Thời tiết tại Sapele, Ni-giê-ri-a (Nigeria) 🇳🇬
25.5°C
cảm giác như 28.4°C
Có mây
Thời tiết hiện tại tại Sapele, Ni-giê-ri-a (Nigeria) vào 5:00 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 89% |
| 🌬️ Gió: | 4.0 kph (214°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1008.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 48% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:45 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:49 PM |
Dự báo 7 ngày cho Sapele, Ni-giê-ri-a (Nigeria) 🇳🇬
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 5 12. thg 3
Mưa lả tả gần đó
36.1°C
28.9°C
25.4°C
72%
17.6 kph
2.8 mm
1.0
06:45 AM
06:49 PM
Waning Crescent
Th 6 13. thg 3
Mưa lả tả gần đó
33.3°C
28.3°C
25.3°C
76%
16.6 kph
2.2 mm
2.0
06:44 AM
06:49 PM
Waning Crescent
Th 7 14. thg 3
Mưa vừa
32.9°C
28.4°C
26.0°C
76%
13.3 kph
5.9 mm
6.0
06:44 AM
06:49 PM
Waning Crescent
CN 15. thg 3
Mưa vừa
32.9°C
28.0°C
25.2°C
79%
11.5 kph
7.5 mm
6.0
06:44 AM
06:48 PM
Waning Crescent
Th 2 16. thg 3
Mưa vừa
32.6°C
28.2°C
25.0°C
78%
10.4 kph
7.3 mm
6.0
06:43 AM
06:48 PM
Waning Crescent
Th 3 17. thg 3
Mưa lả tả gần đó
32.0°C
27.9°C
25.1°C
78%
9.0 kph
0.9 mm
6.0
06:43 AM
06:48 PM
Waning Crescent
Th 4 18. thg 3
Mưa lả tả gần đó
32.9°C
27.9°C
25.0°C
78%
11.2 kph
1.3 mm
6.0
06:42 AM
06:48 PM
Waning Crescent
Dự báo theo giờ cho Sapele, Ni-giê-ri-a (Nigeria) 🇳🇬
Thursday, March 12, 2026
38.0°C
34.0°C
30.0°C
27.0°C
23.0°C
6
25.0°
↑
4.0 km/h
7
25.0°
↑
5.0 km/h
8
27.0°
↑
7.0 km/h
9
29.0°
0.0 mm
↑
9.0 km/h
10
31.0°
0.0 mm
↑
9.0 km/h
11
33.0°
0.0 mm
↑
9.0 km/h
12
35.0°
0.0 mm
↑
8.0 km/h
13
36.0°
0.1 mm
↑
9.0 km/h
14
36.0°
↑
14.0 km/h
15
32.0°
↑
18.0 km/h
16
30.0°
0.8 mm
↑
10.0 km/h
17
30.0°
1.6 mm
↑
12.0 km/h
18
30.0°
0.3 mm
↑
16.0 km/h
19
28.0°
↑
12.0 km/h
20
28.0°
↑
12.0 km/h
21
27.0°
↑
9.0 km/h
22
27.0°
↑
8.0 km/h
23
27.0°
↑
5.0 km/h
26.0°
↑
6.0 km/h
1
26.0°
↑
6.0 km/h
2
26.0°
↑
4.0 km/h
3
26.0°
↑
4.0 km/h
4
25.0°
↑
5.0 km/h
5
25.0°
0.0 mm
↑
5.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Sapele, Ni-giê-ri-a (Nigeria) 🇳🇬 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 3 (Thấp) |
| CO: | 389.85 µg/m³ |
| O3: | 31.0 µg/m³ |
| NO2: | 10.25 µg/m³ |
| SO2: | 1.85 µg/m³ |
| PM2.5: | 28.35 µg/m³ |
| PM10: | 36.75 µg/m³ |