Thời tiết tại Dosso, Ni-giê (Niger) 🇳🇪
22.5°C
cảm giác như 22.3°C
Trời quang
Thời tiết hiện tại tại Dosso, Ni-giê (Niger) vào :45 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 6% |
| 🌬️ Gió: | 22.3 kph (26°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1014.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 07:09 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:54 PM |
Dự báo 7 ngày cho Dosso, Ni-giê (Niger) 🇳🇪
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 3 17. thg 2
Nhiều nắng
33.6°C
25.0°C
18.1°C
8%
31.0 kph
0.0 mm
2.0
07:09 AM
06:54 PM
New Moon
Th 4 18. thg 2
Nhiều nắng
34.5°C
25.0°C
16.7°C
8%
27.4 kph
0.0 mm
2.0
07:09 AM
06:54 PM
Waxing Crescent
Th 5 19. thg 2
Nhiều nắng
35.8°C
26.4°C
18.3°C
8%
29.5 kph
0.0 mm
2.0
07:08 AM
06:54 PM
Waxing Crescent
Th 6 20. thg 2
Nhiều nắng
37.0°C
27.7°C
19.2°C
8%
25.9 kph
0.0 mm
2.0
07:08 AM
06:54 PM
Waxing Crescent
Th 7 21. thg 2
Nhiều nắng
37.7°C
26.8°C
20.6°C
8%
27.7 kph
0.0 mm
2.0
07:07 AM
06:55 PM
Waxing Crescent
CN 22. thg 2
Nhiều nắng
37.5°C
28.7°C
20.8°C
8%
28.8 kph
0.0 mm
7.0
07:07 AM
06:55 PM
Waxing Crescent
Th 2 23. thg 2
Nhiều nắng
35.8°C
27.0°C
19.1°C
11%
30.6 kph
0.0 mm
7.0
07:06 AM
06:55 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Dosso, Ni-giê (Niger) 🇳🇪
Tuesday, February 17, 2026
35.0°C
30.0°C
26.0°C
21.0°C
16.0°C
1
22.0°
↑
22.0 km/h
2
22.0°
↑
22.0 km/h
3
21.0°
↑
23.0 km/h
4
20.0°
↑
23.0 km/h
5
19.0°
↑
22.0 km/h
6
19.0°
↑
22.0 km/h
7
18.0°
↑
22.0 km/h
8
18.0°
↑
24.0 km/h
9
21.0°
↑
30.0 km/h
10
24.0°
↑
31.0 km/h
11
27.0°
↑
30.0 km/h
12
29.0°
↑
30.0 km/h
13
31.0°
↑
28.0 km/h
14
32.0°
↑
26.0 km/h
15
33.0°
↑
24.0 km/h
16
34.0°
↑
23.0 km/h
17
33.0°
↑
21.0 km/h
18
32.0°
↑
16.0 km/h
19
27.0°
↑
14.0 km/h
20
25.0°
↑
14.0 km/h
21
24.0°
↑
14.0 km/h
22
23.0°
↑
14.0 km/h
23
22.0°
↑
14.0 km/h
21.0°
↑
15.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Dosso, Ni-giê (Niger) 🇳🇪 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 4 (Trung bình) |
| CO: | 133.85 µg/m³ |
| O3: | 74.0 µg/m³ |
| NO2: | 1.75 µg/m³ |
| SO2: | 1.45 µg/m³ |
| PM2.5: | 39.65 µg/m³ |
| PM10: | 66.05 µg/m³ |