Thời tiết tại Moundou, Sát (Chad) 🇹🇩
24.5°C
cảm giác như 23.4°C
Trời quang
Thời tiết hiện tại tại Moundou, Sát (Chad) vào :45 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 16% |
| 🌬️ Gió: | 7.9 kph (349°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1011.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:12 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:51 PM |
Dự báo 7 ngày cho Moundou, Sát (Chad) 🇹🇩
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 2 5. thg 1
Nhiều nắng
37.5°C
28.8°C
20.8°C
13%
11.2 kph
0.0 mm
2.0
06:12 AM
05:51 PM
Waning Gibbous
Th 3 6. thg 1
Nhiều nắng
37.6°C
28.8°C
20.7°C
15%
11.5 kph
0.0 mm
2.0
06:12 AM
05:51 PM
Waning Gibbous
Th 4 7. thg 1
Nhiều nắng
38.1°C
29.2°C
21.1°C
15%
11.5 kph
0.0 mm
2.0
06:12 AM
05:52 PM
Waning Gibbous
Th 5 8. thg 1
Nhiều nắng
37.9°C
28.3°C
21.9°C
16%
8.6 kph
0.0 mm
3.0
06:13 AM
05:52 PM
Waning Gibbous
Th 6 9. thg 1
Nhiều nắng
36.8°C
28.5°C
21.6°C
12%
13.7 kph
0.0 mm
7.0
06:13 AM
05:53 PM
Waning Gibbous
Th 7 10. thg 1
Nhiều nắng
36.2°C
27.6°C
20.3°C
14%
11.2 kph
0.0 mm
7.0
06:13 AM
05:53 PM
Last Quarter
CN 11. thg 1
Nhiều nắng
34.8°C
26.8°C
20.4°C
20%
10.1 kph
0.0 mm
7.0
06:13 AM
05:54 PM
Waning Crescent
Dự báo theo giờ cho Moundou, Sát (Chad) 🇹🇩
Monday, January 05, 2026
39.0°C
34.0°C
28.0°C
23.0°C
18.0°C
1
24.0°
↑
8.0 km/h
2
24.0°
↑
8.0 km/h
3
23.0°
↑
8.0 km/h
4
22.0°
↑
7.0 km/h
5
22.0°
↑
6.0 km/h
6
21.0°
↑
5.0 km/h
7
22.0°
↑
5.0 km/h
8
26.0°
↑
10.0 km/h
9
29.0°
↑
11.0 km/h
10
32.0°
↑
11.0 km/h
11
34.0°
↑
11.0 km/h
12
36.0°
↑
11.0 km/h
13
37.0°
↑
10.0 km/h
14
38.0°
↑
10.0 km/h
15
38.0°
↑
10.0 km/h
16
37.0°
↑
11.0 km/h
17
36.0°
↑
9.0 km/h
18
31.0°
↑
8.0 km/h
19
29.0°
↑
9.0 km/h
20
28.0°
↑
9.0 km/h
21
27.0°
↑
9.0 km/h
22
26.0°
↑
9.0 km/h
23
26.0°
↑
9.0 km/h
25.0°
↑
9.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Moundou, Sát (Chad) 🇹🇩 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 3 (Thấp) |
| CO: | 183.85 µg/m³ |
| O3: | 52.0 µg/m³ |
| NO2: | 2.35 µg/m³ |
| SO2: | 1.55 µg/m³ |
| PM2.5: | 27.15 µg/m³ |
| PM10: | 50.35 µg/m³ |