Thời tiết tại Oyo, Ni-giê-ri-a (Nigeria) 🇳🇬
32.6°C
cảm giác như 33.8°C
Nhiều nắng
Thời tiết hiện tại tại Oyo, Ni-giê-ri-a (Nigeria) vào 12:00 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 40% |
| 🌬️ Gió: | 7.2 kph (308°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1013.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 9.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 07:02 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:55 PM |
Dự báo 7 ngày cho Oyo, Ni-giê-ri-a (Nigeria) 🇳🇬
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 2 16. thg 2
Nhiều nắng
38.9°C
30.7°C
24.6°C
50%
14.0 kph
0.0 mm
2.0
07:02 AM
06:55 PM
Waning Crescent
Th 3 17. thg 2
Có mây
36.8°C
29.7°C
24.5°C
58%
15.5 kph
0.0 mm
2.0
07:02 AM
06:55 PM
New Moon
Th 4 18. thg 2
Nhiều nắng
36.3°C
30.0°C
24.5°C
55%
11.9 kph
0.0 mm
2.0
07:01 AM
06:55 PM
Waxing Crescent
Th 5 19. thg 2
Nhiều nắng
39.0°C
30.7°C
24.3°C
49%
13.3 kph
0.0 mm
3.0
07:01 AM
06:55 PM
Waxing Crescent
Th 6 20. thg 2
Có mây
37.5°C
30.1°C
24.5°C
57%
14.4 kph
0.0 mm
8.0
07:01 AM
06:55 PM
Waxing Crescent
Th 7 21. thg 2
Có mây
37.0°C
29.7°C
25.0°C
59%
16.9 kph
0.0 mm
7.0
07:00 AM
06:55 PM
Waxing Crescent
CN 22. thg 2
Có mây
36.9°C
29.2°C
24.6°C
62%
20.5 kph
0.1 mm
7.0
07:00 AM
06:56 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Oyo, Ni-giê-ri-a (Nigeria) 🇳🇬
Monday, February 16, 2026
40.0°C
36.0°C
31.0°C
26.0°C
22.0°C
12
35.0°
↑
6.0 km/h
13
37.0°
↑
6.0 km/h
14
38.0°
↑
7.0 km/h
15
39.0°
↑
8.0 km/h
16
39.0°
↑
8.0 km/h
17
38.0°
↑
8.0 km/h
18
38.0°
↑
7.0 km/h
19
34.0°
↑
4.0 km/h
20
32.0°
↑
7.0 km/h
21
29.0°
↑
14.0 km/h
22
28.0°
↑
14.0 km/h
23
27.0°
↑
13.0 km/h
26.0°
↑
12.0 km/h
1
26.0°
↑
11.0 km/h
2
26.0°
↑
9.0 km/h
3
25.0°
↑
8.0 km/h
4
25.0°
↑
8.0 km/h
5
25.0°
↑
8.0 km/h
6
25.0°
↑
8.0 km/h
7
24.0°
↑
8.0 km/h
8
25.0°
↑
9.0 km/h
9
27.0°
↑
10.0 km/h
10
29.0°
0.0 mm
↑
9.0 km/h
11
32.0°
↑
8.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Oyo, Ni-giê-ri-a (Nigeria) 🇳🇬 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 2 (Thấp) |
| CO: | 229.85 µg/m³ |
| O3: | 77.0 µg/m³ |
| NO2: | 2.35 µg/m³ |
| SO2: | 2.15 µg/m³ |
| PM2.5: | 17.25 µg/m³ |
| PM10: | 35.55 µg/m³ |