Thời tiết tại Doba, Sát (Chad) 🇹🇩
31.1°C
cảm giác như 32.2°C
Mưa phùn nhẹ lả tả
Thời tiết hiện tại tại Doba, Sát (Chad) vào 21:00 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 44% |
| 🌬️ Gió: | 3.6 kph (259°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1008.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 5.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.2 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 78% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 05:51 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:04 PM |
Dự báo 7 ngày cho Doba, Sát (Chad) 🇹🇩
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 5 2. thg 4
Mưa lả tả gần đó
36.5°C
31.6°C
28.0°C
45%
16.9 kph
4.7 mm
2.0
05:51 AM
06:04 PM
Full Moon
Th 6 3. thg 4
Có mây
32.0°C
28.4°C
25.8°C
45%
12.2 kph
0.0 mm
1.0
05:51 AM
06:04 PM
Waning Gibbous
Th 7 4. thg 4
Nhiều nắng
33.0°C
29.1°C
25.2°C
40%
10.8 kph
0.0 mm
2.0
05:50 AM
06:04 PM
Waning Gibbous
CN 5. thg 4
Nhiều nắng
38.3°C
32.2°C
25.8°C
27%
11.2 kph
0.0 mm
2.0
05:50 AM
06:04 PM
Waning Gibbous
Th 2 6. thg 4
Nhiều nắng
39.8°C
34.9°C
30.3°C
21%
13.7 kph
0.1 mm
2.0
05:49 AM
06:04 PM
Waning Gibbous
Th 3 7. thg 4
Nhiều nắng
38.3°C
30.6°C
26.2°C
46%
20.5 kph
0.0 mm
8.0
05:49 AM
06:04 PM
Waning Gibbous
Th 4 8. thg 4
Mưa lả tả gần đó
38.8°C
32.4°C
27.0°C
38%
13.7 kph
0.2 mm
7.0
05:48 AM
06:04 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Doba, Sát (Chad) 🇹🇩
Thursday, April 02, 2026
34.0°C
31.0°C
28.0°C
26.0°C
23.0°C
22
30.0°
0.1 mm
↑
17.0 km/h
23
28.0°
↑
17.0 km/h
28.0°
↑
12.0 km/h
1
28.0°
↑
10.0 km/h
2
27.0°
↑
7.0 km/h
3
27.0°
↑
8.0 km/h
4
26.0°
↑
7.0 km/h
5
26.0°
↑
5.0 km/h
6
26.0°
↑
7.0 km/h
7
26.0°
↑
8.0 km/h
8
28.0°
↑
9.0 km/h
9
29.0°
↑
9.0 km/h
10
29.0°
↑
6.0 km/h
11
30.0°
↑
2.0 km/h
12
30.0°
↑
2.0 km/h
13
30.0°
↑
1.0 km/h
14
30.0°
↑
2.0 km/h
15
31.0°
↑
5.0 km/h
16
32.0°
↑
8.0 km/h
17
32.0°
↑
8.0 km/h
18
29.0°
↑
6.0 km/h
19
28.0°
↑
6.0 km/h
20
28.0°
↑
4.0 km/h
21
28.0°
↑
5.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Doba, Sát (Chad) 🇹🇩 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 3 (Thấp) |
| CO: | 227.85 µg/m³ |
| O3: | 55.0 µg/m³ |
| NO2: | 3.15 µg/m³ |
| SO2: | 1.15 µg/m³ |
| PM2.5: | 24.35 µg/m³ |
| PM10: | 52.75 µg/m³ |