Thời tiết tại Moundou, Sát (Chad) 🇹🇩
26.1°C
cảm giác như 24.6°C
Nhiều nắng
Thời tiết hiện tại tại Moundou, Sát (Chad) vào 8:15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 17% |
| 🌬️ Gió: | 5.8 kph (34°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1013.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 2.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:11 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:50 PM |
Dự báo 7 ngày cho Moundou, Sát (Chad) 🇹🇩
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 7 3. thg 1
Nhiều nắng
38.1°C
29.3°C
21.4°C
14%
10.4 kph
0.0 mm
2.0
06:11 AM
05:50 PM
Full Moon
CN 4. thg 1
Nhiều nắng
37.9°C
29.1°C
21.3°C
12%
10.4 kph
0.0 mm
2.0
06:11 AM
05:50 PM
Waning Gibbous
Th 2 5. thg 1
Nhiều nắng
37.5°C
28.8°C
20.8°C
13%
11.2 kph
0.0 mm
2.0
06:12 AM
05:51 PM
Waning Gibbous
Th 3 6. thg 1
Nhiều nắng
37.8°C
28.7°C
20.7°C
14%
10.1 kph
0.0 mm
3.0
06:12 AM
05:51 PM
Waning Gibbous
Th 4 7. thg 1
Nhiều nắng
37.7°C
27.7°C
20.8°C
16%
10.1 kph
0.0 mm
7.0
06:12 AM
05:52 PM
Waning Gibbous
Th 5 8. thg 1
Nhiều nắng
37.7°C
29.1°C
22.2°C
14%
9.4 kph
0.0 mm
7.0
06:13 AM
05:52 PM
Waning Gibbous
Th 6 9. thg 1
Nhiều nắng
37.1°C
28.6°C
21.3°C
13%
11.9 kph
0.0 mm
7.0
06:13 AM
05:53 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Moundou, Sát (Chad) 🇹🇩
Saturday, January 03, 2026
40.0°C
35.0°C
30.0°C
24.0°C
19.0°C
9
30.0°
↑
9.0 km/h
10
33.0°
↑
10.0 km/h
11
35.0°
↑
10.0 km/h
12
37.0°
↑
10.0 km/h
13
38.0°
↑
9.0 km/h
14
38.0°
↑
8.0 km/h
15
38.0°
↑
8.0 km/h
16
37.0°
↑
8.0 km/h
17
36.0°
↑
8.0 km/h
18
31.0°
↑
8.0 km/h
19
29.0°
↑
9.0 km/h
20
28.0°
↑
9.0 km/h
21
28.0°
↑
8.0 km/h
22
27.0°
↑
8.0 km/h
23
26.0°
↑
8.0 km/h
26.0°
↑
10.0 km/h
1
25.0°
↑
9.0 km/h
2
24.0°
↑
7.0 km/h
3
23.0°
↑
7.0 km/h
4
22.0°
↑
6.0 km/h
5
22.0°
↑
6.0 km/h
6
21.0°
↑
5.0 km/h
7
22.0°
↑
5.0 km/h
8
26.0°
↑
9.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Moundou, Sát (Chad) 🇹🇩 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 2 (Thấp) |
| CO: | 149.85 µg/m³ |
| O3: | 39.0 µg/m³ |
| NO2: | 3.05 µg/m³ |
| SO2: | 1.35 µg/m³ |
| PM2.5: | 18.55 µg/m³ |
| PM10: | 27.15 µg/m³ |