Thời tiết tại Ekpé, Benin 🇧🇯
28.4°C
cảm giác như 32.8°C
Mưa lả tả gần đó
Thời tiết hiện tại tại Ekpé, Benin vào 9:45 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 84% |
| 🌬️ Gió: | 13.0 kph (257°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1012.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 8.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 25% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 2.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 07:06 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 07:02 PM |
Dự báo 7 ngày cho Ekpé, Benin 🇧🇯
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 2 16. thg 2
Mưa lả tả gần đó
30.3°C
28.5°C
27.2°C
77%
25.6 kph
0.2 mm
2.0
07:06 AM
07:02 PM
Waning Crescent
Th 3 17. thg 2
Mưa lả tả gần đó
29.9°C
28.4°C
27.3°C
78%
26.3 kph
0.3 mm
2.0
07:06 AM
07:02 PM
New Moon
Th 4 18. thg 2
Mưa lả tả gần đó
30.1°C
28.4°C
27.2°C
77%
23.4 kph
0.6 mm
2.0
07:06 AM
07:02 PM
Waxing Crescent
Th 5 19. thg 2
Nhiều nắng
30.4°C
28.5°C
27.1°C
77%
23.0 kph
0.0 mm
3.0
07:06 AM
07:02 PM
Waxing Crescent
Th 6 20. thg 2
Có mây
30.4°C
28.5°C
27.1°C
76%
23.4 kph
0.1 mm
7.0
07:05 AM
07:02 PM
Waxing Crescent
Th 7 21. thg 2
Mưa lả tả gần đó
30.2°C
28.6°C
27.3°C
77%
24.1 kph
0.1 mm
6.0
07:05 AM
07:03 PM
Waxing Crescent
CN 22. thg 2
Mưa lả tả gần đó
30.1°C
28.5°C
27.3°C
78%
27.0 kph
0.1 mm
6.0
07:05 AM
07:03 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Ekpé, Benin 🇧🇯
Monday, February 16, 2026
32.0°C
30.0°C
28.0°C
27.0°C
25.0°C
10
29.0°
0.1 mm
↑
11.0 km/h
11
30.0°
0.0 mm
↑
12.0 km/h
12
30.0°
↑
16.0 km/h
13
30.0°
↑
18.0 km/h
14
30.0°
↑
20.0 km/h
15
30.0°
↑
24.0 km/h
16
30.0°
↑
25.0 km/h
17
30.0°
↑
24.0 km/h
18
29.0°
↑
23.0 km/h
19
28.0°
↑
23.0 km/h
20
28.0°
↑
23.0 km/h
21
28.0°
↑
26.0 km/h
22
28.0°
↑
26.0 km/h
23
28.0°
↑
23.0 km/h
28.0°
↑
22.0 km/h
1
28.0°
↑
22.0 km/h
2
28.0°
↑
22.0 km/h
3
28.0°
↑
20.0 km/h
4
28.0°
0.0 mm
↑
22.0 km/h
5
28.0°
↑
20.0 km/h
6
27.0°
↑
18.0 km/h
7
27.0°
0.1 mm
↑
15.0 km/h
8
28.0°
0.1 mm
↑
16.0 km/h
9
28.0°
0.1 mm
↑
18.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Ekpé, Benin 🇧🇯 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 183.85 µg/m³ |
| O3: | 46.0 µg/m³ |
| NO2: | 4.25 µg/m³ |
| SO2: | 1.55 µg/m³ |
| PM2.5: | 10.95 µg/m³ |
| PM10: | 20.05 µg/m³ |