Thời tiết tại Moundou, Sát (Chad) 🇹🇩
22.8°C
cảm giác như 22.5°C
Trời quang
Thời tiết hiện tại tại Moundou, Sát (Chad) vào 3:15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 10% |
| 🌬️ Gió: | 11.5 kph (10°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1009.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:10 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:07 PM |
Dự báo 7 ngày cho Moundou, Sát (Chad) 🇹🇩
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 7 28. thg 2
Nhiều nắng
34.7°C
27.0°C
19.4°C
8%
15.8 kph
0.0 mm
3.0
06:10 AM
06:07 PM
Waxing Gibbous
CN 1. thg 3
Nhiều nắng
36.3°C
27.5°C
18.9°C
9%
10.4 kph
0.0 mm
3.0
06:09 AM
06:07 PM
Waxing Gibbous
Th 2 2. thg 3
Nhiều nắng
37.8°C
29.0°C
20.3°C
10%
9.7 kph
0.0 mm
3.0
06:09 AM
06:07 PM
Waxing Gibbous
Th 3 3. thg 3
Nhiều nắng
38.7°C
30.1°C
21.5°C
11%
12.2 kph
0.0 mm
3.0
06:08 AM
06:07 PM
Full Moon
Th 4 4. thg 3
Nhiều nắng
38.4°C
28.8°C
21.5°C
11%
12.6 kph
0.0 mm
7.0
06:08 AM
06:07 PM
Waning Gibbous
Th 5 5. thg 3
Nhiều nắng
38.7°C
30.1°C
23.0°C
9%
12.2 kph
0.0 mm
8.0
06:07 AM
06:07 PM
Waning Gibbous
Th 6 6. thg 3
Nhiều nắng
39.2°C
30.2°C
22.6°C
8%
14.4 kph
0.0 mm
8.0
06:07 AM
06:07 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Moundou, Sát (Chad) 🇹🇩
Saturday, February 28, 2026
36.0°C
31.0°C
26.0°C
22.0°C
17.0°C
4
22.0°
↑
10.0 km/h
5
20.0°
↑
7.0 km/h
6
19.0°
↑
3.0 km/h
7
21.0°
↑
5.0 km/h
8
23.0°
↑
8.0 km/h
9
26.0°
↑
10.0 km/h
10
28.0°
↑
9.0 km/h
11
31.0°
↑
9.0 km/h
12
32.0°
↑
9.0 km/h
13
34.0°
↑
11.0 km/h
14
34.0°
↑
13.0 km/h
15
35.0°
↑
12.0 km/h
16
34.0°
↑
12.0 km/h
17
34.0°
↑
12.0 km/h
18
30.0°
↑
9.0 km/h
19
27.0°
↑
8.0 km/h
20
26.0°
↑
9.0 km/h
21
26.0°
↑
8.0 km/h
22
25.0°
↑
9.0 km/h
23
24.0°
↑
8.0 km/h
23.0°
↑
9.0 km/h
1
22.0°
↑
9.0 km/h
2
22.0°
↑
10.0 km/h
3
21.0°
↑
10.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Moundou, Sát (Chad) 🇹🇩 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 3 (Thấp) |
| CO: | 152.85 µg/m³ |
| O3: | 76.0 µg/m³ |
| NO2: | 1.75 µg/m³ |
| SO2: | 1.25 µg/m³ |
| PM2.5: | 27.65 µg/m³ |
| PM10: | 56.15 µg/m³ |