Thời tiết tại Am Timan, Sát (Chad) 🇹🇩
38.5°C
cảm giác như 37.7°C
Nhiều nắng
Thời tiết hiện tại tại Am Timan, Sát (Chad) vào 16:45 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 7% |
| 🌬️ Gió: | 6.1 kph (129°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1006.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 1.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:00 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:47 PM |
Dự báo 7 ngày cho Am Timan, Sát (Chad) 🇹🇩
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
CN 15. thg 2
Nhiều nắng
38.9°C
31.7°C
24.6°C
11%
18.4 kph
0.0 mm
2.0
06:00 AM
05:47 PM
Waning Crescent
Th 2 16. thg 2
Nhiều nắng
40.6°C
33.1°C
25.6°C
11%
13.3 kph
0.0 mm
2.0
05:59 AM
05:47 PM
Waning Crescent
Th 3 17. thg 2
Nhiều nắng
39.2°C
31.9°C
24.5°C
11%
20.5 kph
0.0 mm
2.0
05:59 AM
05:47 PM
New Moon
Th 4 18. thg 2
Nhiều nắng
39.3°C
31.5°C
23.1°C
13%
17.6 kph
0.0 mm
2.0
05:59 AM
05:47 PM
Waxing Crescent
Th 5 19. thg 2
Nhiều nắng
38.8°C
31.0°C
23.0°C
14%
17.3 kph
0.0 mm
3.0
05:58 AM
05:48 PM
Waxing Crescent
Th 6 20. thg 2
Nhiều nắng
38.4°C
28.9°C
23.2°C
15%
17.6 kph
0.0 mm
7.0
05:58 AM
05:48 PM
Waxing Crescent
Th 7 21. thg 2
Nhiều nắng
39.1°C
31.4°C
24.3°C
13%
19.4 kph
0.0 mm
8.0
05:57 AM
05:48 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Am Timan, Sát (Chad) 🇹🇩
Sunday, February 15, 2026
42.0°C
37.0°C
32.0°C
28.0°C
23.0°C
17
37.0°
↑
4.0 km/h
18
34.0°
↑
1.0 km/h
19
32.0°
↑
2.0 km/h
20
32.0°
↑
5.0 km/h
21
31.0°
↑
6.0 km/h
22
30.0°
↑
6.0 km/h
23
30.0°
↑
6.0 km/h
29.0°
↑
6.0 km/h
1
29.0°
↑
8.0 km/h
2
28.0°
↑
9.0 km/h
3
27.0°
↑
9.0 km/h
4
26.0°
↑
8.0 km/h
5
26.0°
↑
6.0 km/h
6
26.0°
↑
8.0 km/h
7
27.0°
↑
10.0 km/h
8
31.0°
↑
13.0 km/h
9
34.0°
↑
12.0 km/h
10
36.0°
↑
10.0 km/h
11
38.0°
↑
10.0 km/h
12
39.0°
↑
7.0 km/h
13
40.0°
↑
4.0 km/h
14
41.0°
↑
2.0 km/h
15
40.0°
↑
3.0 km/h
16
40.0°
↑
5.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Am Timan, Sát (Chad) 🇹🇩 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 2 (Thấp) |
| CO: | 135.85 µg/m³ |
| O3: | 92.0 µg/m³ |
| NO2: | 1.25 µg/m³ |
| SO2: | 1.25 µg/m³ |
| PM2.5: | 21.25 µg/m³ |
| PM10: | 95.65 µg/m³ |