Thời tiết tại Mongo, Sát (Chad) 🇹🇩
27.3°C
cảm giác như 25.4°C
Trời quang
Thời tiết hiện tại tại Mongo, Sát (Chad) vào :30 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 18% |
| 🌬️ Gió: | 12.6 kph (326°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1010.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 7% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 05:39 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:56 PM |
Dự báo 7 ngày cho Mongo, Sát (Chad) 🇹🇩
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 7 4. thg 4
Nhiều nắng
36.1°C
30.9°C
25.5°C
23%
16.2 kph
0.0 mm
2.0
05:39 AM
05:56 PM
Waning Gibbous
CN 5. thg 4
Có mây
35.3°C
30.7°C
27.4°C
30%
19.1 kph
0.1 mm
1.0
05:39 AM
05:56 PM
Waning Gibbous
Th 2 6. thg 4
Nhiều nắng
40.0°C
34.2°C
28.4°C
20%
25.6 kph
0.0 mm
2.0
05:38 AM
05:56 PM
Waning Gibbous
Th 3 7. thg 4
Nhiều nắng
38.0°C
32.7°C
27.3°C
32%
23.4 kph
0.0 mm
2.0
05:37 AM
05:56 PM
Waning Gibbous
Th 4 8. thg 4
Mưa lả tả gần đó
37.9°C
31.6°C
28.3°C
38%
18.4 kph
0.6 mm
3.0
05:37 AM
05:56 PM
Waning Gibbous
Th 5 9. thg 4
Nhiều nắng
39.4°C
33.8°C
28.0°C
17%
13.7 kph
0.0 mm
8.0
05:36 AM
05:56 PM
Waning Gibbous
Th 6 10. thg 4
Nhiều nắng
39.4°C
35.3°C
30.5°C
20%
14.8 kph
0.0 mm
9.0
05:36 AM
05:56 PM
Last Quarter
Dự báo theo giờ cho Mongo, Sát (Chad) 🇹🇩
Saturday, April 04, 2026
38.0°C
34.0°C
30.0°C
27.0°C
23.0°C
1
27.0°
↑
13.0 km/h
2
26.0°
↑
13.0 km/h
3
26.0°
↑
10.0 km/h
4
26.0°
↑
8.0 km/h
5
26.0°
↑
9.0 km/h
6
26.0°
↑
9.0 km/h
7
27.0°
↑
10.0 km/h
8
29.0°
↑
11.0 km/h
9
30.0°
↑
14.0 km/h
10
32.0°
↑
16.0 km/h
11
34.0°
↑
15.0 km/h
12
35.0°
↑
13.0 km/h
13
36.0°
↑
13.0 km/h
14
36.0°
↑
13.0 km/h
15
36.0°
↑
12.0 km/h
16
36.0°
↑
11.0 km/h
17
35.0°
↑
13.0 km/h
18
34.0°
↑
14.0 km/h
19
32.0°
↑
13.0 km/h
20
32.0°
↑
11.0 km/h
21
32.0°
↑
12.0 km/h
22
31.0°
↑
12.0 km/h
23
30.0°
↑
11.0 km/h
29.0°
↑
10.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Mongo, Sát (Chad) 🇹🇩 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 3 (Không lành mạnh cho nhóm nhạy cảm) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 5 (Trung bình) |
| CO: | 144.85 µg/m³ |
| O3: | 69.0 µg/m³ |
| NO2: | 1.65 µg/m³ |
| SO2: | 0.95 µg/m³ |
| PM2.5: | 42.95 µg/m³ |
| PM10: | 174.05 µg/m³ |