Thời tiết tại Onitsha, Ni-giê-ri-a (Nigeria) 🇳🇬
29.2°C
cảm giác như 32.2°C
Trời quang
Thời tiết hiện tại tại Onitsha, Ni-giê-ri-a (Nigeria) vào 21:45 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 64% |
| 🌬️ Gió: | 14.0 kph (226°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1008.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 12% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:41 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:44 PM |
Dự báo 7 ngày cho Onitsha, Ni-giê-ri-a (Nigeria) 🇳🇬
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 5 12. thg 3
Mưa lả tả gần đó
40.0°C
30.8°C
25.0°C
59%
14.4 kph
0.2 mm
2.0
06:41 AM
06:44 PM
Waning Crescent
Th 6 13. thg 3
Mưa lả tả gần đó
40.0°C
31.1°C
25.1°C
61%
20.2 kph
1.3 mm
2.0
06:40 AM
06:44 PM
Waning Crescent
Th 7 14. thg 3
Mưa vừa
34.8°C
29.8°C
26.0°C
66%
16.6 kph
6.7 mm
2.0
06:40 AM
06:44 PM
Waning Crescent
CN 15. thg 3
Mưa lả tả gần đó
35.4°C
29.8°C
25.7°C
67%
15.1 kph
0.6 mm
2.0
06:39 AM
06:44 PM
Waning Crescent
Th 2 16. thg 3
Mưa lả tả gần đó
34.2°C
29.5°C
25.7°C
66%
14.8 kph
1.2 mm
2.0
06:39 AM
06:44 PM
Waning Crescent
Th 3 17. thg 3
Mưa lả tả gần đó
35.7°C
28.6°C
25.2°C
70%
13.3 kph
1.1 mm
3.0
06:38 AM
06:44 PM
Waning Crescent
Th 4 18. thg 3
Có mây
35.7°C
29.6°C
25.2°C
65%
18.0 kph
0.1 mm
7.0
06:38 AM
06:44 PM
Waning Crescent
Dự báo theo giờ cho Onitsha, Ni-giê-ri-a (Nigeria) 🇳🇬
Thursday, March 12, 2026
42.0°C
37.0°C
32.0°C
28.0°C
23.0°C
22
29.0°
↑
12.0 km/h
23
28.0°
↑
13.0 km/h
27.0°
↑
11.0 km/h
1
27.0°
↑
9.0 km/h
2
26.0°
↑
10.0 km/h
3
26.0°
↑
9.0 km/h
4
26.0°
↑
8.0 km/h
5
25.0°
↑
8.0 km/h
6
25.0°
↑
7.0 km/h
7
25.0°
↑
6.0 km/h
8
27.0°
↑
10.0 km/h
9
29.0°
0.0 mm
↑
10.0 km/h
10
31.0°
0.0 mm
↑
10.0 km/h
11
33.0°
↑
8.0 km/h
12
36.0°
↑
9.0 km/h
13
38.0°
↑
8.0 km/h
14
40.0°
↑
7.0 km/h
15
40.0°
↑
8.0 km/h
16
40.0°
0.0 mm
↑
11.0 km/h
17
39.0°
↑
9.0 km/h
18
37.0°
↑
12.0 km/h
19
33.0°
↑
20.0 km/h
20
30.0°
0.5 mm
↑
19.0 km/h
21
29.0°
0.3 mm
↑
14.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Onitsha, Ni-giê-ri-a (Nigeria) 🇳🇬 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 4 (Trung bình) |
| CO: | 422.85 µg/m³ |
| O3: | 72.0 µg/m³ |
| NO2: | 5.35 µg/m³ |
| SO2: | 2.75 µg/m³ |
| PM2.5: | 36.75 µg/m³ |
| PM10: | 50.35 µg/m³ |