Thời tiết tại Iriba, Sát (Chad) 🇹🇩
Thời tiết trực tiếp tại Iriba: hiện tại 28°C, bão cát nghiêm trọng. Xem dự báo 7 ngày, điều kiện theo giờ và chỉ số chất lượng không khí. Xem thời tiết tại tất cả các thành phố lớn của Sát (Chad) hoặc khám phá các thành phố nóng nhất thế giới lúc này.
27.9°C
cảm giác như 21.2°C
Bão cát nghiêm trọng
Thời tiết hiện tại tại Iriba, Sát (Chad) Cập nhật lúc 5:30 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 26% |
| 🌬️ Gió: | 31.0 kph (88°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1011.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 1.9 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 5% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 05:21 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:17 PM |
Thời tiết ở Iriba hiện tại như thế nào?
Ngay lúc này Iriba đang có 28°C mùa hè dưới trời thay đổi. Mây vỡ khiến ánh sáng thay đổi trên Iriba. Cảm giác lạnh hơn đáng kể so với nhiệt kế — thực tế là 21°C khi bạn ở ngoài trời. Một cơn gió mạnh 31 km/h đang thổi từ hướng west. Không khí khô, độ ẩm xuống còn 26%.
Không khí rất ô nhiễm trên Iriba: chỉ số EPA 5, PM2.5 170. Mặt trời mọc lúc 05:21 AM, lặn lúc 05:17 PM: 11 giờ 56 phút ánh sáng tại Iriba. Không khí mờ mịt làm giảm tầm nhìn xuống còn khoảng 2 km.
Mưa khó xảy ra — khoảng 2%, nhiều nhất là 0 mm. Phần ấm nhất trong ngày rơi vào khoảng 13 với nhiệt độ 37°C. Hôm nay ấm hơn bình thường — cao hơn khoảng 3°C so với mức cao trung bình tháng tháng 10 là 35°C.
Không có nhiều biến động trong tuần này — cao nhất gần 37°C, thấp nhất khoảng 25°C. Nhiệt độ cao nhất hôm nay vẫn thấp hơn nhiều so với kỷ lục của Iriba cho ngày này, 38°C.
Với chất lượng không khí hiện tại, hãy hạn chế các hoạt động ngoài trời gắng sức hôm nay.
Dự báo thời tiết 7 ngày cho Iriba, Sát (Chad) 🇹🇩
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Pha mặt trăng
Dự báo thời tiết theo giờ cho Iriba, Sát (Chad) 🇹🇩 hôm nay
Chỉ số chất lượng không khí in Iriba, Sát (Chad) 🇹🇩 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 5 (Rất không lành mạnh) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 10 (Rất cao) |
| CO: | 108.0 µg/m³ |
| O3: | 52.0 µg/m³ |
| NO2: | 0.2 µg/m³ |
| SO2: | 0.6 µg/m³ |
| PM2.5: | 169.5 µg/m³ |
| PM10: | 722.7 µg/m³ |
Thời tiết tại các thành phố lớn khác trong Sát (Chad) 🇹🇩
Các thành phố khác cùng múi giờ với Iriba
Những thành phố này chia sẻ giờ địa phương của Iriba (Africa/Ndjamena) — hữu ích để lên lịch gọi điện hoặc so sánh giờ ban ngày.