Thời tiết tại Abomey, Benin 🇧🇯
26.4°C
cảm giác như 29.2°C
Có mây
Thời tiết hiện tại tại Abomey, Benin vào :15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 80% |
| 🌬️ Gió: | 10.8 kph (178°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1012.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 51% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:49 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 07:01 PM |
Dự báo 7 ngày cho Abomey, Benin 🇧🇯
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 6 3. thg 4
Mưa rơi nặng hạt
37.2°C
27.5°C
23.2°C
73%
19.1 kph
71.6 mm
2.0
06:49 AM
07:01 PM
Waning Gibbous
Th 7 4. thg 4
Mưa lả tả gần đó
30.5°C
26.4°C
24.3°C
79%
13.0 kph
0.6 mm
2.0
06:48 AM
07:01 PM
Waning Gibbous
CN 5. thg 4
Có mây
36.9°C
29.6°C
24.1°C
62%
13.7 kph
0.0 mm
3.0
06:48 AM
07:01 PM
Waning Gibbous
Th 2 6. thg 4
Nhiều nắng
37.3°C
29.9°C
25.3°C
64%
19.4 kph
0.0 mm
3.0
06:47 AM
07:01 PM
Waning Gibbous
Th 3 7. thg 4
Mưa lả tả gần đó
32.8°C
28.1°C
25.3°C
73%
16.2 kph
0.1 mm
2.0
06:47 AM
07:01 PM
Waning Gibbous
Th 4 8. thg 4
Mưa lả tả gần đó
37.2°C
29.1°C
24.6°C
69%
21.6 kph
4.8 mm
6.0
06:46 AM
07:01 PM
Waning Gibbous
Th 5 9. thg 4
Mưa lả tả gần đó
34.5°C
28.5°C
25.5°C
70%
15.5 kph
0.3 mm
6.0
06:46 AM
07:01 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Abomey, Benin 🇧🇯
Friday, April 03, 2026
39.0°C
34.0°C
30.0°C
26.0°C
21.0°C
1
26.0°
↑
11.0 km/h
2
26.0°
↑
10.0 km/h
3
26.0°
↑
8.0 km/h
4
26.0°
↑
5.0 km/h
5
26.0°
↑
6.0 km/h
6
25.0°
↑
7.0 km/h
7
25.0°
↑
6.0 km/h
8
26.0°
↑
7.0 km/h
9
28.0°
↑
10.0 km/h
10
30.0°
↑
10.0 km/h
11
32.0°
↑
10.0 km/h
12
34.0°
↑
10.0 km/h
13
36.0°
↑
8.0 km/h
14
37.0°
0.4 mm
↑
6.0 km/h
15
33.0°
3.0 mm
↑
16.0 km/h
16
28.0°
8.2 mm
↑
15.0 km/h
17
26.0°
23.9 mm
↑
12.0 km/h
18
24.0°
31.9 mm
↑
17.0 km/h
19
23.0°
2.0 mm
↑
19.0 km/h
20
23.0°
2.2 mm
↑
6.0 km/h
21
24.0°
0.1 mm
↑
8.0 km/h
22
24.0°
↑
11.0 km/h
23
24.0°
↑
10.0 km/h
24.0°
0.6 mm
↑
7.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Abomey, Benin 🇧🇯 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 2 (Thấp) |
| CO: | 230.85 µg/m³ |
| O3: | 53.0 µg/m³ |
| NO2: | 7.65 µg/m³ |
| SO2: | 2.75 µg/m³ |
| PM2.5: | 17.05 µg/m³ |
| PM10: | 23.85 µg/m³ |