Thời tiết tại Ahoa, Wallis và Futuna 🇼🇫
27.8°C
cảm giác như 31.7°C
Các cơn giông tố nổi lên gần đó
Thời tiết hiện tại tại Ahoa, Wallis và Futuna vào :00 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 79% |
| 🌬️ Gió: | 26.6 kph (303°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1006.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 9.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.1 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 88% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 05:22 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:15 PM |
Dự báo 7 ngày cho Ahoa, Wallis và Futuna 🇼🇫
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 6 2. thg 1
Mưa vừa
28.3°C
27.5°C
26.5°C
80%
41.8 kph
20.0 mm
3.0
05:22 AM
06:15 PM
Waxing Gibbous
Th 7 3. thg 1
Mưa vừa
27.4°C
27.0°C
25.3°C
83%
42.1 kph
17.0 mm
3.0
05:23 AM
06:15 PM
Full Moon
CN 4. thg 1
Mưa vừa
28.6°C
28.0°C
27.5°C
77%
28.8 kph
11.4 mm
2.0
05:23 AM
06:16 PM
Waning Gibbous
Th 2 5. thg 1
Mưa vừa
29.0°C
28.0°C
26.9°C
74%
20.2 kph
12.7 mm
4.0
05:24 AM
06:16 PM
Waning Gibbous
Th 3 6. thg 1
Mưa lả tả gần đó
28.7°C
28.0°C
27.0°C
75%
25.2 kph
4.9 mm
0.0
05:24 AM
06:16 PM
Waning Gibbous
Th 4 7. thg 1
Mưa vừa
28.7°C
27.7°C
26.9°C
76%
38.2 kph
5.9 mm
9.0
05:25 AM
06:17 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Ahoa, Wallis và Futuna 🇼🇫
Friday, January 02, 2026
30.0°C
28.0°C
27.0°C
26.0°C
24.0°C
1
28.0°
0.1 mm
↑
27.0 km/h
2
28.0°
0.0 mm
↑
26.0 km/h
3
28.0°
0.3 mm
↑
27.0 km/h
4
27.0°
1.7 mm
↑
26.0 km/h
5
27.0°
1.2 mm
↑
26.0 km/h
6
28.0°
0.4 mm
↑
30.0 km/h
7
28.0°
0.0 mm
↑
31.0 km/h
8
28.0°
0.1 mm
↑
27.0 km/h
9
28.0°
0.0 mm
↑
25.0 km/h
10
28.0°
0.1 mm
↑
27.0 km/h
11
28.0°
0.8 mm
↑
33.0 km/h
12
28.0°
1.0 mm
↑
36.0 km/h
13
28.0°
0.8 mm
↑
35.0 km/h
14
27.0°
2.0 mm
↑
36.0 km/h
15
27.0°
1.6 mm
↑
40.0 km/h
16
26.0°
1.8 mm
↑
42.0 km/h
17
27.0°
1.2 mm
↑
37.0 km/h
18
27.0°
0.3 mm
↑
36.0 km/h
19
27.0°
0.3 mm
↑
31.0 km/h
20
27.0°
0.8 mm
↑
29.0 km/h
21
27.0°
1.5 mm
↑
31.0 km/h
22
27.0°
1.7 mm
↑
32.0 km/h
23
27.0°
1.9 mm
↑
31.0 km/h
27.0°
2.6 mm
↑
36.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Ahoa, Wallis và Futuna 🇼🇫 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 78.67 µg/m³ |
| O3: | 23.0 µg/m³ |
| NO2: | 0.67 µg/m³ |
| SO2: | 0.97 µg/m³ |
| PM2.5: | 3.17 µg/m³ |
| PM10: | 4.57 µg/m³ |