Thời tiết tại Ogbomoso, Ni-giê-ri-a (Nigeria) 🇳🇬
35.0°C
cảm giác như 36.0°C
Có mây
Thời tiết hiện tại tại Ogbomoso, Ni-giê-ri-a (Nigeria) vào 18:15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 47% |
| 🌬️ Gió: | 19.4 kph (149°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1007.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 50% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:51 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:54 PM |
Dự báo 7 ngày cho Ogbomoso, Ni-giê-ri-a (Nigeria) 🇳🇬
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 5 12. thg 3
Có mây
39.5°C
29.6°C
23.5°C
61%
20.5 kph
0.0 mm
2.0
06:51 AM
06:54 PM
Waning Crescent
Th 6 13. thg 3
Mưa lả tả gần đó
38.3°C
28.7°C
23.4°C
62%
17.6 kph
2.6 mm
2.0
06:51 AM
06:54 PM
Waning Crescent
Th 7 14. thg 3
Nhiều nắng
38.4°C
29.2°C
23.3°C
62%
19.8 kph
0.1 mm
7.0
06:50 AM
06:54 PM
Waning Crescent
CN 15. thg 3
Có mây
38.4°C
29.3°C
23.3°C
63%
18.4 kph
0.0 mm
7.0
06:50 AM
06:54 PM
Waning Crescent
Th 2 16. thg 3
Mưa lả tả gần đó
37.8°C
29.5°C
23.7°C
62%
18.7 kph
0.3 mm
6.0
06:49 AM
06:54 PM
Waning Crescent
Th 3 17. thg 3
Có mây
37.1°C
26.8°C
23.1°C
70%
16.9 kph
0.0 mm
7.0
06:49 AM
06:54 PM
Waning Crescent
Th 4 18. thg 3
Nhiều nắng
38.6°C
29.7°C
23.4°C
59%
18.0 kph
0.0 mm
7.0
06:48 AM
06:54 PM
Waning Crescent
Dự báo theo giờ cho Ogbomoso, Ni-giê-ri-a (Nigeria) 🇳🇬
Thursday, March 12, 2026
40.0°C
35.0°C
30.0°C
26.0°C
21.0°C
19
29.0°
↑
20.0 km/h
20
29.0°
↑
16.0 km/h
21
28.0°
↑
14.0 km/h
22
27.0°
↑
11.0 km/h
23
26.0°
↑
13.0 km/h
25.0°
↑
11.0 km/h
1
25.0°
↑
10.0 km/h
2
24.0°
↑
10.0 km/h
3
24.0°
↑
11.0 km/h
4
25.0°
↑
12.0 km/h
5
24.0°
↑
11.0 km/h
6
24.0°
↑
11.0 km/h
7
23.0°
↑
10.0 km/h
8
25.0°
↑
12.0 km/h
9
28.0°
↑
14.0 km/h
10
31.0°
↑
15.0 km/h
11
33.0°
↑
14.0 km/h
12
35.0°
↑
13.0 km/h
13
37.0°
↑
11.0 km/h
14
38.0°
↑
10.0 km/h
15
36.0°
↑
7.0 km/h
16
36.0°
0.0 mm
↑
4.0 km/h
17
33.0°
0.0 mm
↑
12.0 km/h
18
31.0°
1.2 mm
↑
13.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Ogbomoso, Ni-giê-ri-a (Nigeria) 🇳🇬 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 3 (Thấp) |
| CO: | 341.85 µg/m³ |
| O3: | 117.0 µg/m³ |
| NO2: | 2.95 µg/m³ |
| SO2: | 1.45 µg/m³ |
| PM2.5: | 25.95 µg/m³ |
| PM10: | 73.25 µg/m³ |