Thời tiết tại Taoa, Wallis và Futuna 🇼🇫
27.4°C
cảm giác như 31.0°C
Mưa rào nhẹ
Thời tiết hiện tại tại Taoa, Wallis và Futuna vào 22:30 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 79% |
| 🌬️ Gió: | 25.6 kph (46°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1009.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.4 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 88% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 05:58 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:55 PM |
Dự báo 7 ngày cho Taoa, Wallis và Futuna 🇼🇫
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 5 2. thg 4
Mưa vừa
27.6°C
27.3°C
27.0°C
78%
27.0 kph
8.3 mm
3.0
05:58 AM
05:55 PM
Full Moon
Th 6 3. thg 4
Mưa lả tả gần đó
28.1°C
27.9°C
27.3°C
77%
33.8 kph
2.1 mm
3.0
05:58 AM
05:54 PM
Waning Gibbous
Th 7 4. thg 4
Mưa lả tả gần đó
27.9°C
26.8°C
25.3°C
78%
40.3 kph
3.4 mm
2.0
05:58 AM
05:54 PM
Waning Gibbous
CN 5. thg 4
Mưa lả tả gần đó
27.6°C
27.1°C
26.2°C
77%
34.6 kph
3.5 mm
2.0
05:58 AM
05:53 PM
Waning Gibbous
Th 2 6. thg 4
Mưa lả tả gần đó
27.9°C
27.5°C
27.2°C
77%
32.4 kph
4.0 mm
3.0
05:58 AM
05:52 PM
Waning Gibbous
Th 3 7. thg 4
Mưa lả tả gần đó
28.0°C
27.6°C
27.2°C
78%
37.4 kph
2.4 mm
0.0
05:58 AM
05:52 PM
Waning Gibbous
Th 4 8. thg 4
Mưa lả tả gần đó
27.9°C
27.7°C
27.4°C
79%
33.5 kph
2.2 mm
7.0
05:59 AM
05:51 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Taoa, Wallis và Futuna 🇼🇫
Thursday, April 02, 2026
30.0°C
29.0°C
28.0°C
26.0°C
25.0°C
23
28.0°
0.3 mm
↑
27.0 km/h
28.0°
↑
27.0 km/h
1
28.0°
0.6 mm
↑
28.0 km/h
2
27.0°
0.6 mm
↑
29.0 km/h
3
28.0°
0.3 mm
↑
29.0 km/h
4
28.0°
0.1 mm
↑
31.0 km/h
5
28.0°
0.0 mm
↑
34.0 km/h
6
28.0°
0.0 mm
↑
33.0 km/h
7
28.0°
↑
32.0 km/h
8
28.0°
↑
32.0 km/h
9
28.0°
0.0 mm
↑
32.0 km/h
10
28.0°
0.1 mm
↑
34.0 km/h
11
28.0°
0.0 mm
↑
34.0 km/h
12
28.0°
0.0 mm
↑
34.0 km/h
13
28.0°
↑
32.0 km/h
14
28.0°
↑
31.0 km/h
15
28.0°
0.2 mm
↑
31.0 km/h
16
28.0°
0.0 mm
↑
31.0 km/h
17
28.0°
0.0 mm
↑
32.0 km/h
18
28.0°
0.0 mm
↑
31.0 km/h
19
28.0°
0.0 mm
↑
30.0 km/h
20
28.0°
↑
28.0 km/h
21
28.0°
0.1 mm
↑
28.0 km/h
22
28.0°
0.0 mm
↑
30.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Taoa, Wallis và Futuna 🇼🇫 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 79.6 µg/m³ |
| O3: | 24.0 µg/m³ |
| NO2: | 0.6 µg/m³ |
| SO2: | 0.6 µg/m³ |
| PM2.5: | 5.0 µg/m³ |
| PM10: | 7.7 µg/m³ |