Thời tiết tại Okene, Ni-giê-ri-a (Nigeria) 🇳🇬
36.7°C
cảm giác như 36.0°C
Nhiều nắng
Thời tiết hiện tại tại Okene, Ni-giê-ri-a (Nigeria) vào 16:45 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 23% |
| 🌬️ Gió: | 9.0 kph (88°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1006.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 25% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 2.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:52 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:46 PM |
Dự báo 7 ngày cho Okene, Ni-giê-ri-a (Nigeria) 🇳🇬
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
CN 15. thg 2
Nhiều nắng
37.5°C
30.4°C
24.1°C
51%
16.2 kph
0.0 mm
2.0
06:52 AM
06:46 PM
Waning Crescent
Th 2 16. thg 2
Mưa lả tả gần đó
37.4°C
29.8°C
24.0°C
57%
18.4 kph
0.5 mm
2.0
06:52 AM
06:46 PM
Waning Crescent
Th 3 17. thg 2
Mưa lả tả gần đó
35.5°C
28.7°C
24.1°C
61%
16.9 kph
4.8 mm
2.0
06:52 AM
06:46 PM
New Moon
Th 4 18. thg 2
Mưa lả tả gần đó
34.8°C
29.6°C
24.5°C
55%
14.8 kph
1.4 mm
2.0
06:52 AM
06:46 PM
Waxing Crescent
Th 5 19. thg 2
Nhiều nắng
36.5°C
30.5°C
24.7°C
49%
10.8 kph
0.0 mm
3.0
06:51 AM
06:46 PM
Waxing Crescent
Th 6 20. thg 2
Có mây
37.1°C
28.3°C
23.8°C
62%
15.5 kph
0.0 mm
7.0
06:51 AM
06:46 PM
Waxing Crescent
Th 7 21. thg 2
Có mây
37.0°C
29.7°C
24.1°C
57%
16.9 kph
0.0 mm
7.0
06:51 AM
06:46 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Okene, Ni-giê-ri-a (Nigeria) 🇳🇬
Sunday, February 15, 2026
39.0°C
35.0°C
30.0°C
26.0°C
22.0°C
17
36.0°
↑
9.0 km/h
18
35.0°
↑
8.0 km/h
19
33.0°
↑
5.0 km/h
20
32.0°
↑
3.0 km/h
21
32.0°
↑
5.0 km/h
22
31.0°
↑
9.0 km/h
23
29.0°
↑
16.0 km/h
27.0°
↑
17.0 km/h
1
26.0°
↑
16.0 km/h
2
26.0°
↑
14.0 km/h
3
25.0°
↑
12.0 km/h
4
25.0°
↑
10.0 km/h
5
24.0°
↑
9.0 km/h
6
24.0°
↑
10.0 km/h
7
24.0°
↑
9.0 km/h
8
25.0°
↑
10.0 km/h
9
27.0°
↑
10.0 km/h
10
30.0°
↑
10.0 km/h
11
32.0°
↑
11.0 km/h
12
34.0°
↑
10.0 km/h
13
36.0°
↑
10.0 km/h
14
36.0°
↑
10.0 km/h
15
37.0°
↑
9.0 km/h
16
37.0°
↑
8.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Okene, Ni-giê-ri-a (Nigeria) 🇳🇬 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 3 (Thấp) |
| CO: | 281.85 µg/m³ |
| O3: | 113.0 µg/m³ |
| NO2: | 1.55 µg/m³ |
| SO2: | 1.25 µg/m³ |
| PM2.5: | 24.25 µg/m³ |
| PM10: | 111.45 µg/m³ |