Thời tiết tại Tahoua, Ni-giê (Niger) 🇳🇪
31.3°C
cảm giác như 29.1°C
Nhiều nắng
Thời tiết hiện tại tại Tahoua, Ni-giê (Niger) vào 15:30 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 13% |
| 🌬️ Gió: | 16.6 kph (83°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1014.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 4.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:53 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:09 PM |
Dự báo 7 ngày cho Tahoua, Ni-giê (Niger) 🇳🇪
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 3 9. thg 12
Nhiều nắng
31.7°C
23.6°C
16.6°C
14%
25.6 kph
0.0 mm
2.0
06:53 AM
06:09 PM
Waning Gibbous
Th 4 10. thg 12
Nhiều nắng
31.7°C
24.6°C
18.4°C
14%
20.2 kph
0.0 mm
2.0
06:54 AM
06:10 PM
Waning Gibbous
Th 5 11. thg 12
Nhiều nắng
32.4°C
25.6°C
19.9°C
13%
14.4 kph
0.0 mm
2.0
06:54 AM
06:10 PM
Last Quarter
Th 6 12. thg 12
Nhiều nắng
33.9°C
26.5°C
21.2°C
15%
15.1 kph
0.0 mm
2.0
06:55 AM
06:10 PM
Waning Crescent
Th 7 13. thg 12
Nhiều nắng
34.0°C
27.0°C
23.1°C
18%
21.2 kph
0.0 mm
2.0
06:55 AM
06:11 PM
Waning Crescent
CN 14. thg 12
Nhiều nắng
35.9°C
29.2°C
23.1°C
18%
27.0 kph
0.0 mm
7.0
06:56 AM
06:11 PM
Waning Crescent
Th 2 15. thg 12
Nhiều nắng
33.7°C
28.4°C
23.5°C
18%
27.4 kph
0.0 mm
7.0
06:57 AM
06:12 PM
Waning Crescent
Dự báo theo giờ cho Tahoua, Ni-giê (Niger) 🇳🇪
Tuesday, December 09, 2025
33.0°C
29.0°C
24.0°C
20.0°C
16.0°C
16
32.0°
↑
16.0 km/h
17
31.0°
↑
15.0 km/h
18
27.0°
↑
14.0 km/h
19
25.0°
↑
16.0 km/h
20
24.0°
↑
16.0 km/h
21
23.0°
↑
15.0 km/h
22
23.0°
↑
16.0 km/h
23
22.0°
↑
17.0 km/h
22.0°
↑
17.0 km/h
1
21.0°
↑
17.0 km/h
2
20.0°
↑
16.0 km/h
3
20.0°
↑
16.0 km/h
4
20.0°
↑
16.0 km/h
5
19.0°
↑
16.0 km/h
6
19.0°
↑
16.0 km/h
7
18.0°
↑
17.0 km/h
8
20.0°
↑
14.0 km/h
9
23.0°
↑
19.0 km/h
10
26.0°
↑
20.0 km/h
11
28.0°
↑
18.0 km/h
12
30.0°
↑
17.0 km/h
13
31.0°
↑
13.0 km/h
14
31.0°
↑
9.0 km/h
15
32.0°
↑
8.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Tahoua, Ni-giê (Niger) 🇳🇪 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 3 (Thấp) |
| CO: | 124.85 µg/m³ |
| O3: | 75.0 µg/m³ |
| NO2: | 0.95 µg/m³ |
| SO2: | 1.45 µg/m³ |
| PM2.5: | 29.75 µg/m³ |
| PM10: | 82.55 µg/m³ |