Thời tiết tại Okene, Ni-giê-ri-a (Nigeria) 🇳🇬
31.7°C
cảm giác như 33.4°C
Nhiều nắng
Thời tiết hiện tại tại Okene, Ni-giê-ri-a (Nigeria) vào 11:30 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 45% |
| 🌬️ Gió: | 9.7 kph (225°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1013.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 15% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 8.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:52 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:46 PM |
Dự báo 7 ngày cho Okene, Ni-giê-ri-a (Nigeria) 🇳🇬
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 3 17. thg 2
Mưa lả tả gần đó
36.5°C
29.4°C
23.9°C
56%
18.4 kph
1.4 mm
2.0
06:52 AM
06:46 PM
New Moon
Th 4 18. thg 2
Mưa lả tả gần đó
35.2°C
28.6°C
23.9°C
59%
13.7 kph
2.5 mm
2.0
06:52 AM
06:46 PM
Waxing Crescent
Th 5 19. thg 2
Mưa lả tả gần đó
35.5°C
29.6°C
23.9°C
56%
10.8 kph
0.3 mm
2.0
06:51 AM
06:46 PM
Waxing Crescent
Th 6 20. thg 2
Có mây
37.5°C
29.4°C
23.7°C
59%
16.2 kph
0.0 mm
2.0
06:51 AM
06:46 PM
Waxing Crescent
Th 7 21. thg 2
Mưa lả tả gần đó
37.6°C
29.5°C
23.5°C
57%
13.7 kph
0.2 mm
2.0
06:51 AM
06:46 PM
Waxing Crescent
CN 22. thg 2
Có mây
36.0°C
29.0°C
23.6°C
57%
17.6 kph
0.0 mm
7.0
06:51 AM
06:46 PM
Waxing Crescent
Th 2 23. thg 2
Mưa lả tả gần đó
37.1°C
29.5°C
23.4°C
56%
15.8 kph
0.5 mm
6.0
06:50 AM
06:46 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Okene, Ni-giê-ri-a (Nigeria) 🇳🇬
Tuesday, February 17, 2026
38.0°C
34.0°C
30.0°C
25.0°C
21.0°C
12
34.0°
↑
10.0 km/h
13
35.0°
↑
10.0 km/h
14
36.0°
↑
10.0 km/h
15
36.0°
↑
10.0 km/h
16
36.0°
↑
9.0 km/h
17
35.0°
↑
9.0 km/h
18
33.0°
↑
13.0 km/h
19
31.0°
↑
14.0 km/h
20
31.0°
0.0 mm
↑
12.0 km/h
21
30.0°
0.3 mm
↑
10.0 km/h
22
28.0°
1.0 mm
↑
9.0 km/h
23
27.0°
↑
12.0 km/h
26.0°
↑
14.0 km/h
1
26.0°
↑
14.0 km/h
2
25.0°
↑
13.0 km/h
3
25.0°
↑
10.0 km/h
4
24.0°
↑
10.0 km/h
5
24.0°
↑
5.0 km/h
6
24.0°
0.2 mm
↑
1.0 km/h
7
24.0°
0.1 mm
↑
3.0 km/h
8
26.0°
↑
4.0 km/h
9
28.0°
↑
7.0 km/h
10
31.0°
↑
5.0 km/h
11
33.0°
↑
4.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Okene, Ni-giê-ri-a (Nigeria) 🇳🇬 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 2 (Thấp) |
| CO: | 267.85 µg/m³ |
| O3: | 81.0 µg/m³ |
| NO2: | 2.15 µg/m³ |
| SO2: | 1.15 µg/m³ |
| PM2.5: | 14.45 µg/m³ |
| PM10: | 43.95 µg/m³ |