Thời tiết tại Wallis và Futuna 🇼🇫
Hiển thị dự báo chi tiết cho thủ đô, Mata-Utu.
29.1°C
cảm giác như 33.0°C
Có mây
Thời tiết hiện tại tại Mata-Utu tại 13:00 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 70% |
| 🌬️ Gió: | 26.3 kph (66°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1008.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 34% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 12.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 05:50 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:47 PM |
Dự báo thời tiết 7 ngày for Mata-Utu
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Fri, Apr 03
Mưa lả tả gần đó
29.2°C
28.8°C
28.5°C
74%
31.3 kph
0.7 mm
3.0
05:50 AM
05:47 PM
Waning Gibbous
Sat, Apr 04
Mưa vừa
29.0°C
28.1°C
26.9°C
78%
29.5 kph
15.9 mm
3.0
05:50 AM
05:46 PM
Waning Gibbous
Sun, Apr 05
Mưa vừa
28.7°C
28.2°C
27.7°C
76%
20.5 kph
14.9 mm
3.0
05:50 AM
05:45 PM
Waning Gibbous
Mon, Apr 06
Mưa lả tả gần đó
28.6°C
28.3°C
27.9°C
76%
20.2 kph
3.9 mm
3.0
05:50 AM
05:45 PM
Waning Gibbous
Tue, Apr 07
Mưa lả tả gần đó
29.0°C
28.6°C
28.1°C
76%
29.2 kph
2.5 mm
3.0
05:50 AM
05:44 PM
Waning Gibbous
Wed, Apr 08
Mưa lả tả gần đó
28.8°C
28.6°C
28.3°C
77%
25.2 kph
1.5 mm
0.0
05:50 AM
05:43 PM
Waning Gibbous
Thu, Apr 09
Mưa lả tả gần đó
28.7°C
28.6°C
28.3°C
76%
19.8 kph
0.9 mm
7.0
05:50 AM
05:43 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ for Mata-Utu
Friday, April 03, 2026
31.0°C
30.0°C
28.0°C
27.0°C
26.0°C
14
29.0°
↑26.0 km/h
15
29.0°
↑25.0 km/h
16
29.0°
↑24.0 km/h
17
29.0°
↑26.0 km/h
18
29.0°
↑22.0 km/h
19
29.0°
↑21.0 km/h
20
29.0°
↑22.0 km/h
21
29.0°
0.2 mm
↑22.0 km/h
22
29.0°
↑23.0 km/h
23
29.0°
↑26.0 km/h
29.0°
↑26.0 km/h
1
29.0°
↑28.0 km/h
2
29.0°
0.3 mm
↑26.0 km/h
3
29.0°
0.0 mm
↑26.0 km/h
4
29.0°
0.0 mm
↑26.0 km/h
5
28.0°
0.7 mm
↑27.0 km/h
6
29.0°
↑29.0 km/h
7
29.0°
0.0 mm
↑29.0 km/h
8
29.0°
0.0 mm
↑29.0 km/h
9
29.0°
0.9 mm
↑29.0 km/h
10
29.0°
1.5 mm
↑29.0 km/h
11
28.0°
1.2 mm
↑26.0 km/h
12
28.0°
1.1 mm
↑26.0 km/h
13
28.0°
2.4 mm
↑27.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Mata-Utu (AQI)
Chỉ số US EPA
Cơ quan Bảo vệ Môi trường
123456
Chỉ số UK DEFRA
Bộ Môi trường, Thực phẩm & Nông thôn
1357910