Thời tiết tại Am Timan, Sát (Chad) 🇹🇩
28.2°C
cảm giác như 27.3°C
Trời quang
Thời tiết hiện tại tại Am Timan, Sát (Chad) vào :45 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 32% |
| 🌬️ Gió: | 5.8 kph (310°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1009.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 7% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 05:34 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:50 PM |
Dự báo 7 ngày cho Am Timan, Sát (Chad) 🇹🇩
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 7 4. thg 4
Nhiều nắng
35.1°C
30.1°C
25.5°C
32%
10.8 kph
0.0 mm
2.0
05:34 AM
05:50 PM
Waning Gibbous
CN 5. thg 4
Mưa lả tả gần đó
38.1°C
32.7°C
28.4°C
34%
13.7 kph
0.7 mm
2.0
05:34 AM
05:50 PM
Waning Gibbous
Th 2 6. thg 4
Nhiều nắng
39.4°C
33.6°C
28.6°C
30%
25.2 kph
0.0 mm
2.0
05:33 AM
05:50 PM
Waning Gibbous
Th 3 7. thg 4
Nhiều nắng
34.9°C
31.1°C
27.2°C
46%
18.4 kph
0.0 mm
2.0
05:33 AM
05:50 PM
Waning Gibbous
Th 4 8. thg 4
Nhiều nắng
38.6°C
31.7°C
27.5°C
43%
13.7 kph
0.0 mm
4.0
05:32 AM
05:50 PM
Waning Gibbous
Th 5 9. thg 4
Nhiều nắng
39.0°C
33.8°C
28.9°C
34%
10.1 kph
0.0 mm
8.0
05:31 AM
05:50 PM
Waning Gibbous
Th 6 10. thg 4
Nhiều nắng
40.2°C
34.8°C
29.6°C
30%
14.0 kph
0.0 mm
8.0
05:31 AM
05:50 PM
Last Quarter
Dự báo theo giờ cho Am Timan, Sát (Chad) 🇹🇩
Saturday, April 04, 2026
37.0°C
34.0°C
30.0°C
26.0°C
23.0°C
1
28.0°
↑
6.0 km/h
2
27.0°
↑
8.0 km/h
3
27.0°
↑
9.0 km/h
4
26.0°
↑
8.0 km/h
5
26.0°
↑
6.0 km/h
6
26.0°
↑
7.0 km/h
7
26.0°
↑
9.0 km/h
8
27.0°
↑
9.0 km/h
9
28.0°
↑
11.0 km/h
10
30.0°
↑
10.0 km/h
11
32.0°
↑
10.0 km/h
12
33.0°
↑
9.0 km/h
13
34.0°
↑
10.0 km/h
14
35.0°
↑
10.0 km/h
15
35.0°
↑
9.0 km/h
16
35.0°
↑
6.0 km/h
17
34.0°
↑
4.0 km/h
18
32.0°
↑
5.0 km/h
19
31.0°
↑
6.0 km/h
20
31.0°
↑
5.0 km/h
21
30.0°
↑
5.0 km/h
22
31.0°
↑
5.0 km/h
23
30.0°
↑
6.0 km/h
30.0°
0.4 mm
↑
5.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Am Timan, Sát (Chad) 🇹🇩 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 3 (Không lành mạnh cho nhóm nhạy cảm) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 5 (Trung bình) |
| CO: | 199.85 µg/m³ |
| O3: | 77.0 µg/m³ |
| NO2: | 1.45 µg/m³ |
| SO2: | 0.95 µg/m³ |
| PM2.5: | 47.95 µg/m³ |
| PM10: | 210.35 µg/m³ |