Thời tiết tại Iseyin, Ni-giê-ri-a (Nigeria) 🇳🇬
34.6°C
cảm giác như 34.4°C
Trời quang
Thời tiết hiện tại tại Iseyin, Ni-giê-ri-a (Nigeria) vào 20:00 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 29% |
| 🌬️ Gió: | 9.7 kph (185°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1008.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 13% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 07:04 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:56 PM |
Dự báo 7 ngày cho Iseyin, Ni-giê-ri-a (Nigeria) 🇳🇬
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
CN 15. thg 2
Có mây
37.6°C
30.6°C
24.9°C
53%
16.2 kph
0.0 mm
2.0
07:04 AM
06:56 PM
Waning Crescent
Th 2 16. thg 2
Nhiều nắng
38.4°C
31.0°C
25.2°C
46%
13.3 kph
0.0 mm
3.0
07:03 AM
06:56 PM
Waning Crescent
Th 3 17. thg 2
Mưa lả tả gần đó
37.2°C
30.3°C
24.8°C
54%
16.6 kph
0.2 mm
2.0
07:03 AM
06:56 PM
New Moon
Th 4 18. thg 2
Nhiều nắng
37.7°C
30.8°C
24.7°C
53%
15.5 kph
0.0 mm
2.0
07:03 AM
06:56 PM
Waxing Crescent
Th 5 19. thg 2
Nhiều nắng
38.7°C
31.5°C
25.5°C
48%
14.8 kph
0.0 mm
3.0
07:02 AM
06:57 PM
Waxing Crescent
Th 6 20. thg 2
Nhiều nắng
37.6°C
29.2°C
25.2°C
61%
14.8 kph
0.0 mm
7.0
07:02 AM
06:57 PM
Waxing Crescent
Th 7 21. thg 2
Nhiều nắng
38.5°C
31.0°C
25.1°C
53%
15.1 kph
0.0 mm
8.0
07:02 AM
06:57 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Iseyin, Ni-giê-ri-a (Nigeria) 🇳🇬
Sunday, February 15, 2026
40.0°C
36.0°C
32.0°C
27.0°C
23.0°C
20
34.0°
↑
10.0 km/h
21
32.0°
↑
13.0 km/h
22
30.0°
↑
16.0 km/h
23
28.0°
↑
13.0 km/h
28.0°
↑
12.0 km/h
1
28.0°
↑
10.0 km/h
2
27.0°
↑
9.0 km/h
3
26.0°
↑
8.0 km/h
4
26.0°
↑
7.0 km/h
5
26.0°
↑
6.0 km/h
6
26.0°
↑
4.0 km/h
7
25.0°
↑
5.0 km/h
8
26.0°
↑
6.0 km/h
9
28.0°
↑
8.0 km/h
10
30.0°
↑
8.0 km/h
11
33.0°
↑
7.0 km/h
12
35.0°
↑
5.0 km/h
13
37.0°
↑
6.0 km/h
14
38.0°
↑
8.0 km/h
15
38.0°
↑
8.0 km/h
16
38.0°
↑
8.0 km/h
17
38.0°
↑
8.0 km/h
18
37.0°
↑
7.0 km/h
19
35.0°
↑
4.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Iseyin, Ni-giê-ri-a (Nigeria) 🇳🇬 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 2 (Thấp) |
| CO: | 304.85 µg/m³ |
| O3: | 88.0 µg/m³ |
| NO2: | 3.85 µg/m³ |
| SO2: | 1.45 µg/m³ |
| PM2.5: | 23.65 µg/m³ |
| PM10: | 132.15 µg/m³ |