Thời tiết tại Ogbomoso, Ni-giê-ri-a (Nigeria) 🇳🇬
24.5°C
cảm giác như 26.4°C
Trời quang
Thời tiết hiện tại tại Ogbomoso, Ni-giê-ri-a (Nigeria) vào 2:45 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 78% |
| 🌬️ Gió: | 6.1 kph (202°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1009.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 10% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:55 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:54 PM |
Dự báo 7 ngày cho Ogbomoso, Ni-giê-ri-a (Nigeria) 🇳🇬
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 3 3. thg 3
Nhiều nắng
39.3°C
30.2°C
22.2°C
51%
14.4 kph
0.0 mm
2.0
06:55 AM
06:54 PM
Full Moon
Th 4 4. thg 3
Nhiều nắng
39.3°C
29.9°C
22.6°C
56%
17.3 kph
0.0 mm
2.0
06:55 AM
06:54 PM
Waning Gibbous
Th 5 5. thg 3
Có mây
38.7°C
29.3°C
23.3°C
59%
14.0 kph
0.1 mm
3.0
06:55 AM
06:54 PM
Waning Gibbous
Th 6 6. thg 3
Mưa lả tả gần đó
40.1°C
28.9°C
22.7°C
63%
17.6 kph
0.2 mm
6.0
06:54 AM
06:54 PM
Waning Gibbous
Th 7 7. thg 3
Nhiều nắng
39.9°C
28.8°C
23.6°C
65%
15.1 kph
0.0 mm
7.0
06:54 AM
06:54 PM
Waning Gibbous
CN 8. thg 3
Nhiều nắng
38.2°C
29.6°C
23.4°C
61%
16.6 kph
0.0 mm
7.0
06:53 AM
06:54 PM
Waning Gibbous
Th 2 9. thg 3
Mưa lả tả gần đó
36.6°C
28.9°C
23.4°C
63%
20.2 kph
0.1 mm
6.0
06:53 AM
06:54 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Ogbomoso, Ni-giê-ri-a (Nigeria) 🇳🇬
Tuesday, March 03, 2026
41.0°C
36.0°C
30.0°C
25.0°C
20.0°C
3
24.0°
↑
5.0 km/h
4
24.0°
↑
6.0 km/h
5
23.0°
↑
7.0 km/h
6
22.0°
↑
4.0 km/h
7
22.0°
↑
3.0 km/h
8
24.0°
↑
4.0 km/h
9
27.0°
↑
5.0 km/h
10
31.0°
↑
3.0 km/h
11
34.0°
↑
2.0 km/h
12
37.0°
↑
2.0 km/h
13
38.0°
↑
2.0 km/h
14
39.0°
↑
2.0 km/h
15
39.0°
↑
2.0 km/h
16
39.0°
↑
3.0 km/h
17
37.0°
↑
4.0 km/h
18
36.0°
↑
5.0 km/h
19
33.0°
↑
6.0 km/h
20
32.0°
↑
4.0 km/h
21
31.0°
↑
13.0 km/h
22
29.0°
↑
14.0 km/h
23
27.0°
↑
14.0 km/h
26.0°
↑
14.0 km/h
1
25.0°
↑
13.0 km/h
2
24.0°
↑
10.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Ogbomoso, Ni-giê-ri-a (Nigeria) 🇳🇬 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 3 (Không lành mạnh cho nhóm nhạy cảm) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 5 (Trung bình) |
| CO: | 422.85 µg/m³ |
| O3: | 58.0 µg/m³ |
| NO2: | 8.15 µg/m³ |
| SO2: | 2.45 µg/m³ |
| PM2.5: | 42.05 µg/m³ |
| PM10: | 66.75 µg/m³ |