Thời tiết tại Iseyin, Ni-giê-ri-a (Nigeria) 🇳🇬
31.8°C
cảm giác như 34.6°C
Nhiều nắng
Thời tiết hiện tại tại Iseyin, Ni-giê-ri-a (Nigeria) vào 11:45 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 50% |
| 🌬️ Gió: | 8.3 kph (218°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1012.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 25% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 10.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:43 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:55 PM |
Dự báo 7 ngày cho Iseyin, Ni-giê-ri-a (Nigeria) 🇳🇬
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 5 2. thg 4
Mưa lả tả gần đó
36.1°C
29.2°C
24.2°C
62%
19.1 kph
1.3 mm
2.0
06:43 AM
06:55 PM
Full Moon
Th 6 3. thg 4
Mưa rơi nặng hạt
35.0°C
27.1°C
23.1°C
72%
14.4 kph
21.4 mm
2.0
06:42 AM
06:55 PM
Waning Gibbous
Th 7 4. thg 4
Có mây
30.9°C
25.9°C
23.1°C
74%
13.7 kph
0.1 mm
2.0
06:42 AM
06:55 PM
Waning Gibbous
CN 5. thg 4
Mưa lả tả gần đó
36.8°C
29.2°C
23.0°C
60%
18.4 kph
0.7 mm
3.0
06:41 AM
06:55 PM
Waning Gibbous
Th 2 6. thg 4
Nhiều nắng
35.7°C
29.1°C
25.1°C
63%
16.6 kph
0.0 mm
3.0
06:41 AM
06:55 PM
Waning Gibbous
Th 3 7. thg 4
Mưa lả tả gần đó
33.2°C
28.0°C
24.4°C
70%
16.9 kph
0.1 mm
6.0
06:40 AM
06:55 PM
Waning Gibbous
Th 4 8. thg 4
Có mây
36.7°C
28.9°C
23.5°C
66%
19.4 kph
0.0 mm
7.0
06:40 AM
06:55 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Iseyin, Ni-giê-ri-a (Nigeria) 🇳🇬
Thursday, April 02, 2026
38.0°C
34.0°C
30.0°C
26.0°C
22.0°C
12
34.0°
↑
9.0 km/h
13
35.0°
↑
9.0 km/h
14
36.0°
↑
10.0 km/h
15
36.0°
↑
9.0 km/h
16
35.0°
↑
8.0 km/h
17
35.0°
↑
9.0 km/h
18
33.0°
↑
14.0 km/h
19
30.0°
↑
19.0 km/h
20
29.0°
↑
16.0 km/h
21
28.0°
↑
18.0 km/h
22
27.0°
↑
14.0 km/h
23
26.0°
↑
13.0 km/h
26.0°
↑
9.0 km/h
1
25.0°
↑
8.0 km/h
2
25.0°
↑
6.0 km/h
3
25.0°
↑
6.0 km/h
4
24.0°
↑
7.0 km/h
5
24.0°
↑
6.0 km/h
6
24.0°
↑
5.0 km/h
7
24.0°
↑
5.0 km/h
8
25.0°
2.4 mm
↑
8.0 km/h
9
26.0°
↑
9.0 km/h
10
27.0°
↑
10.0 km/h
11
29.0°
0.0 mm
↑
9.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Iseyin, Ni-giê-ri-a (Nigeria) 🇳🇬 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 2 (Thấp) |
| CO: | 267.85 µg/m³ |
| O3: | 80.0 µg/m³ |
| NO2: | 1.95 µg/m³ |
| SO2: | 1.65 µg/m³ |
| PM2.5: | 14.75 µg/m³ |
| PM10: | 34.35 µg/m³ |