Thời tiết tại Okene, Ni-giê-ri-a (Nigeria) 🇳🇬
36.7°C
cảm giác như 36.3°C
Nhiều nắng
Thời tiết hiện tại tại Okene, Ni-giê-ri-a (Nigeria) vào 17:30 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 24% |
| 🌬️ Gió: | 6.1 kph (134°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1005.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 22% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 1.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:43 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:46 PM |
Dự báo 7 ngày cho Okene, Ni-giê-ri-a (Nigeria) 🇳🇬
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 5 12. thg 3
Có mây
39.3°C
29.9°C
23.3°C
58%
20.9 kph
0.0 mm
3.0
06:43 AM
06:46 PM
Waning Crescent
Th 6 13. thg 3
Mưa lả tả gần đó
39.7°C
28.5°C
23.8°C
64%
28.8 kph
4.2 mm
3.0
06:43 AM
06:46 PM
Waning Crescent
Th 7 14. thg 3
Mưa lả tả gần đó
36.9°C
28.8°C
23.0°C
61%
19.1 kph
0.1 mm
6.0
06:42 AM
06:46 PM
Waning Crescent
CN 15. thg 3
Có mây
37.1°C
28.9°C
23.7°C
63%
20.2 kph
0.1 mm
7.0
06:42 AM
06:46 PM
Waning Crescent
Th 2 16. thg 3
Mưa lả tả gần đó
36.1°C
28.4°C
23.8°C
66%
17.6 kph
1.2 mm
6.0
06:41 AM
06:46 PM
Waning Crescent
Th 3 17. thg 3
Mưa lả tả gần đó
35.4°C
26.6°C
23.5°C
74%
18.0 kph
0.2 mm
6.0
06:41 AM
06:46 PM
Waning Crescent
Th 4 18. thg 3
Có mây
37.9°C
29.1°C
23.7°C
62%
22.0 kph
0.0 mm
7.0
06:40 AM
06:46 PM
Waning Crescent
Dự báo theo giờ cho Okene, Ni-giê-ri-a (Nigeria) 🇳🇬
Thursday, March 12, 2026
41.0°C
36.0°C
31.0°C
26.0°C
21.0°C
18
36.0°
↑
9.0 km/h
19
34.0°
↑
12.0 km/h
20
30.0°
↑
16.0 km/h
21
29.0°
↑
16.0 km/h
22
28.0°
↑
21.0 km/h
23
27.0°
↑
20.0 km/h
26.0°
↑
18.0 km/h
1
25.0°
↑
16.0 km/h
2
25.0°
↑
14.0 km/h
3
24.0°
↑
13.0 km/h
4
24.0°
↑
14.0 km/h
5
24.0°
↑
13.0 km/h
6
24.0°
↑
14.0 km/h
7
24.0°
↑
14.0 km/h
8
26.0°
↑
16.0 km/h
9
28.0°
↑
16.0 km/h
10
31.0°
↑
13.0 km/h
11
33.0°
↑
11.0 km/h
12
35.0°
↑
10.0 km/h
13
37.0°
↑
9.0 km/h
14
39.0°
↑
8.0 km/h
15
40.0°
0.1 mm
↑
5.0 km/h
16
37.0°
0.3 mm
↑
2.0 km/h
17
28.0°
0.5 mm
↑
17.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Okene, Ni-giê-ri-a (Nigeria) 🇳🇬 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 2 (Thấp) |
| CO: | 270.85 µg/m³ |
| O3: | 101.0 µg/m³ |
| NO2: | 1.85 µg/m³ |
| SO2: | 1.15 µg/m³ |
| PM2.5: | 23.65 µg/m³ |
| PM10: | 74.15 µg/m³ |