Thời tiết tại Iseyin, Ni-giê-ri-a (Nigeria) 🇳🇬
37.1°C
cảm giác như 36.3°C
Có mây
Thời tiết hiện tại tại Iseyin, Ni-giê-ri-a (Nigeria) vào 16:30 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 22% |
| 🌬️ Gió: | 4.0 kph (176°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1007.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 27% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 3.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:59 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:40 PM |
Dự báo 7 ngày cho Iseyin, Ni-giê-ri-a (Nigeria) 🇳🇬
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 6 2. thg 1
Mưa lả tả gần đó
37.7°C
29.4°C
23.4°C
59%
18.4 kph
0.8 mm
2.0
06:59 AM
06:40 PM
Waxing Gibbous
Th 7 3. thg 1
Mưa lả tả gần đó
36.2°C
28.5°C
23.4°C
63%
14.8 kph
1.3 mm
2.0
07:00 AM
06:40 PM
Full Moon
CN 4. thg 1
Mưa lả tả gần đó
36.5°C
28.7°C
23.4°C
60%
14.0 kph
0.2 mm
2.0
07:00 AM
06:41 PM
Waning Gibbous
Th 2 5. thg 1
Mưa lả tả gần đó
37.0°C
29.9°C
23.5°C
53%
11.5 kph
1.0 mm
2.0
07:01 AM
06:41 PM
Waning Gibbous
Th 3 6. thg 1
Nhiều nắng
36.5°C
28.3°C
23.8°C
65%
13.0 kph
0.0 mm
2.0
07:01 AM
06:42 PM
Waning Gibbous
Th 4 7. thg 1
Có mây
36.0°C
28.9°C
23.6°C
59%
16.9 kph
0.0 mm
7.0
07:01 AM
06:42 PM
Waning Gibbous
Th 5 8. thg 1
Có mây
35.8°C
28.6°C
23.2°C
60%
14.4 kph
0.0 mm
7.0
07:02 AM
06:43 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Iseyin, Ni-giê-ri-a (Nigeria) 🇳🇬
Friday, January 02, 2026
38.0°C
34.0°C
30.0°C
25.0°C
21.0°C
17
36.0°
↑
5.0 km/h
18
35.0°
↑
8.0 km/h
19
33.0°
↑
9.0 km/h
20
31.0°
↑
14.0 km/h
21
28.0°
↑
18.0 km/h
22
28.0°
0.8 mm
↑
14.0 km/h
23
27.0°
↑
13.0 km/h
26.0°
↑
13.0 km/h
1
25.0°
↑
12.0 km/h
2
25.0°
↑
10.0 km/h
3
24.0°
↑
10.0 km/h
4
24.0°
↑
10.0 km/h
5
24.0°
↑
10.0 km/h
6
24.0°
↑
8.0 km/h
7
23.0°
0.0 mm
↑
4.0 km/h
8
24.0°
0.0 mm
↑
6.0 km/h
9
26.0°
↑
9.0 km/h
10
28.0°
↑
10.0 km/h
11
31.0°
↑
9.0 km/h
12
33.0°
↑
9.0 km/h
13
34.0°
↑
8.0 km/h
14
36.0°
↑
7.0 km/h
15
36.0°
↑
7.0 km/h
16
35.0°
0.0 mm
↑
8.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Iseyin, Ni-giê-ri-a (Nigeria) 🇳🇬 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 2 (Thấp) |
| CO: | 225.85 µg/m³ |
| O3: | 92.0 µg/m³ |
| NO2: | 1.15 µg/m³ |
| SO2: | 1.05 µg/m³ |
| PM2.5: | 23.25 µg/m³ |
| PM10: | 127.05 µg/m³ |