Thời tiết tại Oyo, Ni-giê-ri-a (Nigeria) 🇳🇬
29.1°C
cảm giác như 30.1°C
Có mây
Thời tiết hiện tại tại Oyo, Ni-giê-ri-a (Nigeria) vào 11:30 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 70% |
| 🌬️ Gió: | 14.0 kph (226°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1010.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 75% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 9.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:51 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:55 PM |
Dự báo 7 ngày cho Oyo, Ni-giê-ri-a (Nigeria) 🇳🇬
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 7 14. thg 3
Mưa lả tả gần đó
37.5°C
28.3°C
24.1°C
68%
16.6 kph
0.5 mm
2.0
06:51 AM
06:55 PM
Waning Crescent
CN 15. thg 3
Mưa lả tả gần đó
36.8°C
28.7°C
23.9°C
65%
17.6 kph
0.2 mm
2.0
06:51 AM
06:55 PM
Waning Crescent
Th 2 16. thg 3
Có mây
39.1°C
30.0°C
23.9°C
62%
19.1 kph
0.0 mm
3.0
06:50 AM
06:55 PM
Waning Crescent
Th 3 17. thg 3
Mưa lả tả gần đó
38.5°C
30.1°C
24.8°C
61%
18.4 kph
0.3 mm
3.0
06:50 AM
06:55 PM
Waning Crescent
Th 4 18. thg 3
Mưa lả tả gần đó
37.8°C
29.7°C
24.2°C
61%
17.3 kph
0.1 mm
6.0
06:49 AM
06:55 PM
Waning Crescent
Th 5 19. thg 3
Nhiều nắng
39.8°C
30.5°C
23.5°C
57%
13.7 kph
0.0 mm
8.0
06:49 AM
06:55 PM
New Moon
Th 6 20. thg 3
Nhiều nắng
40.1°C
30.8°C
24.2°C
56%
15.5 kph
0.0 mm
8.0
06:48 AM
06:55 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Oyo, Ni-giê-ri-a (Nigeria) 🇳🇬
Saturday, March 14, 2026
39.0°C
34.0°C
30.0°C
26.0°C
21.0°C
12
34.0°
↑
13.0 km/h
13
36.0°
↑
12.0 km/h
14
38.0°
↑
11.0 km/h
15
37.0°
↑
9.0 km/h
16
34.0°
0.4 mm
↑
9.0 km/h
17
30.0°
0.1 mm
↑
16.0 km/h
18
28.0°
0.0 mm
↑
17.0 km/h
19
27.0°
↑
14.0 km/h
20
26.0°
↑
14.0 km/h
21
25.0°
↑
15.0 km/h
22
24.0°
↑
11.0 km/h
23
24.0°
↑
9.0 km/h
24.0°
↑
10.0 km/h
1
24.0°
↑
9.0 km/h
2
24.0°
↑
8.0 km/h
3
24.0°
↑
9.0 km/h
4
24.0°
↑
7.0 km/h
5
24.0°
↑
8.0 km/h
6
24.0°
↑
9.0 km/h
7
24.0°
↑
9.0 km/h
8
25.0°
0.0 mm
↑
9.0 km/h
9
27.0°
0.0 mm
↑
12.0 km/h
10
29.0°
0.0 mm
↑
13.0 km/h
11
31.0°
0.0 mm
↑
12.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Oyo, Ni-giê-ri-a (Nigeria) 🇳🇬 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 2 (Thấp) |
| CO: | 257.85 µg/m³ |
| O3: | 67.0 µg/m³ |
| NO2: | 2.35 µg/m³ |
| SO2: | 1.65 µg/m³ |
| PM2.5: | 14.65 µg/m³ |
| PM10: | 28.75 µg/m³ |