Thời tiết tại Tahoua, Ni-giê (Niger) 🇳🇪
22.2°C
cảm giác như 22.1°C
Trời quang
Thời tiết hiện tại tại Tahoua, Ni-giê (Niger) vào 3:15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 6% |
| 🌬️ Gió: | 26.6 kph (14°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1014.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 07:03 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:43 PM |
Dự báo 7 ngày cho Tahoua, Ni-giê (Niger) 🇳🇪
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 2 16. thg 2
Nhiều nắng
34.4°C
25.9°C
18.1°C
6%
37.1 kph
0.0 mm
2.0
07:03 AM
06:43 PM
Waning Crescent
Th 3 17. thg 2
Nhiều nắng
32.2°C
23.0°C
14.5°C
9%
32.4 kph
0.0 mm
2.0
07:02 AM
06:44 PM
New Moon
Th 4 18. thg 2
Nhiều nắng
33.4°C
24.2°C
16.1°C
9%
30.6 kph
0.0 mm
2.0
07:02 AM
06:44 PM
Waxing Crescent
Th 5 19. thg 2
Nhiều nắng
34.1°C
25.3°C
17.4°C
9%
30.2 kph
0.0 mm
3.0
07:01 AM
06:44 PM
Waxing Crescent
Th 6 20. thg 2
Nhiều nắng
34.9°C
24.1°C
18.8°C
9%
27.7 kph
0.0 mm
6.0
07:01 AM
06:44 PM
Waxing Crescent
Th 7 21. thg 2
Nhiều nắng
35.3°C
26.8°C
19.0°C
7%
29.2 kph
0.0 mm
7.0
07:00 AM
06:45 PM
Waxing Crescent
CN 22. thg 2
Nhiều nắng
35.3°C
26.8°C
19.1°C
8%
33.8 kph
0.0 mm
7.0
07:00 AM
06:45 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Tahoua, Ni-giê (Niger) 🇳🇪
Monday, February 16, 2026
36.0°C
31.0°C
26.0°C
20.0°C
15.0°C
4
21.0°
↑
27.0 km/h
5
20.0°
↑
26.0 km/h
6
19.0°
↑
23.0 km/h
7
18.0°
↑
22.0 km/h
8
19.0°
↑
24.0 km/h
9
22.0°
↑
33.0 km/h
10
26.0°
↑
37.0 km/h
11
29.0°
↑
37.0 km/h
12
31.0°
↑
34.0 km/h
13
32.0°
↑
31.0 km/h
14
34.0°
↑
28.0 km/h
15
34.0°
↑
26.0 km/h
16
34.0°
↑
24.0 km/h
17
34.0°
↑
24.0 km/h
18
32.0°
↑
18.0 km/h
19
27.0°
↑
18.0 km/h
20
26.0°
↑
18.0 km/h
21
24.0°
↑
18.0 km/h
22
23.0°
↑
19.0 km/h
23
22.0°
↑
20.0 km/h
20.0°
↑
20.0 km/h
1
19.0°
↑
19.0 km/h
2
18.0°
↑
20.0 km/h
3
17.0°
↑
21.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Tahoua, Ni-giê (Niger) 🇳🇪 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 3 (Không lành mạnh cho nhóm nhạy cảm) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 6 (Trung bình) |
| CO: | 120.85 µg/m³ |
| O3: | 71.0 µg/m³ |
| NO2: | 1.65 µg/m³ |
| SO2: | 1.55 µg/m³ |
| PM2.5: | 50.55 µg/m³ |
| PM10: | 174.05 µg/m³ |