Thời tiết tại Mili, Quần đảo Marshall 🇲🇭
28.0°C
cảm giác như 32.3°C
Mưa lả tả gần đó
Thời tiết hiện tại tại Mili, Quần đảo Marshall vào 4:15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 81% |
| 🌬️ Gió: | 22.7 kph (102°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1005.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 9.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 1.1 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 73% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:31 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:42 PM |
Dự báo 7 ngày cho Mili, Quần đảo Marshall 🇲🇭
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 6 3. thg 4
Mưa rơi nặng hạt
28.6°C
27.7°C
26.6°C
79%
25.2 kph
37.1 mm
2.0
06:31 AM
06:42 PM
Waning Gibbous
Th 7 4. thg 4
Mưa rơi nặng hạt
27.4°C
26.8°C
25.6°C
82%
34.2 kph
24.3 mm
2.0
06:30 AM
06:42 PM
Waning Gibbous
CN 5. thg 4
Mưa vừa
27.8°C
27.6°C
27.1°C
80%
33.8 kph
18.2 mm
1.0
06:30 AM
06:42 PM
Waning Gibbous
Th 2 6. thg 4
Mưa vừa
28.4°C
28.1°C
27.7°C
79%
34.2 kph
9.4 mm
2.0
06:29 AM
06:42 PM
Waning Gibbous
Th 3 7. thg 4
Mưa vừa
28.6°C
28.3°C
28.0°C
79%
27.7 kph
6.0 mm
0.0
06:29 AM
06:41 PM
Waning Gibbous
Th 4 8. thg 4
Mưa lả tả gần đó
28.9°C
28.6°C
28.2°C
78%
27.4 kph
2.4 mm
6.0
06:29 AM
06:41 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Mili, Quần đảo Marshall 🇲🇭
Friday, April 03, 2026
30.0°C
28.0°C
26.0°C
25.0°C
23.0°C
5
28.0°
1.8 mm
↑
23.0 km/h
6
28.0°
1.6 mm
↑
24.0 km/h
7
28.0°
0.5 mm
↑
24.0 km/h
8
29.0°
2.0 mm
↑
25.0 km/h
9
28.0°
1.8 mm
↑
24.0 km/h
10
28.0°
3.2 mm
↑
22.0 km/h
11
28.0°
3.1 mm
↑
21.0 km/h
12
28.0°
3.0 mm
↑
20.0 km/h
13
28.0°
2.4 mm
↑
17.0 km/h
14
28.0°
2.3 mm
↑
13.0 km/h
15
28.0°
1.8 mm
↑
8.0 km/h
16
28.0°
1.6 mm
↑
6.0 km/h
17
28.0°
1.6 mm
↑
8.0 km/h
18
27.0°
1.3 mm
↑
9.0 km/h
19
27.0°
0.6 mm
↑
4.0 km/h
20
27.0°
0.7 mm
↑
4.0 km/h
21
27.0°
0.6 mm
↑
5.0 km/h
22
27.0°
1.1 mm
↑
6.0 km/h
23
27.0°
1.0 mm
↑
5.0 km/h
27.0°
0.8 mm
↑
5.0 km/h
1
26.0°
1.1 mm
↑
8.0 km/h
2
26.0°
0.9 mm
↑
9.0 km/h
3
26.0°
0.8 mm
↑
9.0 km/h
4
26.0°
2.4 mm
↑
7.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Mili, Quần đảo Marshall 🇲🇭 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 97.68 µg/m³ |
| O3: | 23.0 µg/m³ |
| NO2: | 0.68 µg/m³ |
| SO2: | 0.88 µg/m³ |
| PM2.5: | 3.58 µg/m³ |
| PM10: | 5.58 µg/m³ |