Thời tiết tại Onitsha, Ni-giê-ri-a (Nigeria) 🇳🇬
28.3°C
cảm giác như 30.7°C
Mưa lả tả gần đó
Thời tiết hiện tại tại Onitsha, Ni-giê-ri-a (Nigeria) vào 20:15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 64% |
| 🌬️ Gió: | 13.0 kph (223°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1011.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 9.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.7 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 81% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:43 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:30 PM |
Dự báo 7 ngày cho Onitsha, Ni-giê-ri-a (Nigeria) 🇳🇬
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 6 2. thg 1
Mưa lả tả gần đó
34.3°C
28.5°C
24.2°C
68%
15.5 kph
1.1 mm
2.0
06:43 AM
06:30 PM
Waxing Gibbous
Th 7 3. thg 1
Mưa lả tả gần đó
34.7°C
28.4°C
23.3°C
68%
14.0 kph
0.2 mm
2.0
06:44 AM
06:30 PM
Full Moon
CN 4. thg 1
Nhiều nắng
37.5°C
29.7°C
23.3°C
61%
14.0 kph
0.0 mm
2.0
06:44 AM
06:31 PM
Waning Gibbous
Th 2 5. thg 1
Nhiều nắng
37.9°C
30.3°C
23.8°C
57%
13.0 kph
0.0 mm
2.0
06:45 AM
06:31 PM
Waning Gibbous
Th 3 6. thg 1
Có mây
37.6°C
28.7°C
23.5°C
67%
16.9 kph
0.1 mm
2.0
06:45 AM
06:32 PM
Waning Gibbous
Th 4 7. thg 1
Nhiều mây
36.7°C
29.4°C
23.7°C
61%
14.8 kph
0.0 mm
6.0
06:45 AM
06:32 PM
Waning Gibbous
Th 5 8. thg 1
Có mây
36.1°C
28.7°C
23.4°C
64%
13.0 kph
0.0 mm
7.0
06:46 AM
06:33 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Onitsha, Ni-giê-ri-a (Nigeria) 🇳🇬
Friday, January 02, 2026
36.0°C
32.0°C
28.0°C
25.0°C
21.0°C
21
27.0°
0.1 mm
↑
16.0 km/h
22
26.0°
↑
12.0 km/h
23
26.0°
↑
13.0 km/h
26.0°
↑
13.0 km/h
1
25.0°
↑
11.0 km/h
2
25.0°
↑
9.0 km/h
3
24.0°
↑
7.0 km/h
4
24.0°
↑
5.0 km/h
5
24.0°
↑
5.0 km/h
6
23.0°
↑
6.0 km/h
7
23.0°
↑
4.0 km/h
8
25.0°
↑
6.0 km/h
9
27.0°
0.0 mm
↑
8.0 km/h
10
30.0°
0.0 mm
↑
7.0 km/h
11
32.0°
0.0 mm
↑
3.0 km/h
12
33.0°
↑
1.0 km/h
13
33.0°
0.1 mm
↑
4.0 km/h
14
34.0°
0.0 mm
↑
5.0 km/h
15
35.0°
↑
7.0 km/h
16
34.0°
↑
10.0 km/h
17
33.0°
↑
14.0 km/h
18
32.0°
↑
14.0 km/h
19
30.0°
↑
12.0 km/h
20
29.0°
↑
12.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Onitsha, Ni-giê-ri-a (Nigeria) 🇳🇬 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 3 (Thấp) |
| CO: | 336.85 µg/m³ |
| O3: | 90.0 µg/m³ |
| NO2: | 4.35 µg/m³ |
| SO2: | 2.45 µg/m³ |
| PM2.5: | 28.65 µg/m³ |
| PM10: | 37.15 µg/m³ |