Thời tiết tại Tessaoua, Ni-giê (Niger) 🇳🇪
36.2°C
cảm giác như 34.7°C
Nhiều nắng
Thời tiết hiện tại tại Tessaoua, Ni-giê (Niger) vào 14:00 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 6% |
| 🌬️ Gió: | 3.6 kph (253°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1008.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 5% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 10.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:23 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:40 PM |
Dự báo 7 ngày cho Tessaoua, Ni-giê (Niger) 🇳🇪
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 6 3. thg 4
Nhiều nắng
36.3°C
28.9°C
22.1°C
8%
10.4 kph
0.0 mm
3.0
06:23 AM
06:40 PM
Waning Gibbous
Th 7 4. thg 4
Nhiều nắng
38.1°C
30.9°C
23.3°C
9%
12.2 kph
0.0 mm
3.0
06:22 AM
06:40 PM
Waning Gibbous
CN 5. thg 4
Nhiều nắng
39.0°C
31.2°C
24.0°C
8%
16.6 kph
0.0 mm
3.0
06:21 AM
06:40 PM
Waning Gibbous
Th 2 6. thg 4
Nhiều nắng
39.7°C
31.7°C
23.6°C
8%
23.0 kph
0.0 mm
3.0
06:21 AM
06:40 PM
Waning Gibbous
Th 3 7. thg 4
Nhiều nắng
40.1°C
31.9°C
24.4°C
8%
31.3 kph
0.0 mm
2.0
06:20 AM
06:40 PM
Waning Gibbous
Th 4 8. thg 4
Nhiều nắng
39.1°C
31.1°C
24.6°C
11%
27.4 kph
0.0 mm
8.0
06:19 AM
06:40 PM
Waning Gibbous
Th 5 9. thg 4
Nhiều nắng
40.4°C
32.4°C
25.2°C
15%
30.6 kph
0.0 mm
8.0
06:19 AM
06:40 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Tessaoua, Ni-giê (Niger) 🇳🇪
Friday, April 03, 2026
39.0°C
34.0°C
30.0°C
26.0°C
21.0°C
15
36.0°
↑
4.0 km/h
16
36.0°
↑
5.0 km/h
17
36.0°
↑
6.0 km/h
18
34.0°
↑
7.0 km/h
19
30.0°
↑
5.0 km/h
20
29.0°
↑
8.0 km/h
21
27.0°
↑
9.0 km/h
22
26.0°
↑
5.0 km/h
23
27.0°
↑
5.0 km/h
27.0°
↑
7.0 km/h
1
28.0°
↑
10.0 km/h
2
27.0°
↑
10.0 km/h
3
28.0°
↑
9.0 km/h
4
25.0°
↑
10.0 km/h
5
23.0°
↑
1.0 km/h
6
24.0°
↑
4.0 km/h
7
25.0°
↑
4.0 km/h
8
28.0°
↑
10.0 km/h
9
31.0°
↑
10.0 km/h
10
33.0°
↑
11.0 km/h
11
35.0°
↑
8.0 km/h
12
36.0°
↑
5.0 km/h
13
37.0°
↑
2.0 km/h
14
38.0°
↑
5.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Tessaoua, Ni-giê (Niger) 🇳🇪 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 3 (Thấp) |
| CO: | 142.85 µg/m³ |
| O3: | 110.0 µg/m³ |
| NO2: | 1.05 µg/m³ |
| SO2: | 1.05 µg/m³ |
| PM2.5: | 34.45 µg/m³ |
| PM10: | 151.75 µg/m³ |