Thời tiết tại Sarh, Sát (Chad) 🇹🇩
34.7°C
cảm giác như 32.8°C
Trời quang
Thời tiết hiện tại tại Sarh, Sát (Chad) vào 19:30 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 10% |
| 🌬️ Gió: | 3.6 kph (54°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1002.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 05:55 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:58 PM |
Dự báo 7 ngày cho Sarh, Sát (Chad) 🇹🇩
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 6 13. thg 3
Nhiều nắng
42.9°C
34.2°C
25.9°C
11%
8.6 kph
0.0 mm
3.0
05:55 AM
05:58 PM
Waning Crescent
Th 7 14. thg 3
Nhiều nắng
44.0°C
35.1°C
27.1°C
12%
8.6 kph
0.0 mm
3.0
05:54 AM
05:58 PM
Waning Crescent
CN 15. thg 3
Nhiều nắng
43.9°C
35.4°C
27.3°C
12%
7.9 kph
0.0 mm
3.0
05:54 AM
05:58 PM
Waning Crescent
Th 2 16. thg 3
Nhiều nắng
40.8°C
33.1°C
27.3°C
19%
11.2 kph
0.0 mm
3.0
05:53 AM
05:57 PM
Waning Crescent
Th 3 17. thg 3
Nhiều nắng
41.6°C
33.5°C
25.7°C
23%
16.9 kph
0.0 mm
3.0
05:53 AM
05:57 PM
Waning Crescent
Th 4 18. thg 3
Nhiều nắng
41.8°C
31.6°C
25.9°C
27%
10.1 kph
0.0 mm
8.0
05:52 AM
05:57 PM
Waning Crescent
Th 5 19. thg 3
Nhiều nắng
41.9°C
32.6°C
24.5°C
32%
9.4 kph
0.0 mm
8.0
05:51 AM
05:57 PM
New Moon
Dự báo theo giờ cho Sarh, Sát (Chad) 🇹🇩
Friday, March 13, 2026
46.0°C
41.0°C
36.0°C
30.0°C
25.0°C
20
34.0°
↑
4.0 km/h
21
33.0°
↑
4.0 km/h
22
33.0°
↑
4.0 km/h
23
32.0°
↑
3.0 km/h
32.0°
↑
5.0 km/h
1
31.0°
↑
7.0 km/h
2
30.0°
↑
9.0 km/h
3
29.0°
↑
8.0 km/h
4
29.0°
↑
3.0 km/h
5
28.0°
↑
8.0 km/h
6
27.0°
↑
7.0 km/h
7
29.0°
↑
6.0 km/h
8
33.0°
↑
7.0 km/h
9
35.0°
↑
9.0 km/h
10
38.0°
↑
8.0 km/h
11
40.0°
↑
6.0 km/h
12
43.0°
↑
4.0 km/h
13
44.0°
↑
0.0 km/h
14
44.0°
↑
2.0 km/h
15
43.0°
↑
2.0 km/h
16
42.0°
↑
3.0 km/h
17
41.0°
↑
5.0 km/h
18
37.0°
↑
6.0 km/h
19
35.0°
↑
6.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Sarh, Sát (Chad) 🇹🇩 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 3 (Thấp) |
| CO: | 301.85 µg/m³ |
| O3: | 85.0 µg/m³ |
| NO2: | 1.95 µg/m³ |
| SO2: | 1.35 µg/m³ |
| PM2.5: | 26.75 µg/m³ |
| PM10: | 58.95 µg/m³ |