Thời tiết tại Maiduguri, Ni-giê-ri-a (Nigeria) 🇳🇬
40.2°C
cảm giác như 40.1°C
Nhiều nắng
Thời tiết hiện tại tại Maiduguri, Ni-giê-ri-a (Nigeria) vào 15:15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 7% |
| 🌬️ Gió: | 13.0 kph (26°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1005.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 4.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:29 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:14 PM |
Dự báo 7 ngày cho Maiduguri, Ni-giê-ri-a (Nigeria) 🇳🇬
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
CN 15. thg 2
Nhiều nắng
40.2°C
31.0°C
23.3°C
11%
19.4 kph
0.0 mm
2.0
06:29 AM
06:14 PM
Waning Crescent
Th 2 16. thg 2
Nhiều nắng
37.3°C
29.1°C
23.0°C
11%
28.1 kph
0.0 mm
2.0
06:28 AM
06:14 PM
Waning Crescent
Th 3 17. thg 2
Nhiều nắng
32.3°C
24.5°C
17.8°C
16%
24.8 kph
0.0 mm
2.0
06:28 AM
06:15 PM
New Moon
Th 4 18. thg 2
Nhiều nắng
32.5°C
24.4°C
16.9°C
18%
25.6 kph
0.0 mm
3.0
06:27 AM
06:15 PM
Waxing Crescent
Th 5 19. thg 2
Nhiều nắng
32.8°C
24.5°C
17.6°C
19%
24.5 kph
0.0 mm
6.0
06:27 AM
06:15 PM
Waxing Crescent
Th 6 20. thg 2
Nhiều nắng
34.5°C
25.9°C
18.5°C
18%
26.6 kph
0.0 mm
7.0
06:27 AM
06:15 PM
Waxing Crescent
Th 7 21. thg 2
Nhiều nắng
35.1°C
26.5°C
19.5°C
19%
28.4 kph
0.0 mm
7.0
06:26 AM
06:15 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Maiduguri, Ni-giê-ri-a (Nigeria) 🇳🇬
Sunday, February 15, 2026
41.0°C
36.0°C
31.0°C
26.0°C
21.0°C
16
40.0°
↑
14.0 km/h
17
39.0°
↑
18.0 km/h
18
34.0°
↑
19.0 km/h
19
31.0°
↑
18.0 km/h
20
29.0°
↑
17.0 km/h
21
28.0°
↑
16.0 km/h
22
28.0°
↑
15.0 km/h
23
28.0°
↑
14.0 km/h
27.0°
↑
13.0 km/h
1
26.0°
↑
13.0 km/h
2
26.0°
↑
13.0 km/h
3
25.0°
↑
13.0 km/h
4
24.0°
↑
12.0 km/h
5
24.0°
↑
10.0 km/h
6
23.0°
↑
10.0 km/h
7
23.0°
↑
10.0 km/h
8
27.0°
↑
12.0 km/h
9
30.0°
↑
26.0 km/h
10
33.0°
↑
27.0 km/h
11
35.0°
↑
27.0 km/h
12
36.0°
↑
28.0 km/h
13
37.0°
↑
28.0 km/h
14
37.0°
↑
28.0 km/h
15
37.0°
↑
28.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Maiduguri, Ni-giê-ri-a (Nigeria) 🇳🇬 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 3 (Thấp) |
| CO: | 130.85 µg/m³ |
| O3: | 79.0 µg/m³ |
| NO2: | 1.25 µg/m³ |
| SO2: | 1.15 µg/m³ |
| PM2.5: | 28.45 µg/m³ |
| PM10: | 195.95 µg/m³ |