Thời tiết tại N'Djamena, Sát (Chad) 🇹🇩
42.4°C
cảm giác như 43.6°C
Nhiều nắng
Thời tiết hiện tại tại N'Djamena, Sát (Chad) vào 17:15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 10% |
| 🌬️ Gió: | 27.7 kph (332°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1002.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 7.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:08 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:10 PM |
Dự báo 7 ngày cho N'Djamena, Sát (Chad) 🇹🇩
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 6 13. thg 3
Nhiều nắng
41.8°C
34.2°C
27.5°C
11%
27.7 kph
0.0 mm
3.0
06:08 AM
06:10 PM
Waning Crescent
Th 7 14. thg 3
Nhiều nắng
41.1°C
34.4°C
28.3°C
12%
20.5 kph
0.0 mm
2.0
06:08 AM
06:10 PM
Waning Crescent
CN 15. thg 3
Nhiều nắng
41.3°C
33.6°C
26.5°C
11%
25.2 kph
0.0 mm
2.0
06:07 AM
06:10 PM
Waning Crescent
Th 2 16. thg 3
Nhiều nắng
39.6°C
33.4°C
27.6°C
12%
24.8 kph
0.0 mm
2.0
06:06 AM
06:10 PM
Waning Crescent
Th 3 17. thg 3
Nhiều nắng
38.5°C
31.9°C
25.6°C
10%
21.2 kph
0.0 mm
3.0
06:06 AM
06:10 PM
Waning Crescent
Th 4 18. thg 3
Nhiều nắng
38.9°C
29.1°C
24.6°C
10%
28.1 kph
0.0 mm
7.0
06:05 AM
06:10 PM
Waning Crescent
Th 5 19. thg 3
Nhiều nắng
36.0°C
29.3°C
23.7°C
13%
22.3 kph
0.0 mm
7.0
06:05 AM
06:10 PM
New Moon
Dự báo theo giờ cho N'Djamena, Sát (Chad) 🇹🇩
Friday, March 13, 2026
43.0°C
39.0°C
34.0°C
30.0°C
26.0°C
18
37.0°
↑
22.0 km/h
19
34.0°
↑
17.0 km/h
20
33.0°
↑
16.0 km/h
21
32.0°
↑
14.0 km/h
22
32.0°
↑
13.0 km/h
23
31.0°
↑
12.0 km/h
31.0°
↑
11.0 km/h
1
30.0°
↑
9.0 km/h
2
30.0°
↑
7.0 km/h
3
29.0°
↑
3.0 km/h
4
29.0°
↑
8.0 km/h
5
29.0°
↑
9.0 km/h
6
28.0°
↑
9.0 km/h
7
30.0°
↑
8.0 km/h
8
33.0°
↑
10.0 km/h
9
36.0°
↑
14.0 km/h
10
38.0°
↑
19.0 km/h
11
39.0°
↑
20.0 km/h
12
40.0°
↑
20.0 km/h
13
41.0°
↑
19.0 km/h
14
41.0°
↑
20.0 km/h
15
41.0°
↑
20.0 km/h
16
40.0°
↑
20.0 km/h
17
40.0°
↑
20.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in N'Djamena, Sát (Chad) 🇹🇩 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 2 (Thấp) |
| CO: | 183.85 µg/m³ |
| O3: | 108.0 µg/m³ |
| NO2: | 1.35 µg/m³ |
| SO2: | 1.45 µg/m³ |
| PM2.5: | 21.15 µg/m³ |
| PM10: | 83.05 µg/m³ |