Thời tiết tại Tahoua, Ni-giê (Niger) 🇳🇪
21.9°C
cảm giác như 21.9°C
Trời quang
Thời tiết hiện tại tại Tahoua, Ni-giê (Niger) vào 4:00 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 17% |
| 🌬️ Gió: | 16.6 kph (33°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1013.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 2% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 07:05 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:21 PM |
Dự báo 7 ngày cho Tahoua, Ni-giê (Niger) 🇳🇪
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 6 2. thg 1
Nhiều nắng
34.4°C
26.7°C
20.3°C
13%
24.5 kph
0.0 mm
2.0
07:05 AM
06:21 PM
Waxing Gibbous
Th 7 3. thg 1
Nhiều nắng
34.6°C
26.8°C
19.8°C
13%
19.8 kph
0.0 mm
2.0
07:05 AM
06:21 PM
Full Moon
CN 4. thg 1
Nhiều nắng
35.1°C
27.6°C
21.0°C
13%
25.2 kph
0.0 mm
2.0
07:06 AM
06:22 PM
Waning Gibbous
Th 2 5. thg 1
Nhiều nắng
34.8°C
27.5°C
21.5°C
13%
29.5 kph
0.0 mm
2.0
07:06 AM
06:23 PM
Waning Gibbous
Th 3 6. thg 1
Nhiều nắng
35.0°C
25.8°C
20.5°C
12%
29.2 kph
0.0 mm
2.0
07:06 AM
06:23 PM
Waning Gibbous
Th 4 7. thg 1
Nhiều nắng
35.2°C
27.1°C
20.4°C
9%
25.2 kph
0.0 mm
7.0
07:07 AM
06:24 PM
Waning Gibbous
Th 5 8. thg 1
Nhiều nắng
34.5°C
27.1°C
20.7°C
8%
18.7 kph
0.0 mm
7.0
07:07 AM
06:24 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Tahoua, Ni-giê (Niger) 🇳🇪
Friday, January 02, 2026
36.0°C
32.0°C
27.0°C
22.0°C
18.0°C
5
22.0°
↑
17.0 km/h
6
21.0°
↑
18.0 km/h
7
20.0°
↑
18.0 km/h
8
21.0°
↑
17.0 km/h
9
24.0°
↑
24.0 km/h
10
27.0°
↑
23.0 km/h
11
30.0°
↑
20.0 km/h
12
32.0°
↑
18.0 km/h
13
33.0°
↑
16.0 km/h
14
34.0°
↑
12.0 km/h
15
34.0°
↑
9.0 km/h
16
34.0°
↑
7.0 km/h
17
34.0°
↑
6.0 km/h
18
29.0°
↑
6.0 km/h
19
28.0°
↑
10.0 km/h
20
27.0°
↑
13.0 km/h
21
26.0°
↑
12.0 km/h
22
25.0°
↑
12.0 km/h
23
24.0°
↑
12.0 km/h
24.0°
↑
13.0 km/h
1
23.0°
↑
15.0 km/h
2
22.0°
↑
14.0 km/h
3
22.0°
↑
15.0 km/h
4
21.0°
↑
15.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Tahoua, Ni-giê (Niger) 🇳🇪 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 112.85 µg/m³ |
| O3: | 45.0 µg/m³ |
| NO2: | 2.25 µg/m³ |
| SO2: | 1.05 µg/m³ |
| PM2.5: | 8.55 µg/m³ |
| PM10: | 36.95 µg/m³ |