Thời tiết tại Tessaoua, Ni-giê (Niger) 🇳🇪
22.6°C
cảm giác như 22.4°C
Trời quang
Thời tiết hiện tại tại Tessaoua, Ni-giê (Niger) vào 1:15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 20% |
| 🌬️ Gió: | 14.0 kph (45°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1013.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:52 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:12 PM |
Dự báo 7 ngày cho Tessaoua, Ni-giê (Niger) 🇳🇪
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 6 2. thg 1
Nhiều nắng
34.3°C
26.1°C
19.4°C
15%
22.3 kph
0.0 mm
2.0
06:52 AM
06:12 PM
Waxing Gibbous
Th 7 3. thg 1
Nhiều nắng
34.5°C
25.7°C
18.6°C
14%
25.2 kph
0.0 mm
2.0
06:52 AM
06:13 PM
Full Moon
CN 4. thg 1
Nhiều nắng
34.2°C
26.0°C
18.9°C
15%
24.5 kph
0.0 mm
2.0
06:52 AM
06:13 PM
Waning Gibbous
Th 2 5. thg 1
Nhiều nắng
34.1°C
25.6°C
18.7°C
14%
25.9 kph
0.0 mm
2.0
06:53 AM
06:14 PM
Waning Gibbous
Th 3 6. thg 1
Nhiều nắng
34.0°C
23.9°C
18.0°C
12%
27.7 kph
0.0 mm
2.0
06:53 AM
06:15 PM
Waning Gibbous
Th 4 7. thg 1
Nhiều nắng
34.2°C
25.4°C
18.2°C
11%
22.3 kph
0.0 mm
7.0
06:53 AM
06:15 PM
Waning Gibbous
Th 5 8. thg 1
Nhiều nắng
33.8°C
25.1°C
18.0°C
8%
18.4 kph
0.0 mm
7.0
06:53 AM
06:16 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Tessaoua, Ni-giê (Niger) 🇳🇪
Friday, January 02, 2026
36.0°C
31.0°C
26.0°C
22.0°C
17.0°C
2
22.0°
↑
13.0 km/h
3
21.0°
↑
12.0 km/h
4
21.0°
↑
13.0 km/h
5
20.0°
↑
14.0 km/h
6
20.0°
↑
14.0 km/h
7
19.0°
↑
14.0 km/h
8
21.0°
↑
14.0 km/h
9
24.0°
↑
21.0 km/h
10
27.0°
↑
22.0 km/h
11
30.0°
↑
22.0 km/h
12
32.0°
↑
22.0 km/h
13
33.0°
↑
21.0 km/h
14
34.0°
↑
19.0 km/h
15
34.0°
↑
19.0 km/h
16
34.0°
↑
18.0 km/h
17
33.0°
↑
17.0 km/h
18
29.0°
↑
14.0 km/h
19
27.0°
↑
14.0 km/h
20
26.0°
↑
14.0 km/h
21
25.0°
↑
17.0 km/h
22
24.0°
↑
17.0 km/h
23
23.0°
↑
17.0 km/h
22.0°
↑
16.0 km/h
1
21.0°
↑
16.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Tessaoua, Ni-giê (Niger) 🇳🇪 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 164.85 µg/m³ |
| O3: | 39.0 µg/m³ |
| NO2: | 2.75 µg/m³ |
| SO2: | 1.25 µg/m³ |
| PM2.5: | 11.55 µg/m³ |
| PM10: | 29.05 µg/m³ |