Thời tiết tại Am Timan, Sát (Chad) 🇹🇩
35.8°C
cảm giác như 34.2°C
Nhiều nắng
Thời tiết hiện tại tại Am Timan, Sát (Chad) vào 10:30 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 7% |
| 🌬️ Gió: | 14.0 kph (115°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1009.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 10.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 05:48 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:50 PM |
Dự báo 7 ngày cho Am Timan, Sát (Chad) 🇹🇩
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 5 12. thg 3
Nhiều nắng
40.5°C
32.5°C
24.0°C
10%
15.8 kph
0.0 mm
3.0
05:48 AM
05:50 PM
Waning Crescent
Th 6 13. thg 3
Nhiều nắng
41.5°C
33.7°C
25.0°C
9%
16.9 kph
0.0 mm
4.0
05:48 AM
05:50 PM
Waning Crescent
Th 7 14. thg 3
Nhiều nắng
42.5°C
34.8°C
27.5°C
9%
11.9 kph
0.0 mm
8.0
05:47 AM
05:50 PM
Waning Crescent
CN 15. thg 3
Nhiều nắng
42.4°C
34.2°C
26.1°C
11%
15.8 kph
0.0 mm
8.0
05:46 AM
05:50 PM
Waning Crescent
Th 2 16. thg 3
Nhiều nắng
41.3°C
33.9°C
25.9°C
12%
15.5 kph
0.0 mm
8.0
05:46 AM
05:50 PM
Waning Crescent
Th 3 17. thg 3
Nhiều nắng
40.8°C
33.5°C
27.0°C
13%
10.1 kph
0.0 mm
8.0
05:45 AM
05:50 PM
Waning Crescent
Th 4 18. thg 3
Nhiều nắng
40.2°C
32.7°C
26.8°C
9%
14.4 kph
0.0 mm
8.0
05:45 AM
05:50 PM
Waning Crescent
Dự báo theo giờ cho Am Timan, Sát (Chad) 🇹🇩
Thursday, March 12, 2026
42.0°C
37.0°C
32.0°C
28.0°C
23.0°C
11
38.0°
↑
13.0 km/h
12
39.0°
↑
11.0 km/h
13
40.0°
↑
10.0 km/h
14
40.0°
↑
8.0 km/h
15
40.0°
↑
5.0 km/h
16
40.0°
↑
4.0 km/h
17
39.0°
↑
2.0 km/h
18
35.0°
↑
2.0 km/h
19
34.0°
↑
2.0 km/h
20
33.0°
↑
2.0 km/h
21
32.0°
↑
2.0 km/h
22
32.0°
↑
4.0 km/h
23
31.0°
↑
5.0 km/h
31.0°
↑
4.0 km/h
1
30.0°
↑
6.0 km/h
2
28.0°
↑
11.0 km/h
3
27.0°
↑
10.0 km/h
4
27.0°
↑
10.0 km/h
5
26.0°
↑
11.0 km/h
6
25.0°
↑
11.0 km/h
7
28.0°
↑
11.0 km/h
8
32.0°
↑
16.0 km/h
9
35.0°
↑
17.0 km/h
10
38.0°
↑
17.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Am Timan, Sát (Chad) 🇹🇩 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 3 (Thấp) |
| CO: | 185.85 µg/m³ |
| O3: | 80.0 µg/m³ |
| NO2: | 2.35 µg/m³ |
| SO2: | 1.45 µg/m³ |
| PM2.5: | 32.65 µg/m³ |
| PM10: | 103.05 µg/m³ |