Thời tiết tại Oyo, Ni-giê-ri-a (Nigeria) 🇳🇬
25.7°C
cảm giác như 27.7°C
Trời quang
Thời tiết hiện tại tại Oyo, Ni-giê-ri-a (Nigeria) vào 23:45 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 75% |
| 🌬️ Gió: | 12.2 kph (182°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1013.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 13% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:58 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:39 PM |
Dự báo 7 ngày cho Oyo, Ni-giê-ri-a (Nigeria) 🇳🇬
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 6 2. thg 1
Mưa lả tả gần đó
36.8°C
28.9°C
23.0°C
62%
16.6 kph
0.4 mm
2.0
06:58 AM
06:39 PM
Waxing Gibbous
Th 7 3. thg 1
Mưa lả tả gần đó
35.8°C
27.7°C
23.1°C
68%
14.8 kph
3.3 mm
2.0
06:58 AM
06:39 PM
Full Moon
CN 4. thg 1
Mưa lả tả gần đó
35.6°C
27.8°C
22.7°C
65%
13.3 kph
1.4 mm
2.0
06:59 AM
06:40 PM
Waning Gibbous
Th 2 5. thg 1
Mưa lả tả gần đó
37.1°C
29.2°C
22.9°C
58%
10.8 kph
1.0 mm
2.0
06:59 AM
06:40 PM
Waning Gibbous
Th 3 6. thg 1
Có mây
36.5°C
27.9°C
23.5°C
68%
12.6 kph
0.0 mm
2.0
06:59 AM
06:41 PM
Waning Gibbous
Th 4 7. thg 1
Có mây
36.1°C
28.5°C
23.5°C
62%
15.1 kph
0.0 mm
7.0
07:00 AM
06:41 PM
Waning Gibbous
Th 5 8. thg 1
Có mây
36.0°C
28.3°C
23.0°C
63%
13.7 kph
0.0 mm
7.0
07:00 AM
06:42 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Oyo, Ni-giê-ri-a (Nigeria) 🇳🇬
Saturday, January 03, 2026
37.0°C
33.0°C
29.0°C
25.0°C
21.0°C
25.0°
↑
11.0 km/h
1
25.0°
↑
10.0 km/h
2
24.0°
↑
9.0 km/h
3
24.0°
↑
8.0 km/h
4
24.0°
↑
8.0 km/h
5
24.0°
↑
9.0 km/h
6
23.0°
↑
6.0 km/h
7
23.0°
0.0 mm
↑
4.0 km/h
8
24.0°
0.0 mm
↑
6.0 km/h
9
26.0°
0.0 mm
↑
9.0 km/h
10
28.0°
0.0 mm
↑
10.0 km/h
11
31.0°
↑
9.0 km/h
12
33.0°
↑
8.0 km/h
13
35.0°
↑
6.0 km/h
14
36.0°
↑
5.0 km/h
15
35.0°
↑
2.0 km/h
16
34.0°
0.1 mm
↑
6.0 km/h
17
31.0°
0.2 mm
↑
2.0 km/h
18
29.0°
0.8 mm
↑
6.0 km/h
19
27.0°
0.0 mm
↑
11.0 km/h
20
27.0°
0.3 mm
↑
12.0 km/h
21
26.0°
1.7 mm
↑
15.0 km/h
22
25.0°
↑
12.0 km/h
23
25.0°
↑
12.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Oyo, Ni-giê-ri-a (Nigeria) 🇳🇬 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 3 (Thấp) |
| CO: | 362.85 µg/m³ |
| O3: | 95.0 µg/m³ |
| NO2: | 6.85 µg/m³ |
| SO2: | 2.35 µg/m³ |
| PM2.5: | 24.35 µg/m³ |
| PM10: | 32.65 µg/m³ |