Thời tiết tại Maradi, Ni-giê (Niger) 🇳🇪
25.5°C
cảm giác như 24.1°C
Trời quang
Thời tiết hiện tại tại Maradi, Ni-giê (Niger) vào 4:00 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 9% |
| 🌬️ Gió: | 23.4 kph (13°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1012.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:54 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:37 PM |
Dự báo 7 ngày cho Maradi, Ni-giê (Niger) 🇳🇪
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 2 16. thg 2
Nhiều nắng
34.5°C
27.4°C
21.6°C
8%
30.2 kph
0.0 mm
2.0
06:54 AM
06:37 PM
Waning Crescent
Th 3 17. thg 2
Nhiều nắng
31.4°C
22.5°C
14.9°C
10%
34.6 kph
0.0 mm
2.0
06:54 AM
06:37 PM
New Moon
Th 4 18. thg 2
Nhiều nắng
33.0°C
23.0°C
14.2°C
10%
28.4 kph
0.0 mm
2.0
06:53 AM
06:38 PM
Waxing Crescent
Th 5 19. thg 2
Nhiều nắng
34.0°C
24.4°C
16.1°C
9%
31.0 kph
0.0 mm
3.0
06:53 AM
06:38 PM
Waxing Crescent
Th 6 20. thg 2
Nhiều nắng
34.9°C
23.1°C
17.5°C
10%
28.8 kph
0.0 mm
6.0
06:52 AM
06:38 PM
Waxing Crescent
Th 7 21. thg 2
Nhiều nắng
35.7°C
26.5°C
18.6°C
9%
27.0 kph
0.0 mm
7.0
06:52 AM
06:38 PM
Waxing Crescent
CN 22. thg 2
Nhiều nắng
35.1°C
26.6°C
19.5°C
9%
29.5 kph
0.0 mm
7.0
06:51 AM
06:39 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Maradi, Ni-giê (Niger) 🇳🇪
Monday, February 16, 2026
36.0°C
31.0°C
26.0°C
20.0°C
15.0°C
4
25.0°
↑
23.0 km/h
5
24.0°
↑
22.0 km/h
6
23.0°
↑
23.0 km/h
7
22.0°
↑
20.0 km/h
8
23.0°
↑
21.0 km/h
9
26.0°
↑
28.0 km/h
10
28.0°
↑
30.0 km/h
11
30.0°
↑
30.0 km/h
12
32.0°
↑
30.0 km/h
13
33.0°
↑
30.0 km/h
14
34.0°
↑
28.0 km/h
15
34.0°
↑
27.0 km/h
16
34.0°
↑
27.0 km/h
17
34.0°
↑
26.0 km/h
18
32.0°
↑
22.0 km/h
19
28.0°
↑
18.0 km/h
20
26.0°
↑
19.0 km/h
21
24.0°
↑
21.0 km/h
22
24.0°
↑
25.0 km/h
23
22.0°
↑
26.0 km/h
21.0°
↑
27.0 km/h
1
20.0°
↑
26.0 km/h
2
19.0°
↑
26.0 km/h
3
18.0°
↑
26.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Maradi, Ni-giê (Niger) 🇳🇪 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 3 (Không lành mạnh cho nhóm nhạy cảm) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 4 (Trung bình) |
| CO: | 128.85 µg/m³ |
| O3: | 53.0 µg/m³ |
| NO2: | 1.55 µg/m³ |
| SO2: | 1.05 µg/m³ |
| PM2.5: | 40.45 µg/m³ |
| PM10: | 178.25 µg/m³ |