Thời tiết tại Okene, Ni-giê-ri-a (Nigeria) 🇳🇬
35.1°C
cảm giác như 36.4°C
Nhiều nắng
Thời tiết hiện tại tại Okene, Ni-giê-ri-a (Nigeria) vào 12:45 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 33% |
| 🌬️ Gió: | 4.0 kph (269°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1011.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 18% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 9.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:48 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:30 PM |
Dự báo 7 ngày cho Okene, Ni-giê-ri-a (Nigeria) 🇳🇬
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 6 2. thg 1
Có mây
37.4°C
29.0°C
23.4°C
59%
17.3 kph
0.0 mm
2.0
06:48 AM
06:30 PM
Waxing Gibbous
Th 7 3. thg 1
Có mây
36.1°C
28.5°C
22.9°C
61%
16.9 kph
0.0 mm
2.0
06:48 AM
06:30 PM
Full Moon
CN 4. thg 1
Nhiều nắng
36.9°C
29.1°C
22.1°C
56%
14.0 kph
0.0 mm
2.0
06:49 AM
06:31 PM
Waning Gibbous
Th 2 5. thg 1
Nhiều nắng
36.2°C
29.3°C
22.5°C
53%
12.6 kph
0.0 mm
2.0
06:49 AM
06:31 PM
Waning Gibbous
Th 3 6. thg 1
Nhiều nắng
36.3°C
27.4°C
22.0°C
59%
12.2 kph
0.0 mm
2.0
06:50 AM
06:32 PM
Waning Gibbous
Th 4 7. thg 1
Nhiều nắng
36.2°C
28.2°C
22.5°C
58%
17.3 kph
0.0 mm
7.0
06:50 AM
06:32 PM
Waning Gibbous
Th 5 8. thg 1
Có mây
36.9°C
28.4°C
22.6°C
58%
14.0 kph
0.0 mm
7.0
06:50 AM
06:33 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Okene, Ni-giê-ri-a (Nigeria) 🇳🇬
Friday, January 02, 2026
39.0°C
34.0°C
30.0°C
25.0°C
20.0°C
13
37.0°
↑
2.0 km/h
14
37.0°
↑
2.0 km/h
15
37.0°
↑
4.0 km/h
16
36.0°
↑
6.0 km/h
17
35.0°
↑
6.0 km/h
18
33.0°
↑
10.0 km/h
19
31.0°
↑
13.0 km/h
20
29.0°
↑
17.0 km/h
21
27.0°
↑
16.0 km/h
22
26.0°
↑
17.0 km/h
23
25.0°
↑
16.0 km/h
25.0°
↑
17.0 km/h
1
24.0°
↑
16.0 km/h
2
24.0°
↑
14.0 km/h
3
23.0°
↑
13.0 km/h
4
23.0°
↑
13.0 km/h
5
23.0°
↑
12.0 km/h
6
23.0°
↑
12.0 km/h
7
23.0°
↑
11.0 km/h
8
24.0°
0.0 mm
↑
10.0 km/h
9
26.0°
0.0 mm
↑
8.0 km/h
10
28.0°
0.0 mm
↑
5.0 km/h
11
32.0°
↑
3.0 km/h
12
34.0°
↑
4.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Okene, Ni-giê-ri-a (Nigeria) 🇳🇬 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 2 (Thấp) |
| CO: | 280.85 µg/m³ |
| O3: | 95.0 µg/m³ |
| NO2: | 1.85 µg/m³ |
| SO2: | 1.25 µg/m³ |
| PM2.5: | 17.85 µg/m³ |
| PM10: | 40.75 µg/m³ |