Thời tiết tại Dosso, Ni-giê (Niger) 🇳🇪
36.5°C
cảm giác như 35.1°C
Nhiều nắng
Thời tiết hiện tại tại Dosso, Ni-giê (Niger) vào 14:15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 6% |
| 🌬️ Gió: | 5.4 kph (328°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1009.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 14% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 11.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:42 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:59 PM |
Dự báo 7 ngày cho Dosso, Ni-giê (Niger) 🇳🇪
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 6 3. thg 4
Nhiều nắng
37.2°C
29.8°C
22.6°C
9%
15.1 kph
0.0 mm
3.0
06:42 AM
06:59 PM
Waning Gibbous
Th 7 4. thg 4
Nhiều nắng
38.7°C
31.1°C
24.5°C
9%
13.3 kph
0.0 mm
3.0
06:41 AM
06:59 PM
Waning Gibbous
CN 5. thg 4
Nhiều nắng
38.9°C
31.5°C
24.1°C
7%
16.6 kph
0.0 mm
3.0
06:41 AM
06:59 PM
Waning Gibbous
Th 2 6. thg 4
Nhiều nắng
40.2°C
32.4°C
24.1°C
6%
23.0 kph
0.0 mm
3.0
06:40 AM
06:59 PM
Waning Gibbous
Th 3 7. thg 4
Nhiều nắng
41.5°C
33.2°C
24.6°C
7%
29.5 kph
0.0 mm
3.0
06:39 AM
06:59 PM
Waning Gibbous
Th 4 8. thg 4
Nhiều nắng
41.1°C
33.3°C
25.5°C
12%
19.4 kph
0.0 mm
8.0
06:39 AM
06:59 PM
Waning Gibbous
Th 5 9. thg 4
Nhiều nắng
42.5°C
35.2°C
28.7°C
10%
24.5 kph
0.0 mm
9.0
06:38 AM
06:59 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Dosso, Ni-giê (Niger) 🇳🇪
Friday, April 03, 2026
40.0°C
36.0°C
31.0°C
26.0°C
22.0°C
15
37.0°
↑
8.0 km/h
16
37.0°
↑
10.0 km/h
17
37.0°
↑
12.0 km/h
18
36.0°
↑
12.0 km/h
19
32.0°
↑
14.0 km/h
20
30.0°
↑
15.0 km/h
21
30.0°
↑
13.0 km/h
22
30.0°
↑
11.0 km/h
23
29.0°
↑
9.0 km/h
28.0°
↑
8.0 km/h
1
27.0°
↑
8.0 km/h
2
27.0°
↑
9.0 km/h
3
26.0°
↑
9.0 km/h
4
26.0°
↑
9.0 km/h
5
26.0°
↑
11.0 km/h
6
25.0°
↑
12.0 km/h
7
24.0°
↑
12.0 km/h
8
26.0°
↑
10.0 km/h
9
30.0°
↑
13.0 km/h
10
32.0°
↑
12.0 km/h
11
35.0°
↑
9.0 km/h
12
36.0°
↑
7.0 km/h
13
38.0°
↑
4.0 km/h
14
38.0°
↑
2.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Dosso, Ni-giê (Niger) 🇳🇪 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 3 (Thấp) |
| CO: | 132.85 µg/m³ |
| O3: | 112.0 µg/m³ |
| NO2: | 1.15 µg/m³ |
| SO2: | 1.05 µg/m³ |
| PM2.5: | 27.75 µg/m³ |
| PM10: | 144.75 µg/m³ |