Thời tiết tại Bauchi, Ni-giê-ri-a (Nigeria) 🇳🇬
22.8°C
cảm giác như 22.5°C
Trời quang
Thời tiết hiện tại tại Bauchi, Ni-giê-ri-a (Nigeria) vào 23:15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 20% |
| 🌬️ Gió: | 7.6 kph (351°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1013.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:38 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:11 PM |
Dự báo 7 ngày cho Bauchi, Ni-giê-ri-a (Nigeria) 🇳🇬
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 6 2. thg 1
Nhiều nắng
35.3°C
26.3°C
19.3°C
17%
14.0 kph
0.0 mm
2.0
06:38 AM
06:11 PM
Waxing Gibbous
Th 7 3. thg 1
Nhiều nắng
34.9°C
25.7°C
18.2°C
18%
13.0 kph
0.0 mm
2.0
06:39 AM
06:11 PM
Full Moon
CN 4. thg 1
Nhiều nắng
34.8°C
25.4°C
17.7°C
18%
15.5 kph
0.0 mm
2.0
06:39 AM
06:12 PM
Waning Gibbous
Th 2 5. thg 1
Nhiều nắng
34.6°C
24.9°C
17.0°C
16%
16.9 kph
0.0 mm
2.0
06:39 AM
06:12 PM
Waning Gibbous
Th 3 6. thg 1
Nhiều nắng
33.9°C
22.8°C
16.3°C
17%
16.9 kph
0.0 mm
3.0
06:40 AM
06:13 PM
Waning Gibbous
Th 4 7. thg 1
Nhiều nắng
34.0°C
23.9°C
15.6°C
15%
11.2 kph
0.0 mm
6.0
06:40 AM
06:13 PM
Waning Gibbous
Th 5 8. thg 1
Nhiều nắng
33.6°C
23.9°C
16.3°C
14%
9.0 kph
0.0 mm
6.0
06:40 AM
06:14 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Bauchi, Ni-giê-ri-a (Nigeria) 🇳🇬
Saturday, January 03, 2026
36.0°C
31.0°C
26.0°C
21.0°C
16.0°C
22.0°
↑
6.0 km/h
1
21.0°
↑
5.0 km/h
2
20.0°
↑
5.0 km/h
3
20.0°
↑
6.0 km/h
4
19.0°
↑
6.0 km/h
5
19.0°
↑
6.0 km/h
6
18.0°
↑
6.0 km/h
7
18.0°
↑
5.0 km/h
8
22.0°
↑
3.0 km/h
9
25.0°
↑
4.0 km/h
10
28.0°
↑
9.0 km/h
11
30.0°
↑
10.0 km/h
12
32.0°
↑
12.0 km/h
13
34.0°
↑
13.0 km/h
14
35.0°
↑
12.0 km/h
15
35.0°
↑
12.0 km/h
16
35.0°
↑
11.0 km/h
17
34.0°
↑
11.0 km/h
18
29.0°
↑
8.0 km/h
19
26.0°
↑
8.0 km/h
20
25.0°
↑
7.0 km/h
21
24.0°
↑
6.0 km/h
22
23.0°
↑
7.0 km/h
23
22.0°
↑
6.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Bauchi, Ni-giê-ri-a (Nigeria) 🇳🇬 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 3 (Không lành mạnh cho nhóm nhạy cảm) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 7 (Cao) |
| CO: | 396.85 µg/m³ |
| O3: | 36.0 µg/m³ |
| NO2: | 11.85 µg/m³ |
| SO2: | 3.05 µg/m³ |
| PM2.5: | 54.15 µg/m³ |
| PM10: | 173.15 µg/m³ |