Thời tiết tại Tessaoua, Ni-giê (Niger) 🇳🇪
26.6°C
cảm giác như 24.9°C
Trời quang
Thời tiết hiện tại tại Tessaoua, Ni-giê (Niger) vào :45 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 11% |
| 🌬️ Gió: | 9.4 kph (64°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1011.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 12% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:22 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:40 PM |
Dự báo 7 ngày cho Tessaoua, Ni-giê (Niger) 🇳🇪
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 7 4. thg 4
Nhiều nắng
38.2°C
30.5°C
23.8°C
10%
18.4 kph
0.0 mm
3.0
06:22 AM
06:40 PM
Waning Gibbous
CN 5. thg 4
Nhiều nắng
38.6°C
30.8°C
22.6°C
11%
13.7 kph
0.0 mm
3.0
06:21 AM
06:40 PM
Waning Gibbous
Th 2 6. thg 4
Nhiều nắng
39.8°C
32.1°C
23.7°C
11%
14.8 kph
0.0 mm
3.0
06:21 AM
06:40 PM
Waning Gibbous
Th 3 7. thg 4
Nhiều nắng
40.4°C
32.2°C
25.0°C
11%
31.3 kph
0.0 mm
2.0
06:20 AM
06:40 PM
Waning Gibbous
Th 4 8. thg 4
Nhiều nắng
39.0°C
30.7°C
25.4°C
11%
29.5 kph
0.0 mm
2.0
06:19 AM
06:40 PM
Waning Gibbous
Th 5 9. thg 4
Nhiều nắng
39.6°C
32.6°C
26.8°C
26%
27.7 kph
0.0 mm
8.0
06:19 AM
06:40 PM
Waning Gibbous
Th 6 10. thg 4
Có mây
36.7°C
31.2°C
27.0°C
38%
16.9 kph
0.0 mm
8.0
06:18 AM
06:40 PM
Last Quarter
Dự báo theo giờ cho Tessaoua, Ni-giê (Niger) 🇳🇪
Saturday, April 04, 2026
40.0°C
35.0°C
30.0°C
26.0°C
21.0°C
1
27.0°
↑
9.0 km/h
2
25.0°
↑
13.0 km/h
3
25.0°
↑
11.0 km/h
4
24.0°
↑
12.0 km/h
5
24.0°
↑
12.0 km/h
6
24.0°
↑
10.0 km/h
7
24.0°
↑
11.0 km/h
8
27.0°
↑
11.0 km/h
9
30.0°
↑
17.0 km/h
10
33.0°
↑
18.0 km/h
11
35.0°
↑
16.0 km/h
12
37.0°
↑
13.0 km/h
13
37.0°
↑
8.0 km/h
14
38.0°
↑
3.0 km/h
15
38.0°
↑
2.0 km/h
16
38.0°
↑
4.0 km/h
17
38.0°
↑
2.0 km/h
18
35.0°
↑
4.0 km/h
19
32.0°
↑
6.0 km/h
20
30.0°
↑
8.0 km/h
21
28.0°
↑
7.0 km/h
22
27.0°
↑
5.0 km/h
23
27.0°
↑
6.0 km/h
27.0°
↑
9.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Tessaoua, Ni-giê (Niger) 🇳🇪 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 3 (Thấp) |
| CO: | 327.85 µg/m³ |
| O3: | 59.0 µg/m³ |
| NO2: | 3.15 µg/m³ |
| SO2: | 1.35 µg/m³ |
| PM2.5: | 34.95 µg/m³ |
| PM10: | 124.75 µg/m³ |