Thời tiết tại Katsina, Ni-giê-ri-a (Nigeria) 🇳🇬
38.7°C
cảm giác như 38.0°C
Nhiều nắng
Thời tiết hiện tại tại Katsina, Ni-giê-ri-a (Nigeria) vào 16:45 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 7% |
| 🌬️ Gió: | 15.5 kph (306°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1003.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 3.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:38 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:40 PM |
Dự báo 7 ngày cho Katsina, Ni-giê-ri-a (Nigeria) 🇳🇬
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 7 14. thg 3
Nhiều nắng
38.8°C
31.3°C
24.4°C
10%
16.2 kph
0.0 mm
3.0
06:38 AM
06:40 PM
Waning Crescent
CN 15. thg 3
Nhiều nắng
37.9°C
30.2°C
23.2°C
13%
23.0 kph
0.0 mm
3.0
06:37 AM
06:40 PM
Waning Crescent
Th 2 16. thg 3
Nhiều nắng
36.3°C
28.4°C
22.0°C
11%
28.1 kph
0.0 mm
3.0
06:36 AM
06:40 PM
Waning Crescent
Th 3 17. thg 3
Nhiều nắng
35.1°C
26.6°C
19.3°C
6%
18.4 kph
0.0 mm
4.0
06:36 AM
06:40 PM
Waning Crescent
Th 4 18. thg 3
Nhiều nắng
36.8°C
28.9°C
21.6°C
8%
15.5 kph
0.0 mm
7.0
06:35 AM
06:40 PM
Waning Crescent
Th 5 19. thg 3
Nhiều nắng
37.8°C
28.0°C
22.6°C
14%
25.9 kph
0.0 mm
7.0
06:34 AM
06:40 PM
New Moon
Th 6 20. thg 3
Nhiều nắng
38.4°C
30.8°C
23.9°C
15%
21.2 kph
0.0 mm
8.0
06:34 AM
06:40 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Katsina, Ni-giê-ri-a (Nigeria) 🇳🇬
Saturday, March 14, 2026
40.0°C
35.0°C
30.0°C
26.0°C
21.0°C
17
38.0°
↑
16.0 km/h
18
36.0°
↑
13.0 km/h
19
32.0°
↑
11.0 km/h
20
31.0°
↑
11.0 km/h
21
30.0°
↑
9.0 km/h
22
30.0°
↑
10.0 km/h
23
28.0°
↑
14.0 km/h
28.0°
↑
14.0 km/h
1
27.0°
↑
14.0 km/h
2
26.0°
↑
14.0 km/h
3
25.0°
↑
14.0 km/h
4
24.0°
↑
15.0 km/h
5
24.0°
↑
14.0 km/h
6
23.0°
↑
13.0 km/h
7
23.0°
↑
13.0 km/h
8
26.0°
↑
13.0 km/h
9
29.0°
↑
20.0 km/h
10
32.0°
↑
19.0 km/h
11
34.0°
↑
20.0 km/h
12
36.0°
↑
18.0 km/h
13
37.0°
↑
18.0 km/h
14
38.0°
↑
19.0 km/h
15
38.0°
↑
19.0 km/h
16
38.0°
↑
21.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Katsina, Ni-giê-ri-a (Nigeria) 🇳🇬 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 3 (Thấp) |
| CO: | 140.85 µg/m³ |
| O3: | 92.0 µg/m³ |
| NO2: | 0.85 µg/m³ |
| SO2: | 0.95 µg/m³ |
| PM2.5: | 28.45 µg/m³ |
| PM10: | 300.75 µg/m³ |