Thời tiết tại Maiduguri, Ni-giê-ri-a (Nigeria) 🇳🇬
22.4°C
cảm giác như 23.8°C
Trời quang
Thời tiết hiện tại tại Maiduguri, Ni-giê-ri-a (Nigeria) vào 5:00 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 35% |
| 🌬️ Gió: | 13.3 kph (52°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1008.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:19 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:17 PM |
Dự báo 7 ngày cho Maiduguri, Ni-giê-ri-a (Nigeria) 🇳🇬
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
CN 8. thg 3
Nhiều nắng
39.3°C
29.9°C
21.8°C
16%
27.7 kph
0.0 mm
3.0
06:19 AM
06:17 PM
Waning Gibbous
Th 2 9. thg 3
Nhiều nắng
39.7°C
30.4°C
22.6°C
15%
31.0 kph
0.0 mm
3.0
06:18 AM
06:17 PM
Waning Gibbous
Th 3 10. thg 3
Nhiều nắng
40.0°C
30.7°C
22.6°C
14%
26.6 kph
0.0 mm
3.0
06:18 AM
06:17 PM
Waning Gibbous
Th 4 11. thg 3
Nhiều nắng
41.1°C
31.8°C
23.2°C
12%
17.3 kph
0.0 mm
3.0
06:17 AM
06:18 PM
Last Quarter
Th 5 12. thg 3
Nhiều nắng
42.4°C
33.3°C
23.9°C
10%
16.9 kph
0.0 mm
4.0
06:16 AM
06:18 PM
Waning Crescent
Th 6 13. thg 3
Nhiều nắng
42.5°C
33.6°C
26.2°C
9%
9.0 kph
0.0 mm
8.0
06:16 AM
06:18 PM
Waning Crescent
Th 7 14. thg 3
Nhiều nắng
42.1°C
33.8°C
27.2°C
18%
25.6 kph
0.0 mm
8.0
06:15 AM
06:18 PM
Waning Crescent
Dự báo theo giờ cho Maiduguri, Ni-giê-ri-a (Nigeria) 🇳🇬
Sunday, March 08, 2026
41.0°C
36.0°C
30.0°C
24.0°C
19.0°C
6
22.0°
↑
13.0 km/h
7
22.0°
↑
12.0 km/h
8
26.0°
↑
17.0 km/h
9
30.0°
↑
26.0 km/h
10
33.0°
↑
28.0 km/h
11
36.0°
↑
27.0 km/h
12
37.0°
↑
26.0 km/h
13
38.0°
↑
24.0 km/h
14
39.0°
↑
22.0 km/h
15
39.0°
↑
22.0 km/h
16
39.0°
↑
23.0 km/h
17
38.0°
↑
24.0 km/h
18
34.0°
↑
22.0 km/h
19
30.0°
↑
19.0 km/h
20
29.0°
↑
18.0 km/h
21
28.0°
↑
17.0 km/h
22
27.0°
↑
16.0 km/h
23
27.0°
↑
14.0 km/h
26.0°
↑
15.0 km/h
1
26.0°
↑
15.0 km/h
2
25.0°
↑
15.0 km/h
3
24.0°
↑
15.0 km/h
4
23.0°
↑
13.0 km/h
5
23.0°
↑
13.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Maiduguri, Ni-giê-ri-a (Nigeria) 🇳🇬 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 3 (Không lành mạnh cho nhóm nhạy cảm) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 8 (Cao) |
| CO: | 165.85 µg/m³ |
| O3: | 60.0 µg/m³ |
| NO2: | 1.85 µg/m³ |
| SO2: | 1.55 µg/m³ |
| PM2.5: | 62.55 µg/m³ |
| PM10: | 331.45 µg/m³ |