Thời tiết tại Rongelap, Quần đảo Marshall 🇲🇭
28.1°C
cảm giác như 32.5°C
Có mây
Thời tiết hiện tại tại Rongelap, Quần đảo Marshall vào 9:45 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 79% |
| 🌬️ Gió: | 20.9 kph (59°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1008.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 55% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 2.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:54 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 07:07 PM |
Dự báo 7 ngày cho Rongelap, Quần đảo Marshall 🇲🇭
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 6 3. thg 4
Mưa vừa
28.7°C
28.2°C
27.6°C
79%
29.9 kph
6.8 mm
3.0
06:54 AM
07:07 PM
Waning Gibbous
Th 7 4. thg 4
Mưa vừa
28.5°C
28.0°C
27.7°C
80%
34.6 kph
13.3 mm
3.0
06:53 AM
07:07 PM
Waning Gibbous
CN 5. thg 4
Mưa vừa
28.1°C
27.8°C
27.5°C
80%
35.6 kph
11.9 mm
3.0
06:53 AM
07:07 PM
Waning Gibbous
Th 2 6. thg 4
Mưa rơi nặng hạt
27.8°C
27.4°C
26.2°C
83%
46.1 kph
44.9 mm
2.0
06:52 AM
07:07 PM
Waning Gibbous
Th 3 7. thg 4
Mưa rơi nặng hạt
26.5°C
26.1°C
25.3°C
89%
50.0 kph
90.4 mm
0.0
06:52 AM
07:07 PM
Waning Gibbous
Th 4 8. thg 4
Mưa vừa
27.9°C
26.8°C
25.9°C
85%
39.6 kph
13.6 mm
0.0
06:51 AM
07:07 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Rongelap, Quần đảo Marshall 🇲🇭
Friday, April 03, 2026
30.0°C
29.0°C
28.0°C
26.0°C
25.0°C
10
28.0°
0.0 mm
↑
20.0 km/h
11
28.0°
↑
21.0 km/h
12
28.0°
0.0 mm
↑
22.0 km/h
13
28.0°
0.0 mm
↑
22.0 km/h
14
28.0°
0.3 mm
↑
20.0 km/h
15
28.0°
0.0 mm
↑
20.0 km/h
16
28.0°
0.7 mm
↑
22.0 km/h
17
29.0°
0.0 mm
↑
22.0 km/h
18
29.0°
0.0 mm
↑
23.0 km/h
19
28.0°
1.0 mm
↑
23.0 km/h
20
28.0°
0.4 mm
↑
24.0 km/h
21
28.0°
1.5 mm
↑
24.0 km/h
22
28.0°
0.6 mm
↑
24.0 km/h
23
28.0°
0.9 mm
↑
24.0 km/h
28.0°
2.1 mm
↑
24.0 km/h
1
28.0°
1.0 mm
↑
24.0 km/h
2
28.0°
0.7 mm
↑
23.0 km/h
3
28.0°
0.4 mm
↑
23.0 km/h
4
28.0°
0.4 mm
↑
25.0 km/h
5
28.0°
2.0 mm
↑
26.0 km/h
6
28.0°
1.4 mm
↑
26.0 km/h
7
28.0°
0.5 mm
↑
26.0 km/h
8
28.0°
0.6 mm
↑
26.0 km/h
9
28.0°
0.0 mm
↑
26.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Rongelap, Quần đảo Marshall 🇲🇭 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 125.68 µg/m³ |
| O3: | 47.0 µg/m³ |
| NO2: | 0.68 µg/m³ |
| SO2: | 0.78 µg/m³ |
| PM2.5: | 5.28 µg/m³ |
| PM10: | 8.48 µg/m³ |