Thời tiết tại Moundou, Sát (Chad) 🇹🇩
24.9°C
cảm giác như 23.7°C
Trời quang
Thời tiết hiện tại tại Moundou, Sát (Chad) vào 5:15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 18% |
| 🌬️ Gió: | 6.8 kph (188°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1008.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:04 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:07 PM |
Dự báo 7 ngày cho Moundou, Sát (Chad) 🇹🇩
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 5 12. thg 3
Nhiều nắng
42.3°C
33.1°C
24.3°C
12%
9.7 kph
0.0 mm
2.0
06:04 AM
06:07 PM
Waning Crescent
Th 6 13. thg 3
Nhiều nắng
42.5°C
33.9°C
25.0°C
11%
7.2 kph
0.0 mm
3.0
06:04 AM
06:07 PM
Waning Crescent
Th 7 14. thg 3
Nhiều nắng
42.5°C
34.2°C
26.1°C
11%
10.4 kph
0.0 mm
8.0
06:03 AM
06:07 PM
Waning Crescent
CN 15. thg 3
Nhiều nắng
41.8°C
34.2°C
25.9°C
11%
10.4 kph
0.0 mm
8.0
06:03 AM
06:07 PM
Waning Crescent
Th 2 16. thg 3
Nhiều nắng
41.6°C
33.9°C
25.7°C
12%
10.1 kph
0.0 mm
8.0
06:02 AM
06:07 PM
Waning Crescent
Th 3 17. thg 3
Nhiều nắng
40.1°C
32.5°C
26.3°C
12%
12.6 kph
0.0 mm
8.0
06:02 AM
06:07 PM
Waning Crescent
Th 4 18. thg 3
Nhiều nắng
40.2°C
32.2°C
24.9°C
10%
11.5 kph
0.0 mm
8.0
06:01 AM
06:06 PM
Waning Crescent
Dự báo theo giờ cho Moundou, Sát (Chad) 🇹🇩
Thursday, March 12, 2026
44.0°C
38.0°C
33.0°C
28.0°C
22.0°C
6
24.0°
↑
7.0 km/h
7
26.0°
↑
6.0 km/h
8
30.0°
↑
6.0 km/h
9
34.0°
↑
6.0 km/h
10
37.0°
↑
6.0 km/h
11
39.0°
↑
7.0 km/h
12
41.0°
↑
6.0 km/h
13
42.0°
↑
5.0 km/h
14
42.0°
↑
4.0 km/h
15
42.0°
↑
6.0 km/h
16
41.0°
↑
8.0 km/h
17
40.0°
↑
10.0 km/h
18
36.0°
↑
8.0 km/h
19
34.0°
↑
7.0 km/h
20
33.0°
↑
6.0 km/h
21
32.0°
↑
6.0 km/h
22
31.0°
↑
6.0 km/h
23
30.0°
↑
5.0 km/h
29.0°
↑
5.0 km/h
1
29.0°
↑
6.0 km/h
2
28.0°
↑
2.0 km/h
3
27.0°
↑
4.0 km/h
4
26.0°
↑
7.0 km/h
5
26.0°
↑
7.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Moundou, Sát (Chad) 🇹🇩 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 3 (Thấp) |
| CO: | 215.85 µg/m³ |
| O3: | 46.0 µg/m³ |
| NO2: | 2.55 µg/m³ |
| SO2: | 1.25 µg/m³ |
| PM2.5: | 27.55 µg/m³ |
| PM10: | 48.45 µg/m³ |