Thời tiết tại Abomey-Calavi, Benin 🇧🇯
31.4°C
cảm giác như 34.4°C
Nhiều nắng
Thời tiết hiện tại tại Abomey-Calavi, Benin vào 13:00 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 53% |
| 🌬️ Gió: | 3.6 kph (107°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1009.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 20% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 10.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:49 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 07:00 PM |
Dự báo 7 ngày cho Abomey-Calavi, Benin 🇧🇯
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 4 1. thg 4
Mưa lả tả gần đó
31.8°C
27.2°C
24.2°C
72%
17.6 kph
1.9 mm
2.0
06:49 AM
07:00 PM
Waxing Gibbous
Th 5 2. thg 4
Có mây
32.5°C
28.6°C
25.9°C
72%
20.2 kph
0.0 mm
3.0
06:49 AM
07:00 PM
Full Moon
Th 6 3. thg 4
Có mây
31.3°C
28.5°C
26.5°C
73%
18.4 kph
0.0 mm
2.0
06:48 AM
07:00 PM
Waning Gibbous
Th 7 4. thg 4
Mưa vừa
30.0°C
27.8°C
26.1°C
73%
14.0 kph
5.3 mm
2.0
06:48 AM
07:00 PM
Waning Gibbous
CN 5. thg 4
Mưa lả tả gần đó
33.6°C
28.6°C
25.4°C
69%
18.7 kph
0.2 mm
3.0
06:47 AM
06:59 PM
Waning Gibbous
Th 2 6. thg 4
Các cơn giông tố nổi lên gần đó
31.9°C
28.7°C
26.7°C
76%
19.4 kph
0.0 mm
6.0
06:47 AM
06:59 PM
Waning Gibbous
Th 3 7. thg 4
Mưa lả tả gần đó
31.6°C
28.6°C
26.8°C
77%
17.3 kph
0.1 mm
6.0
06:46 AM
06:59 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Abomey-Calavi, Benin 🇧🇯
Wednesday, April 01, 2026
34.0°C
31.0°C
28.0°C
26.0°C
23.0°C
14
32.0°
↑
3.0 km/h
15
32.0°
↑
7.0 km/h
16
30.0°
↑
10.0 km/h
17
29.0°
↑
12.0 km/h
18
28.0°
↑
12.0 km/h
19
28.0°
↑
12.0 km/h
20
27.0°
↑
13.0 km/h
21
27.0°
↑
14.0 km/h
22
27.0°
↑
15.0 km/h
23
27.0°
↑
15.0 km/h
27.0°
↑
15.0 km/h
1
27.0°
↑
13.0 km/h
2
27.0°
↑
10.0 km/h
3
26.0°
↑
9.0 km/h
4
26.0°
↑
8.0 km/h
5
26.0°
↑
6.0 km/h
6
26.0°
↑
5.0 km/h
7
26.0°
↑
5.0 km/h
8
27.0°
↑
5.0 km/h
9
28.0°
↑
6.0 km/h
10
30.0°
↑
7.0 km/h
11
31.0°
↑
9.0 km/h
12
32.0°
↑
11.0 km/h
13
32.0°
↑
14.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Abomey-Calavi, Benin 🇧🇯 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 238.85 µg/m³ |
| O3: | 86.0 µg/m³ |
| NO2: | 1.95 µg/m³ |
| SO2: | 1.75 µg/m³ |
| PM2.5: | 11.05 µg/m³ |
| PM10: | 24.75 µg/m³ |