Thời tiết tại Porto-Novo, Benin 🇧🇯
28.3°C
cảm giác như 31.9°C
Có mây
Thời tiết hiện tại tại Porto-Novo, Benin vào 9:45 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 89% |
| 🌬️ Gió: | 10.1 kph (253°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1012.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 8.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 50% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 2.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 07:06 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 07:02 PM |
Dự báo 7 ngày cho Porto-Novo, Benin 🇧🇯
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 3 17. thg 2
Có mây
32.9°C
28.8°C
25.9°C
73%
22.0 kph
0.1 mm
2.0
07:06 AM
07:02 PM
New Moon
Th 4 18. thg 2
Nhiều nắng
33.3°C
28.7°C
25.7°C
73%
21.6 kph
0.1 mm
2.0
07:05 AM
07:02 PM
Waxing Crescent
Th 5 19. thg 2
Nhiều nắng
32.8°C
28.8°C
25.8°C
72%
20.9 kph
0.1 mm
2.0
07:05 AM
07:02 PM
Waxing Crescent
Th 6 20. thg 2
Có mây
32.0°C
28.7°C
26.2°C
72%
20.5 kph
0.0 mm
2.0
07:05 AM
07:02 PM
Waxing Crescent
Th 7 21. thg 2
Mưa lả tả gần đó
32.8°C
28.9°C
26.0°C
72%
19.4 kph
0.1 mm
2.0
07:05 AM
07:02 PM
Waxing Crescent
CN 22. thg 2
Mưa lả tả gần đó
32.1°C
28.7°C
26.3°C
74%
20.9 kph
0.0 mm
6.0
07:04 AM
07:02 PM
Waxing Crescent
Th 2 23. thg 2
Mưa lả tả gần đó
31.7°C
28.5°C
26.3°C
73%
21.2 kph
1.3 mm
6.0
07:04 AM
07:02 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Porto-Novo, Benin 🇧🇯
Tuesday, February 17, 2026
34.0°C
31.0°C
28.0°C
26.0°C
23.0°C
10
30.0°
0.0 mm
↑
12.0 km/h
11
31.0°
0.0 mm
↑
14.0 km/h
12
32.0°
0.0 mm
↑
16.0 km/h
13
33.0°
0.0 mm
↑
19.0 km/h
14
33.0°
↑
22.0 km/h
15
32.0°
↑
22.0 km/h
16
32.0°
↑
21.0 km/h
17
31.0°
↑
21.0 km/h
18
30.0°
↑
19.0 km/h
19
28.0°
↑
16.0 km/h
20
28.0°
↑
15.0 km/h
21
28.0°
↑
15.0 km/h
22
28.0°
↑
16.0 km/h
23
27.0°
↑
17.0 km/h
27.0°
↑
17.0 km/h
1
27.0°
↑
16.0 km/h
2
27.0°
↑
16.0 km/h
3
27.0°
↑
12.0 km/h
4
26.0°
↑
9.0 km/h
5
26.0°
↑
6.0 km/h
6
26.0°
↑
5.0 km/h
7
26.0°
0.0 mm
↑
6.0 km/h
8
26.0°
0.0 mm
↑
4.0 km/h
9
28.0°
0.0 mm
↑
5.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Porto-Novo, Benin 🇧🇯 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 3 (Thấp) |
| CO: | 177.85 µg/m³ |
| O3: | 48.0 µg/m³ |
| NO2: | 5.05 µg/m³ |
| SO2: | 1.95 µg/m³ |
| PM2.5: | 32.75 µg/m³ |
| PM10: | 50.75 µg/m³ |