Thời tiết tại Am Timan, Sát (Chad) 🇹🇩
33.7°C
cảm giác như 34.4°C
Trời quang
Thời tiết hiện tại tại Am Timan, Sát (Chad) vào 20:15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 34% |
| 🌬️ Gió: | 12.2 kph (297°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1005.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 7% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 05:36 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:50 PM |
Dự báo 7 ngày cho Am Timan, Sát (Chad) 🇹🇩
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 4 1. thg 4
Mưa lả tả gần đó
40.2°C
34.3°C
29.0°C
31%
19.4 kph
0.3 mm
3.0
05:36 AM
05:50 PM
Waxing Gibbous
Th 5 2. thg 4
Mưa lả tả gần đó
40.1°C
33.8°C
29.2°C
35%
15.5 kph
2.8 mm
3.0
05:36 AM
05:50 PM
Full Moon
Th 6 3. thg 4
Nhiều nắng
40.4°C
35.0°C
28.7°C
20%
18.0 kph
0.0 mm
2.0
05:35 AM
05:50 PM
Waning Gibbous
Th 7 4. thg 4
Có mây
38.3°C
33.0°C
28.3°C
30%
19.8 kph
0.0 mm
2.0
05:34 AM
05:50 PM
Waning Gibbous
CN 5. thg 4
Nhiều nắng
40.9°C
34.5°C
28.3°C
17%
11.9 kph
0.0 mm
3.0
05:34 AM
05:50 PM
Waning Gibbous
Th 2 6. thg 4
Nhiều nắng
40.0°C
33.8°C
30.9°C
19%
22.0 kph
0.0 mm
8.0
05:33 AM
05:50 PM
Waning Gibbous
Th 3 7. thg 4
Mưa lả tả gần đó
38.4°C
32.2°C
28.4°C
38%
20.2 kph
0.2 mm
7.0
05:33 AM
05:50 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Am Timan, Sát (Chad) 🇹🇩
Wednesday, April 01, 2026
42.0°C
38.0°C
34.0°C
31.0°C
27.0°C
21
34.0°
↑
9.0 km/h
22
33.0°
↑
10.0 km/h
23
32.0°
0.0 mm
↑
4.0 km/h
31.0°
0.4 mm
↑
3.0 km/h
1
31.0°
↑
5.0 km/h
2
31.0°
↑
9.0 km/h
3
31.0°
↑
6.0 km/h
4
31.0°
↑
4.0 km/h
5
30.0°
↑
5.0 km/h
6
29.0°
0.2 mm
↑
6.0 km/h
7
31.0°
0.0 mm
↑
8.0 km/h
8
33.0°
↑
9.0 km/h
9
35.0°
↑
10.0 km/h
10
36.0°
↑
8.0 km/h
11
38.0°
↑
7.0 km/h
12
39.0°
↑
7.0 km/h
13
40.0°
↑
8.0 km/h
14
39.0°
0.1 mm
↑
6.0 km/h
15
37.0°
0.0 mm
↑
15.0 km/h
16
36.0°
↑
16.0 km/h
17
37.0°
0.0 mm
↑
13.0 km/h
18
34.0°
2.0 mm
↑
4.0 km/h
19
33.0°
↑
8.0 km/h
20
32.0°
↑
10.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Am Timan, Sát (Chad) 🇹🇩 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 2 (Thấp) |
| CO: | 270.85 µg/m³ |
| O3: | 63.0 µg/m³ |
| NO2: | 2.75 µg/m³ |
| SO2: | 1.05 µg/m³ |
| PM2.5: | 21.15 µg/m³ |
| PM10: | 66.75 µg/m³ |