Thời tiết tại Ogbomoso, Ni-giê-ri-a (Nigeria) 🇳🇬
24.1°C
cảm giác như 26.6°C
Mưa lả tả gần đó
Thời tiết hiện tại tại Ogbomoso, Ni-giê-ri-a (Nigeria) vào 4:00 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 93% |
| 🌬️ Gió: | 10.4 kph (222°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1007.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 100% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:33 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:52 PM |
Dự báo 7 ngày cho Ogbomoso, Ni-giê-ri-a (Nigeria) 🇳🇬
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 5 16. thg 4
Có mây
34.1°C
28.1°C
23.9°C
71%
16.2 kph
0.0 mm
2.0
06:33 AM
06:52 PM
Waning Crescent
Th 6 17. thg 4
Mưa vừa
37.2°C
28.0°C
23.1°C
71%
25.9 kph
6.1 mm
2.0
06:33 AM
06:52 PM
New Moon
Th 7 18. thg 4
Mưa lả tả gần đó
35.5°C
27.6°C
23.4°C
73%
15.5 kph
4.7 mm
2.0
06:32 AM
06:52 PM
Waxing Crescent
CN 19. thg 4
Mưa lả tả gần đó
32.2°C
26.6°C
23.7°C
77%
16.9 kph
0.6 mm
2.0
06:32 AM
06:52 PM
Waxing Crescent
Th 2 20. thg 4
Mưa vừa
37.5°C
28.1°C
22.1°C
66%
24.1 kph
19.8 mm
2.0
06:32 AM
06:52 PM
Waxing Crescent
Th 3 21. thg 4
Mưa lả tả gần đó
36.0°C
28.2°C
23.3°C
69%
21.2 kph
0.1 mm
6.0
06:31 AM
06:52 PM
Waxing Crescent
Th 4 22. thg 4
U ám
36.3°C
29.0°C
24.1°C
70%
17.6 kph
0.0 mm
6.0
06:31 AM
06:52 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Ogbomoso, Ni-giê-ri-a (Nigeria) 🇳🇬
Thursday, April 16, 2026
36.0°C
32.0°C
28.0°C
25.0°C
21.0°C
5
24.0°
0.0 mm
↑
13.0 km/h
6
24.0°
↑
12.0 km/h
7
24.0°
↑
10.0 km/h
8
25.0°
↑
14.0 km/h
9
27.0°
↑
14.0 km/h
10
29.0°
↑
13.0 km/h
11
30.0°
↑
12.0 km/h
12
31.0°
↑
12.0 km/h
13
32.0°
↑
11.0 km/h
14
33.0°
↑
12.0 km/h
15
34.0°
↑
14.0 km/h
16
34.0°
↑
16.0 km/h
17
34.0°
↑
16.0 km/h
18
32.0°
↑
13.0 km/h
19
30.0°
↑
10.0 km/h
20
29.0°
↑
11.0 km/h
21
28.0°
↑
15.0 km/h
22
27.0°
↑
14.0 km/h
23
26.0°
↑
15.0 km/h
25.0°
↑
14.0 km/h
1
25.0°
↑
13.0 km/h
2
24.0°
↑
13.0 km/h
3
24.0°
↑
12.0 km/h
4
24.0°
↑
12.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Ogbomoso, Ni-giê-ri-a (Nigeria) 🇳🇬 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 2 (Thấp) |
| CO: | 342.85 µg/m³ |
| O3: | 42.0 µg/m³ |
| NO2: | 6.15 µg/m³ |
| SO2: | 1.65 µg/m³ |
| PM2.5: | 18.15 µg/m³ |
| PM10: | 22.45 µg/m³ |