Thời tiết tại Maradi, Ni-giê (Niger) 🇳🇪
27.3°C
cảm giác như 25.4°C
Trời quang
Thời tiết hiện tại tại Maradi, Ni-giê (Niger) vào :30 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 9% |
| 🌬️ Gió: | 11.5 kph (32°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1011.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 10% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:26 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:44 PM |
Dự báo 7 ngày cho Maradi, Ni-giê (Niger) 🇳🇪
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 7 4. thg 4
Nhiều nắng
38.4°C
31.3°C
23.8°C
9%
13.3 kph
0.0 mm
3.0
06:26 AM
06:44 PM
Waning Gibbous
CN 5. thg 4
Nhiều nắng
38.8°C
31.1°C
23.7°C
10%
17.3 kph
0.0 mm
3.0
06:25 AM
06:44 PM
Waning Gibbous
Th 2 6. thg 4
Nhiều nắng
40.1°C
32.1°C
23.9°C
10%
18.0 kph
0.0 mm
3.0
06:24 AM
06:44 PM
Waning Gibbous
Th 3 7. thg 4
Nhiều nắng
40.8°C
32.4°C
25.1°C
11%
31.0 kph
0.0 mm
2.0
06:24 AM
06:44 PM
Waning Gibbous
Th 4 8. thg 4
Nhiều nắng
39.4°C
30.9°C
25.7°C
11%
27.0 kph
0.0 mm
2.0
06:23 AM
06:44 PM
Waning Gibbous
Th 5 9. thg 4
Nhiều nắng
40.5°C
33.4°C
26.5°C
21%
22.7 kph
0.0 mm
8.0
06:22 AM
06:44 PM
Waning Gibbous
Th 6 10. thg 4
Có mây
36.0°C
31.4°C
28.0°C
39%
23.4 kph
0.0 mm
8.0
06:22 AM
06:44 PM
Last Quarter
Dự báo theo giờ cho Maradi, Ni-giê (Niger) 🇳🇪
Saturday, April 04, 2026
40.0°C
35.0°C
30.0°C
26.0°C
21.0°C
1
27.0°
↑
12.0 km/h
2
27.0°
↑
9.0 km/h
3
26.0°
↑
10.0 km/h
4
27.0°
↑
11.0 km/h
5
26.0°
↑
13.0 km/h
6
24.0°
↑
11.0 km/h
7
24.0°
↑
10.0 km/h
8
27.0°
↑
12.0 km/h
9
31.0°
↑
11.0 km/h
10
33.0°
↑
9.0 km/h
11
35.0°
↑
8.0 km/h
12
37.0°
↑
8.0 km/h
13
38.0°
↑
3.0 km/h
14
38.0°
↑
3.0 km/h
15
38.0°
↑
6.0 km/h
16
38.0°
↑
6.0 km/h
17
38.0°
↑
8.0 km/h
18
36.0°
↑
10.0 km/h
19
33.0°
↑
13.0 km/h
20
31.0°
↑
13.0 km/h
21
30.0°
↑
12.0 km/h
22
29.0°
↑
10.0 km/h
23
28.0°
↑
8.0 km/h
27.0°
↑
6.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Maradi, Ni-giê (Niger) 🇳🇪 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 3 (Không lành mạnh cho nhóm nhạy cảm) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 6 (Trung bình) |
| CO: | 217.85 µg/m³ |
| O3: | 63.0 µg/m³ |
| NO2: | 5.45 µg/m³ |
| SO2: | 2.75 µg/m³ |
| PM2.5: | 51.85 µg/m³ |
| PM10: | 148.95 µg/m³ |