Thời tiết tại Dosso, Ni-giê (Niger) 🇳🇪
27.1°C
cảm giác như 25.3°C
Trời quang
Thời tiết hiện tại tại Dosso, Ni-giê (Niger) vào :30 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 12% |
| 🌬️ Gió: | 9.7 kph (337°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1011.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:41 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:59 PM |
Dự báo 7 ngày cho Dosso, Ni-giê (Niger) 🇳🇪
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 7 4. thg 4
Nhiều nắng
38.4°C
30.9°C
23.4°C
10%
14.0 kph
0.0 mm
3.0
06:41 AM
06:59 PM
Waning Gibbous
CN 5. thg 4
Nhiều nắng
38.8°C
30.9°C
23.9°C
9%
15.1 kph
0.0 mm
3.0
06:41 AM
06:59 PM
Waning Gibbous
Th 2 6. thg 4
Nhiều nắng
40.5°C
32.3°C
24.0°C
7%
24.8 kph
0.0 mm
3.0
06:40 AM
06:59 PM
Waning Gibbous
Th 3 7. thg 4
Nhiều nắng
42.2°C
33.4°C
24.7°C
7%
31.3 kph
0.0 mm
3.0
06:39 AM
06:59 PM
Waning Gibbous
Th 4 8. thg 4
Nhiều nắng
41.4°C
32.8°C
27.1°C
14%
21.6 kph
0.0 mm
2.0
06:39 AM
06:59 PM
Waning Gibbous
Th 5 9. thg 4
Nhiều nắng
40.4°C
34.4°C
29.7°C
31%
22.3 kph
0.0 mm
8.0
06:38 AM
06:59 PM
Waning Gibbous
Th 6 10. thg 4
Nhiều nắng
39.5°C
32.5°C
27.4°C
42%
31.0 kph
0.0 mm
8.0
06:38 AM
07:00 PM
Last Quarter
Dự báo theo giờ cho Dosso, Ni-giê (Niger) 🇳🇪
Saturday, April 04, 2026
40.0°C
35.0°C
30.0°C
26.0°C
21.0°C
1
27.0°
↑
10.0 km/h
2
26.0°
↑
11.0 km/h
3
26.0°
↑
12.0 km/h
4
25.0°
↑
13.0 km/h
5
25.0°
↑
14.0 km/h
6
24.0°
↑
14.0 km/h
7
23.0°
↑
13.0 km/h
8
26.0°
↑
11.0 km/h
9
29.0°
↑
13.0 km/h
10
32.0°
↑
13.0 km/h
11
34.0°
↑
12.0 km/h
12
36.0°
↑
10.0 km/h
13
37.0°
↑
6.0 km/h
14
38.0°
↑
4.0 km/h
15
38.0°
↑
4.0 km/h
16
38.0°
↑
6.0 km/h
17
38.0°
↑
9.0 km/h
18
37.0°
↑
11.0 km/h
19
33.0°
↑
13.0 km/h
20
31.0°
↑
11.0 km/h
21
31.0°
↑
12.0 km/h
22
30.0°
↑
12.0 km/h
23
29.0°
↑
13.0 km/h
28.0°
↑
15.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Dosso, Ni-giê (Niger) 🇳🇪 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 3 (Thấp) |
| CO: | 148.85 µg/m³ |
| O3: | 66.0 µg/m³ |
| NO2: | 3.55 µg/m³ |
| SO2: | 1.15 µg/m³ |
| PM2.5: | 31.15 µg/m³ |
| PM10: | 117.25 µg/m³ |