Thời tiết tại Porto-Novo, Benin 🇧🇯
32.2°C
cảm giác như 36.4°C
Nhiều nắng
Thời tiết hiện tại tại Porto-Novo, Benin vào 15:45 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 71% |
| 🌬️ Gió: | 22.7 kph (197°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1010.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 25% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 7.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 07:06 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 07:01 PM |
Dự báo 7 ngày cho Porto-Novo, Benin 🇧🇯
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 2 16. thg 2
Mưa lả tả gần đó
33.6°C
29.0°C
26.2°C
72%
22.7 kph
0.1 mm
2.0
07:06 AM
07:01 PM
Waning Crescent
Th 3 17. thg 2
Mưa lả tả gần đó
32.2°C
28.8°C
26.3°C
73%
22.7 kph
0.2 mm
2.0
07:06 AM
07:02 PM
New Moon
Th 4 18. thg 2
Mưa lả tả gần đó
32.6°C
28.8°C
26.2°C
72%
20.5 kph
0.1 mm
2.0
07:05 AM
07:02 PM
Waxing Crescent
Th 5 19. thg 2
Nhiều nắng
33.3°C
28.9°C
25.9°C
72%
20.2 kph
0.0 mm
3.0
07:05 AM
07:02 PM
Waxing Crescent
Th 6 20. thg 2
Có mây
33.4°C
29.0°C
26.2°C
71%
19.4 kph
0.1 mm
7.0
07:05 AM
07:02 PM
Waxing Crescent
Th 7 21. thg 2
Có mây
33.0°C
29.0°C
26.3°C
72%
20.9 kph
0.0 mm
7.0
07:05 AM
07:02 PM
Waxing Crescent
CN 22. thg 2
Mưa lả tả gần đó
32.4°C
28.9°C
26.4°C
73%
22.7 kph
0.0 mm
6.0
07:04 AM
07:02 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Porto-Novo, Benin 🇧🇯
Monday, February 16, 2026
34.0°C
32.0°C
29.0°C
26.0°C
24.0°C
16
32.0°
↑
22.0 km/h
17
31.0°
↑
19.0 km/h
18
30.0°
↑
19.0 km/h
19
28.0°
↑
17.0 km/h
20
28.0°
↑
18.0 km/h
21
28.0°
↑
18.0 km/h
22
28.0°
↑
17.0 km/h
23
28.0°
↑
16.0 km/h
27.0°
↑
15.0 km/h
1
27.0°
↑
15.0 km/h
2
27.0°
↑
13.0 km/h
3
27.0°
↑
13.0 km/h
4
27.0°
0.0 mm
↑
14.0 km/h
5
27.0°
0.0 mm
↑
13.0 km/h
6
27.0°
0.0 mm
↑
10.0 km/h
7
26.0°
0.1 mm
↑
8.0 km/h
8
27.0°
0.0 mm
↑
9.0 km/h
9
29.0°
0.0 mm
↑
13.0 km/h
10
30.0°
0.0 mm
↑
13.0 km/h
11
31.0°
0.0 mm
↑
14.0 km/h
12
32.0°
0.0 mm
↑
17.0 km/h
13
32.0°
0.0 mm
↑
20.0 km/h
14
32.0°
↑
22.0 km/h
15
32.0°
↑
22.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Porto-Novo, Benin 🇧🇯 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 2 (Thấp) |
| CO: | 220.85 µg/m³ |
| O3: | 75.0 µg/m³ |
| NO2: | 1.45 µg/m³ |
| SO2: | 1.45 µg/m³ |
| PM2.5: | 14.15 µg/m³ |
| PM10: | 46.65 µg/m³ |