Thời tiết tại Abéché, Sát (Chad) 🇹🇩
22.0°C
cảm giác như 22.1°C
Trời quang
Thời tiết hiện tại tại Abéché, Sát (Chad) vào 5:00 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 9% |
| 🌬️ Gió: | 16.2 kph (103°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1009.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 05:46 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:47 PM |
Dự báo 7 ngày cho Abéché, Sát (Chad) 🇹🇩
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 5 12. thg 3
Nhiều nắng
38.2°C
29.6°C
22.0°C
9%
19.8 kph
0.0 mm
3.0
05:46 AM
05:47 PM
Waning Crescent
Th 6 13. thg 3
Nhiều nắng
39.9°C
31.2°C
23.7°C
10%
19.8 kph
0.0 mm
4.0
05:46 AM
05:47 PM
Waning Crescent
Th 7 14. thg 3
Nhiều nắng
40.2°C
32.0°C
24.2°C
11%
22.0 kph
0.0 mm
8.0
05:45 AM
05:47 PM
Waning Crescent
CN 15. thg 3
Nhiều nắng
39.6°C
31.5°C
23.9°C
12%
21.6 kph
0.0 mm
8.0
05:45 AM
05:47 PM
Waning Crescent
Th 2 16. thg 3
Nhiều nắng
39.6°C
32.0°C
24.5°C
13%
20.5 kph
0.0 mm
8.0
05:44 AM
05:47 PM
Waning Crescent
Th 3 17. thg 3
Nhiều nắng
38.1°C
30.9°C
25.2°C
11%
19.8 kph
0.0 mm
8.0
05:43 AM
05:47 PM
Waning Crescent
Th 4 18. thg 3
Nhiều nắng
37.4°C
29.6°C
23.9°C
7%
24.5 kph
0.0 mm
7.0
05:43 AM
05:48 PM
Waning Crescent
Dự báo theo giờ cho Abéché, Sát (Chad) 🇹🇩
Thursday, March 12, 2026
40.0°C
35.0°C
30.0°C
25.0°C
20.0°C
6
22.0°
↑
17.0 km/h
7
24.0°
↑
17.0 km/h
8
28.0°
↑
20.0 km/h
9
32.0°
↑
19.0 km/h
10
35.0°
↑
19.0 km/h
11
36.0°
↑
16.0 km/h
12
37.0°
↑
14.0 km/h
13
38.0°
↑
11.0 km/h
14
38.0°
↑
9.0 km/h
15
38.0°
↑
8.0 km/h
16
38.0°
↑
7.0 km/h
17
36.0°
↑
7.0 km/h
18
31.0°
↑
8.0 km/h
19
29.0°
↑
7.0 km/h
20
28.0°
↑
6.0 km/h
21
27.0°
↑
4.0 km/h
22
27.0°
↑
5.0 km/h
23
27.0°
↑
4.0 km/h
27.0°
↑
6.0 km/h
1
26.0°
↑
10.0 km/h
2
26.0°
↑
10.0 km/h
3
25.0°
↑
9.0 km/h
4
25.0°
↑
14.0 km/h
5
24.0°
↑
14.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Abéché, Sát (Chad) 🇹🇩 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 3 (Không lành mạnh cho nhóm nhạy cảm) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 6 (Trung bình) |
| CO: | 122.85 µg/m³ |
| O3: | 63.0 µg/m³ |
| NO2: | 2.05 µg/m³ |
| SO2: | 1.45 µg/m³ |
| PM2.5: | 51.65 µg/m³ |
| PM10: | 262.55 µg/m³ |