Thời tiết tại Quần đảo Marshall 🇲🇭
Hiển thị dự báo chi tiết cho thủ đô, Majuro.
29.1°C
cảm giác như 36.3°C
U ám
Thời tiết hiện tại tại Majuro tại 10:30 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 75% |
| 🌬️ Gió: | 37.4 kph (96°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1008.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 24.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 1.1 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 100% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 2.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:31 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:44 PM |
Dự báo thời tiết 7 ngày for Majuro
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Sat, Apr 04
Mưa rơi nặng hạt
27.4°C
27.1°C
26.5°C
83%
44.6 kph
26.4 mm
3.0
06:31 AM
06:44 PM
Waning Gibbous
Sun, Apr 05
Mưa rơi nặng hạt
27.3°C
27.0°C
26.3°C
84%
34.6 kph
51.0 mm
11.0
06:31 AM
06:44 PM
Waning Gibbous
Mon, Apr 06
Mưa rơi nặng hạt
27.7°C
27.2°C
26.3°C
84%
37.4 kph
41.4 mm
11.0
06:30 AM
06:43 PM
Waning Gibbous
Tue, Apr 07
Mưa vừa
28.2°C
27.9°C
27.6°C
80%
31.0 kph
10.8 mm
11.0
06:30 AM
06:43 PM
Waning Gibbous
Wed, Apr 08
Mưa lả tả gần đó
28.7°C
28.4°C
27.8°C
78%
30.6 kph
1.7 mm
6.0
06:29 AM
06:43 PM
Waning Gibbous
Thu, Apr 09
Mưa lả tả gần đó
28.6°C
28.3°C
28.1°C
79%
24.8 kph
1.4 mm
6.0
06:29 AM
06:43 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ for Majuro
Saturday, April 04, 2026
29.0°C
28.0°C
26.0°C
25.0°C
24.0°C
11
27.0°
0.7 mm
↑42.0 km/h
12
27.0°
0.3 mm
↑45.0 km/h
13
27.0°
0.1 mm
↑40.0 km/h
14
27.0°
0.1 mm
↑38.0 km/h
15
27.0°
0.3 mm
↑36.0 km/h
16
27.0°
0.1 mm
↑36.0 km/h
17
27.0°
0.1 mm
↑34.0 km/h
18
27.0°
0.3 mm
↑31.0 km/h
19
28.0°
0.2 mm
↑31.0 km/h
20
28.0°
0.1 mm
↑31.0 km/h
21
28.0°
0.1 mm
↑33.0 km/h
22
28.0°
0.3 mm
↑34.0 km/h
23
28.0°
0.6 mm
↑35.0 km/h
28.0°
0.6 mm
↑35.0 km/h
1
28.0°
0.3 mm
↑35.0 km/h
2
28.0°
0.9 mm
↑34.0 km/h
3
27.0°
1.3 mm
↑32.0 km/h
4
27.0°
1.6 mm
↑31.0 km/h
5
27.0°
1.9 mm
↑30.0 km/h
6
27.0°
1.9 mm
↑29.0 km/h
7
27.0°
1.9 mm
↑28.0 km/h
8
27.0°
1.8 mm
↑28.0 km/h
9
27.0°
1.9 mm
↑28.0 km/h
10
27.0°
2.1 mm
↑28.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Majuro (AQI)
Chỉ số US EPA
Cơ quan Bảo vệ Môi trường
123456
Chỉ số UK DEFRA
Bộ Môi trường, Thực phẩm & Nông thôn
1357910