Thời tiết tại Mongo, Sát (Chad) 🇹🇩
35.1°C
cảm giác như 33.3°C
Nhiều nắng
Thời tiết hiện tại tại Mongo, Sát (Chad) vào 14:00 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 7% |
| 🌬️ Gió: | 14.8 kph (54°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1009.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 6.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:05 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:31 PM |
Dự báo 7 ngày cho Mongo, Sát (Chad) 🇹🇩
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 6 2. thg 1
Nhiều nắng
35.1°C
27.6°C
21.5°C
13%
15.8 kph
0.0 mm
2.0
06:05 AM
05:31 PM
Waxing Gibbous
Th 7 3. thg 1
Nhiều nắng
34.9°C
27.1°C
19.9°C
10%
14.8 kph
0.0 mm
2.0
06:06 AM
05:32 PM
Full Moon
CN 4. thg 1
Nhiều nắng
35.1°C
27.2°C
19.9°C
11%
16.2 kph
0.0 mm
2.0
06:06 AM
05:33 PM
Waning Gibbous
Th 2 5. thg 1
Nhiều nắng
34.4°C
26.7°C
19.5°C
14%
15.8 kph
0.0 mm
2.0
06:06 AM
05:33 PM
Waning Gibbous
Th 3 6. thg 1
Nhiều nắng
33.9°C
25.7°C
19.6°C
15%
13.0 kph
0.0 mm
3.0
06:07 AM
05:34 PM
Waning Gibbous
Th 4 7. thg 1
Nhiều nắng
33.5°C
26.1°C
20.3°C
12%
11.9 kph
0.0 mm
7.0
06:07 AM
05:34 PM
Waning Gibbous
Th 5 8. thg 1
Nhiều nắng
33.8°C
26.2°C
20.3°C
14%
13.3 kph
0.0 mm
7.0
06:07 AM
05:35 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Mongo, Sát (Chad) 🇹🇩
Friday, January 02, 2026
37.0°C
32.0°C
27.0°C
22.0°C
17.0°C
15
35.0°
↑
16.0 km/h
16
34.0°
↑
16.0 km/h
17
32.0°
↑
12.0 km/h
18
29.0°
↑
12.0 km/h
19
28.0°
↑
12.0 km/h
20
27.0°
↑
10.0 km/h
21
26.0°
↑
10.0 km/h
22
26.0°
↑
10.0 km/h
23
25.0°
↑
11.0 km/h
24.0°
↑
11.0 km/h
1
23.0°
↑
10.0 km/h
2
22.0°
↑
9.0 km/h
3
22.0°
↑
8.0 km/h
4
21.0°
↑
8.0 km/h
5
20.0°
↑
6.0 km/h
6
20.0°
↑
6.0 km/h
7
22.0°
↑
5.0 km/h
8
25.0°
↑
6.0 km/h
9
27.0°
↑
9.0 km/h
10
30.0°
↑
12.0 km/h
11
32.0°
↑
12.0 km/h
12
33.0°
↑
15.0 km/h
13
34.0°
↑
14.0 km/h
14
35.0°
↑
14.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Mongo, Sát (Chad) 🇹🇩 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 101.85 µg/m³ |
| O3: | 82.0 µg/m³ |
| NO2: | 1.15 µg/m³ |
| SO2: | 1.25 µg/m³ |
| PM2.5: | 10.75 µg/m³ |
| PM10: | 37.65 µg/m³ |