Thời tiết tại Abéché, Sát (Chad) 🇹🇩
21.0°C
cảm giác như 21.0°C
Trời quang
Thời tiết hiện tại tại Abéché, Sát (Chad) vào :15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 10% |
| 🌬️ Gió: | 11.5 kph (44°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1012.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:01 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:21 PM |
Dự báo 7 ngày cho Abéché, Sát (Chad) 🇹🇩
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 7 3. thg 1
Nhiều nắng
34.9°C
26.3°C
19.9°C
9%
30.2 kph
0.0 mm
2.0
06:01 AM
05:21 PM
Full Moon
CN 4. thg 1
Nhiều nắng
34.9°C
26.3°C
19.1°C
12%
25.6 kph
0.0 mm
2.0
06:01 AM
05:22 PM
Waning Gibbous
Th 2 5. thg 1
Nhiều nắng
34.1°C
25.7°C
18.9°C
16%
24.5 kph
0.0 mm
2.0
06:02 AM
05:23 PM
Waning Gibbous
Th 3 6. thg 1
Nhiều nắng
33.0°C
24.5°C
18.9°C
13%
25.2 kph
0.0 mm
3.0
06:02 AM
05:23 PM
Waning Gibbous
Th 4 7. thg 1
Nhiều nắng
32.7°C
24.5°C
18.2°C
12%
22.0 kph
0.0 mm
6.0
06:02 AM
05:24 PM
Waning Gibbous
Th 5 8. thg 1
Nhiều nắng
32.9°C
25.2°C
19.4°C
19%
28.8 kph
0.0 mm
7.0
06:03 AM
05:24 PM
Waning Gibbous
Th 6 9. thg 1
Nhiều nắng
32.7°C
25.7°C
20.3°C
22%
30.2 kph
0.0 mm
7.0
06:03 AM
05:25 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Abéché, Sát (Chad) 🇹🇩
Saturday, January 03, 2026
36.0°C
31.0°C
26.0°C
22.0°C
17.0°C
1
21.0°
↑
12.0 km/h
2
20.0°
↑
14.0 km/h
3
20.0°
↑
16.0 km/h
4
20.0°
↑
18.0 km/h
5
20.0°
↑
19.0 km/h
6
20.0°
↑
19.0 km/h
7
21.0°
↑
21.0 km/h
8
25.0°
↑
27.0 km/h
9
28.0°
↑
30.0 km/h
10
31.0°
↑
27.0 km/h
11
33.0°
↑
22.0 km/h
12
34.0°
↑
16.0 km/h
13
35.0°
↑
10.0 km/h
14
35.0°
↑
8.0 km/h
15
35.0°
↑
8.0 km/h
16
34.0°
↑
9.0 km/h
17
30.0°
↑
10.0 km/h
18
27.0°
↑
12.0 km/h
19
26.0°
↑
14.0 km/h
20
25.0°
↑
16.0 km/h
21
24.0°
↑
17.0 km/h
22
23.0°
↑
19.0 km/h
23
23.0°
↑
20.0 km/h
22.0°
↑
22.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Abéché, Sát (Chad) 🇹🇩 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 3 (Thấp) |
| CO: | 109.85 µg/m³ |
| O3: | 53.0 µg/m³ |
| NO2: | 1.95 µg/m³ |
| SO2: | 1.15 µg/m³ |
| PM2.5: | 32.35 µg/m³ |
| PM10: | 148.45 µg/m³ |