Thời tiết tại Godomè, Benin 🇧🇯
28.2°C
cảm giác như 32.8°C
Trời quang
Thời tiết hiện tại tại Godomè, Benin vào :30 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 79% |
| 🌬️ Gió: | 16.2 kph (210°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1014.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 25% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 07:08 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 07:02 PM |
Dự báo 7 ngày cho Godomè, Benin 🇧🇯
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 5 12. thg 2
Có mây
30.9°C
28.0°C
26.0°C
74%
17.6 kph
0.0 mm
2.0
07:08 AM
07:02 PM
Waning Crescent
Th 6 13. thg 2
Nhiều nắng
30.8°C
27.7°C
25.8°C
76%
17.3 kph
0.1 mm
2.0
07:08 AM
07:02 PM
Waning Crescent
Th 7 14. thg 2
Nhiều nắng
31.4°C
27.9°C
25.4°C
75%
22.3 kph
0.0 mm
2.0
07:07 AM
07:02 PM
Waning Crescent
CN 15. thg 2
Nhiều nắng
31.5°C
28.2°C
26.1°C
73%
22.0 kph
0.0 mm
2.0
07:07 AM
07:02 PM
Waning Crescent
Th 2 16. thg 2
Các cơn giông tố nổi lên gần đó
31.7°C
28.1°C
26.4°C
76%
21.6 kph
0.0 mm
2.0
07:07 AM
07:03 PM
Waning Crescent
Th 3 17. thg 2
Có mây
32.5°C
28.3°C
25.5°C
75%
22.3 kph
0.0 mm
7.0
07:07 AM
07:03 PM
New Moon
Th 4 18. thg 2
Mưa lả tả gần đó
32.0°C
28.0°C
25.7°C
74%
16.2 kph
3.3 mm
6.0
07:07 AM
07:03 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Godomè, Benin 🇧🇯
Thursday, February 12, 2026
32.0°C
30.0°C
28.0°C
26.0°C
24.0°C
1
28.0°
↑
16.0 km/h
2
27.0°
↑
16.0 km/h
3
26.0°
↑
12.0 km/h
4
26.0°
↑
9.0 km/h
5
26.0°
↑
9.0 km/h
6
26.0°
↑
10.0 km/h
7
26.0°
↑
10.0 km/h
8
27.0°
↑
9.0 km/h
9
28.0°
↑
12.0 km/h
10
29.0°
↑
13.0 km/h
11
30.0°
↑
12.0 km/h
12
30.0°
↑
14.0 km/h
13
30.0°
↑
14.0 km/h
14
31.0°
↑
15.0 km/h
15
31.0°
0.0 mm
↑
16.0 km/h
16
30.0°
↑
17.0 km/h
17
30.0°
↑
17.0 km/h
18
29.0°
↑
18.0 km/h
19
28.0°
↑
16.0 km/h
20
27.0°
↑
14.0 km/h
21
27.0°
↑
14.0 km/h
22
27.0°
↑
15.0 km/h
23
27.0°
↑
14.0 km/h
27.0°
↑
14.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Godomè, Benin 🇧🇯 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 199.85 µg/m³ |
| O3: | 48.0 µg/m³ |
| NO2: | 4.95 µg/m³ |
| SO2: | 1.45 µg/m³ |
| PM2.5: | 9.25 µg/m³ |
| PM10: | 16.85 µg/m³ |