Thời tiết tại Maiduguri, Ni-giê-ri-a (Nigeria) 🇳🇬
27.7°C
cảm giác như 25.8°C
Có mây
Thời tiết hiện tại tại Maiduguri, Ni-giê-ri-a (Nigeria) vào 3:30 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 14% |
| 🌬️ Gió: | 5.8 kph (112°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1011.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 34% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:02 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:18 PM |
Dự báo 7 ngày cho Maiduguri, Ni-giê-ri-a (Nigeria) 🇳🇬
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 7 4. thg 4
Có mây
34.4°C
30.1°C
26.6°C
15%
15.8 kph
0.0 mm
1.0
06:02 AM
06:18 PM
Waning Gibbous
CN 5. thg 4
Nhiều nắng
38.7°C
31.0°C
25.9°C
14%
18.7 kph
0.0 mm
2.0
06:02 AM
06:18 PM
Waning Gibbous
Th 2 6. thg 4
Nhiều nắng
36.3°C
31.2°C
26.8°C
22%
17.3 kph
0.0 mm
1.0
06:01 AM
06:19 PM
Waning Gibbous
Th 3 7. thg 4
Mưa lả tả gần đó
40.1°C
33.0°C
28.4°C
24%
25.9 kph
0.2 mm
1.0
06:00 AM
06:19 PM
Waning Gibbous
Th 4 8. thg 4
Mưa lả tả gần đó
39.6°C
31.5°C
26.2°C
31%
14.0 kph
0.1 mm
3.0
06:00 AM
06:19 PM
Waning Gibbous
Th 5 9. thg 4
Mưa lả tả gần đó
35.6°C
31.9°C
28.4°C
32%
15.8 kph
1.5 mm
7.0
05:59 AM
06:19 PM
Waning Gibbous
Th 6 10. thg 4
Nhiều nắng
38.6°C
33.2°C
28.1°C
20%
11.5 kph
0.0 mm
8.0
05:59 AM
06:19 PM
Last Quarter
Dự báo theo giờ cho Maiduguri, Ni-giê-ri-a (Nigeria) 🇳🇬
Saturday, April 04, 2026
36.0°C
33.0°C
30.0°C
27.0°C
24.0°C
4
28.0°
↑
7.0 km/h
5
27.0°
↑
5.0 km/h
6
27.0°
↑
3.0 km/h
7
27.0°
↑
3.0 km/h
8
28.0°
↑
2.0 km/h
9
29.0°
↑
3.0 km/h
10
30.0°
↑
8.0 km/h
11
33.0°
↑
13.0 km/h
12
34.0°
↑
14.0 km/h
13
33.0°
↑
16.0 km/h
14
33.0°
↑
14.0 km/h
15
34.0°
↑
12.0 km/h
16
34.0°
↑
12.0 km/h
17
34.0°
↑
14.0 km/h
18
33.0°
↑
12.0 km/h
19
31.0°
↑
12.0 km/h
20
30.0°
↑
11.0 km/h
21
29.0°
↑
9.0 km/h
22
28.0°
↑
6.0 km/h
23
27.0°
↑
4.0 km/h
27.0°
↑
3.0 km/h
1
27.0°
↑
2.0 km/h
2
27.0°
↑
3.0 km/h
3
27.0°
↑
4.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Maiduguri, Ni-giê-ri-a (Nigeria) 🇳🇬 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 3 (Thấp) |
| CO: | 217.85 µg/m³ |
| O3: | 75.0 µg/m³ |
| NO2: | 1.65 µg/m³ |
| SO2: | 1.05 µg/m³ |
| PM2.5: | 35.55 µg/m³ |
| PM10: | 203.85 µg/m³ |