Thời tiết tại Katsina, Ni-giê-ri-a (Nigeria) 🇳🇬
24.5°C
cảm giác như 23.5°C
Trời quang
Thời tiết hiện tại tại Katsina, Ni-giê-ri-a (Nigeria) vào 22:00 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 16% |
| 🌬️ Gió: | 13.7 kph (80°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1014.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:52 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:15 PM |
Dự báo 7 ngày cho Katsina, Ni-giê-ri-a (Nigeria) 🇳🇬
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 6 2. thg 1
Nhiều nắng
34.5°C
26.4°C
19.6°C
15%
23.8 kph
0.0 mm
2.0
06:52 AM
06:15 PM
Waxing Gibbous
Th 7 3. thg 1
Nhiều nắng
34.8°C
26.2°C
18.8°C
14%
25.2 kph
0.0 mm
2.0
06:53 AM
06:15 PM
Full Moon
CN 4. thg 1
Nhiều nắng
34.0°C
26.1°C
19.1°C
16%
25.6 kph
0.0 mm
2.0
06:53 AM
06:16 PM
Waning Gibbous
Th 2 5. thg 1
Nhiều nắng
33.5°C
25.4°C
18.7°C
15%
26.3 kph
0.0 mm
2.0
06:53 AM
06:17 PM
Waning Gibbous
Th 3 6. thg 1
Nhiều nắng
33.3°C
23.5°C
17.9°C
13%
30.2 kph
0.0 mm
2.0
06:54 AM
06:17 PM
Waning Gibbous
Th 4 7. thg 1
Nhiều nắng
33.0°C
24.4°C
17.2°C
12%
29.2 kph
0.0 mm
6.0
06:54 AM
06:18 PM
Waning Gibbous
Th 5 8. thg 1
Nhiều nắng
32.6°C
24.1°C
17.3°C
9%
23.8 kph
0.0 mm
6.0
06:54 AM
06:18 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Katsina, Ni-giê-ri-a (Nigeria) 🇳🇬
Friday, January 02, 2026
36.0°C
31.0°C
26.0°C
21.0°C
16.0°C
23
24.0°
↑
16.0 km/h
22.0°
↑
16.0 km/h
1
22.0°
↑
17.0 km/h
2
21.0°
↑
17.0 km/h
3
20.0°
↑
18.0 km/h
4
20.0°
↑
19.0 km/h
5
20.0°
↑
20.0 km/h
6
19.0°
↑
19.0 km/h
7
19.0°
↑
18.0 km/h
8
20.0°
↑
19.0 km/h
9
24.0°
↑
24.0 km/h
10
28.0°
↑
25.0 km/h
11
30.0°
↑
24.0 km/h
12
33.0°
↑
23.0 km/h
13
34.0°
↑
21.0 km/h
14
35.0°
↑
18.0 km/h
15
35.0°
↑
17.0 km/h
16
34.0°
↑
17.0 km/h
17
34.0°
↑
17.0 km/h
18
30.0°
↑
13.0 km/h
19
27.0°
↑
14.0 km/h
20
26.0°
↑
15.0 km/h
21
26.0°
↑
16.0 km/h
22
25.0°
↑
15.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Katsina, Ni-giê-ri-a (Nigeria) 🇳🇬 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 4 (Không lành mạnh) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 10 (Rất cao) |
| CO: | 944.85 µg/m³ |
| O3: | 35.0 µg/m³ |
| NO2: | 14.75 µg/m³ |
| SO2: | 5.85 µg/m³ |
| PM2.5: | 82.35 µg/m³ |
| PM10: | 199.25 µg/m³ |