Thời tiết tại Maiduguri, Ni-giê-ri-a (Nigeria) 🇳🇬
31.2°C
cảm giác như 28.9°C
Nhiều nắng
Thời tiết hiện tại tại Maiduguri, Ni-giê-ri-a (Nigeria) vào 10:45 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 17% |
| 🌬️ Gió: | 22.0 kph (54°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1013.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 6.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:28 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:55 PM |
Dự báo 7 ngày cho Maiduguri, Ni-giê-ri-a (Nigeria) 🇳🇬
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 6 2. thg 1
Nhiều nắng
35.4°C
27.5°C
21.6°C
18%
26.6 kph
0.0 mm
2.0
06:28 AM
05:55 PM
Waxing Gibbous
Th 7 3. thg 1
Nhiều nắng
35.0°C
26.6°C
20.3°C
23%
23.0 kph
0.0 mm
2.0
06:28 AM
05:56 PM
Full Moon
CN 4. thg 1
Nhiều nắng
34.6°C
26.2°C
19.9°C
21%
26.6 kph
0.0 mm
2.0
06:28 AM
05:56 PM
Waning Gibbous
Th 2 5. thg 1
Nhiều nắng
34.0°C
25.8°C
19.5°C
21%
27.7 kph
0.0 mm
2.0
06:29 AM
05:57 PM
Waning Gibbous
Th 3 6. thg 1
Nhiều nắng
33.2°C
24.3°C
19.0°C
24%
25.6 kph
0.0 mm
3.0
06:29 AM
05:57 PM
Waning Gibbous
Th 4 7. thg 1
Nhiều nắng
33.4°C
24.9°C
18.5°C
21%
22.3 kph
0.0 mm
6.0
06:29 AM
05:58 PM
Waning Gibbous
Th 5 8. thg 1
Nhiều nắng
34.0°C
24.9°C
17.9°C
21%
18.7 kph
0.0 mm
6.0
06:30 AM
05:58 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Maiduguri, Ni-giê-ri-a (Nigeria) 🇳🇬
Friday, January 02, 2026
37.0°C
32.0°C
28.0°C
23.0°C
18.0°C
11
33.0°
↑
23.0 km/h
12
35.0°
↑
24.0 km/h
13
35.0°
↑
26.0 km/h
14
35.0°
↑
27.0 km/h
15
35.0°
↑
26.0 km/h
16
34.0°
↑
25.0 km/h
17
32.0°
↑
22.0 km/h
18
28.0°
↑
16.0 km/h
19
26.0°
↑
15.0 km/h
20
26.0°
↑
14.0 km/h
21
25.0°
↑
14.0 km/h
22
24.0°
↑
14.0 km/h
23
24.0°
↑
14.0 km/h
23.0°
↑
13.0 km/h
1
23.0°
↑
14.0 km/h
2
23.0°
↑
14.0 km/h
3
22.0°
↑
13.0 km/h
4
21.0°
↑
13.0 km/h
5
21.0°
↑
13.0 km/h
6
20.0°
↑
13.0 km/h
7
20.0°
↑
12.0 km/h
8
23.0°
↑
14.0 km/h
9
27.0°
↑
21.0 km/h
10
30.0°
↑
23.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Maiduguri, Ni-giê-ri-a (Nigeria) 🇳🇬 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 4 (Trung bình) |
| CO: | 305.85 µg/m³ |
| O3: | 45.0 µg/m³ |
| NO2: | 2.55 µg/m³ |
| SO2: | 1.45 µg/m³ |
| PM2.5: | 38.35 µg/m³ |
| PM10: | 195.05 µg/m³ |