Thời tiết tại Abomey, Benin 🇧🇯
26.2°C
cảm giác như 28.6°C
Có mây
Thời tiết hiện tại tại Abomey, Benin vào :30 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 77% |
| 🌬️ Gió: | 11.2 kph (208°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1013.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 43% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:48 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 07:01 PM |
Dự báo 7 ngày cho Abomey, Benin 🇧🇯
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 7 4. thg 4
Mưa lả tả gần đó
36.9°C
29.2°C
25.1°C
63%
17.6 kph
1.1 mm
3.0
06:48 AM
07:01 PM
Waning Gibbous
CN 5. thg 4
Có mây
38.3°C
30.0°C
25.1°C
61%
16.6 kph
0.0 mm
3.0
06:48 AM
07:01 PM
Waning Gibbous
Th 2 6. thg 4
Mưa lả tả gần đó
38.1°C
29.7°C
25.4°C
65%
25.2 kph
1.1 mm
2.0
06:47 AM
07:01 PM
Waning Gibbous
Th 3 7. thg 4
Mưa lả tả gần đó
36.0°C
29.4°C
25.2°C
66%
19.8 kph
0.3 mm
2.0
06:47 AM
07:01 PM
Waning Gibbous
Th 4 8. thg 4
Mưa lả tả gần đó
33.1°C
27.9°C
24.8°C
73%
18.4 kph
1.4 mm
2.0
06:46 AM
07:01 PM
Waning Gibbous
Th 5 9. thg 4
Mưa lả tả gần đó
33.5°C
27.4°C
24.2°C
73%
11.9 kph
1.1 mm
6.0
06:46 AM
07:01 PM
Waning Gibbous
Th 6 10. thg 4
Mưa lả tả gần đó
34.7°C
28.4°C
24.5°C
70%
9.4 kph
0.4 mm
6.0
06:46 AM
07:01 PM
Last Quarter
Dự báo theo giờ cho Abomey, Benin 🇧🇯
Saturday, April 04, 2026
38.0°C
34.0°C
30.0°C
27.0°C
23.0°C
1
26.0°
↑
11.0 km/h
2
26.0°
↑
11.0 km/h
3
26.0°
↑
10.0 km/h
4
26.0°
↑
8.0 km/h
5
26.0°
↑
6.0 km/h
6
25.0°
↑
3.0 km/h
7
25.0°
↑
4.0 km/h
8
26.0°
↑
8.0 km/h
9
28.0°
↑
8.0 km/h
10
30.0°
↑
9.0 km/h
11
32.0°
↑
10.0 km/h
12
33.0°
↑
10.0 km/h
13
35.0°
↑
10.0 km/h
14
36.0°
↑
9.0 km/h
15
37.0°
↑
7.0 km/h
16
35.0°
0.0 mm
↑
7.0 km/h
17
32.0°
1.0 mm
↑
16.0 km/h
18
30.0°
0.0 mm
↑
17.0 km/h
19
30.0°
↑
14.0 km/h
20
29.0°
↑
17.0 km/h
21
28.0°
↑
18.0 km/h
22
27.0°
↑
12.0 km/h
23
27.0°
↑
12.0 km/h
27.0°
↑
9.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Abomey, Benin 🇧🇯 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 2 (Thấp) |
| CO: | 284.85 µg/m³ |
| O3: | 42.0 µg/m³ |
| NO2: | 9.15 µg/m³ |
| SO2: | 1.65 µg/m³ |
| PM2.5: | 16.15 µg/m³ |
| PM10: | 21.35 µg/m³ |