Thời tiết tại Bauchi, Ni-giê-ri-a (Nigeria) 🇳🇬
26.3°C
cảm giác như 26.4°C
Có mây
Thời tiết hiện tại tại Bauchi, Ni-giê-ri-a (Nigeria) vào 7:30 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 42% |
| 🌬️ Gió: | 3.6 kph (41°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1013.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 29% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:16 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:31 PM |
Dự báo 7 ngày cho Bauchi, Ni-giê-ri-a (Nigeria) 🇳🇬
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 7 4. thg 4
Mưa lả tả gần đó
35.7°C
30.5°C
25.5°C
32%
16.9 kph
0.9 mm
3.0
06:16 AM
06:31 PM
Waning Gibbous
CN 5. thg 4
Nhiều nắng
37.4°C
31.7°C
26.6°C
22%
7.9 kph
0.0 mm
2.0
06:15 AM
06:31 PM
Waning Gibbous
Th 2 6. thg 4
Nhiều nắng
38.6°C
32.7°C
28.0°C
17%
11.9 kph
0.0 mm
2.0
06:15 AM
06:31 PM
Waning Gibbous
Th 3 7. thg 4
Nhiều nắng
37.8°C
32.2°C
27.1°C
28%
21.6 kph
0.1 mm
2.0
06:14 AM
06:31 PM
Waning Gibbous
Th 4 8. thg 4
Nhiều nắng
36.8°C
31.5°C
26.4°C
36%
15.1 kph
0.0 mm
2.0
06:14 AM
06:31 PM
Waning Gibbous
Th 5 9. thg 4
Mưa lả tả gần đó
36.7°C
31.0°C
27.7°C
37%
16.9 kph
0.8 mm
7.0
06:13 AM
06:31 PM
Waning Gibbous
Th 6 10. thg 4
Nhiều nắng
35.3°C
29.7°C
26.0°C
47%
10.4 kph
0.0 mm
7.0
06:13 AM
06:31 PM
Last Quarter
Dự báo theo giờ cho Bauchi, Ni-giê-ri-a (Nigeria) 🇳🇬
Saturday, April 04, 2026
37.0°C
34.0°C
30.0°C
27.0°C
24.0°C
8
28.0°
↑
2.0 km/h
9
30.0°
↑
2.0 km/h
10
32.0°
↑
6.0 km/h
11
33.0°
↑
9.0 km/h
12
35.0°
↑
11.0 km/h
13
35.0°
↑
12.0 km/h
14
35.0°
↑
10.0 km/h
15
36.0°
↑
11.0 km/h
16
36.0°
↑
13.0 km/h
17
34.0°
0.1 mm
↑
15.0 km/h
18
33.0°
0.2 mm
↑
17.0 km/h
19
30.0°
0.4 mm
↑
14.0 km/h
20
30.0°
0.1 mm
↑
9.0 km/h
21
30.0°
0.0 mm
↑
7.0 km/h
22
30.0°
0.1 mm
↑
4.0 km/h
23
30.0°
↑
2.0 km/h
30.0°
↑
2.0 km/h
1
29.0°
↑
6.0 km/h
2
29.0°
↑
5.0 km/h
3
28.0°
↑
4.0 km/h
4
28.0°
↑
4.0 km/h
5
27.0°
↑
1.0 km/h
6
27.0°
↑
2.0 km/h
7
27.0°
↑
4.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Bauchi, Ni-giê-ri-a (Nigeria) 🇳🇬 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 3 (Không lành mạnh cho nhóm nhạy cảm) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 7 (Cao) |
| CO: | 609.85 µg/m³ |
| O3: | 67.0 µg/m³ |
| NO2: | 4.45 µg/m³ |
| SO2: | 1.75 µg/m³ |
| PM2.5: | 57.15 µg/m³ |
| PM10: | 228.55 µg/m³ |