Thời tiết tại Sokoto, Ni-giê-ri-a (Nigeria) 🇳🇬
28.5°C
cảm giác như 26.4°C
Trời quang
Thời tiết hiện tại tại Sokoto, Ni-giê-ri-a (Nigeria) vào 20:45 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 14% |
| 🌬️ Gió: | 15.1 kph (35°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1011.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 1% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 07:02 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:24 PM |
Dự báo 7 ngày cho Sokoto, Ni-giê-ri-a (Nigeria) 🇳🇬
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 6 2. thg 1
Nhiều nắng
36.1°C
28.0°C
21.3°C
14%
24.1 kph
0.0 mm
2.0
07:02 AM
06:24 PM
Waxing Gibbous
Th 7 3. thg 1
Nhiều nắng
36.3°C
28.1°C
20.8°C
13%
24.5 kph
0.0 mm
2.0
07:02 AM
06:25 PM
Full Moon
CN 4. thg 1
Nhiều nắng
36.2°C
28.1°C
21.0°C
14%
25.2 kph
0.0 mm
2.0
07:03 AM
06:25 PM
Waning Gibbous
Th 2 5. thg 1
Nhiều nắng
35.9°C
27.8°C
21.3°C
14%
29.5 kph
0.0 mm
2.0
07:03 AM
06:26 PM
Waning Gibbous
Th 3 6. thg 1
Nhiều nắng
35.8°C
25.7°C
19.9°C
13%
30.6 kph
0.0 mm
2.0
07:03 AM
06:27 PM
Waning Gibbous
Th 4 7. thg 1
Nhiều nắng
35.8°C
26.5°C
19.0°C
11%
27.0 kph
0.0 mm
7.0
07:03 AM
06:27 PM
Waning Gibbous
Th 5 8. thg 1
Nhiều nắng
35.1°C
26.5°C
19.0°C
9%
25.9 kph
0.0 mm
7.0
07:04 AM
06:28 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Sokoto, Ni-giê-ri-a (Nigeria) 🇳🇬
Friday, January 02, 2026
38.0°C
33.0°C
28.0°C
23.0°C
18.0°C
21
28.0°
↑
15.0 km/h
22
27.0°
↑
16.0 km/h
23
26.0°
↑
16.0 km/h
26.0°
↑
17.0 km/h
1
25.0°
↑
17.0 km/h
2
24.0°
↑
17.0 km/h
3
23.0°
↑
17.0 km/h
4
23.0°
↑
18.0 km/h
5
22.0°
↑
18.0 km/h
6
21.0°
↑
18.0 km/h
7
21.0°
↑
18.0 km/h
8
22.0°
↑
19.0 km/h
9
25.0°
↑
24.0 km/h
10
28.0°
↑
24.0 km/h
11
31.0°
↑
24.0 km/h
12
33.0°
↑
22.0 km/h
13
35.0°
↑
19.0 km/h
14
36.0°
↑
17.0 km/h
15
36.0°
↑
14.0 km/h
16
36.0°
↑
13.0 km/h
17
36.0°
↑
13.0 km/h
18
32.0°
↑
13.0 km/h
19
30.0°
↑
15.0 km/h
20
29.0°
↑
16.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Sokoto, Ni-giê-ri-a (Nigeria) 🇳🇬 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 4 (Không lành mạnh) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 10 (Rất cao) |
| CO: | 751.85 µg/m³ |
| O3: | 56.0 µg/m³ |
| NO2: | 13.45 µg/m³ |
| SO2: | 3.95 µg/m³ |
| PM2.5: | 73.45 µg/m³ |
| PM10: | 364.95 µg/m³ |