Thời tiết tại Quần đảo Marshall 🇲🇭
Hiển thị dự báo chi tiết cho thủ đô, Majuro.
28.2°C
cảm giác như 32.9°C
Có mây
Thời tiết hiện tại tại Majuro tại 6:45 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 84% |
| 🌬️ Gió: | 16.6 kph (74°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1006.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 24.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 1.9 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 75% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:32 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:44 PM |
Dự báo thời tiết 7 ngày for Majuro
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Fri, Apr 03
Mưa rơi nặng hạt
28.2°C
27.8°C
27.0°C
79%
20.2 kph
29.2 mm
1.0
06:32 AM
06:44 PM
Waning Gibbous
Sat, Apr 04
Mưa rơi nặng hạt
26.4°C
26.0°C
24.8°C
88%
47.9 kph
149.1 mm
2.0
06:31 AM
06:44 PM
Waning Gibbous
Sun, Apr 05
Mưa rơi nặng hạt
27.7°C
27.1°C
26.0°C
84%
40.7 kph
52.7 mm
1.0
06:31 AM
06:44 PM
Waning Gibbous
Mon, Apr 06
Mưa rơi nặng hạt
27.9°C
27.2°C
25.8°C
84%
30.6 kph
36.5 mm
2.0
06:30 AM
06:43 PM
Waning Gibbous
Tue, Apr 07
Mưa vừa
28.1°C
28.0°C
27.7°C
81%
27.4 kph
9.5 mm
0.0
06:30 AM
06:43 PM
Waning Gibbous
Wed, Apr 08
Mưa lả tả gần đó
28.7°C
28.2°C
27.9°C
79%
28.1 kph
2.0 mm
6.0
06:29 AM
06:43 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ for Majuro
Friday, April 03, 2026
30.0°C
28.0°C
27.0°C
26.0°C
24.0°C
7
28.0°
2.5 mm
↑17.0 km/h
8
28.0°
0.6 mm
↑17.0 km/h
9
28.0°
1.2 mm
↑19.0 km/h
10
28.0°
1.4 mm
↑20.0 km/h
11
28.0°
0.9 mm
↑19.0 km/h
12
28.0°
1.6 mm
↑17.0 km/h
13
28.0°
1.9 mm
↑15.0 km/h
14
28.0°
2.5 mm
↑16.0 km/h
15
28.0°
1.8 mm
↑18.0 km/h
16
28.0°
1.6 mm
↑19.0 km/h
17
27.0°
2.3 mm
↑17.0 km/h
18
27.0°
1.9 mm
↑16.0 km/h
19
27.0°
1.3 mm
↑14.0 km/h
20
27.0°
0.9 mm
↑14.0 km/h
21
27.0°
0.5 mm
↑14.0 km/h
22
27.0°
0.3 mm
↑16.0 km/h
23
27.0°
0.8 mm
↑19.0 km/h
27.0°
1.3 mm
↑20.0 km/h
1
26.0°
1.3 mm
↑22.0 km/h
2
26.0°
1.4 mm
↑23.0 km/h
3
26.0°
1.3 mm
↑22.0 km/h
4
26.0°
1.0 mm
↑23.0 km/h
5
26.0°
0.9 mm
↑22.0 km/h
6
26.0°
7.5 mm
↑21.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Majuro (AQI)
Chỉ số US EPA
Cơ quan Bảo vệ Môi trường
123456
Chỉ số UK DEFRA
Bộ Môi trường, Thực phẩm & Nông thôn
1357910