Thời tiết tại Ogbomoso, Ni-giê-ri-a (Nigeria) 🇳🇬
27.0°C
cảm giác như 29.5°C
Các cơn giông tố nổi lên gần đó
Thời tiết hiện tại tại Ogbomoso, Ni-giê-ri-a (Nigeria) vào :15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 70% |
| 🌬️ Gió: | 10.4 kph (189°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1012.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:58 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:38 PM |
Dự báo 7 ngày cho Ogbomoso, Ni-giê-ri-a (Nigeria) 🇳🇬
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 2 5. thg 1
Nhiều nắng
37.5°C
29.8°C
23.3°C
49%
12.6 kph
0.0 mm
2.0
06:58 AM
06:38 PM
Waning Gibbous
Th 3 6. thg 1
Mưa lả tả gần đó
36.5°C
28.9°C
22.7°C
60%
15.1 kph
1.1 mm
2.0
06:59 AM
06:39 PM
Waning Gibbous
Th 4 7. thg 1
Mưa lả tả gần đó
34.7°C
28.0°C
23.4°C
64%
18.0 kph
0.1 mm
2.0
06:59 AM
06:39 PM
Waning Gibbous
Th 5 8. thg 1
Có mây
34.9°C
26.1°C
22.2°C
73%
17.3 kph
0.0 mm
2.0
06:59 AM
06:40 PM
Waning Gibbous
Th 6 9. thg 1
Nhiều nắng
36.4°C
28.4°C
22.0°C
55%
12.6 kph
0.0 mm
7.0
07:00 AM
06:40 PM
Waning Gibbous
Th 7 10. thg 1
Nhiều nắng
36.1°C
28.3°C
21.7°C
54%
11.2 kph
0.0 mm
7.0
07:00 AM
06:41 PM
Last Quarter
CN 11. thg 1
Nhiều nắng
35.3°C
28.0°C
22.1°C
40%
14.0 kph
0.0 mm
7.0
07:00 AM
06:41 PM
Waning Crescent
Dự báo theo giờ cho Ogbomoso, Ni-giê-ri-a (Nigeria) 🇳🇬
Monday, January 05, 2026
39.0°C
34.0°C
30.0°C
26.0°C
21.0°C
1
27.0°
↑
10.0 km/h
2
26.0°
↑
8.0 km/h
3
25.0°
↑
8.0 km/h
4
24.0°
↑
8.0 km/h
5
24.0°
↑
6.0 km/h
6
24.0°
↑
4.0 km/h
7
23.0°
↑
2.0 km/h
8
25.0°
↑
5.0 km/h
9
27.0°
↑
6.0 km/h
10
30.0°
↑
5.0 km/h
11
33.0°
↑
5.0 km/h
12
35.0°
↑
5.0 km/h
13
37.0°
↑
6.0 km/h
14
37.0°
↑
8.0 km/h
15
38.0°
↑
10.0 km/h
16
37.0°
↑
11.0 km/h
17
37.0°
↑
11.0 km/h
18
35.0°
↑
10.0 km/h
19
32.0°
↑
8.0 km/h
20
31.0°
↑
7.0 km/h
21
30.0°
↑
2.0 km/h
22
28.0°
↑
9.0 km/h
23
26.0°
↑
12.0 km/h
25.0°
↑
11.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Ogbomoso, Ni-giê-ri-a (Nigeria) 🇳🇬 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 4 (Không lành mạnh) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 10 (Rất cao) |
| CO: | 800.85 µg/m³ |
| O3: | 64.0 µg/m³ |
| NO2: | 18.35 µg/m³ |
| SO2: | 4.75 µg/m³ |
| PM2.5: | 80.05 µg/m³ |
| PM10: | 125.15 µg/m³ |