Thời tiết tại Ilesa, Ni-giê-ri-a (Nigeria) 🇳🇬
32.6°C
cảm giác như 35.0°C
Nhiều nắng
Thời tiết hiện tại tại Ilesa, Ni-giê-ri-a (Nigeria) vào 12:45 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 46% |
| 🌬️ Gió: | 9.7 kph (208°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1011.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 10% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 10.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:49 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:52 PM |
Dự báo 7 ngày cho Ilesa, Ni-giê-ri-a (Nigeria) 🇳🇬
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 5 12. thg 3
Mưa lả tả gần đó
36.0°C
26.9°C
22.6°C
71%
14.8 kph
3.3 mm
2.0
06:49 AM
06:52 PM
Waning Crescent
Th 6 13. thg 3
Mưa vừa
36.7°C
25.9°C
20.9°C
76%
11.5 kph
16.2 mm
3.0
06:49 AM
06:52 PM
Waning Crescent
Th 7 14. thg 3
Mưa vừa
34.3°C
26.0°C
21.6°C
76%
10.1 kph
5.4 mm
6.0
06:48 AM
06:52 PM
Waning Crescent
CN 15. thg 3
Mưa vừa
32.3°C
25.7°C
22.0°C
80%
12.6 kph
7.7 mm
6.0
06:48 AM
06:52 PM
Waning Crescent
Th 2 16. thg 3
Mưa lả tả gần đó
32.3°C
26.4°C
21.9°C
78%
11.5 kph
2.9 mm
6.0
06:47 AM
06:52 PM
Waning Crescent
Th 3 17. thg 3
Mưa lả tả gần đó
32.2°C
25.9°C
22.0°C
80%
10.1 kph
0.6 mm
6.0
06:47 AM
06:52 PM
Waning Crescent
Th 4 18. thg 3
Mưa lả tả gần đó
33.0°C
26.2°C
22.1°C
77%
11.5 kph
0.1 mm
6.0
06:46 AM
06:52 PM
Waning Crescent
Dự báo theo giờ cho Ilesa, Ni-giê-ri-a (Nigeria) 🇳🇬
Thursday, March 12, 2026
38.0°C
33.0°C
28.0°C
24.0°C
19.0°C
13
34.0°
↑
9.0 km/h
14
35.0°
↑
9.0 km/h
15
36.0°
↑
9.0 km/h
16
34.0°
0.2 mm
↑
12.0 km/h
17
30.0°
2.9 mm
↑
9.0 km/h
18
26.0°
0.0 mm
↑
12.0 km/h
19
25.0°
0.1 mm
↑
15.0 km/h
20
25.0°
0.0 mm
↑
10.0 km/h
21
25.0°
↑
8.0 km/h
22
25.0°
↑
7.0 km/h
23
24.0°
↑
7.0 km/h
24.0°
↑
8.0 km/h
1
24.0°
↑
6.0 km/h
2
23.0°
↑
4.0 km/h
3
23.0°
↑
5.0 km/h
4
23.0°
↑
5.0 km/h
5
22.0°
↑
5.0 km/h
6
22.0°
↑
5.0 km/h
7
22.0°
↑
4.0 km/h
8
23.0°
↑
9.0 km/h
9
26.0°
↑
11.0 km/h
10
29.0°
↑
10.0 km/h
11
31.0°
↑
10.0 km/h
12
33.0°
↑
9.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Ilesa, Ni-giê-ri-a (Nigeria) 🇳🇬 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 2 (Thấp) |
| CO: | 264.85 µg/m³ |
| O3: | 75.0 µg/m³ |
| NO2: | 1.85 µg/m³ |
| SO2: | 1.25 µg/m³ |
| PM2.5: | 17.65 µg/m³ |
| PM10: | 46.65 µg/m³ |