Thời tiết tại Bongor, Sát (Chad) 🇹🇩
37.9°C
cảm giác như 36.9°C
Nhiều nắng
Thời tiết hiện tại tại Bongor, Sát (Chad) vào 15:00 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 8% |
| 🌬️ Gió: | 13.7 kph (45°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1006.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 4.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:16 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:49 PM |
Dự báo 7 ngày cho Bongor, Sát (Chad) 🇹🇩
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 6 2. thg 1
Nhiều nắng
38.0°C
29.4°C
22.1°C
14%
18.4 kph
0.0 mm
2.0
06:16 AM
05:49 PM
Waxing Gibbous
Th 7 3. thg 1
Nhiều nắng
37.6°C
28.9°C
21.4°C
14%
20.2 kph
0.0 mm
2.0
06:17 AM
05:50 PM
Full Moon
CN 4. thg 1
Nhiều nắng
37.4°C
28.5°C
20.9°C
11%
16.9 kph
0.0 mm
2.0
06:17 AM
05:50 PM
Waning Gibbous
Th 2 5. thg 1
Nhiều nắng
37.1°C
28.1°C
20.6°C
13%
20.2 kph
0.0 mm
2.0
06:17 AM
05:51 PM
Waning Gibbous
Th 3 6. thg 1
Nhiều nắng
36.6°C
26.7°C
20.4°C
15%
17.3 kph
0.0 mm
3.0
06:18 AM
05:51 PM
Waning Gibbous
Th 4 7. thg 1
Nhiều nắng
36.3°C
27.7°C
20.3°C
13%
14.8 kph
0.0 mm
7.0
06:18 AM
05:52 PM
Waning Gibbous
Th 5 8. thg 1
Nhiều nắng
36.4°C
27.7°C
20.2°C
12%
12.2 kph
0.0 mm
7.0
06:18 AM
05:52 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Bongor, Sát (Chad) 🇹🇩
Friday, January 02, 2026
39.0°C
34.0°C
29.0°C
24.0°C
19.0°C
16
38.0°
↑
14.0 km/h
17
36.0°
↑
11.0 km/h
18
32.0°
↑
10.0 km/h
19
30.0°
↑
12.0 km/h
20
29.0°
↑
12.0 km/h
21
28.0°
↑
12.0 km/h
22
27.0°
↑
12.0 km/h
23
26.0°
↑
12.0 km/h
25.0°
↑
12.0 km/h
1
25.0°
↑
12.0 km/h
2
24.0°
↑
12.0 km/h
3
23.0°
↑
10.0 km/h
4
22.0°
↑
10.0 km/h
5
22.0°
↑
10.0 km/h
6
21.0°
↑
11.0 km/h
7
22.0°
↑
12.0 km/h
8
25.0°
↑
17.0 km/h
9
28.0°
↑
20.0 km/h
10
32.0°
↑
20.0 km/h
11
34.0°
↑
19.0 km/h
12
36.0°
↑
17.0 km/h
13
37.0°
↑
15.0 km/h
14
38.0°
↑
14.0 km/h
15
38.0°
↑
14.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Bongor, Sát (Chad) 🇹🇩 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 2 (Thấp) |
| CO: | 132.85 µg/m³ |
| O3: | 84.0 µg/m³ |
| NO2: | 1.35 µg/m³ |
| SO2: | 1.25 µg/m³ |
| PM2.5: | 12.65 µg/m³ |
| PM10: | 27.65 µg/m³ |