Thời tiết tại Alimosho, Ni-giê-ri-a (Nigeria) 🇳🇬
32.1°C
cảm giác như 36.1°C
Nhiều nắng
Thời tiết hiện tại tại Alimosho, Ni-giê-ri-a (Nigeria) vào 12:00 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 54% |
| 🌬️ Gió: | 13.7 kph (202°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1010.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 16% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 9.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 07:00 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:59 PM |
Dự báo 7 ngày cho Alimosho, Ni-giê-ri-a (Nigeria) 🇳🇬
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 7 28. thg 2
Mưa lả tả gần đó
32.5°C
28.9°C
26.5°C
69%
23.0 kph
0.4 mm
2.0
07:00 AM
06:59 PM
Waxing Gibbous
CN 1. thg 3
Mưa lả tả gần đó
32.3°C
28.9°C
26.6°C
69%
22.0 kph
0.1 mm
2.0
06:59 AM
06:59 PM
Waxing Gibbous
Th 2 2. thg 3
Có mây
31.8°C
28.8°C
26.6°C
70%
22.3 kph
0.1 mm
2.0
06:59 AM
06:59 PM
Waxing Gibbous
Th 3 3. thg 3
Mưa lả tả gần đó
31.5°C
29.0°C
27.1°C
68%
22.3 kph
1.5 mm
2.0
06:58 AM
06:59 PM
Full Moon
Th 4 4. thg 3
Mưa lả tả gần đó
31.7°C
29.0°C
26.8°C
69%
20.5 kph
0.7 mm
6.0
06:58 AM
06:59 PM
Waning Gibbous
Th 5 5. thg 3
Mưa lả tả gần đó
31.0°C
28.8°C
26.8°C
70%
19.1 kph
0.2 mm
6.0
06:58 AM
06:59 PM
Waning Gibbous
Th 6 6. thg 3
Có mây
32.5°C
29.0°C
26.7°C
69%
22.3 kph
0.0 mm
7.0
06:57 AM
06:59 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Alimosho, Ni-giê-ri-a (Nigeria) 🇳🇬
Saturday, February 28, 2026
34.0°C
32.0°C
29.0°C
26.0°C
24.0°C
13
32.0°
0.3 mm
↑
16.0 km/h
14
32.0°
↑
19.0 km/h
15
32.0°
↑
22.0 km/h
16
31.0°
↑
23.0 km/h
17
31.0°
↑
23.0 km/h
18
30.0°
↑
21.0 km/h
19
29.0°
↑
18.0 km/h
20
28.0°
↑
19.0 km/h
21
28.0°
↑
19.0 km/h
22
28.0°
↑
19.0 km/h
23
28.0°
↑
20.0 km/h
28.0°
↑
19.0 km/h
1
27.0°
↑
15.0 km/h
2
27.0°
↑
13.0 km/h
3
27.0°
↑
13.0 km/h
4
27.0°
↑
14.0 km/h
5
27.0°
↑
12.0 km/h
6
27.0°
↑
11.0 km/h
7
27.0°
0.0 mm
↑
10.0 km/h
8
27.0°
0.0 mm
↑
10.0 km/h
9
29.0°
0.0 mm
↑
11.0 km/h
10
30.0°
0.0 mm
↑
10.0 km/h
11
31.0°
0.0 mm
↑
10.0 km/h
12
31.0°
↑
14.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Alimosho, Ni-giê-ri-a (Nigeria) 🇳🇬 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 3 (Thấp) |
| CO: | 602.85 µg/m³ |
| O3: | 99.0 µg/m³ |
| NO2: | 3.45 µg/m³ |
| SO2: | 2.25 µg/m³ |
| PM2.5: | 35.55 µg/m³ |
| PM10: | 90.75 µg/m³ |