Thời tiết tại Abéché, Sát (Chad) 🇹🇩
24.7°C
cảm giác như 23.6°C
Trời quang
Thời tiết hiện tại tại Abéché, Sát (Chad) vào 3:45 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 16% |
| 🌬️ Gió: | 10.1 kph (64°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1009.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:00 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:42 PM |
Dự báo 7 ngày cho Abéché, Sát (Chad) 🇹🇩
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 2 16. thg 2
Nhiều nắng
38.5°C
30.3°C
23.2°C
12%
19.8 kph
0.0 mm
2.0
06:00 AM
05:42 PM
Waning Crescent
Th 3 17. thg 2
Nhiều nắng
35.6°C
28.0°C
20.7°C
13%
24.1 kph
0.0 mm
2.0
05:59 AM
05:43 PM
New Moon
Th 4 18. thg 2
Nhiều nắng
36.0°C
28.0°C
21.1°C
14%
27.4 kph
0.0 mm
2.0
05:59 AM
05:43 PM
Waxing Crescent
Th 5 19. thg 2
Nhiều nắng
36.4°C
28.7°C
22.6°C
12%
33.5 kph
0.0 mm
3.0
05:58 AM
05:43 PM
Waxing Crescent
Th 6 20. thg 2
Nhiều nắng
36.7°C
26.7°C
22.4°C
14%
31.0 kph
0.0 mm
7.0
05:58 AM
05:43 PM
Waxing Crescent
Th 7 21. thg 2
Nhiều nắng
36.4°C
28.1°C
21.3°C
14%
23.0 kph
0.0 mm
7.0
05:57 AM
05:44 PM
Waxing Crescent
CN 22. thg 2
Nhiều nắng
35.6°C
27.6°C
20.9°C
10%
23.8 kph
0.0 mm
7.0
05:57 AM
05:44 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Abéché, Sát (Chad) 🇹🇩
Monday, February 16, 2026
40.0°C
35.0°C
30.0°C
25.0°C
20.0°C
4
24.0°
↑
8.0 km/h
5
24.0°
↑
11.0 km/h
6
23.0°
↑
13.0 km/h
7
24.0°
↑
13.0 km/h
8
29.0°
↑
16.0 km/h
9
32.0°
↑
17.0 km/h
10
35.0°
↑
13.0 km/h
11
36.0°
↑
7.0 km/h
12
37.0°
↑
5.0 km/h
13
38.0°
↑
9.0 km/h
14
38.0°
↑
13.0 km/h
15
38.0°
↑
18.0 km/h
16
38.0°
↑
20.0 km/h
17
35.0°
↑
14.0 km/h
18
31.0°
↑
10.0 km/h
19
30.0°
↑
9.0 km/h
20
29.0°
↑
9.0 km/h
21
28.0°
↑
11.0 km/h
22
28.0°
↑
15.0 km/h
23
26.0°
↑
18.0 km/h
25.0°
↑
21.0 km/h
1
25.0°
↑
23.0 km/h
2
24.0°
↑
24.0 km/h
3
23.0°
↑
19.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Abéché, Sát (Chad) 🇹🇩 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 2 (Thấp) |
| CO: | 132.85 µg/m³ |
| O3: | 51.0 µg/m³ |
| NO2: | 3.85 µg/m³ |
| SO2: | 1.25 µg/m³ |
| PM2.5: | 17.85 µg/m³ |
| PM10: | 63.25 µg/m³ |