Thời tiết tại Sokoto, Ni-giê-ri-a (Nigeria) 🇳🇬
32.3°C
cảm giác như 30.0°C
Trời quang
Thời tiết hiện tại tại Sokoto, Ni-giê-ri-a (Nigeria) vào 20:45 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 11% |
| 🌬️ Gió: | 16.6 kph (336°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1005.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 3% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:47 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:49 PM |
Dự báo 7 ngày cho Sokoto, Ni-giê-ri-a (Nigeria) 🇳🇬
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 7 14. thg 3
Nhiều nắng
40.4°C
32.2°C
24.4°C
11%
19.1 kph
0.0 mm
3.0
06:47 AM
06:49 PM
Waning Crescent
CN 15. thg 3
Nhiều nắng
39.0°C
31.4°C
24.3°C
13%
28.1 kph
0.0 mm
3.0
06:46 AM
06:49 PM
Waning Crescent
Th 2 16. thg 3
Nhiều nắng
36.7°C
29.0°C
22.8°C
10%
26.3 kph
0.0 mm
3.0
06:46 AM
06:50 PM
Waning Crescent
Th 3 17. thg 3
Nhiều nắng
36.6°C
28.1°C
20.2°C
6%
14.8 kph
0.0 mm
3.0
06:45 AM
06:50 PM
Waning Crescent
Th 4 18. thg 3
Nhiều nắng
38.4°C
30.1°C
22.9°C
9%
16.6 kph
0.0 mm
8.0
06:45 AM
06:50 PM
Waning Crescent
Th 5 19. thg 3
Nhiều nắng
40.0°C
29.6°C
24.2°C
13%
29.2 kph
0.0 mm
7.0
06:44 AM
06:50 PM
New Moon
Th 6 20. thg 3
Nhiều nắng
40.7°C
32.8°C
25.1°C
14%
26.3 kph
0.0 mm
8.0
06:43 AM
06:50 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Sokoto, Ni-giê-ri-a (Nigeria) 🇳🇬
Saturday, March 14, 2026
41.0°C
36.0°C
32.0°C
27.0°C
22.0°C
21
31.0°
↑
18.0 km/h
22
30.0°
↑
18.0 km/h
23
30.0°
↑
18.0 km/h
29.0°
↑
17.0 km/h
1
28.0°
↑
19.0 km/h
2
28.0°
↑
19.0 km/h
3
27.0°
↑
18.0 km/h
4
26.0°
↑
17.0 km/h
5
25.0°
↑
14.0 km/h
6
25.0°
↑
13.0 km/h
7
24.0°
↑
13.0 km/h
8
27.0°
↑
15.0 km/h
9
30.0°
↑
24.0 km/h
10
33.0°
↑
27.0 km/h
11
35.0°
↑
28.0 km/h
12
37.0°
↑
27.0 km/h
13
38.0°
↑
25.0 km/h
14
39.0°
↑
24.0 km/h
15
39.0°
↑
26.0 km/h
16
39.0°
↑
25.0 km/h
17
38.0°
↑
25.0 km/h
18
37.0°
↑
23.0 km/h
19
33.0°
↑
18.0 km/h
20
31.0°
↑
17.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Sokoto, Ni-giê-ri-a (Nigeria) 🇳🇬 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 4 (Không lành mạnh) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 9 (Cao) |
| CO: | 425.85 µg/m³ |
| O3: | 77.0 µg/m³ |
| NO2: | 4.85 µg/m³ |
| SO2: | 1.85 µg/m³ |
| PM2.5: | 70.95 µg/m³ |
| PM10: | 747.75 µg/m³ |