Thời tiết tại Onitsha, Ni-giê-ri-a (Nigeria) 🇳🇬
25.1°C
cảm giác như 27.4°C
U ám
Thời tiết hiện tại tại Onitsha, Ni-giê-ri-a (Nigeria) vào 5:45 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 84% |
| 🌬️ Gió: | 7.2 kph (216°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1012.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 100% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:30 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:42 PM |
Dự báo 7 ngày cho Onitsha, Ni-giê-ri-a (Nigeria) 🇳🇬
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 7 4. thg 4
Mưa lả tả gần đó
29.9°C
26.7°C
25.0°C
74%
8.6 kph
0.2 mm
1.0
06:30 AM
06:42 PM
Waning Gibbous
CN 5. thg 4
Mưa lả tả gần đó
35.9°C
28.9°C
24.0°C
65%
11.9 kph
0.7 mm
2.0
06:29 AM
06:41 PM
Waning Gibbous
Th 2 6. thg 4
Mưa rơi nặng hạt
37.0°C
28.4°C
22.9°C
72%
16.6 kph
20.5 mm
2.0
06:29 AM
06:41 PM
Waning Gibbous
Th 3 7. thg 4
Mưa lả tả gần đó
33.1°C
27.7°C
23.4°C
74%
13.3 kph
1.4 mm
2.0
06:28 AM
06:41 PM
Waning Gibbous
Th 4 8. thg 4
Mưa rơi nặng hạt
33.6°C
27.1°C
22.1°C
76%
15.8 kph
24.9 mm
2.0
06:28 AM
06:41 PM
Waning Gibbous
Th 5 9. thg 4
Mưa lả tả gần đó
33.1°C
27.8°C
24.5°C
75%
14.8 kph
0.7 mm
6.0
06:28 AM
06:41 PM
Waning Gibbous
Th 6 10. thg 4
Mưa lả tả gần đó
33.9°C
28.3°C
24.9°C
74%
7.6 kph
4.9 mm
6.0
06:27 AM
06:41 PM
Last Quarter
Dự báo theo giờ cho Onitsha, Ni-giê-ri-a (Nigeria) 🇳🇬
Saturday, April 04, 2026
31.0°C
29.0°C
26.0°C
24.0°C
22.0°C
6
25.0°
↑
5.0 km/h
7
25.0°
↑
5.0 km/h
8
26.0°
↑
5.0 km/h
9
27.0°
↑
6.0 km/h
10
28.0°
↑
5.0 km/h
11
28.0°
↑
4.0 km/h
12
28.0°
↑
3.0 km/h
13
29.0°
↑
4.0 km/h
14
29.0°
↑
4.0 km/h
15
29.0°
↑
5.0 km/h
16
30.0°
↑
6.0 km/h
17
29.0°
↑
8.0 km/h
18
28.0°
↑
8.0 km/h
19
27.0°
↑
9.0 km/h
20
26.0°
0.1 mm
↑
8.0 km/h
21
26.0°
↑
8.0 km/h
22
25.0°
0.1 mm
↑
7.0 km/h
23
25.0°
↑
6.0 km/h
25.0°
↑
6.0 km/h
1
25.0°
↑
6.0 km/h
2
24.0°
↑
6.0 km/h
3
24.0°
↑
5.0 km/h
4
24.0°
0.0 mm
↑
4.0 km/h
5
24.0°
↑
0.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Onitsha, Ni-giê-ri-a (Nigeria) 🇳🇬 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 3 (Thấp) |
| CO: | 452.85 µg/m³ |
| O3: | 29.0 µg/m³ |
| NO2: | 8.35 µg/m³ |
| SO2: | 2.65 µg/m³ |
| PM2.5: | 31.35 µg/m³ |
| PM10: | 31.95 µg/m³ |