Thời tiết tại Godomè, Benin 🇧🇯
27.6°C
cảm giác như 30.9°C
Có mây
Thời tiết hiện tại tại Godomè, Benin vào :15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 77% |
| 🌬️ Gió: | 11.2 kph (175°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1012.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 31% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:48 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 07:00 PM |
Dự báo 7 ngày cho Godomè, Benin 🇧🇯
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 6 3. thg 4
Mưa lả tả gần đó
31.4°C
28.5°C
26.7°C
73%
21.2 kph
4.6 mm
3.0
06:48 AM
07:00 PM
Waning Gibbous
Th 7 4. thg 4
Mưa lả tả gần đó
28.9°C
26.8°C
25.5°C
79%
16.6 kph
4.5 mm
1.0
06:48 AM
07:00 PM
Waning Gibbous
CN 5. thg 4
Có mây
33.3°C
29.1°C
26.2°C
69%
19.1 kph
0.0 mm
3.0
06:47 AM
06:59 PM
Waning Gibbous
Th 2 6. thg 4
Mưa lả tả gần đó
32.4°C
29.2°C
27.0°C
73%
22.3 kph
0.1 mm
3.0
06:47 AM
06:59 PM
Waning Gibbous
Th 3 7. thg 4
Mưa lả tả gần đó
31.6°C
28.5°C
26.9°C
77%
17.6 kph
1.0 mm
2.0
06:46 AM
06:59 PM
Waning Gibbous
Th 4 8. thg 4
Các cơn giông tố nổi lên gần đó
32.5°C
28.8°C
26.5°C
74%
22.0 kph
0.0 mm
6.0
06:46 AM
06:59 PM
Waning Gibbous
Th 5 9. thg 4
Nhiều nắng
31.4°C
28.3°C
26.8°C
76%
18.4 kph
0.0 mm
7.0
06:45 AM
06:59 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Godomè, Benin 🇧🇯
Friday, April 03, 2026
33.0°C
31.0°C
28.0°C
26.0°C
24.0°C
1
28.0°
↑
11.0 km/h
2
27.0°
↑
9.0 km/h
3
27.0°
↑
8.0 km/h
4
27.0°
↑
9.0 km/h
5
27.0°
↑
9.0 km/h
6
27.0°
↑
9.0 km/h
7
27.0°
↑
8.0 km/h
8
28.0°
↑
9.0 km/h
9
29.0°
↑
13.0 km/h
10
30.0°
0.0 mm
↑
14.0 km/h
11
31.0°
0.9 mm
↑
16.0 km/h
12
30.0°
0.0 mm
↑
15.0 km/h
13
31.0°
0.5 mm
↑
17.0 km/h
14
30.0°
0.1 mm
↑
17.0 km/h
15
31.0°
0.0 mm
↑
17.0 km/h
16
31.0°
↑
19.0 km/h
17
30.0°
0.1 mm
↑
21.0 km/h
18
29.0°
0.3 mm
↑
16.0 km/h
19
28.0°
↑
14.0 km/h
20
27.0°
2.4 mm
↑
8.0 km/h
21
27.0°
↑
6.0 km/h
22
27.0°
0.2 mm
↑
4.0 km/h
23
27.0°
↑
9.0 km/h
27.0°
↑
12.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Godomè, Benin 🇧🇯 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 2 (Thấp) |
| CO: | 184.85 µg/m³ |
| O3: | 47.0 µg/m³ |
| NO2: | 6.65 µg/m³ |
| SO2: | 1.95 µg/m³ |
| PM2.5: | 14.55 µg/m³ |
| PM10: | 27.25 µg/m³ |