Thời tiết tại Moundou, Sát (Chad) 🇹🇩
35.8°C
cảm giác như 34.2°C
Nhiều nắng
Thời tiết hiện tại tại Moundou, Sát (Chad) vào 17:45 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 10% |
| 🌬️ Gió: | 7.9 kph (34°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1007.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:10 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:49 PM |
Dự báo 7 ngày cho Moundou, Sát (Chad) 🇹🇩
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 6 2. thg 1
Nhiều nắng
38.2°C
29.5°C
21.8°C
14%
10.8 kph
0.0 mm
2.0
06:10 AM
05:49 PM
Waxing Gibbous
Th 7 3. thg 1
Nhiều nắng
38.2°C
29.5°C
21.6°C
13%
10.4 kph
0.0 mm
2.0
06:11 AM
05:50 PM
Full Moon
CN 4. thg 1
Nhiều nắng
38.0°C
29.2°C
21.0°C
11%
10.1 kph
0.0 mm
2.0
06:11 AM
05:50 PM
Waning Gibbous
Th 2 5. thg 1
Nhiều nắng
37.7°C
28.6°C
20.4°C
12%
11.5 kph
0.0 mm
2.0
06:12 AM
05:51 PM
Waning Gibbous
Th 3 6. thg 1
Nhiều nắng
36.5°C
27.1°C
20.4°C
15%
10.1 kph
0.0 mm
3.0
06:12 AM
05:51 PM
Waning Gibbous
Th 4 7. thg 1
Nhiều nắng
36.8°C
28.1°C
20.7°C
15%
9.7 kph
0.0 mm
7.0
06:12 AM
05:52 PM
Waning Gibbous
Th 5 8. thg 1
Nhiều nắng
37.1°C
28.3°C
21.4°C
14%
8.6 kph
0.0 mm
7.0
06:13 AM
05:52 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Moundou, Sát (Chad) 🇹🇩
Friday, January 02, 2026
40.0°C
35.0°C
30.0°C
24.0°C
19.0°C
18
31.0°
↑
7.0 km/h
19
30.0°
↑
8.0 km/h
20
29.0°
↑
8.0 km/h
21
28.0°
↑
8.0 km/h
22
27.0°
↑
8.0 km/h
23
26.0°
↑
7.0 km/h
26.0°
↑
8.0 km/h
1
25.0°
↑
8.0 km/h
2
24.0°
↑
9.0 km/h
3
24.0°
↑
8.0 km/h
4
23.0°
↑
4.0 km/h
5
22.0°
↑
3.0 km/h
6
22.0°
↑
4.0 km/h
7
22.0°
↑
3.0 km/h
8
26.0°
↑
4.0 km/h
9
30.0°
↑
9.0 km/h
10
33.0°
↑
10.0 km/h
11
35.0°
↑
10.0 km/h
12
37.0°
↑
10.0 km/h
13
38.0°
↑
9.0 km/h
14
38.0°
↑
9.0 km/h
15
38.0°
↑
10.0 km/h
16
37.0°
↑
10.0 km/h
17
36.0°
↑
9.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Moundou, Sát (Chad) 🇹🇩 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 2 (Thấp) |
| CO: | 125.85 µg/m³ |
| O3: | 111.0 µg/m³ |
| NO2: | 1.55 µg/m³ |
| SO2: | 1.45 µg/m³ |
| PM2.5: | 13.75 µg/m³ |
| PM10: | 24.15 µg/m³ |