Thời tiết tại Tahoua, Ni-giê (Niger) 🇳🇪
27.0°C
cảm giác như 25.2°C
Có mây
Thời tiết hiện tại tại Tahoua, Ni-giê (Niger) vào 5:30 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 15% |
| 🌬️ Gió: | 15.1 kph (322°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1007.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 46% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:35 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:51 PM |
Dự báo 7 ngày cho Tahoua, Ni-giê (Niger) 🇳🇪
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 3 31. thg 3
Có mây
32.9°C
27.9°C
24.2°C
13%
26.3 kph
0.0 mm
1.0
06:35 AM
06:51 PM
Waxing Gibbous
Th 4 1. thg 4
Nhiều nắng
31.6°C
24.0°C
16.8°C
11%
31.3 kph
0.0 mm
3.0
06:34 AM
06:51 PM
Waxing Gibbous
Th 5 2. thg 4
Nhiều nắng
33.8°C
25.7°C
18.5°C
9%
19.4 kph
0.0 mm
3.0
06:34 AM
06:51 PM
Full Moon
Th 6 3. thg 4
Nhiều nắng
36.3°C
28.3°C
21.1°C
7%
23.0 kph
0.0 mm
3.0
06:33 AM
06:51 PM
Waning Gibbous
Th 7 4. thg 4
Nhiều nắng
38.3°C
30.5°C
23.0°C
7%
23.8 kph
0.0 mm
3.0
06:32 AM
06:52 PM
Waning Gibbous
CN 5. thg 4
Nhiều nắng
39.4°C
31.1°C
24.1°C
7%
22.3 kph
0.0 mm
8.0
06:32 AM
06:52 PM
Waning Gibbous
Th 2 6. thg 4
Nhiều nắng
40.3°C
32.1°C
24.7°C
6%
28.1 kph
0.0 mm
8.0
06:31 AM
06:52 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Tahoua, Ni-giê (Niger) 🇳🇪
Tuesday, March 31, 2026
34.0°C
30.0°C
25.0°C
20.0°C
16.0°C
6
27.0°
↑
18.0 km/h
7
26.0°
↑
18.0 km/h
8
27.0°
↑
19.0 km/h
9
27.0°
↑
17.0 km/h
10
28.0°
↑
22.0 km/h
11
28.0°
↑
26.0 km/h
12
29.0°
↑
24.0 km/h
13
28.0°
↑
25.0 km/h
14
27.0°
↑
20.0 km/h
15
29.0°
↑
18.0 km/h
16
31.0°
↑
14.0 km/h
17
33.0°
↑
23.0 km/h
18
32.0°
↑
26.0 km/h
19
30.0°
↑
20.0 km/h
20
28.0°
↑
15.0 km/h
21
26.0°
↑
17.0 km/h
22
25.0°
↑
21.0 km/h
23
24.0°
↑
23.0 km/h
24.0°
↑
31.0 km/h
1
22.0°
↑
31.0 km/h
2
21.0°
↑
27.0 km/h
3
20.0°
↑
26.0 km/h
4
19.0°
↑
25.0 km/h
5
18.0°
↑
24.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Tahoua, Ni-giê (Niger) 🇳🇪 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 2 (Thấp) |
| CO: | 128.85 µg/m³ |
| O3: | 62.0 µg/m³ |
| NO2: | 1.85 µg/m³ |
| SO2: | 0.95 µg/m³ |
| PM2.5: | 19.75 µg/m³ |
| PM10: | 100.95 µg/m³ |