Thời tiết tại Iseyin, Ni-giê-ri-a (Nigeria) 🇳🇬
30.4°C
cảm giác như 32.5°C
Trời quang
Thời tiết hiện tại tại Iseyin, Ni-giê-ri-a (Nigeria) vào 21:15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 70% |
| 🌬️ Gió: | 15.1 kph (202°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1008.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 25% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 1.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:56 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:57 PM |
Dự báo 7 ngày cho Iseyin, Ni-giê-ri-a (Nigeria) 🇳🇬
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 7 7. thg 3
Nhiều nắng
38.7°C
31.1°C
24.7°C
53%
15.1 kph
0.0 mm
8.0
06:56 AM
06:57 PM
Waning Gibbous
CN 8. thg 3
Nhiều nắng
39.5°C
30.9°C
24.5°C
55%
20.2 kph
0.0 mm
8.0
06:56 AM
06:57 PM
Waning Gibbous
Th 2 9. thg 3
Mưa lả tả gần đó
38.7°C
29.7°C
24.7°C
61%
19.4 kph
0.2 mm
6.0
06:55 AM
06:57 PM
Waning Gibbous
Th 3 10. thg 3
Mưa lả tả gần đó
38.7°C
29.6°C
23.9°C
62%
20.2 kph
0.2 mm
6.0
06:55 AM
06:57 PM
Waning Gibbous
Th 4 11. thg 3
Mưa lả tả gần đó
36.4°C
29.3°C
24.4°C
63%
21.2 kph
0.2 mm
6.0
06:54 AM
06:57 PM
Last Quarter
Th 5 12. thg 3
Mưa lả tả gần đó
34.3°C
27.5°C
24.6°C
72%
18.4 kph
1.4 mm
6.0
06:54 AM
06:57 PM
Waning Crescent
Th 6 13. thg 3
Mưa lả tả gần đó
33.6°C
28.5°C
24.5°C
65%
15.8 kph
0.3 mm
6.0
06:53 AM
06:57 PM
Waning Crescent
Dự báo theo giờ cho Iseyin, Ni-giê-ri-a (Nigeria) 🇳🇬
Saturday, March 07, 2026
41.0°C
36.0°C
32.0°C
27.0°C
22.0°C
22
30.0°
↑
14.0 km/h
23
29.0°
↑
13.0 km/h
28.0°
↑
10.0 km/h
1
27.0°
↑
9.0 km/h
2
27.0°
↑
10.0 km/h
3
26.0°
↑
10.0 km/h
4
26.0°
↑
10.0 km/h
5
25.0°
↑
9.0 km/h
6
25.0°
↑
7.0 km/h
7
24.0°
↑
5.0 km/h
8
26.0°
↑
9.0 km/h
9
28.0°
↑
10.0 km/h
10
30.0°
↑
9.0 km/h
11
33.0°
↑
9.0 km/h
12
35.0°
↑
9.0 km/h
13
38.0°
↑
7.0 km/h
14
39.0°
↑
6.0 km/h
15
40.0°
↑
7.0 km/h
16
39.0°
↑
7.0 km/h
17
38.0°
↑
7.0 km/h
18
37.0°
↑
6.0 km/h
19
35.0°
↑
10.0 km/h
20
32.0°
↑
20.0 km/h
21
30.0°
↑
18.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Iseyin, Ni-giê-ri-a (Nigeria) 🇳🇬 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 3 (Không lành mạnh cho nhóm nhạy cảm) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 5 (Trung bình) |
| CO: | 370.85 µg/m³ |
| O3: | 124.0 µg/m³ |
| NO2: | 4.25 µg/m³ |
| SO2: | 1.95 µg/m³ |
| PM2.5: | 46.35 µg/m³ |
| PM10: | 100.05 µg/m³ |