Thời tiết tại Abéché, Sát (Chad) 🇹🇩
30.6°C
cảm giác như 30.4°C
Có mây
Thời tiết hiện tại tại Abéché, Sát (Chad) vào 20:15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 36% |
| 🌬️ Gió: | 10.4 kph (283°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1006.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 25% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 05:33 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:49 PM |
Dự báo 7 ngày cho Abéché, Sát (Chad) 🇹🇩
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 4 1. thg 4
Nhiều nắng
37.0°C
32.2°C
28.1°C
33%
23.8 kph
0.0 mm
2.0
05:33 AM
05:49 PM
Waxing Gibbous
Th 5 2. thg 4
Mưa lả tả gần đó
36.1°C
31.2°C
26.6°C
18%
21.2 kph
0.5 mm
2.0
05:32 AM
05:49 PM
Full Moon
Th 6 3. thg 4
Nhiều nắng
39.0°C
32.2°C
25.7°C
14%
25.2 kph
0.1 mm
3.0
05:32 AM
05:49 PM
Waning Gibbous
Th 7 4. thg 4
Nhiều nắng
37.1°C
31.7°C
27.8°C
23%
19.8 kph
0.0 mm
1.0
05:31 AM
05:49 PM
Waning Gibbous
CN 5. thg 4
Mưa lả tả gần đó
40.4°C
34.7°C
29.5°C
20%
39.2 kph
0.2 mm
3.0
05:30 AM
05:49 PM
Waning Gibbous
Th 2 6. thg 4
Nhiều nắng
40.2°C
33.8°C
29.9°C
21%
35.6 kph
0.0 mm
8.0
05:30 AM
05:49 PM
Waning Gibbous
Th 3 7. thg 4
Mưa lả tả gần đó
37.4°C
32.9°C
29.0°C
31%
29.9 kph
2.3 mm
7.0
05:29 AM
05:49 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Abéché, Sát (Chad) 🇹🇩
Wednesday, April 01, 2026
38.0°C
34.0°C
31.0°C
28.0°C
24.0°C
21
30.0°
↑
10.0 km/h
22
30.0°
↑
10.0 km/h
23
30.0°
↑
6.0 km/h
30.0°
↑
6.0 km/h
1
30.0°
↑
11.0 km/h
2
29.0°
↑
15.0 km/h
3
28.0°
↑
16.0 km/h
4
27.0°
↑
17.0 km/h
5
27.0°
↑
15.0 km/h
6
27.0°
↑
13.0 km/h
7
29.0°
↑
15.0 km/h
8
31.0°
↑
17.0 km/h
9
33.0°
0.2 mm
↑
20.0 km/h
10
34.0°
0.1 mm
↑
20.0 km/h
11
35.0°
0.1 mm
↑
19.0 km/h
12
36.0°
0.0 mm
↑
21.0 km/h
13
36.0°
0.1 mm
↑
21.0 km/h
14
36.0°
0.0 mm
↑
20.0 km/h
15
36.0°
↑
19.0 km/h
16
35.0°
↑
19.0 km/h
17
34.0°
↑
19.0 km/h
18
32.0°
↑
17.0 km/h
19
31.0°
↑
16.0 km/h
20
30.0°
0.0 mm
↑
14.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Abéché, Sát (Chad) 🇹🇩 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 3 (Thấp) |
| CO: | 224.85 µg/m³ |
| O3: | 70.0 µg/m³ |
| NO2: | 2.35 µg/m³ |
| SO2: | 1.05 µg/m³ |
| PM2.5: | 25.35 µg/m³ |
| PM10: | 90.45 µg/m³ |