Thời tiết tại Sapele, Ni-giê-ri-a (Nigeria) 🇳🇬
27.8°C
cảm giác như 31.0°C
Trời quang
Thời tiết hiện tại tại Sapele, Ni-giê-ri-a (Nigeria) vào 21:15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 73% |
| 🌬️ Gió: | 10.8 kph (214°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1008.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 4% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:49 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:50 PM |
Dự báo 7 ngày cho Sapele, Ni-giê-ri-a (Nigeria) 🇳🇬
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
CN 1. thg 3
Mưa lả tả gần đó
38.0°C
30.1°C
24.9°C
63%
15.1 kph
0.2 mm
2.0
06:49 AM
06:50 PM
Waxing Gibbous
Th 2 2. thg 3
Có mây
37.6°C
30.0°C
25.2°C
65%
18.7 kph
0.0 mm
2.0
06:49 AM
06:50 PM
Waxing Gibbous
Th 3 3. thg 3
Có mây
37.2°C
29.4°C
25.4°C
68%
17.6 kph
0.0 mm
2.0
06:49 AM
06:50 PM
Full Moon
Th 4 4. thg 3
Mưa lả tả gần đó
33.4°C
28.9°C
25.3°C
68%
14.0 kph
1.3 mm
2.0
06:48 AM
06:50 PM
Waning Gibbous
Th 5 5. thg 3
Mưa lả tả gần đó
33.5°C
28.6°C
25.1°C
71%
12.6 kph
1.1 mm
2.0
06:48 AM
06:49 PM
Waning Gibbous
Th 6 6. thg 3
Mưa lả tả gần đó
34.7°C
27.7°C
25.1°C
77%
14.8 kph
0.1 mm
6.0
06:47 AM
06:49 PM
Waning Gibbous
Th 7 7. thg 3
Mưa lả tả gần đó
32.9°C
28.3°C
25.0°C
73%
13.3 kph
0.0 mm
6.0
06:47 AM
06:49 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Sapele, Ni-giê-ri-a (Nigeria) 🇳🇬
Sunday, March 01, 2026
39.0°C
35.0°C
31.0°C
27.0°C
23.0°C
22
28.0°
↑
10.0 km/h
23
27.0°
↑
10.0 km/h
27.0°
↑
8.0 km/h
1
26.0°
↑
5.0 km/h
2
26.0°
↑
4.0 km/h
3
26.0°
↑
4.0 km/h
4
26.0°
↑
4.0 km/h
5
25.0°
↑
3.0 km/h
6
25.0°
↑
3.0 km/h
7
25.0°
↑
3.0 km/h
8
27.0°
↑
4.0 km/h
9
29.0°
0.0 mm
↑
6.0 km/h
10
31.0°
0.0 mm
↑
5.0 km/h
11
34.0°
↑
4.0 km/h
12
36.0°
↑
4.0 km/h
13
37.0°
↑
4.0 km/h
14
38.0°
↑
5.0 km/h
15
38.0°
↑
7.0 km/h
16
37.0°
↑
10.0 km/h
17
35.0°
↑
17.0 km/h
18
32.0°
↑
19.0 km/h
19
29.0°
↑
17.0 km/h
20
28.0°
↑
13.0 km/h
21
28.0°
↑
12.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Sapele, Ni-giê-ri-a (Nigeria) 🇳🇬 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 4 (Không lành mạnh) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 10 (Rất cao) |
| CO: | 525.85 µg/m³ |
| O3: | 82.0 µg/m³ |
| NO2: | 22.85 µg/m³ |
| SO2: | 3.05 µg/m³ |
| PM2.5: | 85.15 µg/m³ |
| PM10: | 205.25 µg/m³ |