 km/h
16
31.0°
0.6 mm
↑
8.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Warri, Ni-giê-ri-a (Nigeria) 🇳🇬 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 2 (Thấp) |
| CO: | 217.85 µg/m³ |
| O3: | 86.0 µg/m³ |
| NO2: | 1.55 µg/m³ |
| SO2: | 1.15 µg/m³ |
| PM2.5: | 17.75 µg/m³ |
| PM10: | 73.25 µg/m³ |