Thời tiết tại Maradi, Ni-giê (Niger) 🇳🇪
30.0°C
cảm giác như 27.8°C
Nhiều nắng
Thời tiết hiện tại tại Maradi, Ni-giê (Niger) vào 15:15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 18% |
| 🌬️ Gió: | 15.8 kph (77°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1014.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 6.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 4.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:43 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:05 PM |
Dự báo 7 ngày cho Maradi, Ni-giê (Niger) 🇳🇪
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 3 9. thg 12
Nhiều nắng
31.7°C
23.2°C
15.9°C
18%
25.9 kph
0.0 mm
2.0
06:43 AM
06:05 PM
Waning Gibbous
Th 4 10. thg 12
Nhiều nắng
30.9°C
23.4°C
16.7°C
17%
23.0 kph
0.0 mm
2.0
06:44 AM
06:05 PM
Waning Gibbous
Th 5 11. thg 12
Có mây
32.0°C
24.7°C
18.3°C
17%
18.7 kph
0.0 mm
2.0
06:44 AM
06:05 PM
Last Quarter
Th 6 12. thg 12
Nhiều nắng
34.2°C
26.2°C
19.7°C
19%
18.4 kph
0.0 mm
1.0
06:45 AM
06:06 PM
Waning Crescent
Th 7 13. thg 12
Nhiều nắng
34.7°C
26.3°C
21.1°C
22%
20.9 kph
0.0 mm
2.0
06:45 AM
06:06 PM
Waning Crescent
CN 14. thg 12
Nhiều nắng
36.3°C
28.8°C
22.2°C
20%
24.8 kph
0.0 mm
7.0
06:46 AM
06:06 PM
Waning Crescent
Th 2 15. thg 12
Nhiều nắng
34.6°C
28.2°C
23.2°C
19%
31.3 kph
0.0 mm
7.0
06:47 AM
06:07 PM
Waning Crescent
Dự báo theo giờ cho Maradi, Ni-giê (Niger) 🇳🇪
Tuesday, December 09, 2025
33.0°C
28.0°C
24.0°C
19.0°C
14.0°C
16
32.0°
↑
14.0 km/h
17
30.0°
↑
13.0 km/h
18
26.0°
↑
13.0 km/h
19
25.0°
↑
15.0 km/h
20
24.0°
↑
16.0 km/h
21
23.0°
↑
16.0 km/h
22
22.0°
↑
17.0 km/h
23
21.0°
↑
16.0 km/h
20.0°
↑
17.0 km/h
1
20.0°
↑
17.0 km/h
2
19.0°
↑
16.0 km/h
3
18.0°
↑
17.0 km/h
4
18.0°
↑
16.0 km/h
5
17.0°
↑
16.0 km/h
6
17.0°
↑
16.0 km/h
7
17.0°
↑
16.0 km/h
8
19.0°
↑
17.0 km/h
9
22.0°
↑
22.0 km/h
10
25.0°
↑
23.0 km/h
11
27.0°
↑
20.0 km/h
12
29.0°
↑
18.0 km/h
13
30.0°
↑
15.0 km/h
14
31.0°
↑
13.0 km/h
15
31.0°
↑
11.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Maradi, Ni-giê (Niger) 🇳🇪 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 3 (Không lành mạnh cho nhóm nhạy cảm) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 6 (Trung bình) |
| CO: | 127.85 µg/m³ |
| O3: | 74.0 µg/m³ |
| NO2: | 0.95 µg/m³ |
| SO2: | 1.35 µg/m³ |
| PM2.5: | 52.55 µg/m³ |
| PM10: | 207.15 µg/m³ |