Thời tiết tại Uyo, Ni-giê-ri-a (Nigeria) 🇳🇬
27.5°C
cảm giác như 30.2°C
Nhiều mây
Thời tiết hiện tại tại Uyo, Ni-giê-ri-a (Nigeria) vào 15:15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 72% |
| 🌬️ Gió: | 5.4 kph (158°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1010.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 83% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 3.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:26 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:37 PM |
Dự báo 7 ngày cho Uyo, Ni-giê-ri-a (Nigeria) 🇳🇬
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 6 3. thg 4
Mưa lả tả gần đó
27.9°C
25.2°C
23.5°C
85%
7.9 kph
2.3 mm
2.0
06:26 AM
06:37 PM
Waning Gibbous
Th 7 4. thg 4
Mưa lả tả gần đó
31.4°C
26.0°C
24.1°C
79%
7.6 kph
2.2 mm
1.0
06:26 AM
06:36 PM
Waning Gibbous
CN 5. thg 4
Mưa lả tả gần đó
33.5°C
27.1°C
23.5°C
75%
10.8 kph
4.5 mm
2.0
06:25 AM
06:36 PM
Waning Gibbous
Th 2 6. thg 4
Mưa vừa
32.7°C
26.2°C
22.5°C
81%
15.5 kph
14.1 mm
2.0
06:25 AM
06:36 PM
Waning Gibbous
Th 3 7. thg 4
Mưa lả tả gần đó
30.3°C
25.3°C
21.8°C
82%
11.5 kph
1.9 mm
2.0
06:24 AM
06:36 PM
Waning Gibbous
Th 4 8. thg 4
Có mây
33.6°C
27.6°C
24.4°C
74%
12.2 kph
0.0 mm
7.0
06:24 AM
06:36 PM
Waning Gibbous
Th 5 9. thg 4
Mưa vừa
29.6°C
25.2°C
24.0°C
88%
14.0 kph
9.5 mm
6.0
06:24 AM
06:36 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Uyo, Ni-giê-ri-a (Nigeria) 🇳🇬
Friday, April 03, 2026
33.0°C
30.0°C
28.0°C
25.0°C
22.0°C
16
27.0°
0.0 mm
↑
5.0 km/h
17
26.0°
↑
6.0 km/h
18
26.0°
1.8 mm
↑
5.0 km/h
19
26.0°
0.3 mm
↑
6.0 km/h
20
25.0°
0.1 mm
↑
8.0 km/h
21
24.0°
0.1 mm
↑
6.0 km/h
22
24.0°
↑
5.0 km/h
23
24.0°
↑
4.0 km/h
24.0°
↑
2.0 km/h
1
24.0°
↑
5.0 km/h
2
24.0°
↑
3.0 km/h
3
24.0°
↑
3.0 km/h
4
24.0°
↑
2.0 km/h
5
24.0°
↑
1.0 km/h
6
24.0°
0.0 mm
↑
3.0 km/h
7
24.0°
↑
4.0 km/h
8
24.0°
↑
4.0 km/h
9
26.0°
↑
5.0 km/h
10
27.0°
↑
6.0 km/h
11
28.0°
↑
5.0 km/h
12
30.0°
0.0 mm
↑
3.0 km/h
13
31.0°
0.1 mm
↑
2.0 km/h
14
30.0°
0.1 mm
↑
3.0 km/h
15
28.0°
0.2 mm
↑
3.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Uyo, Ni-giê-ri-a (Nigeria) 🇳🇬 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 2 (Thấp) |
| CO: | 312.85 µg/m³ |
| O3: | 86.0 µg/m³ |
| NO2: | 1.55 µg/m³ |
| SO2: | 1.55 µg/m³ |
| PM2.5: | 13.05 µg/m³ |
| PM10: | 14.65 µg/m³ |