Thời tiết tại Abeokuta, Ni-giê-ri-a (Nigeria) 🇳🇬
25.2°C
cảm giác như 27.8°C
Sương mù
Thời tiết hiện tại tại Abeokuta, Ni-giê-ri-a (Nigeria) vào 7:30 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 100% |
| 🌬️ Gió: | 3.6 kph (257°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1014.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 7.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 50% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:43 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:56 PM |
Dự báo 7 ngày cho Abeokuta, Ni-giê-ri-a (Nigeria) 🇳🇬
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 7 4. thg 4
Mưa lả tả gần đó
31.2°C
27.6°C
25.6°C
73%
10.4 kph
1.4 mm
1.0
06:43 AM
06:56 PM
Waning Gibbous
CN 5. thg 4
Có mây
39.0°C
30.2°C
25.4°C
61%
13.3 kph
0.0 mm
3.0
06:43 AM
06:56 PM
Waning Gibbous
Th 2 6. thg 4
Mưa vừa
38.1°C
28.9°C
25.0°C
72%
14.8 kph
19.8 mm
2.0
06:42 AM
06:56 PM
Waning Gibbous
Th 3 7. thg 4
Mưa lả tả gần đó
32.9°C
28.3°C
25.3°C
76%
15.8 kph
1.4 mm
2.0
06:42 AM
06:56 PM
Waning Gibbous
Th 4 8. thg 4
Mưa lả tả gần đó
33.4°C
28.5°C
24.7°C
73%
14.0 kph
1.4 mm
2.0
06:41 AM
06:55 PM
Waning Gibbous
Th 5 9. thg 4
Mưa lả tả gần đó
33.8°C
28.2°C
24.3°C
73%
14.4 kph
0.6 mm
6.0
06:41 AM
06:55 PM
Waning Gibbous
Th 6 10. thg 4
Mưa lả tả gần đó
30.9°C
26.9°C
23.8°C
80%
11.2 kph
4.1 mm
6.0
06:40 AM
06:55 PM
Last Quarter
Dự báo theo giờ cho Abeokuta, Ni-giê-ri-a (Nigeria) 🇳🇬
Saturday, April 04, 2026
33.0°C
30.0°C
28.0°C
26.0°C
23.0°C
8
26.0°
0.0 mm
↑
1.0 km/h
9
26.0°
0.0 mm
↑
1.0 km/h
10
27.0°
0.0 mm
↑
3.0 km/h
11
28.0°
↑
4.0 km/h
12
30.0°
↑
5.0 km/h
13
31.0°
↑
6.0 km/h
14
31.0°
↑
6.0 km/h
15
31.0°
0.1 mm
↑
7.0 km/h
16
30.0°
0.0 mm
↑
8.0 km/h
17
30.0°
0.0 mm
↑
9.0 km/h
18
29.0°
↑
10.0 km/h
19
28.0°
↑
10.0 km/h
20
27.0°
0.2 mm
↑
8.0 km/h
21
26.0°
0.1 mm
↑
4.0 km/h
22
26.0°
↑
5.0 km/h
23
26.0°
↑
4.0 km/h
26.0°
↑
3.0 km/h
1
26.0°
↑
1.0 km/h
2
26.0°
↑
5.0 km/h
3
26.0°
↑
6.0 km/h
4
26.0°
↑
7.0 km/h
5
26.0°
↑
5.0 km/h
6
26.0°
↑
5.0 km/h
7
25.0°
↑
4.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Abeokuta, Ni-giê-ri-a (Nigeria) 🇳🇬 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 3 (Thấp) |
| CO: | 445.85 µg/m³ |
| O3: | 29.0 µg/m³ |
| NO2: | 13.95 µg/m³ |
| SO2: | 2.85 µg/m³ |
| PM2.5: | 25.75 µg/m³ |
| PM10: | 32.55 µg/m³ |