Thời tiết tại Sarh, Sát (Chad) 🇹🇩
31.5°C
cảm giác như 33.1°C
Mưa lả tả gần đó
Thời tiết hiện tại tại Sarh, Sát (Chad) vào 21:00 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 45% |
| 🌬️ Gió: | 4.3 kph (248°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1008.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 9.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.2 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 85% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 05:44 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:57 PM |
Dự báo 7 ngày cho Sarh, Sát (Chad) 🇹🇩
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 5 2. thg 4
Mưa lả tả gần đó
39.3°C
32.6°C
27.9°C
43%
11.2 kph
1.5 mm
2.0
05:44 AM
05:57 PM
Full Moon
Th 6 3. thg 4
Mưa lả tả gần đó
35.2°C
30.5°C
27.3°C
40%
9.4 kph
0.3 mm
1.0
05:43 AM
05:57 PM
Waning Gibbous
Th 7 4. thg 4
Nhiều nắng
35.6°C
29.9°C
24.7°C
30%
13.3 kph
0.0 mm
2.0
05:43 AM
05:57 PM
Waning Gibbous
CN 5. thg 4
Nhiều nắng
38.1°C
32.0°C
26.6°C
22%
8.3 kph
0.0 mm
2.0
05:42 AM
05:57 PM
Waning Gibbous
Th 2 6. thg 4
Nhiều nắng
40.3°C
33.7°C
28.5°C
28%
20.9 kph
0.0 mm
3.0
05:42 AM
05:57 PM
Waning Gibbous
Th 3 7. thg 4
Có mây
36.7°C
29.7°C
26.9°C
52%
17.3 kph
0.0 mm
7.0
05:41 AM
05:57 PM
Waning Gibbous
Th 4 8. thg 4
Có mây
38.7°C
32.1°C
26.4°C
41%
13.0 kph
0.1 mm
8.0
05:41 AM
05:57 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Sarh, Sát (Chad) 🇹🇩
Thursday, April 02, 2026
37.0°C
34.0°C
31.0°C
28.0°C
25.0°C
22
30.0°
0.3 mm
↑
6.0 km/h
23
29.0°
0.3 mm
↑
3.0 km/h
29.0°
↑
5.0 km/h
1
28.0°
0.0 mm
↑
9.0 km/h
2
28.0°
↑
6.0 km/h
3
28.0°
↑
4.0 km/h
4
28.0°
↑
4.0 km/h
5
27.0°
↑
5.0 km/h
6
27.0°
↑
7.0 km/h
7
27.0°
↑
7.0 km/h
8
28.0°
↑
8.0 km/h
9
29.0°
↑
6.0 km/h
10
31.0°
↑
6.0 km/h
11
33.0°
0.1 mm
↑
5.0 km/h
12
34.0°
0.0 mm
↑
5.0 km/h
13
34.0°
0.1 mm
↑
4.0 km/h
14
35.0°
0.0 mm
↑
2.0 km/h
15
35.0°
↑
4.0 km/h
16
34.0°
↑
6.0 km/h
17
34.0°
↑
8.0 km/h
18
32.0°
↑
6.0 km/h
19
30.0°
0.1 mm
↑
6.0 km/h
20
30.0°
↑
6.0 km/h
21
30.0°
↑
6.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Sarh, Sát (Chad) 🇹🇩 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 2 (Thấp) |
| CO: | 273.85 µg/m³ |
| O3: | 42.0 µg/m³ |
| NO2: | 3.05 µg/m³ |
| SO2: | 1.05 µg/m³ |
| PM2.5: | 17.45 µg/m³ |
| PM10: | 26.85 µg/m³ |