Thời tiết tại Katsina, Ni-giê-ri-a (Nigeria) 🇳🇬
22.9°C
cảm giác như 22.5°C
Nhiều nắng
Thời tiết hiện tại tại Katsina, Ni-giê-ri-a (Nigeria) vào 9:00 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 10% |
| 🌬️ Gió: | 22.3 kph (40°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1015.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 3% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 1.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:52 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:36 PM |
Dự báo 7 ngày cho Katsina, Ni-giê-ri-a (Nigeria) 🇳🇬
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 2 16. thg 2
Nhiều nắng
34.4°C
27.1°C
22.3°C
9%
31.3 kph
0.0 mm
2.0
06:52 AM
06:36 PM
Waning Crescent
Th 3 17. thg 2
Nhiều nắng
30.8°C
22.3°C
14.7°C
10%
34.2 kph
0.0 mm
2.0
06:51 AM
06:36 PM
New Moon
Th 4 18. thg 2
Nhiều nắng
32.1°C
22.7°C
14.0°C
10%
27.0 kph
0.0 mm
2.0
06:51 AM
06:36 PM
Waxing Crescent
Th 5 19. thg 2
Nhiều nắng
33.1°C
24.2°C
16.1°C
10%
31.7 kph
0.0 mm
3.0
06:50 AM
06:36 PM
Waxing Crescent
Th 6 20. thg 2
Nhiều nắng
34.1°C
23.0°C
17.7°C
10%
27.7 kph
0.0 mm
6.0
06:50 AM
06:37 PM
Waxing Crescent
Th 7 21. thg 2
Nhiều nắng
34.7°C
26.1°C
18.5°C
10%
27.0 kph
0.0 mm
7.0
06:49 AM
06:37 PM
Waxing Crescent
CN 22. thg 2
Nhiều nắng
34.7°C
26.1°C
18.6°C
10%
30.2 kph
0.0 mm
7.0
06:49 AM
06:37 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Katsina, Ni-giê-ri-a (Nigeria) 🇳🇬
Monday, February 16, 2026
36.0°C
30.0°C
24.0°C
18.0°C
12.0°C
9
26.0°
↑
30.0 km/h
10
28.0°
↑
31.0 km/h
11
30.0°
↑
31.0 km/h
12
32.0°
↑
30.0 km/h
13
34.0°
↑
29.0 km/h
14
34.0°
↑
28.0 km/h
15
34.0°
↑
27.0 km/h
16
34.0°
↑
26.0 km/h
17
33.0°
↑
26.0 km/h
18
31.0°
↑
23.0 km/h
19
27.0°
↑
17.0 km/h
20
26.0°
↑
18.0 km/h
21
24.0°
↑
19.0 km/h
22
24.0°
↑
26.0 km/h
23
23.0°
↑
27.0 km/h
21.0°
↑
28.0 km/h
1
20.0°
↑
28.0 km/h
2
19.0°
↑
26.0 km/h
3
18.0°
↑
26.0 km/h
4
17.0°
↑
27.0 km/h
5
16.0°
↑
26.0 km/h
6
15.0°
↑
24.0 km/h
7
15.0°
↑
24.0 km/h
8
16.0°
↑
26.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Katsina, Ni-giê-ri-a (Nigeria) 🇳🇬 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 3 (Không lành mạnh cho nhóm nhạy cảm) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 7 (Cao) |
| CO: | 271.85 µg/m³ |
| O3: | 45.0 µg/m³ |
| NO2: | 3.65 µg/m³ |
| SO2: | 2.05 µg/m³ |
| PM2.5: | 56.75 µg/m³ |
| PM10: | 561.55 µg/m³ |