Thời tiết tại Ekpé, Benin 🇧🇯
26.8°C
cảm giác như 30.5°C
Các cơn giông tố nổi lên gần đó
Thời tiết hiện tại tại Ekpé, Benin vào 3:45 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 85% |
| 🌬️ Gió: | 18.7 kph (229°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1010.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 9.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 69% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 07:01 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:47 PM |
Dự báo 7 ngày cho Ekpé, Benin 🇧🇯
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 6 2. thg 1
Mưa lả tả gần đó
28.7°C
27.6°C
26.6°C
80%
25.2 kph
1.0 mm
2.0
07:01 AM
06:47 PM
Waxing Gibbous
Th 7 3. thg 1
Mưa lả tả gần đó
29.1°C
27.6°C
26.6°C
78%
23.4 kph
0.5 mm
2.0
07:02 AM
06:48 PM
Full Moon
CN 4. thg 1
Có mây
29.2°C
27.6°C
26.4°C
78%
21.2 kph
0.1 mm
2.0
07:02 AM
06:48 PM
Waning Gibbous
Th 2 5. thg 1
Mưa lả tả gần đó
29.3°C
27.6°C
26.5°C
79%
24.8 kph
0.4 mm
2.0
07:03 AM
06:49 PM
Waning Gibbous
Th 3 6. thg 1
Mưa lả tả gần đó
28.8°C
27.4°C
26.4°C
81%
24.5 kph
0.4 mm
2.0
07:03 AM
06:49 PM
Waning Gibbous
Th 4 7. thg 1
Mưa lả tả gần đó
28.4°C
27.4°C
26.5°C
78%
23.0 kph
0.2 mm
6.0
07:03 AM
06:50 PM
Waning Gibbous
Th 5 8. thg 1
Mưa lả tả gần đó
28.7°C
27.4°C
26.4°C
77%
22.0 kph
0.1 mm
6.0
07:04 AM
06:50 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Ekpé, Benin 🇧🇯
Friday, January 02, 2026
30.0°C
28.0°C
27.0°C
26.0°C
24.0°C
4
27.0°
↑
16.0 km/h
5
27.0°
↑
16.0 km/h
6
27.0°
0.0 mm
↑
18.0 km/h
7
27.0°
0.0 mm
↑
18.0 km/h
8
27.0°
0.0 mm
↑
16.0 km/h
9
28.0°
0.1 mm
↑
15.0 km/h
10
28.0°
0.3 mm
↑
16.0 km/h
11
28.0°
0.0 mm
↑
18.0 km/h
12
28.0°
0.0 mm
↑
19.0 km/h
13
28.0°
0.1 mm
↑
19.0 km/h
14
29.0°
0.3 mm
↑
16.0 km/h
15
29.0°
0.1 mm
↑
18.0 km/h
16
29.0°
↑
22.0 km/h
17
28.0°
↑
25.0 km/h
18
28.0°
↑
24.0 km/h
19
28.0°
↑
24.0 km/h
20
27.0°
↑
24.0 km/h
21
27.0°
↑
25.0 km/h
22
27.0°
↑
23.0 km/h
23
27.0°
↑
23.0 km/h
27.0°
↑
23.0 km/h
1
27.0°
↑
23.0 km/h
2
27.0°
↑
20.0 km/h
3
27.0°
0.0 mm
↑
18.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Ekpé, Benin 🇧🇯 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 176.85 µg/m³ |
| O3: | 59.0 µg/m³ |
| NO2: | 2.75 µg/m³ |
| SO2: | 1.25 µg/m³ |
| PM2.5: | 8.85 µg/m³ |
| PM10: | 17.35 µg/m³ |