Thời tiết tại Abomey, Benin 🇧🇯
35.4°C
cảm giác như 37.9°C
Nhiều nắng
Thời tiết hiện tại tại Abomey, Benin vào 13:15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 37% |
| 🌬️ Gió: | 7.9 kph (231°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1009.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 9% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 11.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 07:09 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 07:03 PM |
Dự báo 7 ngày cho Abomey, Benin 🇧🇯
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 7 14. thg 2
Nhiều nắng
37.8°C
29.6°C
24.9°C
61%
18.7 kph
0.1 mm
2.0
07:09 AM
07:03 PM
Waning Crescent
CN 15. thg 2
Nhiều nắng
38.3°C
29.6°C
24.5°C
61%
18.0 kph
0.0 mm
2.0
07:09 AM
07:03 PM
Waning Crescent
Th 2 16. thg 2
Nhiều nắng
37.2°C
30.2°C
25.0°C
60%
18.7 kph
0.0 mm
2.0
07:09 AM
07:03 PM
Waning Crescent
Th 3 17. thg 2
Nhiều nắng
37.4°C
29.9°C
25.1°C
61%
18.0 kph
0.0 mm
2.0
07:09 AM
07:03 PM
New Moon
Th 4 18. thg 2
Nhiều nắng
38.0°C
30.4°C
24.9°C
59%
15.1 kph
0.0 mm
2.0
07:08 AM
07:03 PM
Waxing Crescent
Th 5 19. thg 2
Nhiều nắng
38.0°C
30.5°C
25.2°C
56%
14.8 kph
0.0 mm
8.0
07:08 AM
07:03 PM
Waxing Crescent
Th 6 20. thg 2
Nhiều nắng
37.7°C
30.2°C
24.6°C
59%
19.8 kph
0.0 mm
8.0
07:08 AM
07:03 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Abomey, Benin 🇧🇯
Saturday, February 14, 2026
39.0°C
35.0°C
30.0°C
26.0°C
22.0°C
14
37.0°
↑
6.0 km/h
15
38.0°
↑
5.0 km/h
16
38.0°
↑
6.0 km/h
17
37.0°
↑
7.0 km/h
18
34.0°
↑
16.0 km/h
19
29.0°
0.1 mm
↑
19.0 km/h
20
29.0°
↑
18.0 km/h
21
28.0°
↑
18.0 km/h
22
27.0°
↑
14.0 km/h
23
27.0°
↑
13.0 km/h
26.0°
↑
14.0 km/h
1
26.0°
↑
13.0 km/h
2
26.0°
↑
13.0 km/h
3
25.0°
↑
10.0 km/h
4
25.0°
↑
8.0 km/h
5
25.0°
↑
8.0 km/h
6
25.0°
↑
6.0 km/h
7
24.0°
↑
5.0 km/h
8
25.0°
↑
8.0 km/h
9
27.0°
↑
11.0 km/h
10
29.0°
↑
12.0 km/h
11
31.0°
↑
11.0 km/h
12
34.0°
↑
8.0 km/h
13
35.0°
↑
7.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Abomey, Benin 🇧🇯 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 253.85 µg/m³ |
| O3: | 77.0 µg/m³ |
| NO2: | 1.85 µg/m³ |
| SO2: | 3.05 µg/m³ |
| PM2.5: | 11.55 µg/m³ |
| PM10: | 32.75 µg/m³ |