Thời tiết tại Abeokuta, Ni-giê-ri-a (Nigeria) 🇳🇬
26.4°C
cảm giác như 29.4°C
Có mây
Thời tiết hiện tại tại Abeokuta, Ni-giê-ri-a (Nigeria) vào 9:00 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 94% |
| 🌬️ Gió: | 5.8 kph (301°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1013.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 8.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 50% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 1.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 07:04 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:58 PM |
Dự báo 7 ngày cho Abeokuta, Ni-giê-ri-a (Nigeria) 🇳🇬
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 2 16. thg 2
Nhiều nắng
38.4°C
30.6°C
25.5°C
61%
17.6 kph
0.0 mm
2.0
07:04 AM
06:58 PM
Waning Crescent
Th 3 17. thg 2
Mưa lả tả gần đó
37.5°C
30.3°C
25.6°C
63%
16.6 kph
0.1 mm
2.0
07:03 AM
06:58 PM
New Moon
Th 4 18. thg 2
Mưa lả tả gần đó
38.2°C
30.7°C
25.7°C
63%
16.6 kph
0.7 mm
2.0
07:03 AM
06:58 PM
Waxing Crescent
Th 5 19. thg 2
Nhiều nắng
39.4°C
31.1°C
25.6°C
60%
17.3 kph
0.0 mm
3.0
07:03 AM
06:58 PM
Waxing Crescent
Th 6 20. thg 2
Có mây
37.7°C
29.2°C
25.7°C
69%
17.6 kph
0.0 mm
7.0
07:02 AM
06:58 PM
Waxing Crescent
Th 7 21. thg 2
Nhiều mây
38.2°C
30.7°C
25.6°C
62%
18.4 kph
0.0 mm
7.0
07:02 AM
06:58 PM
Waxing Crescent
CN 22. thg 2
Có mây
37.9°C
30.6°C
25.6°C
63%
18.4 kph
0.0 mm
8.0
07:02 AM
06:58 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Abeokuta, Ni-giê-ri-a (Nigeria) 🇳🇬
Monday, February 16, 2026
40.0°C
36.0°C
32.0°C
27.0°C
23.0°C
9
28.0°
0.0 mm
↑
6.0 km/h
10
30.0°
↑
6.0 km/h
11
32.0°
↑
7.0 km/h
12
34.0°
↑
7.0 km/h
13
36.0°
↑
6.0 km/h
14
38.0°
↑
5.0 km/h
15
38.0°
↑
5.0 km/h
16
38.0°
↑
3.0 km/h
17
38.0°
↑
1.0 km/h
18
36.0°
↑
7.0 km/h
19
32.0°
↑
17.0 km/h
20
30.0°
↑
18.0 km/h
21
29.0°
↑
15.0 km/h
22
28.0°
↑
13.0 km/h
23
28.0°
↑
12.0 km/h
28.0°
↑
9.0 km/h
1
27.0°
↑
8.0 km/h
2
27.0°
↑
9.0 km/h
3
27.0°
↑
9.0 km/h
4
26.0°
↑
8.0 km/h
5
26.0°
0.0 mm
↑
5.0 km/h
6
26.0°
0.0 mm
↑
5.0 km/h
7
26.0°
0.0 mm
↑
5.0 km/h
8
27.0°
0.0 mm
↑
7.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Abeokuta, Ni-giê-ri-a (Nigeria) 🇳🇬 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 2 (Thấp) |
| CO: | 407.85 µg/m³ |
| O3: | 27.0 µg/m³ |
| NO2: | 8.15 µg/m³ |
| SO2: | 2.05 µg/m³ |
| PM2.5: | 18.55 µg/m³ |
| PM10: | 28.45 µg/m³ |