Thời tiết tại Doba, Sát (Chad) 🇹🇩
35.5°C
cảm giác như 33.8°C
Trời quang
Thời tiết hiện tại tại Doba, Sát (Chad) vào 19:45 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 12% |
| 🌬️ Gió: | 9.0 kph (349°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1002.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:02 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:05 PM |
Dự báo 7 ngày cho Doba, Sát (Chad) 🇹🇩
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 6 13. thg 3
Nhiều nắng
42.7°C
34.5°C
26.8°C
13%
9.4 kph
0.0 mm
3.0
06:02 AM
06:05 PM
Waning Crescent
Th 7 14. thg 3
Nhiều nắng
43.9°C
36.1°C
29.4°C
11%
9.0 kph
0.0 mm
3.0
06:01 AM
06:05 PM
Waning Crescent
CN 15. thg 3
Nhiều nắng
42.6°C
35.8°C
28.8°C
12%
11.5 kph
0.0 mm
2.0
06:01 AM
06:05 PM
Waning Crescent
Th 2 16. thg 3
Nhiều nắng
41.3°C
34.5°C
27.3°C
12%
10.8 kph
0.0 mm
2.0
06:00 AM
06:05 PM
Waning Crescent
Th 3 17. thg 3
Nhiều nắng
40.9°C
33.8°C
26.1°C
14%
13.0 kph
0.0 mm
3.0
06:00 AM
06:05 PM
Waning Crescent
Th 4 18. thg 3
Nhiều nắng
39.5°C
31.5°C
26.4°C
13%
12.2 kph
0.0 mm
8.0
05:59 AM
06:05 PM
Waning Crescent
Th 5 19. thg 3
Nhiều nắng
40.1°C
32.5°C
25.9°C
13%
11.9 kph
0.0 mm
8.0
05:59 AM
06:05 PM
New Moon
Dự báo theo giờ cho Doba, Sát (Chad) 🇹🇩
Friday, March 13, 2026
45.0°C
40.0°C
36.0°C
32.0°C
27.0°C
20
34.0°
↑
9.0 km/h
21
34.0°
↑
9.0 km/h
22
33.0°
↑
8.0 km/h
23
33.0°
↑
8.0 km/h
33.0°
↑
7.0 km/h
1
33.0°
↑
5.0 km/h
2
33.0°
↑
2.0 km/h
3
31.0°
↑
6.0 km/h
4
30.0°
↑
5.0 km/h
5
30.0°
↑
3.0 km/h
6
29.0°
↑
3.0 km/h
7
30.0°
↑
4.0 km/h
8
33.0°
↑
4.0 km/h
9
36.0°
↑
6.0 km/h
10
39.0°
↑
7.0 km/h
11
41.0°
↑
6.0 km/h
12
42.0°
↑
4.0 km/h
13
44.0°
↑
2.0 km/h
14
44.0°
↑
2.0 km/h
15
43.0°
↑
4.0 km/h
16
42.0°
↑
5.0 km/h
17
41.0°
↑
5.0 km/h
18
38.0°
↑
4.0 km/h
19
36.0°
↑
6.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Doba, Sát (Chad) 🇹🇩 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 3 (Thấp) |
| CO: | 266.85 µg/m³ |
| O3: | 84.0 µg/m³ |
| NO2: | 2.65 µg/m³ |
| SO2: | 1.35 µg/m³ |
| PM2.5: | 26.75 µg/m³ |
| PM10: | 69.55 µg/m³ |