Thời tiết tại Bongor, Sát (Chad) 🇹🇩
36.9°C
cảm giác như 35.6°C
Nhiều nắng
Thời tiết hiện tại tại Bongor, Sát (Chad) vào 16:45 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 7% |
| 🌬️ Gió: | 13.3 kph (17°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1007.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 1.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:17 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:50 PM |
Dự báo 7 ngày cho Bongor, Sát (Chad) 🇹🇩
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
CN 4. thg 1
Nhiều nắng
37.3°C
28.6°C
21.0°C
13%
18.7 kph
0.0 mm
2.0
06:17 AM
05:50 PM
Waning Gibbous
Th 2 5. thg 1
Nhiều nắng
36.9°C
28.3°C
20.7°C
14%
19.4 kph
0.0 mm
2.0
06:17 AM
05:51 PM
Waning Gibbous
Th 3 6. thg 1
Nhiều nắng
37.1°C
28.3°C
20.7°C
14%
17.6 kph
0.0 mm
2.0
06:18 AM
05:51 PM
Waning Gibbous
Th 4 7. thg 1
Nhiều nắng
37.6°C
28.8°C
21.2°C
14%
15.5 kph
0.0 mm
2.0
06:18 AM
05:52 PM
Waning Gibbous
Th 5 8. thg 1
Nhiều nắng
37.4°C
27.7°C
21.5°C
13%
19.4 kph
0.0 mm
3.0
06:18 AM
05:52 PM
Waning Gibbous
Th 6 9. thg 1
Nhiều nắng
36.3°C
27.7°C
20.5°C
11%
20.5 kph
0.0 mm
7.0
06:19 AM
05:53 PM
Waning Gibbous
Th 7 10. thg 1
Nhiều nắng
34.8°C
26.5°C
19.7°C
17%
19.8 kph
0.0 mm
7.0
06:19 AM
05:53 PM
Last Quarter
Dự báo theo giờ cho Bongor, Sát (Chad) 🇹🇩
Sunday, January 04, 2026
38.0°C
33.0°C
28.0°C
23.0°C
18.0°C
17
35.0°
↑
10.0 km/h
18
31.0°
↑
10.0 km/h
19
30.0°
↑
12.0 km/h
20
28.0°
↑
13.0 km/h
21
27.0°
↑
13.0 km/h
22
26.0°
↑
13.0 km/h
23
25.0°
↑
13.0 km/h
25.0°
↑
14.0 km/h
1
24.0°
↑
14.0 km/h
2
23.0°
↑
12.0 km/h
3
22.0°
↑
12.0 km/h
4
22.0°
↑
10.0 km/h
5
21.0°
↑
11.0 km/h
6
21.0°
↑
11.0 km/h
7
21.0°
↑
10.0 km/h
8
24.0°
↑
16.0 km/h
9
28.0°
↑
18.0 km/h
10
31.0°
↑
19.0 km/h
11
33.0°
↑
18.0 km/h
12
35.0°
↑
18.0 km/h
13
36.0°
↑
17.0 km/h
14
37.0°
↑
16.0 km/h
15
37.0°
↑
16.0 km/h
16
36.0°
↑
16.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Bongor, Sát (Chad) 🇹🇩 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 3 (Thấp) |
| CO: | 124.85 µg/m³ |
| O3: | 79.0 µg/m³ |
| NO2: | 1.15 µg/m³ |
| SO2: | 1.45 µg/m³ |
| PM2.5: | 32.05 µg/m³ |
| PM10: | 98.15 µg/m³ |