Thời tiết tại Katsina, Ni-giê-ri-a (Nigeria) 🇳🇬
24.4°C
cảm giác như 23.4°C
Nhiều nắng
Thời tiết hiện tại tại Katsina, Ni-giê-ri-a (Nigeria) vào 7:30 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 13% |
| 🌬️ Gió: | 10.4 kph (75°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1013.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:24 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:41 PM |
Dự báo 7 ngày cho Katsina, Ni-giê-ri-a (Nigeria) 🇳🇬
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 7 4. thg 4
Nhiều nắng
37.2°C
30.7°C
24.4°C
9%
14.4 kph
0.0 mm
3.0
06:24 AM
06:41 PM
Waning Gibbous
CN 5. thg 4
Nhiều nắng
38.0°C
31.0°C
23.8°C
12%
13.7 kph
0.0 mm
3.0
06:23 AM
06:41 PM
Waning Gibbous
Th 2 6. thg 4
Nhiều nắng
39.2°C
31.9°C
24.6°C
12%
13.7 kph
0.0 mm
3.0
06:22 AM
06:41 PM
Waning Gibbous
Th 3 7. thg 4
Nhiều nắng
39.4°C
31.7°C
24.1°C
10%
32.0 kph
0.0 mm
2.0
06:22 AM
06:41 PM
Waning Gibbous
Th 4 8. thg 4
Nhiều nắng
38.8°C
31.2°C
23.5°C
11%
30.2 kph
0.0 mm
2.0
06:21 AM
06:42 PM
Waning Gibbous
Th 5 9. thg 4
Nhiều nắng
39.9°C
32.1°C
25.1°C
12%
26.3 kph
0.0 mm
8.0
06:21 AM
06:42 PM
Waning Gibbous
Th 6 10. thg 4
Nhiều nắng
39.4°C
31.7°C
25.6°C
15%
22.0 kph
0.0 mm
8.0
06:20 AM
06:42 PM
Last Quarter
Dự báo theo giờ cho Katsina, Ni-giê-ri-a (Nigeria) 🇳🇬
Saturday, April 04, 2026
39.0°C
34.0°C
30.0°C
26.0°C
21.0°C
8
27.0°
↑
9.0 km/h
9
30.0°
↑
10.0 km/h
10
33.0°
↑
14.0 km/h
11
35.0°
↑
14.0 km/h
12
36.0°
↑
12.0 km/h
13
37.0°
↑
9.0 km/h
14
37.0°
↑
5.0 km/h
15
37.0°
↑
4.0 km/h
16
37.0°
↑
5.0 km/h
17
37.0°
↑
5.0 km/h
18
35.0°
↑
6.0 km/h
19
32.0°
↑
8.0 km/h
20
30.0°
↑
5.0 km/h
21
30.0°
↑
4.0 km/h
22
28.0°
↑
8.0 km/h
23
28.0°
↑
9.0 km/h
27.0°
↑
10.0 km/h
1
26.0°
↑
9.0 km/h
2
26.0°
↑
9.0 km/h
3
26.0°
↑
9.0 km/h
4
26.0°
↑
6.0 km/h
5
26.0°
↑
2.0 km/h
6
24.0°
↑
4.0 km/h
7
25.0°
↑
6.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Katsina, Ni-giê-ri-a (Nigeria) 🇳🇬 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 4 (Không lành mạnh) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 10 (Rất cao) |
| CO: | 856.85 µg/m³ |
| O3: | 43.0 µg/m³ |
| NO2: | 10.45 µg/m³ |
| SO2: | 4.95 µg/m³ |
| PM2.5: | 82.55 µg/m³ |
| PM10: | 170.35 µg/m³ |