Thời tiết tại Alaghsas, Ni-giê (Niger) 🇳🇪
20.6°C
cảm giác như 20.6°C
Trời quang
Thời tiết hiện tại tại Alaghsas, Ni-giê (Niger) vào 3:15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 9% |
| 🌬️ Gió: | 16.6 kph (349°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1014.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:54 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:30 PM |
Dự báo 7 ngày cho Alaghsas, Ni-giê (Niger) 🇳🇪
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 2 16. thg 2
Nhiều nắng
31.6°C
23.7°C
16.7°C
9%
32.8 kph
0.0 mm
2.0
06:54 AM
06:30 PM
Waning Crescent
Th 3 17. thg 2
Nhiều nắng
31.0°C
22.0°C
13.7°C
10%
26.3 kph
0.0 mm
2.0
06:53 AM
06:31 PM
New Moon
Th 4 18. thg 2
Nhiều nắng
30.9°C
23.4°C
16.8°C
12%
34.6 kph
0.0 mm
2.0
06:53 AM
06:31 PM
Waxing Crescent
Th 5 19. thg 2
Nhiều nắng
32.0°C
24.8°C
19.0°C
11%
32.4 kph
0.0 mm
3.0
06:52 AM
06:31 PM
Waxing Crescent
Th 6 20. thg 2
Nhiều nắng
32.9°C
23.6°C
19.9°C
11%
26.3 kph
0.0 mm
6.0
06:52 AM
06:32 PM
Waxing Crescent
Th 7 21. thg 2
Nhiều nắng
33.7°C
26.1°C
20.2°C
9%
30.2 kph
0.0 mm
7.0
06:51 AM
06:32 PM
Waxing Crescent
CN 22. thg 2
Nhiều nắng
32.0°C
25.5°C
20.5°C
10%
41.8 kph
0.0 mm
7.0
06:50 AM
06:32 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Alaghsas, Ni-giê (Niger) 🇳🇪
Monday, February 16, 2026
33.0°C
28.0°C
24.0°C
19.0°C
14.0°C
4
20.0°
↑
12.0 km/h
5
19.0°
↑
13.0 km/h
6
18.0°
↑
12.0 km/h
7
17.0°
↑
9.0 km/h
8
19.0°
↑
7.0 km/h
9
22.0°
↑
9.0 km/h
10
24.0°
↑
9.0 km/h
11
27.0°
↑
8.0 km/h
12
28.0°
↑
8.0 km/h
13
30.0°
↑
6.0 km/h
14
31.0°
↑
6.0 km/h
15
31.0°
↑
6.0 km/h
16
32.0°
↑
9.0 km/h
17
31.0°
↑
15.0 km/h
18
28.0°
↑
27.0 km/h
19
24.0°
↑
30.0 km/h
20
22.0°
↑
33.0 km/h
21
21.0°
↑
28.0 km/h
22
20.0°
↑
22.0 km/h
23
19.0°
↑
18.0 km/h
18.0°
↑
13.0 km/h
1
18.0°
↑
14.0 km/h
2
18.0°
↑
11.0 km/h
3
17.0°
↑
10.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Alaghsas, Ni-giê (Niger) 🇳🇪 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 3 (Không lành mạnh cho nhóm nhạy cảm) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 5 (Trung bình) |
| CO: | 108.85 µg/m³ |
| O3: | 56.0 µg/m³ |
| NO2: | 1.05 µg/m³ |
| SO2: | 1.15 µg/m³ |
| PM2.5: | 46.75 µg/m³ |
| PM10: | 234.15 µg/m³ |