Thời tiết tại Mongo, Sát (Chad) 🇹🇩
31.0°C
cảm giác như 28.8°C
Trời quang
Thời tiết hiện tại tại Mongo, Sát (Chad) vào 19:15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 14% |
| 🌬️ Gió: | 8.3 kph (281°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1009.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 5% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 05:40 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:56 PM |
Dự báo 7 ngày cho Mongo, Sát (Chad) 🇹🇩
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 6 3. thg 4
Nhiều nắng
35.2°C
30.5°C
27.0°C
15%
18.7 kph
0.0 mm
2.0
05:40 AM
05:56 PM
Waning Gibbous
Th 7 4. thg 4
Nhiều nắng
35.8°C
31.1°C
25.2°C
19%
22.3 kph
0.0 mm
2.0
05:39 AM
05:56 PM
Waning Gibbous
CN 5. thg 4
Có mây
35.5°C
30.8°C
27.2°C
28%
14.8 kph
0.0 mm
2.0
05:39 AM
05:56 PM
Waning Gibbous
Th 2 6. thg 4
Nhiều nắng
40.2°C
34.4°C
28.8°C
17%
25.6 kph
0.0 mm
2.0
05:38 AM
05:56 PM
Waning Gibbous
Th 3 7. thg 4
Mưa lả tả gần đó
38.9°C
32.7°C
27.3°C
34%
21.2 kph
1.4 mm
3.0
05:37 AM
05:56 PM
Waning Gibbous
Th 4 8. thg 4
Mưa lả tả gần đó
36.1°C
30.9°C
28.2°C
40%
15.5 kph
0.3 mm
7.0
05:37 AM
05:56 PM
Waning Gibbous
Th 5 9. thg 4
Mưa lả tả gần đó
37.4°C
32.3°C
27.9°C
36%
14.0 kph
0.1 mm
7.0
05:36 AM
05:56 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Mongo, Sát (Chad) 🇹🇩
Friday, April 03, 2026
37.0°C
34.0°C
30.0°C
26.0°C
23.0°C
20
30.0°
↑
7.0 km/h
21
30.0°
↑
6.0 km/h
22
30.0°
↑
7.0 km/h
23
30.0°
↑
13.0 km/h
29.0°
↑
13.0 km/h
1
28.0°
↑
13.0 km/h
2
27.0°
↑
12.0 km/h
3
26.0°
↑
10.0 km/h
4
25.0°
↑
8.0 km/h
5
25.0°
↑
9.0 km/h
6
25.0°
↑
7.0 km/h
7
27.0°
↑
9.0 km/h
8
29.0°
↑
12.0 km/h
9
31.0°
↑
16.0 km/h
10
33.0°
↑
16.0 km/h
11
35.0°
↑
16.0 km/h
12
36.0°
↑
16.0 km/h
13
36.0°
↑
15.0 km/h
14
36.0°
↑
13.0 km/h
15
36.0°
↑
12.0 km/h
16
35.0°
↑
9.0 km/h
17
35.0°
↑
6.0 km/h
18
34.0°
↑
5.0 km/h
19
33.0°
↑
5.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Mongo, Sát (Chad) 🇹🇩 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 3 (Thấp) |
| CO: | 169.85 µg/m³ |
| O3: | 93.0 µg/m³ |
| NO2: | 1.25 µg/m³ |
| SO2: | 0.95 µg/m³ |
| PM2.5: | 29.85 µg/m³ |
| PM10: | 123.35 µg/m³ |