Thời tiết tại Bauchi, Ni-giê-ri-a (Nigeria) 🇳🇬
27.2°C
cảm giác như 26.5°C
Trời quang
Thời tiết hiện tại tại Bauchi, Ni-giê-ri-a (Nigeria) vào :00 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 33% |
| 🌬️ Gió: | 7.6 kph (236°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1008.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 2% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:29 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:31 PM |
Dự báo 7 ngày cho Bauchi, Ni-giê-ri-a (Nigeria) 🇳🇬
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 6 13. thg 3
Nhiều nắng
40.1°C
32.8°C
25.7°C
24%
8.6 kph
0.0 mm
3.0
06:29 AM
06:31 PM
Waning Crescent
Th 7 14. thg 3
Nhiều nắng
38.6°C
32.3°C
27.2°C
22%
19.1 kph
0.0 mm
3.0
06:28 AM
06:31 PM
Waning Crescent
CN 15. thg 3
Nhiều nắng
39.0°C
31.5°C
24.1°C
13%
13.7 kph
0.0 mm
3.0
06:28 AM
06:31 PM
Waning Crescent
Th 2 16. thg 3
Nhiều nắng
37.4°C
30.4°C
23.8°C
14%
11.9 kph
0.0 mm
2.0
06:27 AM
06:31 PM
Waning Crescent
Th 3 17. thg 3
Nhiều nắng
37.6°C
29.0°C
23.2°C
21%
14.8 kph
0.0 mm
3.0
06:26 AM
06:31 PM
Waning Crescent
Th 4 18. thg 3
Nhiều nắng
37.4°C
29.5°C
22.6°C
10%
14.4 kph
0.0 mm
7.0
06:26 AM
06:31 PM
Waning Crescent
Th 5 19. thg 3
Nhiều nắng
34.4°C
27.4°C
21.2°C
11%
10.8 kph
0.0 mm
7.0
06:25 AM
06:31 PM
New Moon
Dự báo theo giờ cho Bauchi, Ni-giê-ri-a (Nigeria) 🇳🇬
Friday, March 13, 2026
42.0°C
37.0°C
32.0°C
28.0°C
23.0°C
1
27.0°
↑
8.0 km/h
2
27.0°
↑
8.0 km/h
3
27.0°
↑
9.0 km/h
4
26.0°
↑
9.0 km/h
5
26.0°
↑
8.0 km/h
6
26.0°
↑
8.0 km/h
7
26.0°
↑
6.0 km/h
8
30.0°
↑
5.0 km/h
9
33.0°
↑
6.0 km/h
10
35.0°
↑
5.0 km/h
11
38.0°
↑
4.0 km/h
12
40.0°
↑
4.0 km/h
13
40.0°
↑
7.0 km/h
14
40.0°
↑
9.0 km/h
15
40.0°
↑
8.0 km/h
16
40.0°
↑
7.0 km/h
17
39.0°
↑
5.0 km/h
18
36.0°
↑
8.0 km/h
19
35.0°
↑
8.0 km/h
20
34.0°
↑
4.0 km/h
21
34.0°
↑
2.0 km/h
22
32.0°
↑
5.0 km/h
23
31.0°
↑
7.0 km/h
30.0°
↑
5.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Bauchi, Ni-giê-ri-a (Nigeria) 🇳🇬 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 4 (Không lành mạnh) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 10 (Rất cao) |
| CO: | 493.85 µg/m³ |
| O3: | 44.0 µg/m³ |
| NO2: | 17.35 µg/m³ |
| SO2: | 4.25 µg/m³ |
| PM2.5: | 73.95 µg/m³ |
| PM10: | 192.25 µg/m³ |