Thời tiết tại N'Djamena, Sát (Chad) 🇹🇩
38.3°C
cảm giác như 37.5°C
Nhiều nắng
Thời tiết hiện tại tại N'Djamena, Sát (Chad) vào 11:15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 21% |
| 🌬️ Gió: | 24.8 kph (302°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1008.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 7.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 10.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 05:57 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:11 PM |
Dự báo 7 ngày cho N'Djamena, Sát (Chad) 🇹🇩
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 4 1. thg 4
Mưa lả tả gần đó
37.8°C
33.5°C
30.0°C
18%
27.0 kph
0.4 mm
3.0
05:57 AM
06:11 PM
Waxing Gibbous
Th 5 2. thg 4
Nhiều nắng
36.3°C
31.1°C
25.6°C
13%
22.0 kph
0.0 mm
2.0
05:56 AM
06:11 PM
Full Moon
Th 6 3. thg 4
Nhiều nắng
38.6°C
31.5°C
25.2°C
12%
24.1 kph
0.0 mm
2.0
05:55 AM
06:11 PM
Waning Gibbous
Th 7 4. thg 4
Nhiều nắng
39.9°C
32.8°C
25.8°C
13%
22.0 kph
0.0 mm
2.0
05:55 AM
06:11 PM
Waning Gibbous
CN 5. thg 4
Nhiều nắng
40.9°C
34.0°C
27.1°C
12%
22.0 kph
0.0 mm
2.0
05:54 AM
06:11 PM
Waning Gibbous
Th 2 6. thg 4
Nhiều nắng
41.9°C
34.6°C
28.4°C
14%
15.1 kph
0.0 mm
8.0
05:53 AM
06:11 PM
Waning Gibbous
Th 3 7. thg 4
Nhiều nắng
42.0°C
35.6°C
29.7°C
18%
24.1 kph
0.0 mm
9.0
05:53 AM
06:11 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho N'Djamena, Sát (Chad) 🇹🇩
Wednesday, April 01, 2026
39.0°C
35.0°C
31.0°C
27.0°C
23.0°C
12
37.0°
↑
26.0 km/h
13
38.0°
↑
25.0 km/h
14
38.0°
↑
25.0 km/h
15
38.0°
↑
26.0 km/h
16
37.0°
↑
26.0 km/h
17
36.0°
↑
25.0 km/h
18
34.0°
↑
21.0 km/h
19
32.0°
↑
19.0 km/h
20
31.0°
↑
18.0 km/h
21
30.0°
↑
14.0 km/h
22
30.0°
↑
15.0 km/h
23
30.0°
↑
17.0 km/h
30.0°
↑
19.0 km/h
1
30.0°
↑
19.0 km/h
2
29.0°
↑
17.0 km/h
3
28.0°
↑
17.0 km/h
4
27.0°
↑
13.0 km/h
5
26.0°
↑
9.0 km/h
6
26.0°
↑
6.0 km/h
7
27.0°
↑
6.0 km/h
8
29.0°
↑
10.0 km/h
9
31.0°
↑
12.0 km/h
10
32.0°
↑
11.0 km/h
11
34.0°
↑
12.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in N'Djamena, Sát (Chad) 🇹🇩 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 3 (Không lành mạnh cho nhóm nhạy cảm) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 5 (Trung bình) |
| CO: | 323.85 µg/m³ |
| O3: | 97.0 µg/m³ |
| NO2: | 1.45 µg/m³ |
| SO2: | 1.45 µg/m³ |
| PM2.5: | 44.05 µg/m³ |
| PM10: | 180.15 µg/m³ |