Thời tiết tại Akaka, Wallis và Futuna 🇼🇫
28.5°C
cảm giác như 32.7°C
Mưa lả tả gần đó
Thời tiết hiện tại tại Akaka, Wallis và Futuna vào 19:15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 76% |
| 🌬️ Gió: | 18.4 kph (48°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1011.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 73% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 05:44 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:13 PM |
Dự báo 7 ngày cho Akaka, Wallis và Futuna 🇼🇫
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 3 17. thg 2
Mưa vừa
28.8°C
28.2°C
27.8°C
77%
23.8 kph
6.4 mm
4.0
05:44 AM
06:13 PM
New Moon
Th 4 18. thg 2
Mưa lả tả gần đó
28.6°C
28.3°C
27.9°C
75%
16.9 kph
2.3 mm
4.0
05:44 AM
06:13 PM
Waxing Crescent
Th 5 19. thg 2
Mưa lả tả gần đó
28.6°C
28.2°C
27.9°C
75%
18.7 kph
1.3 mm
4.0
05:44 AM
06:13 PM
Waxing Crescent
Th 6 20. thg 2
Mưa lả tả gần đó
28.2°C
28.1°C
27.7°C
72%
18.0 kph
3.3 mm
4.0
05:45 AM
06:12 PM
Waxing Crescent
Th 7 21. thg 2
Nhiều nắng
28.4°C
28.0°C
27.6°C
69%
8.6 kph
0.0 mm
4.0
05:45 AM
06:12 PM
Waxing Crescent
CN 22. thg 2
Mưa lả tả gần đó
28.5°C
27.9°C
27.6°C
69%
10.4 kph
1.3 mm
0.0
05:45 AM
06:11 PM
Waxing Crescent
Th 2 23. thg 2
Mưa lả tả gần đó
28.7°C
28.2°C
27.8°C
69%
17.3 kph
3.7 mm
9.0
05:45 AM
06:11 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Akaka, Wallis và Futuna 🇼🇫
Tuesday, February 17, 2026
30.0°C
29.0°C
28.0°C
26.0°C
25.0°C
20
28.0°
0.9 mm
↑
19.0 km/h
21
28.0°
0.2 mm
↑
20.0 km/h
22
28.0°
0.9 mm
↑
20.0 km/h
23
28.0°
0.3 mm
↑
18.0 km/h
28.0°
↑
17.0 km/h
1
28.0°
↑
16.0 km/h
2
28.0°
0.1 mm
↑
14.0 km/h
3
28.0°
0.1 mm
↑
13.0 km/h
4
28.0°
0.0 mm
↑
12.0 km/h
5
28.0°
0.2 mm
↑
12.0 km/h
6
28.0°
↑
12.0 km/h
7
28.0°
0.2 mm
↑
12.0 km/h
8
28.0°
0.3 mm
↑
12.0 km/h
9
28.0°
0.1 mm
↑
12.0 km/h
10
28.0°
0.2 mm
↑
11.0 km/h
11
28.0°
↑
9.0 km/h
12
28.0°
↑
10.0 km/h
13
28.0°
↑
10.0 km/h
14
28.0°
0.0 mm
↑
10.0 km/h
15
28.0°
0.5 mm
↑
11.0 km/h
16
29.0°
0.1 mm
↑
11.0 km/h
17
28.0°
0.2 mm
↑
13.0 km/h
18
29.0°
0.1 mm
↑
13.0 km/h
19
28.0°
0.1 mm
↑
13.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Akaka, Wallis và Futuna 🇼🇫 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 74.67 µg/m³ |
| O3: | 24.0 µg/m³ |
| NO2: | 0.67 µg/m³ |
| SO2: | 0.77 µg/m³ |
| PM2.5: | 3.77 µg/m³ |
| PM10: | 5.87 µg/m³ |