Thời tiết tại Sokoto, Ni-giê-ri-a (Nigeria) 🇳🇬
25.8°C
cảm giác như 24.3°C
Nhiều nắng
Thời tiết hiện tại tại Sokoto, Ni-giê-ri-a (Nigeria) vào 7:30 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 11% |
| 🌬️ Gió: | 11.5 kph (10°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1011.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 9% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:33 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:51 PM |
Dự báo 7 ngày cho Sokoto, Ni-giê-ri-a (Nigeria) 🇳🇬
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 7 4. thg 4
Nhiều nắng
38.3°C
31.8°C
25.6°C
9%
13.7 kph
0.0 mm
3.0
06:33 AM
06:51 PM
Waning Gibbous
CN 5. thg 4
Nhiều nắng
39.8°C
32.0°C
24.6°C
8%
19.8 kph
0.0 mm
3.0
06:33 AM
06:51 PM
Waning Gibbous
Th 2 6. thg 4
Nhiều nắng
40.7°C
32.8°C
24.9°C
7%
27.7 kph
0.0 mm
3.0
06:32 AM
06:51 PM
Waning Gibbous
Th 3 7. thg 4
Nhiều nắng
41.3°C
33.3°C
25.2°C
10%
34.2 kph
0.0 mm
2.0
06:31 AM
06:51 PM
Waning Gibbous
Th 4 8. thg 4
Nhiều nắng
41.2°C
33.7°C
27.1°C
14%
22.7 kph
0.0 mm
2.0
06:31 AM
06:51 PM
Waning Gibbous
Th 5 9. thg 4
Nhiều nắng
41.6°C
34.5°C
28.3°C
15%
21.2 kph
0.0 mm
8.0
06:30 AM
06:51 PM
Waning Gibbous
Th 6 10. thg 4
Nhiều nắng
40.1°C
33.5°C
26.4°C
30%
21.2 kph
0.0 mm
8.0
06:29 AM
06:51 PM
Last Quarter
Dự báo theo giờ cho Sokoto, Ni-giê-ri-a (Nigeria) 🇳🇬
Saturday, April 04, 2026
40.0°C
36.0°C
31.0°C
26.0°C
22.0°C
8
28.0°
↑
12.0 km/h
9
31.0°
↑
13.0 km/h
10
34.0°
↑
11.0 km/h
11
35.0°
↑
6.0 km/h
12
37.0°
↑
1.0 km/h
13
38.0°
↑
4.0 km/h
14
38.0°
↑
7.0 km/h
15
38.0°
↑
10.0 km/h
16
38.0°
↑
14.0 km/h
17
38.0°
↑
12.0 km/h
18
36.0°
↑
9.0 km/h
19
32.0°
↑
7.0 km/h
20
31.0°
↑
7.0 km/h
21
31.0°
↑
8.0 km/h
22
30.0°
↑
9.0 km/h
23
30.0°
↑
13.0 km/h
29.0°
↑
15.0 km/h
1
28.0°
↑
16.0 km/h
2
27.0°
↑
16.0 km/h
3
26.0°
↑
15.0 km/h
4
25.0°
↑
15.0 km/h
5
25.0°
↑
14.0 km/h
6
25.0°
↑
14.0 km/h
7
25.0°
↑
10.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Sokoto, Ni-giê-ri-a (Nigeria) 🇳🇬 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 3 (Không lành mạnh cho nhóm nhạy cảm) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 4 (Trung bình) |
| CO: | 421.85 µg/m³ |
| O3: | 51.0 µg/m³ |
| NO2: | 5.75 µg/m³ |
| SO2: | 1.95 µg/m³ |
| PM2.5: | 40.55 µg/m³ |
| PM10: | 193.65 µg/m³ |