Thời tiết tại Mongo, Sát (Chad) 🇹🇩
22.6°C
cảm giác như 22.4°C
Nhiều nắng
Thời tiết hiện tại tại Mongo, Sát (Chad) vào 7:45 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 20% |
| 🌬️ Gió: | 10.1 kph (346°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1012.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:05 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:51 PM |
Dự báo 7 ngày cho Mongo, Sát (Chad) 🇹🇩
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 3 17. thg 2
Nhiều nắng
35.7°C
28.4°C
21.9°C
14%
16.9 kph
0.0 mm
2.0
06:05 AM
05:51 PM
New Moon
Th 4 18. thg 2
Nhiều nắng
37.5°C
29.2°C
21.4°C
13%
15.1 kph
0.0 mm
2.0
06:05 AM
05:52 PM
Waxing Crescent
Th 5 19. thg 2
Nhiều nắng
37.5°C
29.7°C
22.3°C
14%
19.1 kph
0.0 mm
2.0
06:04 AM
05:52 PM
Waxing Crescent
Th 6 20. thg 2
Nhiều nắng
37.6°C
29.8°C
22.5°C
13%
19.1 kph
0.0 mm
2.0
06:04 AM
05:52 PM
Waxing Crescent
Th 7 21. thg 2
Nhiều nắng
37.1°C
29.6°C
22.3°C
12%
20.2 kph
0.0 mm
3.0
06:04 AM
05:52 PM
Waxing Crescent
CN 22. thg 2
Nhiều nắng
35.0°C
28.3°C
22.8°C
10%
18.7 kph
0.0 mm
7.0
06:03 AM
05:53 PM
Waxing Crescent
Th 2 23. thg 2
Nhiều nắng
32.9°C
26.1°C
20.7°C
11%
18.7 kph
0.0 mm
7.0
06:03 AM
05:53 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Mongo, Sát (Chad) 🇹🇩
Tuesday, February 17, 2026
37.0°C
32.0°C
28.0°C
24.0°C
19.0°C
8
25.0°
↑
13.0 km/h
9
27.0°
↑
14.0 km/h
10
29.0°
↑
16.0 km/h
11
31.0°
↑
16.0 km/h
12
33.0°
↑
16.0 km/h
13
34.0°
↑
16.0 km/h
14
35.0°
↑
14.0 km/h
15
36.0°
↑
13.0 km/h
16
36.0°
↑
13.0 km/h
17
35.0°
↑
13.0 km/h
18
32.0°
↑
14.0 km/h
19
30.0°
↑
13.0 km/h
20
29.0°
↑
13.0 km/h
21
28.0°
↑
11.0 km/h
22
27.0°
↑
11.0 km/h
23
26.0°
↑
12.0 km/h
25.0°
↑
13.0 km/h
1
24.0°
↑
13.0 km/h
2
24.0°
↑
13.0 km/h
3
23.0°
↑
13.0 km/h
4
22.0°
↑
13.0 km/h
5
22.0°
↑
10.0 km/h
6
21.0°
↑
9.0 km/h
7
23.0°
↑
8.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Mongo, Sát (Chad) 🇹🇩 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 4 (Không lành mạnh) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 10 (Rất cao) |
| CO: | 122.85 µg/m³ |
| O3: | 41.0 µg/m³ |
| NO2: | 1.85 µg/m³ |
| SO2: | 1.35 µg/m³ |
| PM2.5: | 124.75 µg/m³ |
| PM10: | 416.25 µg/m³ |