Thời tiết tại N'Djamena, Sát (Chad) 🇹🇩
41.2°C
cảm giác như 41.7°C
Nhiều nắng
Thời tiết hiện tại tại N'Djamena, Sát (Chad) vào 16:30 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 7% |
| 🌬️ Gió: | 6.8 kph (26°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1006.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 7.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 2.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:21 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:06 PM |
Dự báo 7 ngày cho N'Djamena, Sát (Chad) 🇹🇩
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
CN 15. thg 2
Nhiều nắng
38.8°C
31.1°C
24.2°C
15%
19.1 kph
0.0 mm
2.0
06:21 AM
06:06 PM
Waning Crescent
Th 2 16. thg 2
Nhiều nắng
38.0°C
30.7°C
25.2°C
14%
30.2 kph
0.0 mm
2.0
06:21 AM
06:07 PM
Waning Crescent
Th 3 17. thg 2
Nhiều nắng
34.0°C
26.7°C
21.1°C
16%
29.9 kph
0.0 mm
2.0
06:21 AM
06:07 PM
New Moon
Th 4 18. thg 2
Nhiều nắng
34.4°C
26.6°C
19.8°C
17%
25.6 kph
0.0 mm
2.0
06:20 AM
06:07 PM
Waxing Crescent
Th 5 19. thg 2
Nhiều nắng
36.0°C
27.9°C
20.5°C
14%
28.1 kph
0.0 mm
3.0
06:20 AM
06:07 PM
Waxing Crescent
Th 6 20. thg 2
Nhiều nắng
37.1°C
27.0°C
22.0°C
12%
24.1 kph
0.0 mm
7.0
06:19 AM
06:08 PM
Waxing Crescent
Th 7 21. thg 2
Nhiều nắng
36.5°C
29.0°C
22.4°C
12%
28.4 kph
0.0 mm
7.0
06:19 AM
06:08 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho N'Djamena, Sát (Chad) 🇹🇩
Sunday, February 15, 2026
40.0°C
36.0°C
32.0°C
27.0°C
23.0°C
17
38.0°
↑
9.0 km/h
18
35.0°
↑
15.0 km/h
19
32.0°
↑
19.0 km/h
20
31.0°
↑
17.0 km/h
21
30.0°
↑
15.0 km/h
22
29.0°
↑
14.0 km/h
23
29.0°
↑
14.0 km/h
28.0°
↑
14.0 km/h
1
28.0°
↑
15.0 km/h
2
27.0°
↑
15.0 km/h
3
26.0°
↑
14.0 km/h
4
26.0°
↑
14.0 km/h
5
25.0°
↑
14.0 km/h
6
25.0°
↑
13.0 km/h
7
26.0°
↑
15.0 km/h
8
28.0°
↑
16.0 km/h
9
32.0°
↑
20.0 km/h
10
34.0°
↑
23.0 km/h
11
36.0°
↑
23.0 km/h
12
37.0°
↑
23.0 km/h
13
38.0°
↑
23.0 km/h
14
38.0°
↑
26.0 km/h
15
38.0°
↑
28.0 km/h
16
37.0°
↑
30.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in N'Djamena, Sát (Chad) 🇹🇩 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 2 (Thấp) |
| CO: | 128.85 µg/m³ |
| O3: | 79.0 µg/m³ |
| NO2: | 1.05 µg/m³ |
| SO2: | 1.25 µg/m³ |
| PM2.5: | 23.35 µg/m³ |
| PM10: | 116.75 µg/m³ |