Thời tiết tại N'Djamena, Sát (Chad) 🇹🇩
23.7°C
cảm giác như 23.0°C
Trời quang
Thời tiết hiện tại tại N'Djamena, Sát (Chad) vào 2:00 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 19% |
| 🌬️ Gió: | 18.7 kph (23°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1011.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:21 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:48 PM |
Dự báo 7 ngày cho N'Djamena, Sát (Chad) 🇹🇩
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 7 3. thg 1
Nhiều nắng
34.8°C
27.4°C
20.8°C
15%
24.1 kph
0.0 mm
2.0
06:21 AM
05:48 PM
Full Moon
CN 4. thg 1
Nhiều nắng
34.8°C
27.2°C
20.8°C
13%
24.8 kph
0.0 mm
2.0
06:21 AM
05:48 PM
Waning Gibbous
Th 2 5. thg 1
Nhiều nắng
34.6°C
27.1°C
20.6°C
15%
24.8 kph
0.0 mm
2.0
06:22 AM
05:49 PM
Waning Gibbous
Th 3 6. thg 1
Nhiều nắng
34.9°C
27.2°C
20.6°C
14%
23.0 kph
0.0 mm
3.0
06:22 AM
05:49 PM
Waning Gibbous
Th 4 7. thg 1
Nhiều nắng
35.2°C
26.2°C
20.6°C
14%
20.9 kph
0.0 mm
7.0
06:22 AM
05:50 PM
Waning Gibbous
Th 5 8. thg 1
Nhiều nắng
35.0°C
27.1°C
20.8°C
10%
20.2 kph
0.0 mm
7.0
06:23 AM
05:50 PM
Waning Gibbous
Th 6 9. thg 1
Nhiều nắng
34.3°C
26.2°C
19.8°C
16%
23.4 kph
0.0 mm
7.0
06:23 AM
05:51 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho N'Djamena, Sát (Chad) 🇹🇩
Saturday, January 03, 2026
36.0°C
32.0°C
27.0°C
22.0°C
18.0°C
3
23.0°
↑
18.0 km/h
4
22.0°
↑
17.0 km/h
5
21.0°
↑
15.0 km/h
6
21.0°
↑
14.0 km/h
7
21.0°
↑
15.0 km/h
8
23.0°
↑
21.0 km/h
9
26.0°
↑
24.0 km/h
10
28.0°
↑
23.0 km/h
11
31.0°
↑
22.0 km/h
12
33.0°
↑
21.0 km/h
13
34.0°
↑
19.0 km/h
14
35.0°
↑
18.0 km/h
15
35.0°
↑
18.0 km/h
16
34.0°
↑
18.0 km/h
17
33.0°
↑
16.0 km/h
18
30.0°
↑
14.0 km/h
19
29.0°
↑
14.0 km/h
20
28.0°
↑
14.0 km/h
21
27.0°
↑
16.0 km/h
22
26.0°
↑
17.0 km/h
23
25.0°
↑
16.0 km/h
24.0°
↑
16.0 km/h
1
23.0°
↑
15.0 km/h
2
23.0°
↑
15.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in N'Djamena, Sát (Chad) 🇹🇩 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 4 (Không lành mạnh) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 9 (Cao) |
| CO: | 132.85 µg/m³ |
| O3: | 42.0 µg/m³ |
| NO2: | 1.95 µg/m³ |
| SO2: | 1.35 µg/m³ |
| PM2.5: | 68.35 µg/m³ |
| PM10: | 289.55 µg/m³ |