Thời tiết tại Ogbomoso, Ni-giê-ri-a (Nigeria) 🇳🇬
24.0°C
cảm giác như 26.2°C
Nhiều mây
Thời tiết hiện tại tại Ogbomoso, Ni-giê-ri-a (Nigeria) vào 8:00 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 88% |
| 🌬️ Gió: | 7.9 kph (222°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1013.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 64% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:58 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:37 PM |
Dự báo 7 ngày cho Ogbomoso, Ni-giê-ri-a (Nigeria) 🇳🇬
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 7 3. thg 1
Mưa lả tả gần đó
37.1°C
28.5°C
22.6°C
61%
19.4 kph
1.6 mm
2.0
06:58 AM
06:37 PM
Full Moon
CN 4. thg 1
Mưa lả tả gần đó
37.1°C
29.4°C
23.1°C
55%
11.9 kph
0.5 mm
2.0
06:58 AM
06:38 PM
Waning Gibbous
Th 2 5. thg 1
Mưa lả tả gần đó
37.2°C
29.7°C
23.3°C
52%
13.0 kph
1.4 mm
2.0
06:58 AM
06:38 PM
Waning Gibbous
Th 3 6. thg 1
Có mây
36.5°C
29.1°C
23.0°C
57%
13.3 kph
0.0 mm
2.0
06:59 AM
06:39 PM
Waning Gibbous
Th 4 7. thg 1
Có mây
36.0°C
27.2°C
23.3°C
69%
17.6 kph
0.1 mm
7.0
06:59 AM
06:39 PM
Waning Gibbous
Th 5 8. thg 1
Mưa lả tả gần đó
33.6°C
27.2°C
22.5°C
67%
15.5 kph
0.2 mm
6.0
06:59 AM
06:40 PM
Waning Gibbous
Th 6 9. thg 1
Nhiều nắng
36.3°C
28.7°C
22.3°C
56%
13.3 kph
0.0 mm
7.0
07:00 AM
06:40 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Ogbomoso, Ni-giê-ri-a (Nigeria) 🇳🇬
Saturday, January 03, 2026
39.0°C
34.0°C
30.0°C
26.0°C
21.0°C
9
26.0°
↑
9.0 km/h
10
28.0°
↑
9.0 km/h
11
31.0°
↑
7.0 km/h
12
34.0°
↑
5.0 km/h
13
36.0°
↑
2.0 km/h
14
37.0°
↑
2.0 km/h
15
37.0°
↑
2.0 km/h
16
36.0°
↑
2.0 km/h
17
35.0°
↑
2.0 km/h
18
34.0°
↑
3.0 km/h
19
29.0°
1.2 mm
↑
19.0 km/h
20
28.0°
0.4 mm
↑
11.0 km/h
21
28.0°
↑
10.0 km/h
22
28.0°
↑
11.0 km/h
23
27.0°
↑
14.0 km/h
26.0°
↑
12.0 km/h
1
26.0°
↑
9.0 km/h
2
25.0°
↑
8.0 km/h
3
24.0°
↑
8.0 km/h
4
24.0°
↑
8.0 km/h
5
24.0°
↑
5.0 km/h
6
23.0°
↑
4.0 km/h
7
23.0°
↑
6.0 km/h
8
24.0°
↑
6.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Ogbomoso, Ni-giê-ri-a (Nigeria) 🇳🇬 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 2 (Thấp) |
| CO: | 326.85 µg/m³ |
| O3: | 58.0 µg/m³ |
| NO2: | 4.35 µg/m³ |
| SO2: | 1.25 µg/m³ |
| PM2.5: | 14.15 µg/m³ |
| PM10: | 22.35 µg/m³ |