Thời tiết tại Alaghsas, Ni-giê (Niger) 🇳🇪
22.6°C
cảm giác như 22.4°C
Trời quang
Thời tiết hiện tại tại Alaghsas, Ni-giê (Niger) vào :45 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 13% |
| 🌬️ Gió: | 15.8 kph (92°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1012.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:20 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:42 PM |
Dự báo 7 ngày cho Alaghsas, Ni-giê (Niger) 🇳🇪
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 7 4. thg 4
Nhiều nắng
35.5°C
27.9°C
20.6°C
10%
22.3 kph
0.0 mm
3.0
06:20 AM
06:42 PM
Waning Gibbous
CN 5. thg 4
Nhiều nắng
36.8°C
29.5°C
22.9°C
7%
16.9 kph
0.0 mm
3.0
06:20 AM
06:42 PM
Waning Gibbous
Th 2 6. thg 4
Nhiều nắng
37.5°C
30.7°C
24.9°C
7%
36.7 kph
0.0 mm
3.0
06:19 AM
06:42 PM
Waning Gibbous
Th 3 7. thg 4
Nhiều nắng
37.2°C
30.6°C
25.5°C
9%
47.2 kph
0.0 mm
3.0
06:18 AM
06:42 PM
Waning Gibbous
Th 4 8. thg 4
Nhiều nắng
38.5°C
30.6°C
26.4°C
10%
38.2 kph
0.0 mm
3.0
06:17 AM
06:42 PM
Waning Gibbous
Th 5 9. thg 4
Nhiều nắng
38.7°C
31.8°C
25.8°C
10%
28.8 kph
0.0 mm
8.0
06:17 AM
06:42 PM
Waning Gibbous
Th 6 10. thg 4
Nhiều nắng
38.6°C
31.8°C
25.6°C
15%
32.0 kph
0.0 mm
8.0
06:16 AM
06:43 PM
Last Quarter
Dự báo theo giờ cho Alaghsas, Ni-giê (Niger) 🇳🇪
Saturday, April 04, 2026
37.0°C
32.0°C
28.0°C
23.0°C
18.0°C
1
23.0°
↑
16.0 km/h
2
22.0°
↑
11.0 km/h
3
21.0°
↑
7.0 km/h
4
21.0°
↑
8.0 km/h
5
21.0°
↑
10.0 km/h
6
21.0°
↑
12.0 km/h
7
21.0°
↑
14.0 km/h
8
24.0°
↑
17.0 km/h
9
28.0°
↑
22.0 km/h
10
30.0°
↑
22.0 km/h
11
32.0°
↑
19.0 km/h
12
34.0°
↑
18.0 km/h
13
34.0°
↑
16.0 km/h
14
35.0°
↑
14.0 km/h
15
35.0°
↑
13.0 km/h
16
36.0°
↑
13.0 km/h
17
35.0°
↑
11.0 km/h
18
34.0°
↑
9.0 km/h
19
30.0°
↑
8.0 km/h
20
29.0°
↑
8.0 km/h
21
28.0°
↑
10.0 km/h
22
27.0°
↑
12.0 km/h
23
27.0°
↑
15.0 km/h
26.0°
↑
16.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Alaghsas, Ni-giê (Niger) 🇳🇪 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 4 (Trung bình) |
| CO: | 128.85 µg/m³ |
| O3: | 70.0 µg/m³ |
| NO2: | 0.95 µg/m³ |
| SO2: | 1.05 µg/m³ |
| PM2.5: | 39.15 µg/m³ |
| PM10: | 223.95 µg/m³ |