Thời tiết tại Okene, Ni-giê-ri-a (Nigeria) 🇳🇬
23.6°C
cảm giác như 25.8°C
U ám
Thời tiết hiện tại tại Okene, Ni-giê-ri-a (Nigeria) vào 7:30 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 88% |
| 🌬️ Gió: | 7.2 kph (229°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1013.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 90% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:31 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:44 PM |
Dự báo 7 ngày cho Okene, Ni-giê-ri-a (Nigeria) 🇳🇬
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 7 4. thg 4
Mưa lả tả gần đó
32.7°C
27.1°C
23.3°C
68%
12.6 kph
0.9 mm
2.0
06:31 AM
06:44 PM
Waning Gibbous
CN 5. thg 4
Mưa vừa
36.3°C
27.7°C
24.4°C
64%
15.8 kph
6.4 mm
2.0
06:31 AM
06:44 PM
Waning Gibbous
Th 2 6. thg 4
Mưa lả tả gần đó
33.2°C
27.5°C
24.0°C
69%
18.0 kph
0.6 mm
2.0
06:31 AM
06:44 PM
Waning Gibbous
Th 3 7. thg 4
Mưa lả tả gần đó
33.2°C
27.2°C
23.4°C
69%
19.4 kph
0.7 mm
2.0
06:30 AM
06:44 PM
Waning Gibbous
Th 4 8. thg 4
Mưa vừa
34.4°C
27.6°C
22.6°C
64%
14.0 kph
10.2 mm
2.0
06:30 AM
06:44 PM
Waning Gibbous
Th 5 9. thg 4
Mưa lả tả gần đó
32.3°C
26.8°C
23.5°C
71%
10.8 kph
0.7 mm
6.0
06:29 AM
06:44 PM
Waning Gibbous
Th 6 10. thg 4
Mưa lả tả gần đó
29.8°C
26.1°C
24.1°C
74%
11.9 kph
3.0 mm
6.0
06:29 AM
06:44 PM
Last Quarter
Dự báo theo giờ cho Okene, Ni-giê-ri-a (Nigeria) 🇳🇬
Saturday, April 04, 2026
34.0°C
31.0°C
28.0°C
25.0°C
22.0°C
8
24.0°
0.0 mm
↑
6.0 km/h
9
25.0°
0.5 mm
↑
6.0 km/h
10
27.0°
0.0 mm
↑
8.0 km/h
11
28.0°
↑
8.0 km/h
12
29.0°
0.0 mm
↑
7.0 km/h
13
31.0°
↑
8.0 km/h
14
32.0°
↑
7.0 km/h
15
33.0°
↑
7.0 km/h
16
32.0°
↑
7.0 km/h
17
32.0°
↑
7.0 km/h
18
31.0°
0.1 mm
↑
7.0 km/h
19
29.0°
0.1 mm
↑
10.0 km/h
20
28.0°
↑
12.0 km/h
21
27.0°
0.1 mm
↑
10.0 km/h
22
27.0°
0.0 mm
↑
9.0 km/h
23
26.0°
↑
7.0 km/h
25.0°
↑
10.0 km/h
1
25.0°
↑
13.0 km/h
2
24.0°
↑
13.0 km/h
3
25.0°
↑
8.0 km/h
4
24.0°
↑
5.0 km/h
5
24.0°
↑
4.0 km/h
6
24.0°
↑
4.0 km/h
7
24.0°
↑
4.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Okene, Ni-giê-ri-a (Nigeria) 🇳🇬 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 259.85 µg/m³ |
| O3: | 46.0 µg/m³ |
| NO2: | 3.75 µg/m³ |
| SO2: | 1.25 µg/m³ |
| PM2.5: | 8.15 µg/m³ |
| PM10: | 8.95 µg/m³ |