Thời tiết tại Jos, Ni-giê-ri-a (Nigeria) 🇳🇬
21.6°C
cảm giác như 21.6°C
Nhiều nắng
Thời tiết hiện tại tại Jos, Ni-giê-ri-a (Nigeria) vào 8:00 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 15% |
| 🌬️ Gió: | 4.7 kph (42°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1015.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:44 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:33 PM |
Dự báo 7 ngày cho Jos, Ni-giê-ri-a (Nigeria) 🇳🇬
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 2 16. thg 2
Nhiều nắng
32.7°C
26.9°C
21.6°C
11%
18.4 kph
0.0 mm
3.0
06:44 AM
06:33 PM
Waning Crescent
Th 3 17. thg 2
Nhiều nắng
29.7°C
22.9°C
16.4°C
11%
16.2 kph
0.0 mm
2.0
06:43 AM
06:33 PM
New Moon
Th 4 18. thg 2
Nhiều nắng
30.1°C
23.1°C
17.7°C
10%
15.8 kph
0.0 mm
2.0
06:43 AM
06:33 PM
Waxing Crescent
Th 5 19. thg 2
Nhiều nắng
30.7°C
23.7°C
18.0°C
11%
18.4 kph
0.0 mm
3.0
06:43 AM
06:34 PM
Waxing Crescent
Th 6 20. thg 2
Nhiều nắng
31.9°C
23.0°C
18.9°C
14%
13.7 kph
0.0 mm
6.0
06:42 AM
06:34 PM
Waxing Crescent
Th 7 21. thg 2
Nhiều nắng
32.1°C
25.3°C
19.5°C
15%
14.8 kph
0.0 mm
7.0
06:42 AM
06:34 PM
Waxing Crescent
CN 22. thg 2
Nhiều nắng
32.3°C
25.4°C
19.9°C
14%
13.7 kph
0.0 mm
7.0
06:41 AM
06:34 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Jos, Ni-giê-ri-a (Nigeria) 🇳🇬
Monday, February 16, 2026
34.0°C
29.0°C
24.0°C
19.0°C
14.0°C
8
23.0°
↑
5.0 km/h
9
26.0°
↑
14.0 km/h
10
29.0°
↑
17.0 km/h
11
30.0°
↑
18.0 km/h
12
31.0°
↑
18.0 km/h
13
32.0°
↑
16.0 km/h
14
33.0°
↑
15.0 km/h
15
33.0°
↑
14.0 km/h
16
32.0°
↑
15.0 km/h
17
32.0°
↑
15.0 km/h
18
30.0°
↑
14.0 km/h
19
28.0°
↑
11.0 km/h
20
26.0°
↑
12.0 km/h
21
25.0°
↑
13.0 km/h
22
24.0°
↑
12.0 km/h
23
23.0°
↑
11.0 km/h
22.0°
↑
10.0 km/h
1
21.0°
↑
11.0 km/h
2
20.0°
↑
12.0 km/h
3
20.0°
↑
10.0 km/h
4
19.0°
↑
10.0 km/h
5
18.0°
↑
10.0 km/h
6
17.0°
↑
10.0 km/h
7
16.0°
↑
11.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Jos, Ni-giê-ri-a (Nigeria) 🇳🇬 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 4 (Không lành mạnh) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 9 (Cao) |
| CO: | 255.85 µg/m³ |
| O3: | 62.0 µg/m³ |
| NO2: | 8.35 µg/m³ |
| SO2: | 3.25 µg/m³ |
| PM2.5: | 65.55 µg/m³ |
| PM10: | 283.95 µg/m³ |