Thời tiết tại Maradi, Ni-giê (Niger) 🇳🇪
34.2°C
cảm giác như 32.2°C
Trời quang
Thời tiết hiện tại tại Maradi, Ni-giê (Niger) vào 19:15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 16% |
| 🌬️ Gió: | 11.2 kph (28°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1013.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:54 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:15 PM |
Dự báo 7 ngày cho Maradi, Ni-giê (Niger) 🇳🇪
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 4 31. thg 12
Nhiều nắng
35.8°C
27.8°C
20.9°C
17%
16.2 kph
0.0 mm
2.0
06:54 AM
06:15 PM
Waxing Gibbous
Th 5 1. thg 1
Nhiều nắng
35.6°C
27.5°C
20.4°C
16%
21.2 kph
0.0 mm
2.0
06:55 AM
06:15 PM
Waxing Gibbous
Th 6 2. thg 1
Nhiều nắng
35.7°C
27.3°C
20.2°C
16%
22.7 kph
0.0 mm
2.0
06:55 AM
06:16 PM
Waxing Gibbous
Th 7 3. thg 1
Nhiều nắng
35.9°C
26.9°C
19.2°C
14%
24.5 kph
0.0 mm
2.0
06:55 AM
06:17 PM
Full Moon
CN 4. thg 1
Nhiều nắng
34.8°C
25.6°C
20.2°C
17%
27.7 kph
0.0 mm
2.0
06:56 AM
06:17 PM
Waning Gibbous
Th 2 5. thg 1
Nhiều nắng
34.3°C
26.3°C
19.8°C
15%
28.1 kph
0.0 mm
7.0
06:56 AM
06:18 PM
Waning Gibbous
Th 3 6. thg 1
Nhiều nắng
33.7°C
25.5°C
18.6°C
13%
33.8 kph
0.0 mm
7.0
06:56 AM
06:18 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Maradi, Ni-giê (Niger) 🇳🇪
Wednesday, December 31, 2025
37.0°C
32.0°C
28.0°C
23.0°C
18.0°C
20
28.0°
↑
12.0 km/h
21
27.0°
↑
12.0 km/h
22
26.0°
↑
12.0 km/h
23
25.0°
↑
12.0 km/h
25.0°
↑
12.0 km/h
1
24.0°
↑
13.0 km/h
2
23.0°
↑
13.0 km/h
3
23.0°
↑
13.0 km/h
4
22.0°
↑
15.0 km/h
5
21.0°
↑
14.0 km/h
6
21.0°
↑
16.0 km/h
7
20.0°
↑
15.0 km/h
8
22.0°
↑
14.0 km/h
9
26.0°
↑
21.0 km/h
10
29.0°
↑
21.0 km/h
11
31.0°
↑
21.0 km/h
12
33.0°
↑
19.0 km/h
13
35.0°
↑
18.0 km/h
14
35.0°
↑
17.0 km/h
15
36.0°
↑
15.0 km/h
16
35.0°
↑
15.0 km/h
17
35.0°
↑
13.0 km/h
18
31.0°
↑
12.0 km/h
19
29.0°
↑
14.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Maradi, Ni-giê (Niger) 🇳🇪 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 2 (Thấp) |
| CO: | 189.85 µg/m³ |
| O3: | 62.0 µg/m³ |
| NO2: | 2.75 µg/m³ |
| SO2: | 1.55 µg/m³ |
| PM2.5: | 13.25 µg/m³ |
| PM10: | 27.55 µg/m³ |