Thời tiết tại Ilesa, Ni-giê-ri-a (Nigeria) 🇳🇬
36.3°C
cảm giác như 34.8°C
Nhiều nắng
Thời tiết hiện tại tại Ilesa, Ni-giê-ri-a (Nigeria) vào 17:45 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 15% |
| 🌬️ Gió: | 6.1 kph (143°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1005.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 4% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 1.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:56 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:53 PM |
Dự báo 7 ngày cho Ilesa, Ni-giê-ri-a (Nigeria) 🇳🇬
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 4 25. thg 2
Mưa lả tả gần đó
37.5°C
28.8°C
22.2°C
53%
6.1 kph
0.2 mm
2.0
06:56 AM
06:53 PM
Waxing Gibbous
Th 5 26. thg 2
Nhiều nắng
36.3°C
27.8°C
21.5°C
61%
11.5 kph
0.0 mm
2.0
06:55 AM
06:53 PM
Waxing Gibbous
Th 6 27. thg 2
Mưa lả tả gần đó
35.9°C
26.9°C
21.4°C
67%
9.0 kph
0.1 mm
2.0
06:55 AM
06:53 PM
Waxing Gibbous
Th 7 28. thg 2
Có mây
36.4°C
27.3°C
21.4°C
66%
11.2 kph
0.1 mm
2.0
06:54 AM
06:53 PM
Waxing Gibbous
CN 1. thg 3
Có mây
37.2°C
27.7°C
21.7°C
66%
10.4 kph
0.0 mm
2.0
06:54 AM
06:53 PM
Waxing Gibbous
Th 2 2. thg 3
Sương mù
35.7°C
25.8°C
21.8°C
76%
13.0 kph
0.0 mm
6.0
06:54 AM
06:53 PM
Waxing Gibbous
Th 3 3. thg 3
Mưa lả tả gần đó
36.1°C
26.2°C
21.8°C
74%
8.6 kph
3.9 mm
6.0
06:53 AM
06:53 PM
Full Moon
Dự báo theo giờ cho Ilesa, Ni-giê-ri-a (Nigeria) 🇳🇬
Wednesday, February 25, 2026
38.0°C
33.0°C
28.0°C
24.0°C
19.0°C
18
34.0°
↑
5.0 km/h
19
31.0°
↑
3.0 km/h
20
29.0°
↑
2.0 km/h
21
28.0°
↑
4.0 km/h
22
26.0°
↑
4.0 km/h
23
25.0°
↑
5.0 km/h
24.0°
↑
4.0 km/h
1
23.0°
↑
4.0 km/h
2
23.0°
↑
5.0 km/h
3
22.0°
↑
4.0 km/h
4
22.0°
↑
2.0 km/h
5
22.0°
↑
4.0 km/h
6
22.0°
↑
3.0 km/h
7
22.0°
↑
4.0 km/h
8
23.0°
↑
4.0 km/h
9
26.0°
↑
5.0 km/h
10
28.0°
↑
6.0 km/h
11
31.0°
↑
7.0 km/h
12
34.0°
↑
6.0 km/h
13
35.0°
↑
8.0 km/h
14
36.0°
↑
8.0 km/h
15
36.0°
↑
8.0 km/h
16
36.0°
↑
6.0 km/h
17
36.0°
↑
6.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Ilesa, Ni-giê-ri-a (Nigeria) 🇳🇬 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 4 (Không lành mạnh) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 10 (Rất cao) |
| CO: | 266.85 µg/m³ |
| O3: | 132.0 µg/m³ |
| NO2: | 2.25 µg/m³ |
| SO2: | 1.65 µg/m³ |
| PM2.5: | 77.95 µg/m³ |
| PM10: | 331.45 µg/m³ |