Thời tiết tại Onitsha, Ni-giê-ri-a (Nigeria) 🇳🇬
26.6°C
cảm giác như 29.4°C
Có mây
Thời tiết hiện tại tại Onitsha, Ni-giê-ri-a (Nigeria) vào 2:15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 78% |
| 🌬️ Gió: | 9.4 kph (218°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1010.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 30% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:49 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:45 PM |
Dự báo 7 ngày cho Onitsha, Ni-giê-ri-a (Nigeria) 🇳🇬
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 2 16. thg 2
Mưa lả tả gần đó
32.6°C
28.8°C
25.5°C
69%
14.8 kph
0.3 mm
2.0
06:49 AM
06:45 PM
Waning Crescent
Th 3 17. thg 2
Mưa lả tả gần đó
35.3°C
28.8°C
24.7°C
68%
13.0 kph
1.5 mm
2.0
06:49 AM
06:45 PM
New Moon
Th 4 18. thg 2
Nhiều nắng
38.1°C
30.6°C
24.7°C
60%
13.0 kph
0.1 mm
2.0
06:48 AM
06:45 PM
Waxing Crescent
Th 5 19. thg 2
Nhiều nắng
39.0°C
31.3°C
25.3°C
54%
16.6 kph
0.0 mm
2.0
06:48 AM
06:45 PM
Waxing Crescent
Th 6 20. thg 2
Có mây
37.9°C
29.1°C
25.2°C
67%
14.8 kph
0.0 mm
7.0
06:48 AM
06:45 PM
Waxing Crescent
Th 7 21. thg 2
Có mây
37.7°C
30.5°C
25.0°C
60%
15.1 kph
0.0 mm
8.0
06:48 AM
06:45 PM
Waxing Crescent
CN 22. thg 2
Mưa lả tả gần đó
34.5°C
29.5°C
24.8°C
64%
14.8 kph
0.1 mm
6.0
06:47 AM
06:45 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Onitsha, Ni-giê-ri-a (Nigeria) 🇳🇬
Monday, February 16, 2026
34.0°C
31.0°C
28.0°C
26.0°C
23.0°C
3
26.0°
↑
8.0 km/h
4
26.0°
↑
7.0 km/h
5
26.0°
↑
6.0 km/h
6
26.0°
↑
6.0 km/h
7
26.0°
↑
5.0 km/h
8
26.0°
↑
6.0 km/h
9
28.0°
0.0 mm
↑
8.0 km/h
10
29.0°
0.0 mm
↑
9.0 km/h
11
31.0°
0.0 mm
↑
9.0 km/h
12
32.0°
0.0 mm
↑
8.0 km/h
13
33.0°
0.0 mm
↑
8.0 km/h
14
32.0°
0.1 mm
↑
10.0 km/h
15
32.0°
↑
11.0 km/h
16
32.0°
↑
15.0 km/h
17
32.0°
0.1 mm
↑
15.0 km/h
18
31.0°
0.0 mm
↑
12.0 km/h
19
30.0°
↑
13.0 km/h
20
29.0°
↑
13.0 km/h
21
28.0°
↑
14.0 km/h
22
28.0°
↑
13.0 km/h
23
27.0°
↑
13.0 km/h
27.0°
↑
13.0 km/h
1
26.0°
↑
12.0 km/h
2
26.0°
↑
10.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Onitsha, Ni-giê-ri-a (Nigeria) 🇳🇬 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 2 (Thấp) |
| CO: | 347.85 µg/m³ |
| O3: | 41.0 µg/m³ |
| NO2: | 5.15 µg/m³ |
| SO2: | 2.15 µg/m³ |
| PM2.5: | 21.45 µg/m³ |
| PM10: | 26.05 µg/m³ |