Thời tiết tại Dosso, Ni-giê (Niger) 🇳🇪
30.4°C
cảm giác như 28.1°C
Trời quang
Thời tiết hiện tại tại Dosso, Ni-giê (Niger) vào 19:15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 15% |
| 🌬️ Gió: | 14.4 kph (22°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1011.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 6% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 07:09 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:31 PM |
Dự báo 7 ngày cho Dosso, Ni-giê (Niger) 🇳🇪
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 4 31. thg 12
Nhiều nắng
37.1°C
29.3°C
22.8°C
17%
26.6 kph
0.0 mm
2.0
07:09 AM
06:31 PM
Waxing Gibbous
Th 5 1. thg 1
Nhiều nắng
36.3°C
28.4°C
21.9°C
16%
23.8 kph
0.0 mm
2.0
07:10 AM
06:32 PM
Waxing Gibbous
Th 6 2. thg 1
Nhiều nắng
36.4°C
28.2°C
21.3°C
14%
22.0 kph
0.0 mm
2.0
07:10 AM
06:32 PM
Waxing Gibbous
Th 7 3. thg 1
Nhiều nắng
36.9°C
28.8°C
21.8°C
15%
25.9 kph
0.0 mm
2.0
07:10 AM
06:33 PM
Full Moon
CN 4. thg 1
Nhiều nắng
36.4°C
27.6°C
22.3°C
16%
24.5 kph
0.0 mm
2.0
07:11 AM
06:34 PM
Waning Gibbous
Th 2 5. thg 1
Nhiều nắng
36.6°C
28.8°C
22.1°C
15%
29.5 kph
0.0 mm
7.0
07:11 AM
06:34 PM
Waning Gibbous
Th 3 6. thg 1
Nhiều nắng
36.3°C
28.1°C
22.0°C
13%
32.0 kph
0.0 mm
7.0
07:11 AM
06:35 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Dosso, Ni-giê (Niger) 🇳🇪
Wednesday, December 31, 2025
38.0°C
33.0°C
28.0°C
24.0°C
19.0°C
20
29.0°
↑
15.0 km/h
21
28.0°
↑
16.0 km/h
22
28.0°
↑
17.0 km/h
23
27.0°
↑
17.0 km/h
26.0°
↑
17.0 km/h
1
26.0°
↑
16.0 km/h
2
25.0°
↑
16.0 km/h
3
24.0°
↑
17.0 km/h
4
23.0°
↑
17.0 km/h
5
23.0°
↑
17.0 km/h
6
22.0°
↑
17.0 km/h
7
22.0°
↑
17.0 km/h
8
22.0°
↑
17.0 km/h
9
26.0°
↑
22.0 km/h
10
29.0°
↑
23.0 km/h
11
32.0°
↑
24.0 km/h
12
34.0°
↑
22.0 km/h
13
35.0°
↑
20.0 km/h
14
36.0°
↑
19.0 km/h
15
36.0°
↑
18.0 km/h
16
36.0°
↑
17.0 km/h
17
36.0°
↑
15.0 km/h
18
32.0°
↑
13.0 km/h
19
29.0°
↑
13.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Dosso, Ni-giê (Niger) 🇳🇪 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 132.85 µg/m³ |
| O3: | 62.0 µg/m³ |
| NO2: | 2.15 µg/m³ |
| SO2: | 1.25 µg/m³ |
| PM2.5: | 10.55 µg/m³ |
| PM10: | 38.25 µg/m³ |