Thời tiết tại Alaghsas, Ni-giê (Niger) 🇳🇪
19.9°C
cảm giác như 19.9°C
Trời quang
Thời tiết hiện tại tại Alaghsas, Ni-giê (Niger) vào 6:15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 12% |
| 🌬️ Gió: | 14.0 kph (359°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1013.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:57 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:06 PM |
Dự báo 7 ngày cho Alaghsas, Ni-giê (Niger) 🇳🇪
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 5 1. thg 1
Nhiều nắng
32.0°C
25.3°C
19.7°C
10%
17.3 kph
0.0 mm
2.0
06:57 AM
06:06 PM
Waxing Gibbous
Th 6 2. thg 1
Nhiều nắng
31.0°C
23.9°C
18.6°C
11%
31.0 kph
0.0 mm
2.0
06:58 AM
06:06 PM
Waxing Gibbous
Th 7 3. thg 1
Nhiều nắng
31.7°C
24.1°C
18.0°C
14%
27.7 kph
0.0 mm
2.0
06:58 AM
06:07 PM
Full Moon
CN 4. thg 1
Nhiều nắng
32.5°C
25.1°C
19.9°C
13%
24.5 kph
0.0 mm
2.0
06:58 AM
06:07 PM
Waning Gibbous
Th 2 5. thg 1
Nhiều nắng
32.7°C
24.3°C
20.1°C
14%
20.5 kph
0.0 mm
2.0
06:59 AM
06:08 PM
Waning Gibbous
Th 3 6. thg 1
Nhiều nắng
32.3°C
25.2°C
19.7°C
11%
32.8 kph
0.0 mm
7.0
06:59 AM
06:09 PM
Waning Gibbous
Th 4 7. thg 1
Nhiều nắng
31.7°C
25.0°C
19.3°C
10%
36.4 kph
0.0 mm
7.0
06:59 AM
06:09 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Alaghsas, Ni-giê (Niger) 🇳🇪
Thursday, January 01, 2026
34.0°C
30.0°C
25.0°C
20.0°C
16.0°C
7
20.0°
↑
13.0 km/h
8
22.0°
↑
11.0 km/h
9
25.0°
↑
9.0 km/h
10
27.0°
↑
8.0 km/h
11
28.0°
↑
5.0 km/h
12
30.0°
↑
5.0 km/h
13
31.0°
↑
2.0 km/h
14
31.0°
↑
4.0 km/h
15
32.0°
↑
7.0 km/h
16
32.0°
↑
10.0 km/h
17
31.0°
↑
12.0 km/h
18
28.0°
↑
15.0 km/h
19
27.0°
↑
16.0 km/h
20
26.0°
↑
15.0 km/h
21
25.0°
↑
13.0 km/h
22
24.0°
↑
12.0 km/h
23
23.0°
↑
14.0 km/h
22.0°
↑
13.0 km/h
1
21.0°
↑
14.0 km/h
2
20.0°
↑
14.0 km/h
3
20.0°
↑
14.0 km/h
4
20.0°
↑
14.0 km/h
5
19.0°
↑
16.0 km/h
6
19.0°
↑
17.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Alaghsas, Ni-giê (Niger) 🇳🇪 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 115.85 µg/m³ |
| O3: | 37.0 µg/m³ |
| NO2: | 1.15 µg/m³ |
| SO2: | 1.35 µg/m³ |
| PM2.5: | 8.15 µg/m³ |
| PM10: | 23.25 µg/m³ |