Thời tiết tại Ilesa, Ni-giê-ri-a (Nigeria) 🇳🇬
22.5°C
cảm giác như 25.0°C
Sương mù
Thời tiết hiện tại tại Ilesa, Ni-giê-ri-a (Nigeria) vào 4:30 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 98% |
| 🌬️ Gió: | 3.6 kph (200°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1007.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 0.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 100% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:30 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:50 PM |
Dự báo 7 ngày cho Ilesa, Ni-giê-ri-a (Nigeria) 🇳🇬
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 3 21. thg 4
Mưa lả tả gần đó
36.3°C
26.9°C
22.3°C
76%
10.8 kph
1.0 mm
11.0
06:30 AM
06:50 PM
Waxing Crescent
Th 4 22. thg 4
Có mây
33.6°C
26.6°C
22.5°C
77%
10.1 kph
0.1 mm
10.0
06:29 AM
06:50 PM
Waxing Crescent
Th 5 23. thg 4
Mưa lả tả gần đó
37.2°C
27.6°C
22.7°C
75%
12.2 kph
1.6 mm
10.0
06:29 AM
06:50 PM
Waxing Crescent
Th 6 24. thg 4
Mưa lả tả gần đó
31.7°C
25.9°C
23.3°C
84%
13.3 kph
4.9 mm
8.0
06:29 AM
06:50 PM
First Quarter
Th 7 25. thg 4
Mưa lả tả gần đó
29.6°C
25.1°C
22.4°C
86%
12.6 kph
4.6 mm
10.0
06:28 AM
06:50 PM
Waxing Gibbous
CN 26. thg 4
Mưa lả tả gần đó
29.6°C
24.8°C
21.9°C
87%
11.5 kph
4.1 mm
5.0
06:28 AM
06:50 PM
Waxing Gibbous
Th 2 27. thg 4
Mưa lả tả gần đó
27.7°C
23.1°C
21.4°C
93%
9.4 kph
4.6 mm
5.0
06:27 AM
06:50 PM
Waxing Gibbous
Dự báo theo giờ cho Ilesa, Ni-giê-ri-a (Nigeria) 🇳🇬
Tuesday, April 21, 2026
38.0°C
34.0°C
29.0°C
24.0°C
20.0°C
5
22.0°
↑
2.0 km/h
6
22.0°
↑
4.0 km/h
7
22.0°
↑
2.0 km/h
8
24.0°
↑
5.0 km/h
9
27.0°
↑
6.0 km/h
10
29.0°
↑
8.0 km/h
11
31.0°
↑
8.0 km/h
12
33.0°
↑
6.0 km/h
13
35.0°
↑
3.0 km/h
14
36.0°
↑
3.0 km/h
15
34.0°
↑
7.0 km/h
16
31.0°
↑
10.0 km/h
17
29.0°
↑
11.0 km/h
18
29.0°
↑
9.0 km/h
19
27.0°
↑
9.0 km/h
20
26.0°
1.0 mm
↑
10.0 km/h
21
25.0°
↑
8.0 km/h
22
24.0°
↑
8.0 km/h
23
23.0°
↑
8.0 km/h
23.0°
↑
7.0 km/h
1
23.0°
↑
6.0 km/h
2
23.0°
↑
4.0 km/h
3
22.0°
↑
4.0 km/h
4
22.0°
↑
5.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Ilesa, Ni-giê-ri-a (Nigeria) 🇳🇬 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 3 (Thấp) |
| CO: | 327.85 µg/m³ |
| O3: | 33.0 µg/m³ |
| NO2: | 7.35 µg/m³ |
| SO2: | 1.65 µg/m³ |
| PM2.5: | 24.85 µg/m³ |
| PM10: | 40.15 µg/m³ |