Thời tiết tại Bauchi, Ni-giê-ri-a (Nigeria) 🇳🇬
26.4°C
cảm giác như 24.8°C
Trời quang
Thời tiết hiện tại tại Bauchi, Ni-giê-ri-a (Nigeria) vào 3:00 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 15% |
| 🌬️ Gió: | 6.8 kph (335°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1008.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 15% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:17 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:31 PM |
Dự báo 7 ngày cho Bauchi, Ni-giê-ri-a (Nigeria) 🇳🇬
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 5 2. thg 4
Có mây
36.2°C
30.0°C
25.3°C
16%
11.2 kph
0.0 mm
2.0
06:17 AM
06:31 PM
Full Moon
Th 6 3. thg 4
Có mây
37.1°C
30.3°C
24.7°C
42%
18.0 kph
0.1 mm
3.0
06:16 AM
06:31 PM
Waning Gibbous
Th 7 4. thg 4
Có mây
33.0°C
28.6°C
24.4°C
46%
14.4 kph
0.0 mm
2.0
06:16 AM
06:31 PM
Waning Gibbous
CN 5. thg 4
Nhiều nắng
36.6°C
31.2°C
25.9°C
34%
10.8 kph
0.0 mm
2.0
06:15 AM
06:31 PM
Waning Gibbous
Th 2 6. thg 4
Nhiều nắng
40.1°C
32.3°C
27.7°C
22%
10.1 kph
0.0 mm
3.0
06:15 AM
06:31 PM
Waning Gibbous
Th 3 7. thg 4
Nhiều nắng
39.0°C
32.6°C
26.4°C
33%
13.0 kph
0.0 mm
8.0
06:14 AM
06:31 PM
Waning Gibbous
Th 4 8. thg 4
Nhiều nắng
38.7°C
33.0°C
27.4°C
29%
14.8 kph
0.0 mm
8.0
06:14 AM
06:31 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Bauchi, Ni-giê-ri-a (Nigeria) 🇳🇬
Thursday, April 02, 2026
38.0°C
34.0°C
30.0°C
27.0°C
23.0°C
4
26.0°
↑
5.0 km/h
5
26.0°
↑
4.0 km/h
6
25.0°
↑
6.0 km/h
7
25.0°
↑
6.0 km/h
8
26.0°
↑
6.0 km/h
9
28.0°
↑
6.0 km/h
10
30.0°
↑
8.0 km/h
11
33.0°
↑
4.0 km/h
12
35.0°
↑
0.0 km/h
13
36.0°
↑
3.0 km/h
14
36.0°
↑
4.0 km/h
15
36.0°
↑
5.0 km/h
16
35.0°
↑
5.0 km/h
17
34.0°
↑
7.0 km/h
18
33.0°
↑
11.0 km/h
19
31.0°
↑
10.0 km/h
20
31.0°
↑
9.0 km/h
21
30.0°
↑
9.0 km/h
22
28.0°
↑
10.0 km/h
23
28.0°
↑
8.0 km/h
28.0°
↑
4.0 km/h
1
28.0°
↑
4.0 km/h
2
27.0°
↑
6.0 km/h
3
26.0°
↑
4.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Bauchi, Ni-giê-ri-a (Nigeria) 🇳🇬 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 4 (Không lành mạnh) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 10 (Rất cao) |
| CO: | 520.85 µg/m³ |
| O3: | 54.0 µg/m³ |
| NO2: | 6.25 µg/m³ |
| SO2: | 1.85 µg/m³ |
| PM2.5: | 75.15 µg/m³ |
| PM10: | 294.25 µg/m³ |